Category Archives: Tư Liệu Kỹ Thuật

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống? Xin anh chị cùng Fujidana tìm hiểu chi tiết để cùng hiểu rõ hơn về chỉ số TDS nhé.
TDS là thước đo nồng độ các chất hòa tan trong nước.
Ví dụ, nước khoáng chứa các khoáng chất hòa tan như canxi và magiê và TDS là chỉ số cho biết nồng độ của các khoáng chất hòa tan này.
Ngay cả cùng một loại nước khoáng cũng có thể có hương vị khác nhau và phù hợp với từng đối tượng khác nhau nhưng việc biết TDS có thể giúp bạn chọn đúng loại nước khoáng bằng cách xác định nồng độ nào có vị ngon nhất và phù hợp với thể trạng của bạn.
Let’s go! 🚀

TDS là gì?

TDS là viết tắt của Tổng chất rắn hòa tan (viết tắt của Total Dissolved Solids). Các chất này có thể gồm: Canxi, Magie, Natri, Kali, muối khoáng tự nhiên, một số kim loại hòa tan khác. Máy đo TDS không cho biết đó là chất gì mà chỉ cho biết tổng lượng chất hòa tan.

Đây là một thuật ngữ phức tạp nhưng về cơ bản nó cho biết lượng chất nào được hòa tan trong nước, con số càng thấp thì lượng tạp chất càng ít.
Nước khoáng thường chứa các khoáng chất như canxi, magiê, kali và natri hòa tan dưới dạng clorua, sulfat, bicacbonat, nitrat và silicat. Tổng lượng các khoáng chất này hòa tan trong nước được biểu thị theo hai cách: cặn bay hơi và tổng chất rắn hòa tan.
Đầu tiên, cặn bay hơi đề cập đến các chất còn lại khi nước bay hơi. Nó cho thấy các chất được hòa tan trong nước và các chất không hòa tan nhưng được trộn lẫn vào.
Ví dụ:
Nếu TDS = 100 ppm thì trong 1 lít nước có khoảng 100 mg chất hòa tan.
Hãy nhớ: TDS chỉ phản ánh số lượng, không phản ánh chất lượng.

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

TDS cao có phải nước bẩn hay không?

Theo như khái niệm TDS ở trên thì TDS là tổng chất rắn hòa tan bao gồm cả những chất có lợi và gây hại cho cơ thể vậy nên có thể đánh giá được rằng chỉ số TDS cao thì không hẳn là nước bẩn.

Nước khoáng thiên nhiên thường có TDS cao hơn nước RO vì chứa nhiều khoáng chất có lợi.

TDS cao có thể đến từ nhiều loại nước và chỉ số khác nhau:
– Khoáng chất tốt
– Nước nhiễm mặn
– Kim loại hòa tan
– Chất ô nhiễm

Do đó không thể kết luận nước sạch hay bẩn chỉ dựa vào TDS.

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

TDS thấp có phải là nước sạch?

Đây là hiểu lầm phổ biến. Nước RO thường có TDS rất thấp, khoảng 5-20 ppm. Tuy nhiên TDS thấp không phải là tiêu chuẩn duy nhất đánh giá nước an toàn. Cần phải xem xét thêm nhiều yếu tố khác như:
– Vi khuẩn
– Virus
– Kim loại nặng
– Clo dư
– Các chất hữu cơ

Vì vậy đừng chỉ nhìn vào một con số TDS để đánh giá nước có đảm bảo an toàn hay không nhé! 

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

TDS bao nhiêu thì tốt để uống?

Dưới đây là một số dữ liệu tham khảo chung để đánh giá các chỉ số TDS dùng cho nước uống nhé!

Dưới 50 ppm:
– Nước RO tinh khiết
– Ít khoáng

50 – 150 ppm:
– Dễ uống
– Được nhiều người ưa chuộng

150 – 300 ppm:
– Có khoáng tự nhiên

Trên 500 ppm:
– Cần kiểm tra thêm

Trên 1000 ppm:
– Không khuyến khích uống trực tiếp

Đối với nhiều hệ thống RO gia đình, TDS từ 10 – 100 ppm là mức thường gặp.

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

Sự khác biệt trong chỉ số TDS giữa nước máy và nước khoáng

Tổng chất rắn hòa tan (TDS) có thể được đo bằng thiết bị đo chuyên dụng. Nó thường được biểu thị bằng ppm. ppm đề cập đến tỷ lệ phần trăm của một chất theo thể tích; 1 gam chất trong 1.000 lít nước được biểu thị là 1 ppm.
Giá trị trung bình của nước máy được cho là nằm trong khoảng từ 100 đến 160 ppm. Vì nước máy được khử trùng bằng clo nên chắc chắn sẽ chứa một lượng nhỏ clo dư và trihalomethanes (một chất được tạo ra từ clo). Hơn nữa nếu nước chảy qua các đường ống nước cũ, chì và các nguyên tố khác có thể có trong nước. Do đó, khi đo nước máy không thể đơn giản kết luận rằng nó có hàm lượng khoáng chất cao.
Mặt khác, nước khoáng không được khử trùng bằng clo vì vậy giá trị TDS có thể được xác định đáng tin cậy hơn so với nước máy. Nước khoáng thường được đo theo độ cứng, kết hợp nồng độ canxi và magiê. Tuy nhiên, TDS còn có thêm thành phần kali và natri vì vậy giá trị độ cứng và TDS được hiển thị khác nhau. Nồng độ trung bình của nước khoáng mềm là từ 60 đến 70 ppm nhưng đối với nước cứng và nước siêu cứng, giá trị này cao hơn nhiều.
Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?
Khi chọn nước khoáng, nhiều người thường đánh giá dựa trên độ cứng và nhiều loại nước khoáng được ghi nhãn với giá trị TDS cụ thể (Tổng chất rắn hòa tan). Điều này là do TDS là một chỉ số dễ hiểu hơn về đặc tính của nước so với độ cứng.
Ví dụ, ngay cả nước cứng có độ cứng tương tự cũng có thể có vị rất khác nhau. Điều này là do ảnh hưởng của các khoáng chất có trong nước. Canxi được cho là có vị đắng và mặn, trong khi magiê có vị đắng, natri có vị mặn và kali có vị chua.
Vì mỗi khoáng chất này đều có mặt với lượng rất nhỏ nên bạn có thể không nhận thấy nhiều sự khác biệt nhưng nước khoáng có hàm lượng natri cao sẽ có vị mặn hơn rõ rệt. Vì nước là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta nên điều quan trọng là phải chọn loại nước khoáng có hương vị phù hợp với sở thích của bạn. Nhiều loại nước khoáng cũng sẽ liệt kê hàm lượng natri và kali ngoài canxi và magiê, vì vậy có thể lựa chọn loại nước có hàm lượng canxi và magiê cao nếu đang ăn kiêng và tùy thuộc vào thể trạng và mục tiêu của bạn.
Chỉ số TDS cao không nhất thiết có nghĩa là nước bẩn hoặc chứa nhiều tạp chất. Ví dụ, sữa và cà phê có chỉ số TDS cao hơn nhiều so với nước máy, và nước giàu khoáng chất cứng cũng thường có chỉ số TDS cao.
Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

Các yếu tố làm kết quả đo TDS bị sai lệch

1. Nhiệt độ nước
Bút đo TDS không thể dùng để đo nước ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ nước cao làm tăng độ dẫn điện của các ion canxi và magiê do kết hợp với các chất khác, làm tăng giá trị TDS và ảnh hưởng đến kết quả đo.
2. Ô nhiễm nước nghiêm trọng
Nước bị ô nhiễm nặng sẽ ảnh hưởng đến dữ liệu đo. Ở những có giá trị TDS cao hoặc những vùng có mực nước ngầm có thể kết quả lên đến vài nghìn, ô nhiễm nặng nguồn nước thô vượt quá ngưỡng TDS cũng sẽ ảnh hưởng đến kết quả đo.
3. Các yếu tố ảnh hưởng khác
① Máy móc mới lắp đặt hoặc máy móc vừa thay thế lõi lọc cần được rửa sạch bằng nước trong 20-30 phút trước khi đo.
② Nước tinh khiết được lưu trữ trong bể chứa trong thời gian dài cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
TDS đo tổng lượng chất rắn hòa tan. Trong hệ thống thẩm thấu ngược RO (tức là hệ thống nước tinh khiết), khả năng loại bỏ chất hòa tan có thể đạt 90-98%. Điều này có nghĩa là các phép đo TDS có thể phản ánh trực tiếp chất lượng nước đã được tinh chế do hệ thống thẩm thấu ngược RO tạo ra.

Những chỉ số quan trọng khác

Có hơn 100 chỉ số để đo chất lượng nước và TDS chỉ là một trong số đó.
Nước uống đạt tiêu chuẩn phải đáp ứng các tiêu chuẩn toàn diện về các chỉ số như độ đục, tổng số khuẩn lạc, số lượng vi sinh vật, nồng độ kim loại nặng và hàm lượng chất hữu cơ. Do đó, chỉ riêng xét nghiệm chất lượng nước bằng TDS không thể xác định chất lượng nước Fujidana sẽ liệt kê dưới đây nhé!

– pH
– Độ cứng
– Clo dư
– Sắt (Fe)
– Mangan (Mn)
– Asen (As)
– Coliform
– E.Coli
– Độ đục


Bài viết liên quan: 
Tài liệu tham khảo:
Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã quan tâm đến bài viết.

Nước uống có hạn sử dụng không?

Nước uống có hạn sử dụng không>

Nước uống có hạn sử dụng không? hết hạn sử dụng thì nên làm như thế nào? bài biết hôm nay cùng Fujidana tìm hiểu chi tiết hơn nhé!

Nước uống có hạn sử dụng không?

Nước là một phần thiết yếu trong cuộc sống của chúng ta. Nhiều hộ gia đình tích trữ nước đóng chai tại nhà như một biện pháp phòng ngừa thiên tai, bão lụt….
Điều này đặt ra câu hỏi: Nước có hạn sử dụng là bao lâu? Giống như các loại thực phẩm và đồ uống khác, nước cũng có hạn sử dụng. Tại sao nước lại có hạn sử dụng? Hạn sử dụng là bao lâu? Nước có còn an toàn để uống sau ngày hết hạn không? Hãy cùng Fujidana tìm hiểu về hạn sử dụng của nước nhé!

Let’s go! 🚀

Tại sao nước lại có hạn sử dụng?

Nước đóng chai, giống như thực phẩm đều có hạn sử dụng. Nhiều người có lẽ đã từng tự hỏi tại sao nước lại có hạn sử dụng?
Nước tinh khiết (H₂O) không “hỏng” theo nghĩa thông thường. Tuy nhiên, nước chúng ta sử dụng hàng ngày chứa nhiều thành phần khác nhau, dù không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Những thành phần này có thể thay đổi theo thời gian và có khả năng làm thay đổi mùi vị.
Quan trọng hơn nữa là loại bao bì đựng nước. Hầu hết nước đóng chai bán trên thị trường đều được đựng trong chai nhựa. Mặc dù những chai này trông có vẻ kín khí, nhưng người ta cho rằng chúng vẫn cho phép một lượng nhỏ không khí đi qua.
Do đó, người ta lo ngại nước sẽ bay hơi hoặc hấp thụ mùi từ các vật dụng xung quanh. Vì những lý do này, nước đóng chai bán trên thị trường vẫn có hạn sử dụng.

Nước có thời hạn sử dụng là bao lâu?

Nước uống có hạn sử dụng không?

Vậy để kiểm tra Nước uống có hạn sử dụng không? thì chúng ta làm như thế nào. Thời hạn sử dụng của nước khoáng thông thường được cho là khoảng sáu tháng đến hai năm. Ngay cả với cùng một sản phẩm, chai 2 lít thường có thời hạn sử dụng lâu hơn chai 500ml.
Ngày hết hạn được in trên nhãn sản phẩm, nắp hoặc hộp carton, vì vậy hãy kiểm tra kỹ. Đặc biệt khi trữ nước làm nguồn dự trữ khẩn cấp, điều quan trọng là phải kiểm tra định kỳ xem ngày hết hạn có sắp đến hay không?
Gần đây, đã có sự gia tăng các sản phẩm có thể bảo quản được khoảng năm năm làm nước dự trữ khẩn cấp. Các loại này trải qua quá trình lọc và khử trùng nghiêm ngặt hơn để loại bỏ càng nhiều tạp chất càng tốt, và chai được làm dày hơn để ngăn nước bị hỏng dễ dàng.
Lưu ý, ngày hết hạn được in trên sản phẩm chỉ áp dụng cho chai chưa mở. Sau khi mở, vi khuẩn có thể dễ dàng sinh sôi, vì vậy cần phải bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng càng nhanh càng tốt. Nếu uống trực tiếp từ chai, hãy uống trong cùng ngày, nếu rót ra ly, hãy uống trong vòng hai đến ba ngày.

Điều gì sẽ xảy ra nếu uống nước hết hạn?

Nước uống có hạn sử dụng không?

Vậy, nước đã quá hạn sử dụng có còn uống được không?
Trước hết, nước uống tốt nhất (best-before date) là ngày mà sản phẩm có thể được tiêu thụ (hoặc uống) ở chất lượng tốt nhất và đảm bảo được độ ngon và an toàn.
Tuy nhiên, trong trạng thái nước vẫn còn đóng chai nguyên vặn mặc dù hết hạn sử cũng có thể uống được tuy nhiên hương vị có thể bị ảnh hưởng, vì vậy tốt nhất nên uống trong thời gian còn hạn sử dụng. Nếu hạn sử dụng đã quá hạn khá lâu, nên sử dụng nước đó cho các mục đích khác ngoài uống, chẳng hạn như tưới cây.

Tổng hợp

Cuối cùng, hãy cùng Fujidana tóm tắt thời hạn sử dụng của nước nhé!
▶ Nước có hạn sử dụng vì nhà sản xuất đã tính đến những thay đổi trong thành phần có trong nước trong khoảng thời gian nhất định.
▶ Thời hạn sử dụng của nước thường khoảng sáu tháng đến hai năm, nhưng gần đây nước có thể được bảo quản trong khoảng năm năm cho mục đích khẩn cấp cũng đang được bán.
▶ Nước quá hạn sử dụng không hẳn không uống được nhưng hương vị của nó có thể bị giảm sút.

Bài viết liên quan:

Tài liệu tham khảo được trích dẫn theo bên dưới: tiêu đề “Nước uống có hạn sử dụng không?”.

https://www.nihon-trim.co.jp/media/18487/

<参考文献>
「賞味期限と消費期限」農林水産省
(http://www.maff.go.jp/j/syokuiku/kodomo_navi/featured/abc2.html)
「清涼飲料水Q&A【保存】」全国清涼飲料連合会
(http://www.j-sda.or.jp/ippan/qa_view.php?cat=10)
一般社団法人日本ミネラルウォーター協会
(http://minekyo.net/)

Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã quan tâm đến bài viết.

PH là gì? Phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm

PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm

PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm

PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm.
Chúng ta thường nghe những thuật ngữ như “axit”, “trung tính” và “kiềm” trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ, bạn có thể đã nghe nói rằng da hơi có tính axit là tốt, hoặc chất tẩy rửa có tính kiềm thích hợp để làm sạch.
Tuy nhiên, đáng ngạc nhiên là rất ít người thực sự hiểu về “pH”, tiêu chuẩn đằng sau những thuật ngữ này.
PH là một chỉ số quan trọng liên quan mật thiết đến cơ thể chúng ta, các sản phẩm xung quanh chúng ta, và thậm chí cả môi trường.
Bài viết này Fujidana sẽ giải thích cơ chế và ý nghĩa của nó một cách dễ hiểu và sử dụng các ví dụ quen thuộc để các bạn cũng nắm kỹ về PH là gì? sự khác biệt Axit, Trung Tính, Kiềm nhé!
Let’s go! 🚀

PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm

Độ pH là viết tắt của “potential of Hydrogen, nghĩa là “chỉ số nồng độ ion hydro.”
Độ pH là “thước đo độ axit của dung dịch,” cho phép bạn nhanh chóng xác định xem một dung dịch nước là axit, trung tính hay kiềm. Nó được biểu thị bằng một con số từ 0 đến 14, với 7 là trung tính. Số càng thấp cho thấy tính axit, và số càng cao cho thấy tính kiềm.
Mặc dù độ pH thường được cho là chỉ được nghiên cứu trong các lĩnh vực như hóa học, nhưng thực tế nó xuất hiện trong nhiều hoạt động hàng ngày. Ví dụ, bề mặt da khỏe mạnh được giữ ở mức hơi axit để bảo vệ chống lại vi khuẩn, và mưa axit. Mặt khác, suối nước nóng, giúp làm mịn da, và bột nở được sử dụng để làm sạch vì có tính kiềm. Do đó, độ pH là một thước đo quen thuộc để hiểu về cơ thể chúng ta và môi trường xung quanh.
Độ axit là gì?
Độ axit là thuật ngữ mô tả các đặc tính của dung dịch nước với giá trị pH nhỏ hơn 7. Giá trị này càng gần 0 thì tính axit càng mạnh.
Đặc điểm dễ nhận biết nhất là “vị chua” khi bạn cho vào miệng. Axit citric có trong chanh và cam, và axit axetic có trong giấm là những ví dụ điển hình. Hơn nữa, các dung dịch nước có tính axit có khả năng phản ứng với một số kim loại, chẳng hạn như sắt và magie, để tạo ra hydro.
Có hai trường hợp trong cuộc sống hàng ngày mà tính chất của axit rất hữu ích.
Đầu tiên là “bên trong cơ thể”. Dịch vị, có tính axit rất cao, giúp tiêu hóa thức ăn và cũng ức chế sự phát triển của vi khuẩn xâm nhập từ bên ngoài.
Thứ hai dùng để vệ sinh hàng ngày. Cặn vôi cứng tích tụ trong bồn rửa và phòng tắm có tính kiềm, vì vậy khi kết hợp với các thành phần có tính axit (như axit citric) sẽ gây ra phản ứng trung hòa, làm mềm chất bẩn và giúp dễ dàng loại bỏ hơn.

Trung tính là gì?

Tính trung tính là trạng thái nằm chính giữa tính axit và tính kiềm, với độ pH bằng 7. Đó là trạng thái không nghiêng về tính axit hay tính kiềm.
Những điểm khác biệt dễ nhận biết bao gồm việc không có vị chua mạnh như axit, vị đắng như kiềm và cảm giác nhớt khi chạm vào.
Một ví dụ điển hình về tính trung tính là “nước tinh khiết”, không chứa tạp chất. Nước muối, được tạo ra bằng cách hòa tan muối trong nước, về cơ bản cũng là trung tính.
Đặc tính trung tính là ít gây kích ứng và ổn định vì vậy rất quan trọng trong cuộc sống và cơ thể chúng ta. Ví dụ, các dịch cơ thể như máu và nước mắt được giữ ở mức gần như trung tính (nói chính xác hơn là hơi kiềm), giúp bảo vệ các tế bào mỏng manh trong cơ thể.
Ngoài ra, trong các sản phẩm hàng ngày, có chất tẩy rửa trung tính để giặt bát đĩa và quần áo mỏng manh khỏi bị hỏng. Vì chúng không gây ra phản ứng mạnh như axit hoặc kiềm, nên chúng được sử dụng rộng rãi vì ít có khả năng làm hỏng vật liệu và da.

Tính kiềm là gì?

Tính kiềm là thuật ngữ mô tả các đặc tính của dung dịch nước với giá trị pH lớn hơn 7. Giá trị này càng gần 14 thì tính kiềm càng mạnh. Cấp Trung học Cơ sở chúng ta hay được học gọi là “độ bazơ”.
Các đặc điểm dễ nhận biết bao gồm vị hơi đắng khi liếm và cảm giác nhớt khi chạm vào. Điều này là do tính kiềm có đặc tính hòa tan nhẹ protein trong da và các mô khác.
Tính chất kiềm hữu ích trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày Fujidana liệt kê dưới đây.
Thứ nhất, trong việc làm sạch và giặt giũ. Các vết dầu mỡ cứng đầu trong nhà bếp và bã nhờn trên quần áo là các vết bẩn có tính axit. Sử dụng baking soda hoặc xà phòng có tính kiềm sẽ trung hòa chúng, giúp dễ dàng loại bỏ hơn.
Thứ hai, trong nấu ăn. Ví dụ, tính chất kiềm được sử dụng trong chế biến thực phẩm, chẳng hạn như trong sản xuất kansui (nước kiềm) ….
Đến đây có lẽ các bạn đã hiểu rõ hơn về PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm rồi nhé!

Độ pH biểu thị mức độ axit hoặc kiềm

PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm

Ở nội dung trên các bạn đã cùng Fujidana tìm hiểu về PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm và đặc tính của chúng. Vậy ngoài ra độ PH này còn được ứng dụng như thế nào trong việc ghi chép trên các sản phẩm hằng ngày chúng ta dùng?. Đương nhiên rồi, những phân loại này không chỉ giới hạn trong hóa học mà chúng cũng được sử dụng trong việc ghi nhãn các sản phẩm hàng ngày.
Một ví dụ điển hình là chất tẩy rửa quần áo, chất tẩy rửa nhà bếp và chất tẩy rửa gia dụng.
Các nhà sản xuất chất tẩy rửa được yêu cầu phải hiển thị phân loại độ pH trong phần tính chất chất lỏng của sản phẩm nhằm mục đích xác định được với độ PH như vậy phù hợp để tẩy rửa ở mức độ mạnh nhẹ khác nhau nhé!
pH Tính chất
< 3.0 Axit
3.0 ~ <6.0 Axit yếu
6.0 ~ <8.0 Trung tính
8.0 ~ <11.0 Kiềm nhẹ
> 11.0 Kiềm

Ví dụ, chất tẩy rửa thích hợp cho vết dầu mỡ thường có tính kiềm yếu hoặc mạnh hơn, trong khi các sản phẩm được thiết kế để giảm thiểu kích ứng da thường có tính trung tính. Do đó, bằng cách xem xét mức độ pH được chỉ định, bạn có thể hiểu được các đặc tính của chất tẩy rửa và cách chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

Mức độ pH là một chỉ số quan trọng để lựa chọn sản phẩm phù hợp và đảm bảo sử dụng an toàn.

Tổng hợp

Cuối cùng, cùng Fujidana hãy tóm tắt PH là gì? phân biệt 3 tính chất Axit, Trung Tính, Kiềm nhé!

▷ Độ pH được biểu thị trên thang điểm từ 0 đến 14, và là chỉ số được sử dụng để phân loại các chất thành axit, trung tính và kiềm, với 7 là mức trung tính và thường được lấy làm điểm chuẩn.
▷ Cấu trúc cơ bản: pH dưới 7 là axit, 7 là trung tính, và trên 7 là kiềm.
▷ Các chất có tính axit có đặc tính như vị chua và khả năng hòa tan kim loại, trong khi các chất kiềm có khả năng loại bỏ vết bẩn dầu mỡ tốt.
▷ Máu và nước mắt được giữ ở mức gần như trung tính, góp phần ổn định môi trường bên trong cơ thể.
▷ Lưu ý các chất tẩy rửa sẽ được hiển thị mức độ pH trên bao bì sản phẩm.
▷ Điều quan trọng là phải sử dụng chất tẩy rửa có tính axit, trung tính và kiềm một cách thích hợp tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Bài viết liên quan:

Tài liệu tham khảo được trích dẫn theo bên dưới: tiêu đề “PH là gì? sự khác biệt Axit, Trung Tính, Kiềm”.

https://www.nihon-trim.co.jp/media/13714/

「化学基礎 酸と塩基」NHK高校講座

https://www.nhk.or.jp/kokokoza/library/tv/kagakukiso/archive/chapter025.html

消費者庁「雑貨工業品品質表示規程(二十七 合成洗剤、洗濯用又は台所用の石けん及び住宅用又は家具用の洗浄剤)」

https://www.caa.go.jp/policies/policy/representation/household_goods/law/law_07/item_027.html

公益財産法人「塩事業センター」

https://www.shiojigyo.com/siohyakka/about/data/brine.html

公益社団法人 福岡県薬剤師会「点眼薬のpHは、刺激感と関係があるか?(薬局) |質疑応答」

https://www.fpa.or.jp/johocenter/yakuji-main/_1635.html?blockId=78998&dbMode=article

日穀製粉株式会社「知る・学ぶ・楽しむ|かんすい」

https://www.nikkoku.co.jp/entertainment/glossary/post-145.php

セイスイ工業株式会社「pH(Potential Hydrogen:水素イオン指数)」

https://seisui-kk.com/glossary/ph

日本ケミファ株式会社「人間のからだの「いろいろなpH(ピーエイチ)」」

https://www.chemiphar.tv/human.html

ハイスキー食品工業株式会社「コア・コンピタンス~既成概念を覆す「こんにゃく生まれの食品原料 マンナンミール」」

https://www.haisky.co.jp/technology/

株式会社石鹸百科「酸性・中性・アルカリ性って?pHって?」

https://www.live-science.com/honkan/basic/chishiki02.html

株式会社湯ーとぴあ「温泉のぬるぬるの正体と、ラドンで有名な湯~とぴあ」

https://u-u.jp/4805

映像授業のTry IT 「【中3理科】水溶液の種類 ~酸性・中性・アルカリ性の水溶液の性質・見分け方~」

https://www.try-it.jp/keyword_articles/60/

リトル大学院「塩基性」

https://little-grad-school.com/contents/1238

Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã quan tâm đến bài viết.

Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?

Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước?

Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không? Đồ uống thể thao là đồ uống như thế nào? Đồ uống thể thao chứa những thành phần gì? tại sao càng nhiều người dùng đồ uống thể thao để bù nước? Với những thắc mắc trên quý độc giả cùng Fujidana so sánh dựa trên bốn thời điểm khác nhau nhé và xem đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không nhé!

Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước?

Đồ uống thể thao thường được coi là thức uống thích hợp để bù nước trong khi tập luyện. Với nhiều hương vị và thành phần khác nhau, có rất nhiều lựa chọn để bạn chọn. Dường như ngày càng nhiều người uống đồ uống thể thao không chỉ trong khi tập luyện mà còn để bù nước hàng ngày giống như một biện pháp phòng chống say nắng.
Nhưng chính xác thì đồ uống thể thao là gì?
Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?
Bài viết này quý độc giả cùng Fujidana tóm tắt cách sử dụng đồ uống thể thao hiệu quả để bù nước nhé,
Let’s go! 🚀

Đồ uống thể thao là gì?

Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?
Đồ uống thể thao thường là các loại nước giải khát có chứa các thành phần thường bị mất đi trong quá trình tập luyện hoặc được cho là giúp phục hồi sức khỏe sau khi tập luyện. Cụ thể, chúng có thể chứa các chất điện giải như ion natri và kali bị mất qua mồ hôi, các khoáng chất như magiê và canxi, đường để tạo năng lượng, và các thành phần khác như axit amin và axit citric.
Ai cũng biết rằng việc bù nước là cần thiết không chỉ để ngăn ngừa mất nước trong khi tập luyện mà còn để duy trì hiệu suất. Trong số đó, đồ uống thể thao được biết đến là loại đồ uống thích hợp để bù nước trong khi chơi thể thao.
Tại Việt Nam, hiện nay có nhiều loại đồ uống thể thao khác nhau được bán. Trong khi các loại đóng chai rất phổ biến, thì các loại dạng bột hòa tan trong nước cũng có sẵn và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động câu lạc bộ và các cuộc thi đấu.

Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?

Đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?

Hiện nay, mọi người đều nhận thức được tầm quan trọng của việc giữ đủ nước không chỉ trong khi tập luyện mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, không phải loại đồ uống nào cũng phù hợp. Vậy, khi nào thì nên uống đồ uống thể thao? và đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không? cùng Fujidana tiềm hiểu để làm rõ vấn đề nhé!

Cung cấp nước trong khi tập luyện:

Đồ uống thể thao được coi là một trong những loại đồ uống phù hợp để cung cấp nước trong khi tập luyện. Chúng chứa các khoáng chất như natri, chất bị mất qua mồ hôi trong khi tập luyện, và glucose để bổ sung năng lượng nhằm giúp ngăn ngừa mất nước và hỗ trợ phục hồi mệt mỏi.
Tuy nhiên, đồ uống thể thao không phù hợp với tất cả các loại hình tập luyện. Đồ uống thể thao được khuyến nghị cho các bài tập kéo dài hơn một giờ, hoặc cho các môn thể thao cường độ cao như bóng đá. Đối với các bài tập nhẹ kéo dài dưới một giờ, nơi thường không đổ mồ hôi nhiều, uống nước lọc thường là đủ.

Cung cấp nước hàng ngày:

Ngay cả khi không tập luyện, chúng ta cũng mất nước qua nước tiểu và hô hấp. Người ta nói rằng chúng ta cần bổ sung khoảng 1,2 lít nước mỗi ngày để bù đắp cho những lượng nước đã mất. Để cung cấp nước hàng ngày, nói chung nên sử dụng nước không chứa “các thành phần không cần thiết”.
Uống đồ uống thể thao thay cho nước lọc nói chung là không được khuyến khích. Uống nhiều đồ uống thể thao mà không đổ mồ hôi hoặc mệt mỏi có thể dẫn đến việc hấp thụ quá nhiều muối và đường.
Đặc biệt, đồ uống thể thao có thể chứa nhiều đường hơn đồ uống có ga, và việc tiêu thụ quá mức được cho là làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường cấp tính, đôi khi được gọi là “hội chứng chai PET”. Khi sử dụng chúng để bù nước hàng ngày, hãy kiểm tra danh sách thành phần xem đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không? hoặc pha loãng với nước.

Phòng ngừa say nắng:

Bù nước là rất quan trọng để phòng ngừa say nắng. Không bổ sung đủ chất lỏng và muối dù đổ mồ hôi nhiều trong điều kiện nhiệt độ cao có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, và trong trường hợp xấu nhất thậm chí là tử vong.
Theo nhiều tài liệu khuyến cáo nên sử dụng “dung dịch muối sinh lý 0,1-0,2%, hoặc đồ uống thể thao/dung dịch bù nước đường uống với 40-80mg natri trên 100ml” làm đồ uống để phòng ngừa say nắng. Một số đồ uống thể thao bán trên thị trường có chứa ít natri hơn mức này. Khi sử dụng chúng làm đồ uống để phòng ngừa say nắng, hãy nhớ kiểm tra danh sách thành phần xem đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?. Như đã đề cập trước đó, việc tiêu thụ quá nhiều đồ uống thể thao có thể dẫn đến lượng đường nạp vào cơ thể quá cao, vì vậy nên sử dụng dung dịch muối sinh lý hoặc dung dịch bù nước đường uống khi cần thiết.

Bù nước khi bị ốm

Việc bù nước cũng cần thiết khi bị ốm, ví dụ như tiêu chảy hoặc nôn mửa. Mặc dù đồ uống thể thao đôi khi được khuyến cáo trong những trường hợp này, nhưng việc mất nước do tiêu chảy hoặc nôn mửa khác với việc đổ mồ hôi khi tập thể dục, vì vậy cần nghe ý kiến từ bác sĩ xem loại đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?
Đây là lúc dung dịch bù nước dưới dạng đường uống phát huy tác dụng tốt. Dung dịch bù nước dưới dạng đường uống là đồ uống được pha chế với chất điện giải và đường theo tỷ lệ cân bằng tương tự như dịch cơ thể, cho phép hấp thụ nhanh chóng khi cơ thể bị mất nước. Chúng có đặc điểm là hàm lượng muối cao hơn và hàm lượng đường thấp hơn so với đồ uống thể thao.
Mặc dù đồ uống thể thao có thể được chấp nhận để bù nước nhằm ngăn ngừa say nắng, nhưng nếu tình trạng mất nước đã tiến triển, tốt hơn hết là nên bổ sung bằng dung dịch bù nước đường uống và tham khảo ý kiến bác sĩ xem loại đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước không?

Tổng hợp

Cuối cùng, cùng Fujidana hãy tóm tắt cách bù nước bằng đồ uống thể thao và chọn lựa cho bản thân 1 loại đồ uống thể thao có phù hợp để bù nước nhé!

▷ Đồ uống thể thao là thức uống chứa natri, đường và các chất dinh dưỡng khác cần thiết trong quá trình tập luyện.
▷ Đồ uống thể thao phù hợp cho các bài tập kéo dài hơn một giờ hoặc các bài tập cường độ cao.
▷ Để bù nước hàng ngày, nước lọc phù hợp hơn đồ uống thể thao.
▷ Để bù nước nhằm ngăn ngừa say nắng, đồ uống thể thao chứa 40-80 mg/100 ml natri là phù hợp.
▷ Trong trường hợp mất nước do tiêu chảy hoặc nôn mửa, dung dịch bù nước đường uống phù hợp hơn đồ uống thể thao.

Bài viết liên quan:

Tài liệu tham khảo được trích dẫn theo bên dưới: tiêu đề “Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi”.

https://www.nihon-trim.co.jp/media/2690/

一般社団法人全国清涼飲料連合会
(http://j-sda.or.jp/)
「職場における熱中症予防について」厚生労働省
(http://www.mhlw.go.jp/houdou/2009/06/h0616-1.html)
「ドリンク」国立スポーツ科学センター
(https://www.jpnsport.go.jp/jiss/nutrition/supplement/grouping/drink/tabid/1220/Default.aspx)

Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã quan tâm đến bài viết.

Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi

Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi

Việc bổ sung đủ nước đều cực kỳ quan trọng đối với tất cả mọi người để duy trì sự sống và càng đặc biệt quan trong hơn đối với người cao tuổi là đối tượng cần chú ý bổ sung nước nhiều hơn ai hết. Người cao tuổi rất dễ rơi vào tình trạng mất nước, và trong một số trường hợp điều này còn có thể gây nguy hiểm đến tính mạng dưới đây Fujidana sẽ chia sẻ cho quý độc giả ba điều cần chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi.

Bài viết liên quan: vì sao việc cung cấp đủ nước lại cần thiết cho làn da và chế độ ăn

Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi

Người cao tuổi rất dễ bị thiếu nước!

Dưới đây là một số ảnh hưởng đến cơ thể người cao tuổi khi cung cấp không đủ nước trong 1 ngày. Fujidana sẽ liệt kê Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi nhé!

Suy giảm khối lượng cơ bắp

Do lượng cơ bắp – nơi lưu trữ dịch trong cơ thể – khi khối lương cơ bắp giảm đi, cơ thể trở nên khó tích trữ nước hơn.
Lượng nước trong cơ thể của người trưởng thành chiếm khoảng 60%, nhưng ở người cao tuổi được cho là giảm xuống còn khoảng chỉ 50%.

Suy giảm chức năng thận

Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể cần nhiều nước hơn để đào thải chất cặn bã, khiến lượng nước tiểu tăng lên. Vậy nên người cao tuổi cần bổ sung đủ nước để thận hoạt động tốt.

Cảm nhận cơn khát nước suy yếu

Chức năng của trung tâm cảm nhận cơn khát, tức bộ phận giúp cảm nhận “khát nước”, bị suy giảm, dẫn đến việc uống nước ít hơn và gây ra tình trạng thiếu nước.

Ngoài những thay đổi về thể chất kể trên, người cao tuổi còn dễ thiếu nước do các nguyên nhân như: lo lắng việc phải đi vệ sinh nhiều nên hạn chế uống nước, lượng thức ăn giảm kéo theo lượng nước hấp thụ cũng giảm, hoặc ảnh hưởng của thuốc lợi tiểu thường dùng trong điều trị huyết áp cao.

ba điều cần chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi

Mất nước và sốc nhiệt ở người cao tuổi

Người cao tuổi rất dễ bị mất nước!

Tình trạng cơ thể thiếu nước và xuất hiện nhiều triệu chứng khác nhau được gọi là “mất nước”. Mất nước được phân loại như sau:
・Mất nước nhược trương: Lượng chất điện giải mất đi nhiều hơn lượng nước.

・Mất nước đẳng trương: Nước và chất điện giải mất đi với tỷ lệ gần như tương đương nhau.
・Mất nước ưu trương: Chủ yếu là tình trạng thiếu nước trong cơ thể.

Các triệu chứng rất đa dạng, nhưng có thể bắt đầu bằng khát nước và da khô, ngoài ra có thể tiến triển thành đau đầu, buồn nôn, trong trường hợp nặng gây ra nhịp tim giảm.
Hơn nữa, thiếu chất lỏng trong cơ thể có thể làm máu đặc lại, làm tăng nguy cơ đột quỵ và đau tim.
Như đã đề cập trước đó, người cao tuổi vốn đã dễ bị mất nước, vì vậy khi họ bị mất nước nhiều do tiêu chảy hoặc nôn mửa, cần phải có các biện pháp phòng ngừa đặc biệt để tránh mất nước. Vậy nên người nhà, người chăm sóc người cao tuổi cần nắm Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi.

Nguy cơ sốc nhiệt

Theo nhiều bài nghiên cứu đánh giá cho rằng người cao tuổi rất dễ bị “sốc nhiệt” khi nhiệt độ tăng cao nhưng không được bù đủ lượng nước dẫn đến dễ rơi vào tình trạng mất nước, người cao tuổi còn khó cảm nhận cái nóng do độ nhạy cảm nhiệt của da suy giảm. Đồng thời, khả năng tỏa nhiệt của cơ thể cũng giảm, khiến việc giải nhiệt thông qua tiết mồ hôi trở nên khó khăn hơn.

Đây một trong những nguyên nhân được xem là dẫn đến sốc nhiệt ở người cao tuổi. Năm 2010, số người tử vong do sốc nhiệt đã lên tới 1.745 người, trong đó khoảng 80% là người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên. Ngay cả khi ở trong nhà, các trường hợp tử vong do sốc nhiệt cũng đang gia tăng, vì vậy cần đặc biệt chú ý.

Chính vì để phòng ngừa tình trạng mất nước và sốc nhiệt ở người cao tuổi như vậy, việc chủ động bổ sung nước và hiểu đúng những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổilà vô cùng quan trọng nhằm chăm sóc sức khỏe người cao tuổi trong gia đình.

Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi

Cách bổ sung nước cho người cao tuổi

Vậy khi bổ sung nước cho người cao tuổi, cần chú ý những điểm nào? dưới đây là những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi mà Fujidana liệt kê ra mọi người cùng theo dõi nhé!

Lượng nước cần bổ sung

Để bù lại lượng nước mất đi qua nước tiểu và hô hấp, người ta cho rằng mỗi ngày cần bổ sung khoảng 1,2 lít nước.

Điều quan trọng là nên uống từng lượng nhỏ, khoảng một cốc mỗi lần, và bổ sung thường xuyên vào các thời điểm như: sau khi thức dậy, trong bữa ăn, trước và sau khi tắm, trước khi đi ngủ…

Ngoài ra, cũng nên tích cực bổ sung nước thông qua thực phẩm bằng cách tăng cường rau xanh, trái cây, các món canh, súp…

Đồ uống phù hợp để bổ sung nước

Loại đồ uống được cho là tốt nhất để bổ sung nước chính là nước lọc. Tuy nhiên, nước quá lạnh sẽ tạo gánh nặng cho cơ thể, vì vậy nên uống nước ở nhiệt độ thường và uống từ từ. Trà xanh và trà đen có chứa caffeine với tác dụng lợi tiểu, do đó không được khuyến khích dùng để bổ sung nước.

Trong trường hợp đổ nhiều mồ hôi, tiêu chảy hoặc nôn ói, cũng cần bổ sung thêm muối và đường với lượng thích hợp. Nếu tình trạng mất nước đã tiến triển nặng và khó bổ sung bằng đường uống, cần đến cơ sở y tế để được truyền dịch.

Sự nhắc nhở từ những người xung quanh

Người cao tuổi thường khó tự nhận biết tình trạng mất nước và khó chủ động uống nước, vì vậy sự nhắc nhở từ người xung quanh là rất quan trọng.

Hãy thường xuyên khuyến khích họ uống nước từng ít một nhưng nhiều lần trong ngày, đồng thời chủ động chuẩn bị đồ uống cho họ.

Đặc biệt, cần chú ý nhắc uống nước vào những ngày thời tiết nóng, trong phòng kín, hoặc khi cơ thể có dấu hiệu không khỏe như sốt, tiêu chảy…

Trên đây là những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi đúng cách mà chính người cao tuổi và những người xung quanh cần nhắc nhở người cao tuổi để bổ sung lượng nước đúng và đủ nhằm duy trì lượng nước trong cơ thể hợp lý.

Tổng hợp 

Cuối cùng, hãy cùng tổng kết lại những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi:

👉 Người cao tuổi dễ bị thiếu nước trong cơ thể do suy giảm khối lượng cơ bắp, chức năng thận và chức năng trung tâm cảm nhận cơn khát.
👉 Người cao tuổi có nguy cơ cao rơi vào tình trạng nghiêm trọng do mất nước hoặc sốc nhiệt, vì vậy cần đặc biệt chú ý.
👉 Nên uống khoảng 1,2 lít nước mỗi ngày, và để thực hiện được điều này thì sự nhắc nhở, hỗ trợ từ những người xung quanh là rất quan trọng.

Tài liệu tham khảo được trích dẫn theo bên dưới: tiêu đề “Những điểm chú ý để bổ sung nước cho người cao tuổi”.

https://www.nihon-trim.co.jp/media/2574/

「防ごう!!守ろう!!高齢者の『脱水』」一般社団法人全国訪問看護事業協会
(https://www.zenhokan.or.jp/wp-content/uploads/dehydration.pdf)
「高齢者と子供の注意事項」環境省熱中症予防情報サイト
(https://www.wbgt.env.go.jp/pdf/manual/heatillness_manual_3-2.pdf)
「脱水症」公益財団法人長寿科学振興財団 健康長寿ネット
(https://www.tyojyu.or.jp/net/byouki/rounensei/dassui.html)

Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã quan tâm đến bài viết.

Phân tích tính năng, ưu và nhược điểm các vật liệu dùng cho lọc nước

Vật liệu lọc được sử dụng để làm sạch nước rất đa dạng và phong phú nhưng không có một loại vật liệu lọc nào có thể loại bỏ tất cả các chất độc hại. Các loại vật liệu lọc khác nhau có thể loại bỏ các chất độc hại khác nhau. Vì lý do này, nhiều loại vật liệu lọc được kết hợp để loại bỏ nhiều loại chất độc hại khác nhau.
Trong bài viết này, Fujidana sẽ giải thích các loại vật liệu lọc được sử dụng trong ngành lọc nước và đặc điểm của từng loại. Dưới đây là danh sách các loại vật liệu lọc dành cho ngành nước.

Dưới đây là các đặc điểm của vật liệu lọc được sử dụng trong máy lọc nước. Hiệu quả loại bỏ tạp chất của vật liệu lọc có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất và điều kiện sử dụng.


1. Than hoạt tính (Than hoạt tính dạng hạt, Than hoạt tính dạng sợi, v.v.)

● Than tự nhiên có khả năng hấp phụ nhiều chất khác nhau. Đặc tính hấp phụ này được tăng cường thông qua một quá trình gọi là “hoạt hóa”, tạo ra than hoạt tính. Quá trình hoạt hóa bao gồm phun hơi nước ở nhiệt độ cao (800-900°C) lên than, tạo ra vô số lỗ rỗng không nhìn thấy được trên bề mặt than. Những lỗ rỗng này thu hút và giữ lại các chất độc hại, làm sạch nước.
● Bề mặt than hoạt tính có khả năng tương thích cao với chất hữu cơ, làm cho nó có khả năng hấp phụ cao. Nó cũng đã được chứng minh là có thể loại bỏ PFOS và PFOA, hai trong số các hợp chất fluorocarbon (PFAS) được thảo luận gần đây.
● Than hoạt tính cũng loại bỏ clo, nhưng thay vì hấp phụ clo thì nó chuyển hóa clo thành một chất vô hại thông qua một phản ứng hóa học không có đặc tính diệt khuẩn.
● Màu sắc: Đen tuyền, bóng mịn (loại chất lượng cao) hoặc đen nhám
Than hoạt tính phủ bạc
Than hoạt tính phủ bạc, tận dụng đặc tính kháng khuẩn của bạc. Bộ lọc than hoạt tính có khả năng khử clo dẫn đến sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Vì lý do này, bạc được sử dụng để ngăn chặn điều đó. Than hoạt tính tẩm bạc được sử dụng trong nhiều máy lọc nước, vì vậy hãy cẩn thận xác nhận thông tin khi lựa chọn loại than hoạt tính có hay không lớp phủ bạc.
Ưu điểm
● Giữ nguyên khoáng chất
● Có nhiều hình dạng khác nhau, dễ dàng điều chỉnh cách sử dụng
● Chi phí thấp
Nhược điểm
● Giải phóng các chất đã hấp phụ sau khi sử dụng lâu dài hoặc khi cho nước nóng ở nhiệt độ cao chảy qua
● Không thể xử lý các khoáng chất có hại như asen, cadmium và thủy ngân
● Không thể loại bỏ vi khuẩn hoặc virus
Các chất có thể loại bỏ
Mùi mốc, clo dư, trihalomethanes, chất hoạt động bề mặt, hóa chất hữu cơ tổng hợp, một số hormone môi trường, thuốc trừ sâu, PFOS, PFOA, v.v.


2. Than hoạt tính dạng khối

Loại này được tạo ra bằng cách nén than hoạt tính dạng hạt hoặc dạng sợi. Khoảng cách giữa các hạt than hoạt tính được giảm xuống và cho phép nó hoạt động như một màng lọc. Hiệu suất loại bỏ cao hơn so với các bộ lọc than hoạt tính dạng hạt tiêu chuẩn.
Màu sắc: Màu đen
Ưu điểm
● Giữ nguyên khoáng chất.
● Khả năng lọc và hấp phụ đồng thời dẫn đến thể tích lọc được tăng gấp đôi.
● Hiệu suất loại bỏ cao hơn so với các bộ lọc than hoạt tính tiêu chuẩn, than hoạt tính dạng hạt và thời gian thay thế vật liệu lọc ít hơn.
Nhược điểm
● Chỉ có thể loại bỏ các hạt tương đối lớn (một số bộ lọc có hiệu suất tương đương với màng lọc sợi rỗng).
● Nếu sử dụng trong thời gian dài hoặc nếu nước nóng chảy qua, các hạt đã hấp phụ sẽ được giải phóng trở lại.
● Không thể loại bỏ các khoáng chất độc hại như asen, cadmium và thủy ngân.
Các chất có thể loại bỏ
Mùi mốc, clo dư, trihalomethanes, chất hoạt động bề mặt, hóa chất hữu cơ tổng hợp, một số hormone môi trường, thuốc trừ sâu, PFOS, PFOA, v.v.


3. Nhựa trao đổi ion

Nhựa là một loại nhựa dẻo. Có hai loại: nhựa trao đổi cation và nhựa trao đổi anion. Nói một cách đơn giản, nó hấp thụ các chất bị ion hóa hòa tan trong nước và trao đổi chúng với các ion vô hại. Nước chứa các chất mang điện tích dương như natri và các chất mang điện tích âm như clo. Nhựa trao đổi cation hấp thụ các ion dương, và nhựa trao đổi anion hấp thụ các ion âm, hoạt động cùng nhau để loại bỏ các tạp chất.
Màu sắc: Vàng nhạt, nâu, đen, hổ phách, hoặc trắng đục
Ưu điểm
● Nhựa trao đổi cation có thể được tái tạo bằng cách cho axit clohydricnatri hydroxit đi qua.
● Có thể tạo ra các loại nhựa trao đổi ion hiệu quả hơn trong việc loại bỏ các chất độc hại cụ thể.
● Thay thế các thành phần gây độ cứng (canxi và magiê) trong nước để làm mềm nước.
Nhược điểm
● Không thể loại bỏ chất hữu cơ hoặc vi khuẩn.
● Loại bỏ các khoáng chất làm cho nước ngon.
● Đắt hơn các vật liệu lọc khác.
Các chất có thể được loại bỏ
Các chất bị ion hóa trong nước. Clo dư, nitrat nitơ và nitrit nitơ, asen, cadmi, chì, đồng, kẽm, niken, crom, v.v.


4. Vải không dệt

Vải không dệt được làm từ các sợi tổng hợp như polyester và polypropylene, được ép thành tấm thay vì dệt. Thích hợp để loại bỏ các tạp chất tương đối lớn như gỉ sắt đỏ, và thường được sử dụng kết hợp với than hoạt tính hoặc màng sợi rỗng.
Màu sắc: Đa dạng (thường màu trắng dùng cho lọc nước)
Ưu điểm
● Có thể tích hợp các chất kháng khuẩn.
● Chi phí thấp.
Nhược điểm
● Chỉ có thể loại bỏ các chất có kích thước lớn (vài micromet đến vài trăm micromet).
Các chất có thể loại bỏ
Gỉ sắt đỏ, độ đục của nước, nấm mốc trong nước, vi khuẩn nói chung, v.v.


5. Màng sợi rỗng (Màng lọc siêu nhỏ)

Màng lọc sợi rỗng là loại màng lọc không cho phép các hạt vật chất có kích thước lớn hơn khoảng 0,1 μm đi qua.
Các bộ lọc được làm từ sợi rỗng được gọi là màng sợi rỗng và là loại màng lọc phổ biến nhất. Được làm từ polyetylen hoặc polysulfone, chúng trông giống như những sợi trắng dày, nhưng rỗng bên trong như một ống hút. Hơn nữa, phần thịt của màng có vô số lỗ nhỏ như bọt biển. Nước được lọc chảy qua các lỗ trên phần thịt và vào không gian rỗng bên trong. Hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm sợi rỗng này được bó lại với nhau để tạo thành màng lọc.
Ưu điểm
● Không loại bỏ khoáng chất làm cho nước ngon
● Chi phí thấp
Nhược điểm
● Không thể xử lý các khoáng chất có hại như asen, mangan và thủy ngân
● Không thể loại bỏ clo dư
● Dễ bị tắc nghẽn
● Không thể loại bỏ vi khuẩn hoặc virus
Các chất có thể loại bỏ
Gỉ đỏ, nước đục, nấm mốc, vi khuẩn nói chung, động vật nguyên sinh, v.v.
Một vài điểm cần lưu ý khi sử dụng màng lọc sợi rỗng.
(1) Nếu bộ lọc bị tắc nghẽn, vi khuẩn có thể phát triển.
→ Giải pháp: Thay thế lõi lọc thường xuyên không phải là vấn đề.
(2) Khó loại bỏ virus
→ Hầu hết các máy lọc nước gia đình không có khả năng kháng virus, nhưng vì nước máy được khử trùng bằng clo nên cũng không quá lo lắng.
(3) Khó loại bỏ các chất độc hại hòa tan (thuốc trừ sâu, clo, kim loại nặng, v.v.)
→ Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách kết hợp với bộ lọc than hoạt tính.


6. Bộ lọc gốm

Bộ lọc gốm được làm từ các hạt tinh thể alumina có kích thước vài chục micromet, các khe hở giữa các hạt lọc bỏ các chất rắn có kích thước lớn hơn 0,1 micromet. Chúng có khả năng loại bỏ tương đương với màng lọc sợi rỗng. Ngoài ra tinh thể alumina là hợp chất của nhôm nhưng không cần lo lắng về việc nhôm hòa tan vào nước.
Màu sắc: Thường màu vàng đục
Ưu điểm
● Chịu nhiệt và có thể sử dụng với nước nóng
● Chống hóa chất và chống biến dạng
● Khó biến dạng dưới áp lực
● Có thể tái sử dụng sau khi làm sạch
Nhược điểm
● Không thể xử lý các khoáng chất có hại như asen, cadmi và thủy ngân
● Không thể loại bỏ clo dư
● Dễ bị tắc nghẽn
● Chi phí cao của bộ phận chính và lõi lọc
Các chất có thể loại bỏ
Gỉ đỏ, nước đục, nấm mốc trong nước, vi khuẩn nói chung, động vật nguyên sinh, v.v.


7. Màng thẩm thấu ngược (RO)

Màng thẩm thấu ngược là loại màng lọc chỉ cho phép các phân tử nước đi qua. Chúng có các lỗ cực nhỏ, nhỏ hơn 0,001 μm ngăn chặn ngay cả các chất phân tử và ion phân tử có trong nước đi qua. Nước đi qua màng thẩm thấu ngược trở thành nước gần như tinh khiết. Nó có khả năng loại bỏ các chất mà các vật liệu lọc khác không thể loại bỏ, chẳng hạn như clo dư và chất hữu cơ, cũng như các ion và vi rút trong nước.
Ban đầu màng lọc RO được phát triển để khử muối nước biển tuy nhiên hiện nay màng RO hiện được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất nước tinh khiết cho mục đích công nghiệp và xử lý nước thải.
Màu sắc: Màu trắng kem (thường dùng cho lọc nước)
Ưu điểm
● Hiệu quả cao trong việc loại bỏ các chất độc hại
Nhược điểm
● Tốc độ lọc chậm và cần trữ nước trong bể chứa
● Máy lọc nước lớn và cần bể chứa, do đó cần một không gian nhất định để lắp đặt
● Dễ bị tắc nghẽn
● Tạo ra nước thải
● Loại bỏ các khoáng chất trong nước
● Giá thành và chi phí vận hành cao
Các chất có thể loại bỏ
Mùi và vị khó chịu, mùi mốc, clo dư, trihalomethanes, thuốc trừ sâu, rỉ sét đỏ và độ đục, nấm mốc trong nước, động vật nguyên sinh, vi khuẩn nói chung, virus, kim loại nặng, asen, nhôm, amiăng, dioxin, hormone môi trường, hóa chất hữu cơ tổng hợp, v.v.


8. Cát thạch anh

● Hệ thống lọc cát thạch anh chủ yếu được sử dụng để làm sạch nước bằng cách lọc các chất rắn lơ lửng, các hạt vật chất và các tạp chất khác. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước uống, xử lý nước thải, xử lý nước tuần hoàn công nghiệp và các lĩnh vực khác. Bộ lọc cát thạch anh có cấu trúc đơn giản, hiệu quả xử lý tuyệt vời, hoạt động ổn định và dễ bảo trì. Chúng là một vật liệu thiết yếu trong các quy trình xử lý nước. Kích thước cát thạch anh nhỏ, dạng hạt, góc cạnh. Có khả năng hấp thụ Asen, giữ lại các chất kết tủa dạng bông có độ nhớt cao và các chất lơ lửng.
● Một bộ lọc cát thạch anh chủ yếu bao gồm lõi lọc, vật liệu lọc, đầu vào nước, đầu ra nước và đầu ra nước thải. Lõi lọc thường được làm bằng thép không gỉ hoặc thép carbon, có khả năng chống ăn mòn và độ bền nén nhất định. Cát silica tự nhiên thường được sử dụng làm vật liệu lọc. Kích thước hạt đồng đều, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ ổn định hóa học tuyệt vời làm cho nó trở thành vật liệu lọc lý tưởng.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của bộ lọc cát thạch anh là sử dụng đặc tính hấp phụ và giữ lại của vật liệu lọc cát thạch anh để giữ lại các chất rắn lơ lửng, các hạt và các tạp chất khác trong nước trên bề mặt vật liệu lọc hoặc trên lớp vật liệu lọc, từ đó đạt được mục tiêu làm sạch chất lượng nước. Khi nước chảy qua lớp lọc cát thạch anh, các hạt lớn hơn sẽ được giữ lại trên bề mặt vật liệu lọc, trong khi các hạt nhỏ hơn sẽ bị giữ lại trong lớp vật liệu lọc.
Quá trình lọc của bộ lọc cát thạch anh có thể được chia thành hai giai đoạn.
● Thứ nhất, trong giai đoạn lọc ban đầu, các chất rắn lơ lửng trong nước chủ yếu được giữ lại trên bề mặt vật liệu lọc.
● Thứ hai, trong giai đoạn lọc ổn định khi thời gian lọc kéo dài, lượng chất rắn lơ lửng trong lớp vật liệu lọc tăng dần, làm giảm dần hiệu quả lọc. Lúc này, cần phải rửa ngược để khôi phục khả năng lọc của lớp vật liệu lọc.
Rửa ngược là một thao tác quan trọng trong bộ lọc cát thạch anh. Mục đích chính của nó là loại bỏ tạp chất khỏi lớp vật liệu lọc và khôi phục khả năng lọc của nó. Quá trình rửa ngược thường được chia thành ba bước. 


9. Cát Mangan

● Cát Mangan là một loại quặng tự nhiên có thành phần hóa học chính là Mangan dioxide (MnO2), hoặc Mn(OH)4 hay KMnO4.
● Cát Mangan thường có dạng hạt khô rời, màu nâu đen, nâu đất hoặc vàng nâu. Hạt có độ cứng cao, chịu được ăn mòn và không tan trong nước.
Cơ chế hoạt động của Cát Mangan trong lọc nước
Cát Mangan hoạt động dựa trên cơ chế oxy hóa và xúc tác, giúp chuyển đổi các ion kim loại hòa tan thành dạng không hòa tan để dễ dàng loại bỏ:<
Oxy hóa Sắt và Mangan: khi nước nhiễm sắt (Fe²⁺) và mangan (Mn²⁺) đi qua lớp vật liệu cát Mangan, lớp MnO2 trên bề mặt hạt cát sẽ đóng vai trò là chất xúc tác và chất oxy hóa các ion sắt và mangan, hòa tan thành dạng sắt Fe(OH)3 và Mangan MnO2 thành dạng kết tủa, sẽ bị giữ lại trên bề mặt hoặc trong khe rỗng của vật liệu, và được loại bỏ ra ngoài nhờ quá trình rửa ngược
Khử Hydro Sulfide (H₂S): Cát Mangan cũng có khả năng oxy hóa trực tiếp khí H₂S (gây mùi trứng thối) thành lưu huỳnh không mùi, giúp loại bỏ mùi khó chịu trong nước.
Hấp phụ một số kim loại nặng và Asen: khi  có sự hiện diện của sắt trong nước, cát Mangan có thể hỗ trợ hấp phụ và đkết tủa Asen (thạch tín), một chất rất độc hại, cùng với sắt. Ngoài ra, nó cũng có thể hấp phụ một phần các kim loại nặng khác như đồng, kẽm, chì.
● Nâng và ổn định pH: Cát Mangan có khả năng giúp nâng và ổn định độ pH của nước về mức trung tính (tối ưu thường từ 6.5 – 8.0), tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình oxy hóa các kim loại.
Ưu điểm
● Đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý nước nhiễm sắt và mangan ở nồng độ cao.
● Có thể đổ trực tiếp vào các bể lọc hoặc cột lọc mà không cần thay đổi nhiều về cấu trúc.
● Không cần tái sinh bằng hóa chất: Hầu hết các loại cát Mangan không yêu cầu tái sinh định kỳ bằng hóa chất như KMnO4 như Manganese Greensand nhập khẩu. Chỉ cần rửa ngược định kỳ bằng nước sạch.
● Xử lý nước nhiễm phèn, có mùi tanh, làm sạch nước đầu nguồn
● Tuổi thọ: 2 – 4 năm tùy chất lượng nước
Nhược điểm
● Trọng lượng nặng
● Cát mangan hoạt động tốt nhất khi pH nước > 6.0, tốt nhất là > 7.0 để khử mangan và > 6.5 để khử sắt
● Giới hạn nồng độ ô nhiễm với hàm lượng sắt < 35 mg/l và mangan < 5 mg/l. Nồng độ quá cao có thể làm quá tải vật liệu.
● Cần sục rửa định kỳ

10. Lớp sỏi (sạn)

Lớp sỏi lọc không trực tiếp lọc nước mà ngăn cát lọc xâm nhập vào thiết bị thu nước, đóng vai trò như một lớp hỗ trợ và cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình rửa ngược đồng đều (chỉ áp dụng cho bộ lọc cát nhanh). Sỏi cần được chọn có kích thước hạt ít nhất 2,0 mm, gần như hình cầu, cứng, sạch và đồng đều, sỏi thô nên được trải ở lớp dưới, tiếp theo là sỏi mịn hơn ở trên, sao cho bề mặt bằng phẳng và đều.


11. Hạt Birm khử sắt

Vật liệu lọc nước chuyên dụng để loại bỏ sắt (phèn), mangan và asen hòa tan, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước giếng khoan và nước cấp. Hạt có màu đen, bền, không tan trong nước, hoạt động như chất xúc tác oxy hóa mạnh để kết tủa sắt mà không cần hóa chất tái tạo.

Ưu điểm
● Khử sắt và mangan hiệu quả: Hạt Birm hoạt động như một chất xúc tác không hòa tan, thúc đẩy quá trình oxy hóa sắt hòa tan kết tủa, giúp loại bỏ phèn và kim loại nặng rất cao.
● Không cần hóa chất hoàn nguyên: Birm không cần hóa chất để tái tạo, tiết kiệm chi phí vận hành và không làm ảnh hưởng đến mùi vị, màu sắc của nước.
● Tuổi thọ cao và bền bỉ: Hạt Birm có cấu trúc bền vững, ít bị hòa tan hoặc tiêu hao, giúp giảm chi phí thay thế vật liệu.
● Dễ dàng vệ sinh: Chỉ cần rửa ngược (backwash) định kỳ để loại bỏ chất kết tủa, không cần bảo trì phức tạp.
● Phù hợp cho cả hệ thống lọc áp lực (cột composite/inox) trong gia đình và công nghiệp.
● Hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng
Nhược điểm:
● Giá thành cao
● Yêu cầu pH nước đầu vào: pH tối ưu phải trên 6.8) hoặc mang tính axit cao, hạt Birm sẽ không thể hoạt động hiệu quả, thậm chí bị hòa tan.
● Để phản ứng oxy hóa sắt/mangan thì nước cần có nồng độ oxy hòa tan thường yêu cầu > 15% hàm lượng sắt.
● Không được thiết kế để xử lý nước cứng (nước có độ cứng cao)
● Không hoạt động hiệu quả nếu nước chứa dầu mỡ
● Cần xả ngược thường xuyên: Để đảm bảo hiệu quả, cần quy trình xả ngược (backwash) định kỳ để loại bỏ sắt/mangan kết tủa bám trên bề mặt hạt.

12. Hạt nâng PH

Hạt nâng pH là vật liệu lọc dạng đá khô, màu trắng (thành phần chính CaCO3 hoặc MgO), được sử dụng để nâng và ổn định pH trong các hệ thống xử lý nước sinh hoạt, đặc biệt là nguồn nước có pH thấp từ 4-6). Loại hạt này an toàn, không cần tái sinh, không tạo màng, thay thế hóa chất độc hại và có tuổi thọ cao.

Ưu điểm
● Ổn định độ pH: Giúp nâng pH ổn định ở mức trung tính
● Chi phí thấp và tiết kiệm: Giá thành rẻ hơn so tuổi thọ dài 6 – 12 tháng.
● An toàn và thân thiện: Thành phần là khoáng chất tự nhiên, không gây độc hại cho sức khỏe, không tạo kết tủa hay váng trên bề mặt nước.
● Dễ dàng sử dụng: Có thể đưa trực tiếp vào bể lọc hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc, phù hợp với cả hệ thống lọc gia đình và công nghiệp.
● Tăng hiệu quả xử lý phèn: Hỗ trợ tốt cho các vật liệu lọc khác như cát mangan, hạt Birm.
Nhược điểm:
● Cần bổ sung định kỳ: Hạt tan dần trong quá trình sử dụng nên cần kiểm tra và bổ sung, không tồn tại vĩnh viễn.
● Giới hạn hiệu quả: Hiệu quả nâng pH có thể giảm nếu nước có độ axit quá cao, cần lượng lớn hạt.
● Hao hụt: Tuổi thọ vật liệu có thể ngắn nếu nước đầu vào có pH quá thấp, dẫn đến cần thay thế thường xuyên.

Lọc tổng nước nhiễm phèn

1. Nước chảy ra có màu đỏ hoặc đục nguyên nhân là gì?
Gỉ sét hình thành bên trong đường ống cấp và phân phối nước trong nhiều năm có thể bong ra do thay đổi trong việc sử dụng nước (có thể thay đổi đột ngột về áp suất và lưu lượng nước), đôi khi dẫn đến nước có màu đỏ hoặc đục. Nếu nước có màu đỏ trong trở lại nhanh chóng, vấn đề có thể nằm ở đường ống cấp nước trong nhà. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài vấn đề có thể nằm ở đường ống nước thủy cục. Nếu sử dụng nước ngầm hoặc nước sông suối thì vấn đề này do nguồn nước ngầm bị nhiễm phèn. Cũng giống như sắt bị gỉ trong không khí, bề mặt sắt bên trong các đường ống cấp nước và thoát nước cũng dần bị gỉ trong nước. Lớp gỉ này sau đó sẽ bong ra khi áp suất nước thay đổi, chẳng hạn như khi nước được sử dụng lần đầu khiến nước chuyển sang màu đỏ. Theo như hình bên dưới, màu sắc sẽ tỷ lệ thuận với nồng độ nhiễm phèn.


2. Tác hại khi sử dụng nguồn nước nhiễm phèn
● Bệnh da liễu: Tắm rửa bằng nước phèn gây khô da, viêm da, ngứa, mẩn đỏ và bong tróc da.
● Bệnh đường tiêu hóa: Uống nước nhiễm phèn gây đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, kiết lỵ, thương hàn, và có thể dẫn đến suy gan cấp tính.
● Ảnh hưởng răng, xương, máu: Tích tụ kim loại nặng gây vàng răng, yếu men răng, loãng xương, máu đặc và tăng nguy cơ tim mạch.
● Nguy cơ ung thư: Sử dụng lâu ngày có thể dẫn đến ung thư do kim loại nặng tích tụ.
Làm hỏng đồ dùng: Nước phèn chứa nhiều sắt làm ố vàng quần áo, sàn nhà, các thiết bị vệ sinh (bồn cầu, bồn tắm).
● Ăn mòn thiết bị: Gây hoen gỉ, tắc nghẽn đường ống dẫn nước, hỏng bình nóng lạnh, máy giặt.
● Mùi vị thức ăn: Làm thay đổi mùi vị, màu sắc thức ăn khi nấu nướng.


3. Các giải pháp xử lý
● Phương pháp dùng vật liệu lọc: Thông qua mỗi tầng vật liệu khác nhau sẽ đóng vài trò khác nhau giữ lại các chất có hại cho sức khỏe. Phương pháp này phổ biến và được áp dụng rộng rãi. Fujidana hiện tại cung cấp giải pháp vật liệu lọc thông qua các cột lọc chức năng khác nhau.
● Phương pháp lọc vật lý: Phương pháp này sử dụng chất oxy hóa để oxy hóa các ion sắt hoặc ion mangan trong nước thành các chất không tan như sắt(III) hydroxit hoặc mangan dioxit, sau đó được kết tủa và loại bỏ bằng phương pháp lọc vật lý.
● Phương pháp oxy hóa tiếp xúc: Phương pháp này sử dụng vật liệu lọc được phủ oxit sắt hydroxit (FeOOH), chẳng hạn như Toyorex F, để lọc sắt, và vật liệu lọc được phủ dioxit mangan, chẳng hạn như Ferrolite GC/MC, để lọc mangan, nhằm loại bỏ các ion sắt và ion mangan thông qua các phản ứng tự xúc tác của chúng.
● Phương pháp xử lý sinh học: Phương pháp này bao gồm việc nuôi cấy vi khuẩn, chẳng hạn như vi khuẩn sắt, trong các chất độn như cát lọc để loại bỏ sắt và mangan.
● Phương pháp trao đổi ion: Phương pháp loại bỏ ion sắt và ion mangan bằng nhựa trao đổi ion.
● Phương pháp đông tụ và lắng đọng: Tương tự như phương pháp lọc vật lý, phương pháp này bao gồm việc thêm chất oxy hóa để oxy hóa và kết tủa sắt và mangan, sau đó thêm chất keo tụ để làm đông tụ và kết tủa sắt và mangan, và cuối cùng là thu hồi phần nước trong.


4. Giới thiệu bộ lọc phèn tổng Fujidana
Dựa vào nguồn nước đầu vào sau khi đo đạt sẽ đưa ra những tư vấn cụ thể cho từng khách hàng khác nhau. Tuy nhiên hệ thống lọc phèn thông thường có từ 2 đến 3 cột lọc và có thể cần 1 bể muối hoàn nguyên cho bộ trao đổi ion làm mềm nước.
Chi tiết xin vui lòng tham khảo hình ảnh bên dưới:
Cột 1: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), cát thạch anh, mangan, cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng giúp lọc sạch tạp chất, kim loại nặng và mùi hôi.
Cột 2: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), than hoạt tính (dạng hạt, sợi, hoặc viên nén), cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
Cột 3: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), hạt trao đổi ion (chính), lớp cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
● Bể muối hoàn nguyên: rửa sach hạt trao đổi ion nhằm khôi phục khả năng làm mềm nước của hạt trao đổi ion sau thời gian sử dụng.
● Máy bơm
Van điện tử: 5 cửa (dùng cho cột trao đổi ion để sục rửa cột trao đổi ion), van 3 cửa cơ hoặc điện nhằm tiết kiệm chi phí.


5. Quá trình lọc và hoàn nguyên sục rửa cột lọc trao đổi ion.
Nguyên lý hoạt động chủ yếu dựa trên nhựa trao đổi ion, thường là các ma trận polymer tích điện âm với các ion natri (Na⁺) hoặc kali (K⁺) gắn vào. Khi nước cứng chảy qua máy làm mềm nước, các ion canxi và magiê trong nước được thay thế bằng các ion natri hoặc kali trên nhựa, làm giảm nồng độ ion canxi và magiê trong nước và làm mềm nước.
● Quy trình lọc làm mềm: Bơm nước chạy → Nước đẩy qua các cột lọc (cột trao đổi ion: giữ ca2+, Mg2+) → Nước mềm ra đường ống sau xử lý vào bể chứa.
● Quy trình rửa ngược bằng nước: Đóng van nước sau xử lý → Nước cột nước giữa cột lọc đi xuống dưới → Đẩy ngược nước từ lớp vật liệu dưới cùng lên → cặn bẩn cùng nước thải chạy ra ống nước thải ra ngoài.
● Quy rửa hạt trao đổi ion: Đóng van nước sau xử lý → Nước từ bể muối đẩy vào cột lọc trao đổi ion → Nước thải (ca2+, Mg2+)… đi ra ngoài qua đường ống nước thải.
※ Lưu ý
Sau một thời gian sử dụng, hiệu quả hấp thụ ion kim loại của hạt Cation sẽ bị giảm đi đáng kể. Việc hoàn nguyên hạt Cation chỉ có tác dụng kéo dài tuổi thọ của hạt trong một khoảng thời gian nhất định. Tái sinh nhiều lần sẽ không mang lại hiệu quả như ban đầu. Vì vậy, việc thay thế hạt nhựa trao đổi ion là điều cần thiết để tăng hiệu quả làm mềm nước. Với hệ thống van 5 cửa tự động chỉ cần đổ muối vào xô đựng của thiết bị. Khi đó, hệ thống sẽ tự động thực hiện hoàn nguyên hạt trao đổi ion. Đổ muối vào thùng chứa và thực hiện theo những bước sau:
Bước 1: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 5 phút
Bước 2: Vặn van điều khiển về chế độ Brine & Slow (hút muối): 60 phút
Bước 3: Vặn van về chế độ Brine Refill (trả muối): 20 phút
Bước 4: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 10 phút
Bước 5: Vặn van về chế độ Fast Rinse (rửa xuôi): 20 phút


 

Lọc tổng nước nhiễm kim loại nặng

1. Nước chảy ra có màu đỏ hoặc đục nguyên nhân là gì?
Gỉ sét, kim loại hình thành bên trong đường ống cấp và phân phối nước trong nhiều năm có thể bong ra do thay đổi trong việc sử dụng nước (có thể thay đổi đột ngột về áp suất và lưu lượng nước), đôi khi dẫn đến nước có màu đỏ hoặc đục. Nếu nước có màu đỏ trong trở lại nhanh chóng, vấn đề có thể nằm ở đường ống cấp nước trong nhà. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài vấn đề có thể nằm ở đường ống nước thủy cục. Nếu sử dụng nước ngầm hoặc nước sông suối thì vấn đề này do nguồn nước ngầm bị nhiễm phèn. Cũng giống như sắt bị gỉ trong không khí, bề mặt sắt bên trong các đường ống cấp nước và thoát nước cũng dần bị gỉ trong nước. Lớp gỉ này sau đó sẽ bong ra khi áp suất nước thay đổi, chẳng hạn như khi nước được sử dụng lần đầu khiến nước chuyển sang màu đỏ. Theo như hình bên dưới, màu sắc sẽ tỷ lệ thuận với nồng độ nhiễm kim loại, phèn.


2. Tác hại khi sử dụng nguồn nước nhiễm kim loại nặng
● Nguy cơ ung thư: Kim loại nặng như Asen là tác nhân hàng đầu gây ra các bệnh ung thư da, dạ dày, vòm họng.
● Tổn thương hệ thần kinh & não bộ: Chì và Thủy ngân tích tụ lâu ngày làm suy giảm trí nhớ, đặc biệt nguy hiểm với trẻ nhỏ, gây rối loạn hành vi và phát triển.
● Bệnh gan, thận, tim mạch: Hàm lượng cao sắt, mangan, cadmium gây suy giảm chức năng gan, thận, rối loạn chuyển hóa và các bệnh về tim mạch.
● Ảnh hưởng đến xương và máu: Cadmium gây giòn xương, phá hủy tủy xương.
● Vấn đề da và tóc: Sử dụng nước nhiễm sắt, canxi, mangan gây khô da, sạm da, nổi mẩn ngứa, rụng tóc.
● Ố vàng, hư hỏng đồ dùng: Nước nhiễm sắt, mangan làm quần áo ố vàng, hư hỏng thiết bị gia dụng, tắc nghẽn đường ống.
● Thay đổi mùi vị thức ăn: Nước bị nhiễm kim loại thường có mùi tanh, vị khó chịu, làm hỏng hương vị thực phẩm.  Công Ty Môi Trường Hợp Nhất +9
Các kim loại nặng phổ biến và tác hại:
● Asen (Thạch tín): Gây ung thư, mệt mỏi, rụng tóc, sạm da, giảm hồng cầu, thậm chí tử vong.
● Chì: Tích tụ lâu ngày, gây độc cho não và hệ thần kinh.
● Thủy ngân: Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, thận.
● Cadmium: Gây rối loạn tiêu hóa, hủy hoại chức năng thận, giòn xương.


3. Các giải pháp xử lý
● Phương pháp dùng vật liệu lọc: Thông qua mỗi tầng vật liệu khác nhau sẽ đóng vài trò khác nhau giữ lại các chất có hại cho sức khỏe. Phương pháp này phổ biến và được áp dụng rộng rãi. Fujidana hiện tại cung cấp giải pháp vật liệu lọc thông qua các cột lọc chức năng khác nhau.
● Phương pháp lọc vật lý: Phương pháp này sử dụng chất oxy hóa để oxy hóa các ion sắt hoặc ion mangan trong nước thành các chất không tan như sắt(III) hydroxit hoặc mangan dioxit, sau đó được kết tủa và loại bỏ bằng phương pháp lọc vật lý.
● Phương pháp oxy hóa tiếp xúc: Phương pháp này sử dụng vật liệu lọc được phủ oxit sắt hydroxit (FeOOH), chẳng hạn như Toyorex F, để lọc sắt, và vật liệu lọc được phủ dioxit mangan, chẳng hạn như Ferrolite GC/MC, để lọc mangan, nhằm loại bỏ các ion sắt và ion mangan thông qua các phản ứng tự xúc tác của chúng.
● Phương pháp xử lý sinh học: Phương pháp này bao gồm việc nuôi cấy vi khuẩn, chẳng hạn như vi khuẩn sắt, trong các chất độn như cát lọc để loại bỏ sắt và mangan.
● Phương pháp trao đổi ion: Phương pháp loại bỏ ion sắt và ion mangan bằng nhựa trao đổi ion.
● Phương pháp đông tụ và lắng đọng: Tương tự như phương pháp lọc vật lý, phương pháp này bao gồm việc thêm chất oxy hóa để oxy hóa và kết tủa sắt và mangan, sau đó thêm chất keo tụ để làm đông tụ và kết tủa sắt và mangan, và cuối cùng là thu hồi phần nước trong.


4. Giới thiệu bộ lọc phèn tổng Fujidana
Dựa vào nguồn nước đầu vào sau khi đo đạt sẽ đưa ra những tư vấn cụ thể cho từng khách hàng khác nhau. Tuy nhiên hệ thống lọc phèn thông thường có từ 2 đến 3 cột lọc và có thể cần 1 bể muối hoàn nguyên cho bộ trao đổi ion làm mềm nước.
Chi tiết xin vui lòng tham khảo hình ảnh bên dưới:
Cột 1: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), cát thạch anh, mangan, cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng giúp lọc sạch tạp chất, kim loại nặng và mùi hôi.
Cột 2: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), than hoạt tính (dạng hạt, sợi, hoặc viên nén), cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
Cột 3: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), hạt trao đổi ion (chính), lớp cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
● Bể muối hoàn nguyên: rửa sach hạt trao đổi ion nhằm khôi phục khả năng làm mềm nước của hạt trao đổi ion sau thời gian sử dụng.
● Máy bơm
Van điện tử: 5 cửa (dùng cho cột trao đổi ion để sục rửa cột trao đổi ion), van 3 cửa cơ hoặc điện nhằm tiết kiệm chi phí.


5. Quá trình lọc và hoàn nguyên sục rửa cột lọc trao đổi ion.
Nguyên lý hoạt động chủ yếu dựa trên nhựa trao đổi ion, thường là các ma trận polymer tích điện âm với các ion natri (Na⁺) hoặc kali (K⁺) gắn vào. Khi nước cứng chảy qua máy làm mềm nước, các ion canxi và magiê trong nước được thay thế bằng các ion natri hoặc kali trên nhựa, làm giảm nồng độ ion canxi và magiê trong nước và làm mềm nước.
● Quy trình lọc làm mềm: Bơm nước chạy → Nước đẩy qua các cột lọc (cột trao đổi ion: giữ ca2+, Mg2+) → Nước mềm ra đường ống sau xử lý vào bể chứa.
● Quy trình rửa ngược bằng nước: Đóng van nước sau xử lý → Nước cột nước giữa cột lọc đi xuống dưới → Đẩy ngược nước từ lớp vật liệu dưới cùng lên → cặn bẩn cùng nước thải chạy ra ống nước thải ra ngoài.
● Quy rửa hạt trao đổi ion: Đóng van nước sau xử lý → Nước từ bể muối đẩy vào cột lọc trao đổi ion → Nước thải (ca2+, Mg2+)… đi ra ngoài qua đường ống nước thải.
※ Lưu ý
Sau một thời gian sử dụng, hiệu quả hấp thụ ion kim loại của hạt Cation sẽ bị giảm đi đáng kể. Việc hoàn nguyên hạt Cation chỉ có tác dụng kéo dài tuổi thọ của hạt trong một khoảng thời gian nhất định. Tái sinh nhiều lần sẽ không mang lại hiệu quả như ban đầu. Vì vậy, việc thay thế hạt nhựa trao đổi ion là điều cần thiết để tăng hiệu quả làm mềm nước. Với hệ thống van 5 cửa tự động chỉ cần đổ muối vào xô đựng của thiết bị. Khi đó, hệ thống sẽ tự động thực hiện hoàn nguyên hạt trao đổi ion. Đổ muối vào thùng chứa và thực hiện theo những bước sau:
Bước 1: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 5 phút
Bước 2: Vặn van điều khiển về chế độ Brine & Slow (hút muối): 60 phút
Bước 3: Vặn van về chế độ Brine Refill (trả muối): 20 phút
Bước 4: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 10 phút
Bước 5: Vặn van về chế độ Fast Rinse (rửa xuôi): 20 phút


 

Lọc tổng chung cư

Các hệ thống lọc dành cho biệt thự, chung cư, nhà phố …v.v. Đặc điểm chung đều sử dụng nước được cấp từ nhà máy nước tại khu vực địa phương. Chất lượng nước đầu vào tại mỗi khu vực có thể khác nhau tùy thuộc vào chất lượng nước đầu nguồn được lấy từ hệ thống sông… Tuy nhiên, nước sau lọc sẽ  đảm bảo chất lượng nước theo tiêu chuẩn nước máy theo quy định của Việt Nam. Có thể một vài nơi đường ống dẫn đi xa hoặc đường ống xuống cấp sẽ có sự thay đổi về nồng độ Clo dư, chỉ số TDS. Nước máy tại Việt Nam nhìn chung đã qua xử lý, đạt tiêu chuẩn sinh hoạt (tắm giặt, vệ sinh) nhưng chưa đạt chuẩn uống trực tiếp tại vòi. Đặc điểm chung bao gồm hàm lượng Clo dư cao để khử khuẩn, dễ nhiễm cặn gỉ sét từ đường ống cũ, chất lượng thay đổi theo khu vực và thường cần lọc lại trước khi ăn uống.
● Xử lý qua Clo: Để khử trùng hiệu quả 100%, các nhà máy thường sử dụng hàm lượng Clo khá cao, dẫn đến nước máy thường có mùi hắc, khó chịu đặc trưng.
● Chất lượng đường ống dẫn: Hệ thống ống dẫn lâu ngày bị rỉ sét, vỡ, nứt làm nước bị nhiễm phèn (màu vàng), cặn bẩn, kim loại nặng (sắt, chì) và vi khuẩn trước khi tới hộ gia đình.
● Chất lượng không đồng nhất: Chất lượng nước máy biến đổi theo khu vực, thời điểm và công nghệ của từng nhà máy xử lý, không đồng đều trên toàn quốc.
● Nguồn nước thô: Nước máy chủ yếu lấy từ nguồn nước mặt (sông, hồ như nước ở Cầu Đỏ hoặc nước ngầm, thường có độ ô nhiễm thô khá cao trước khi xử lý.
● Thành phần khoáng và hóa chất: Chứa hàm lượng khoáng (canxi, magie) cùng các hóa chất xử lý dư thừa như clo, fluoride, nitrat ở mức cho phép.
Theo nguyên tắc đều sử dụng nước máy nên tuy vào từng khu vực và chỉ số nước mà Fujidana sẽ đưa ra những tư vấn phù hợp về số cột lọc và cần gắn thêm những bộ phần nào để chất lượng nước đầu ra được tốt nhất.


1. Các cấp lọc đảm nhiệm đóng vài trò gì?
Vật liệu lọc được sử dụng để làm sạch nước rất đa dạng và phong phú nhưng không có một loại vật liệu lọc nào có thể loại bỏ tất cả các chất độc hại. Các loại vật liệu lọc khác nhau có thể loại bỏ các chất độc hại khác nhau. Vì lý do này, nhiều loại vật liệu lọc được kết hợp để loại bỏ nhiều loại chất độc hại khác nhau. Trong bài viết này, Fujidana sẽ giải thích các loại vật liệu lọc được sử dụng trong ngành lọc nước và đặc điểm của từng loại. Dưới đây là danh sách các loại vật liệu lọc dành cho ngành nước.
● Cột lọc thô số 1: có tác dụng xử khử lý kim loại nặng và các chất cặn bã có kích thước lớn như rong rêu, bùn đất hay gỉ sét. Bước làm này nhằm mục đích giảm loại bỏ tối đa thành phần lơ lửng và khử các kim loại nặng trong nước.
● Cột lọc thô số 2: chứa than hoạt tính có tác dụng loại bỏ màu mùi hôi, các chất độc hại, hấp phụ Clo và khử một số loại vi khuẩn.
● Cột lọc thô số 3 – cột lọc Cation: chứa vật liệu đặc biệt có tác dụng làm mềm nước cứng, từ đó loại bỏ hết các thành phần kim loại làm cứng nước Ca2+ và Mg2+.
● Cốc, phin lọc 20″: Loại bỏ cặn bẩn có kích thước lớn hơn 5 Micron.
● Phin siêu lọc UF: Loại bỏ một số vi khuẩn, vi rút, cặn bẩn có kích thước 0.01 – 0.1 Micron.
● Phin lọc chứa màng RO: trái tim của mỗi hệ thống lọc nước tinh khiết. Các khe lọc được thiết kế siêu nhỏ sẽ loại bỏ đến 99.9% thành phần tạp chất và vi khuẩn còn sót lại trong nước.
● Lõi tạo khoáng và khử khuẩn: nguồn sau khi trải qua màng lọc RO vô tình sẽ loai bỏ đi cả những chất khoáng có lợi. Đó là lý do tại sao thiết bị lại bổ sung thêm lõi lọc này. Chúng sẽ làm nhiệm vụ bù khoáng và hoạt hóa thành phần trong nước. Đảm bảo nguồn nước sau khi xử lý đạt tiêu chuẩn nước uống trực tiếp. 

Chúng ta cùng nhau tìm hiểu về chức năng của các vật liệu lọc bên dưới bài viết nhé!


1. Than hoạt tính (Than hoạt tính dạng hạt, Than hoạt tính dạng sợi, v.v.)

● Than tự nhiên có khả năng hấp phụ nhiều chất khác nhau. Đặc tính hấp phụ này được tăng cường thông qua một quá trình gọi là “hoạt hóa”, tạo ra than hoạt tính. Quá trình hoạt hóa bao gồm phun hơi nước ở nhiệt độ cao (800-900°C) lên than, tạo ra vô số lỗ rỗng không nhìn thấy được trên bề mặt than. Những lỗ rỗng này thu hút và giữ lại các chất độc hại, làm sạch nước.
● Bề mặt than hoạt tính có khả năng tương thích cao với chất hữu cơ, làm cho nó có khả năng hấp phụ cao. Nó cũng đã được chứng minh là có thể loại bỏ PFOS và PFOA, hai trong số các hợp chất fluorocarbon (PFAS) được thảo luận gần đây.
● Than hoạt tính cũng loại bỏ clo, nhưng thay vì hấp phụ clo thì nó chuyển hóa clo thành một chất vô hại thông qua một phản ứng hóa học không có đặc tính diệt khuẩn.
● Màu sắc: Đen tuyền, bóng mịn (loại chất lượng cao) hoặc đen nhám
Than hoạt tính phủ bạc
Than hoạt tính phủ bạc, tận dụng đặc tính kháng khuẩn của bạc. Bộ lọc than hoạt tính có khả năng khử clo dẫn đến sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Vì lý do này, bạc được sử dụng để ngăn chặn điều đó. Than hoạt tính tẩm bạc được sử dụng trong nhiều máy lọc nước, vì vậy hãy cẩn thận xác nhận thông tin khi lựa chọn loại than hoạt tính có hay không lớp phủ bạc.
Ưu điểm
● Giữ nguyên khoáng chất
● Có nhiều hình dạng khác nhau, dễ dàng điều chỉnh cách sử dụng
● Chi phí thấp
Nhược điểm
● Giải phóng các chất đã hấp phụ sau khi sử dụng lâu dài hoặc khi cho nước nóng ở nhiệt độ cao chảy qua
● Không thể xử lý các khoáng chất có hại như asen, cadmium và thủy ngân
● Không thể loại bỏ vi khuẩn hoặc virus
Các chất có thể loại bỏ
Mùi mốc, clo dư, trihalomethanes, chất hoạt động bề mặt, hóa chất hữu cơ tổng hợp, một số hormone môi trường, thuốc trừ sâu, PFOS, PFOA, v.v.


2. Than hoạt tính dạng khối
Loại này được tạo ra bằng cách nén than hoạt tính dạng hạt hoặc dạng sợi. Khoảng cách giữa các hạt than hoạt tính được giảm xuống và cho phép nó hoạt động như một màng lọc. Hiệu suất loại bỏ cao hơn so với các bộ lọc than hoạt tính dạng hạt tiêu chuẩn.
Màu sắc: Màu đen
Ưu điểm
● Giữ nguyên khoáng chất.
● Khả năng lọc và hấp phụ đồng thời dẫn đến thể tích lọc được tăng gấp đôi.
● Hiệu suất loại bỏ cao hơn so với các bộ lọc than hoạt tính tiêu chuẩn, than hoạt tính dạng hạt và thời gian thay thế vật liệu lọc ít hơn.
Nhược điểm
● Chỉ có thể loại bỏ các hạt tương đối lớn (một số bộ lọc có hiệu suất tương đương với màng lọc sợi rỗng).
● Nếu sử dụng trong thời gian dài hoặc nếu nước nóng chảy qua, các hạt đã hấp phụ sẽ được giải phóng trở lại.
● Không thể loại bỏ các khoáng chất độc hại như asen, cadmium và thủy ngân.
Các chất có thể loại bỏ
Mùi mốc, clo dư, trihalomethanes, chất hoạt động bề mặt, hóa chất hữu cơ tổng hợp, một số hormone môi trường, thuốc trừ sâu, PFOS, PFOA, v.v.


3. Nhựa trao đổi ion
Nhựa là một loại nhựa dẻo. Có hai loại: nhựa trao đổi cation và nhựa trao đổi anion. Nói một cách đơn giản, nó hấp thụ các chất bị ion hóa hòa tan trong nước và trao đổi chúng với các ion vô hại. Nước chứa các chất mang điện tích dương như natri và các chất mang điện tích âm như clo. Nhựa trao đổi cation hấp thụ các ion dương, và nhựa trao đổi anion hấp thụ các ion âm, hoạt động cùng nhau để loại bỏ các tạp chất.
Màu sắc: Vàng nhạt, nâu, đen, hổ phách, hoặc trắng đục
Ưu điểm
● Nhựa trao đổi cation có thể được tái tạo bằng cách cho axit clohydricnatri hydroxit đi qua.
● Có thể tạo ra các loại nhựa trao đổi ion hiệu quả hơn trong việc loại bỏ các chất độc hại cụ thể.
● Thay thế các thành phần gây độ cứng (canxi và magiê) trong nước để làm mềm nước.
Nhược điểm
● Không thể loại bỏ chất hữu cơ hoặc vi khuẩn.
● Loại bỏ các khoáng chất làm cho nước ngon.
● Đắt hơn các vật liệu lọc khác.
Các chất có thể được loại bỏ
Các chất bị ion hóa trong nước. Clo dư, nitrat nitơ và nitrit nitơ, asen, cadmi, chì, đồng, kẽm, niken, crom, v.v.


4. Vải không dệt
Vải không dệt được làm từ các sợi tổng hợp như polyester và polypropylene, được ép thành tấm thay vì dệt. Thích hợp để loại bỏ các tạp chất tương đối lớn như gỉ sắt đỏ, và thường được sử dụng kết hợp với than hoạt tính hoặc màng sợi rỗng.
Màu sắc: Đa dạng (thường màu trắng dùng cho lọc nước)
Ưu điểm
● Có thể tích hợp các chất kháng khuẩn.
● Chi phí thấp.
Nhược điểm
● Chỉ có thể loại bỏ các chất có kích thước lớn (vài micromet đến vài trăm micromet).
Các chất có thể loại bỏ
Gỉ sắt đỏ, độ đục của nước, nấm mốc trong nước, vi khuẩn nói chung, v.v.


5. Màng sợi rỗng (Màng lọc siêu nhỏ)
Màng lọc sợi rỗng là loại màng lọc không cho phép các hạt vật chất có kích thước lớn hơn khoảng 0,1 μm đi qua.
Các bộ lọc được làm từ sợi rỗng được gọi là màng sợi rỗng và là loại màng lọc phổ biến nhất. Được làm từ polyetylen hoặc polysulfone, chúng trông giống như những sợi trắng dày, nhưng rỗng bên trong như một ống hút. Hơn nữa, phần thịt của màng có vô số lỗ nhỏ như bọt biển. Nước được lọc chảy qua các lỗ trên phần thịt và vào không gian rỗng bên trong. Hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm sợi rỗng này được bó lại với nhau để tạo thành màng lọc.
Ưu điểm
● Không loại bỏ khoáng chất làm cho nước ngon
● Chi phí thấp
Nhược điểm
● Không thể xử lý các khoáng chất có hại như asen, mangan và thủy ngân
● Không thể loại bỏ clo dư
● Dễ bị tắc nghẽn
● Không thể loại bỏ vi khuẩn hoặc virus
Các chất có thể loại bỏ
Gỉ đỏ, nước đục, nấm mốc, vi khuẩn nói chung, động vật nguyên sinh, v.v.
Một vài điểm cần lưu ý khi sử dụng màng lọc sợi rỗng.
(1) Nếu bộ lọc bị tắc nghẽn, vi khuẩn có thể phát triển.
→ Giải pháp: Thay thế lõi lọc thường xuyên không phải là vấn đề.
(2) Khó loại bỏ virus
→ Hầu hết các máy lọc nước gia đình không có khả năng kháng virus, nhưng vì nước máy được khử trùng bằng clo nên cũng không quá lo lắng.
(3) Khó loại bỏ các chất độc hại hòa tan (thuốc trừ sâu, clo, kim loại nặng, v.v.)
→ Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách kết hợp với bộ lọc than hoạt tính.


6. Bộ lọc gốm
Bộ lọc gốm được làm từ các hạt tinh thể alumina có kích thước vài chục micromet, các khe hở giữa các hạt lọc bỏ các chất rắn có kích thước lớn hơn 0,1 micromet. Chúng có khả năng loại bỏ tương đương với màng lọc sợi rỗng. Ngoài ra tinh thể alumina là hợp chất của nhôm nhưng không cần lo lắng về việc nhôm hòa tan vào nước.
Màu sắc: Thường màu vàng đục
Ưu điểm
● Chịu nhiệt và có thể sử dụng với nước nóng
● Chống hóa chất và chống biến dạng
● Khó biến dạng dưới áp lực
● Có thể tái sử dụng sau khi làm sạch
Nhược điểm
● Không thể xử lý các khoáng chất có hại như asen, cadmi và thủy ngân
● Không thể loại bỏ clo dư
● Dễ bị tắc nghẽn
● Chi phí cao của bộ phận chính và lõi lọc
Các chất có thể loại bỏ
Gỉ đỏ, nước đục, nấm mốc trong nước, vi khuẩn nói chung, động vật nguyên sinh, v.v.


7. Màng thẩm thấu ngược (RO)
Màng thẩm thấu ngược là loại màng lọc chỉ cho phép các phân tử nước đi qua. Chúng có các lỗ cực nhỏ, nhỏ hơn 0,001 μm ngăn chặn ngay cả các chất phân tử và ion phân tử có trong nước đi qua. Nước đi qua màng thẩm thấu ngược trở thành nước gần như tinh khiết. Nó có khả năng loại bỏ các chất mà các vật liệu lọc khác không thể loại bỏ, chẳng hạn như clo dư và chất hữu cơ, cũng như các ion và vi rút trong nước.
Ban đầu màng lọc RO được phát triển để khử muối nước biển tuy nhiên hiện nay màng RO hiện được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất nước tinh khiết cho mục đích công nghiệp và xử lý nước thải.
Màu sắc: Màu trắng kem (thường dùng cho lọc nước)
Ưu điểm
● Hiệu quả cao trong việc loại bỏ các chất độc hại
Nhược điểm
● Tốc độ lọc chậm và cần trữ nước trong bể chứa
● Máy lọc nước lớn và cần bể chứa, do đó cần một không gian nhất định để lắp đặt
● Dễ bị tắc nghẽn
● Tạo ra nước thải
● Loại bỏ các khoáng chất trong nước
● Giá thành và chi phí vận hành cao
Các chất có thể loại bỏ
Mùi và vị khó chịu, mùi mốc, clo dư, trihalomethanes, thuốc trừ sâu, rỉ sét đỏ và độ đục, nấm mốc trong nước, động vật nguyên sinh, vi khuẩn nói chung, virus, kim loại nặng, asen, nhôm, amiăng, dioxin, hormone môi trường, hóa chất hữu cơ tổng hợp, v.v.


8. Cát thạch anh
● Hệ thống lọc cát thạch anh chủ yếu được sử dụng để làm sạch nước bằng cách lọc các chất rắn lơ lửng, các hạt vật chất và các tạp chất khác. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước uống, xử lý nước thải, xử lý nước tuần hoàn công nghiệp và các lĩnh vực khác. Bộ lọc cát thạch anh có cấu trúc đơn giản, hiệu quả xử lý tuyệt vời, hoạt động ổn định và dễ bảo trì. Chúng là một vật liệu thiết yếu trong các quy trình xử lý nước. Kích thước cát thạch anh nhỏ, dạng hạt, góc cạnh. Có khả năng hấp thụ Asen, giữ lại các chất kết tủa dạng bông có độ nhớt cao và các chất lơ lửng.
● Một bộ lọc cát thạch anh chủ yếu bao gồm lõi lọc, vật liệu lọc, đầu vào nước, đầu ra nước và đầu ra nước thải. Lõi lọc thường được làm bằng thép không gỉ hoặc thép carbon, có khả năng chống ăn mòn và độ bền nén nhất định. Cát silica tự nhiên thường được sử dụng làm vật liệu lọc. Kích thước hạt đồng đều, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ ổn định hóa học tuyệt vời làm cho nó trở thành vật liệu lọc lý tưởng.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của bộ lọc cát thạch anh là sử dụng đặc tính hấp phụ và giữ lại của vật liệu lọc cát thạch anh để giữ lại các chất rắn lơ lửng, các hạt và các tạp chất khác trong nước trên bề mặt vật liệu lọc hoặc trên lớp vật liệu lọc, từ đó đạt được mục tiêu làm sạch chất lượng nước. Khi nước chảy qua lớp lọc cát thạch anh, các hạt lớn hơn sẽ được giữ lại trên bề mặt vật liệu lọc, trong khi các hạt nhỏ hơn sẽ bị giữ lại trong lớp vật liệu lọc.
Quá trình lọc của bộ lọc cát thạch anh có thể được chia thành hai giai đoạn.
● Thứ nhất, trong giai đoạn lọc ban đầu, các chất rắn lơ lửng trong nước chủ yếu được giữ lại trên bề mặt vật liệu lọc.
● Thứ hai, trong giai đoạn lọc ổn định khi thời gian lọc kéo dài, lượng chất rắn lơ lửng trong lớp vật liệu lọc tăng dần, làm giảm dần hiệu quả lọc. Lúc này, cần phải rửa ngược để khôi phục khả năng lọc của lớp vật liệu lọc.
Rửa ngược là một thao tác quan trọng trong bộ lọc cát thạch anh. Mục đích chính của nó là loại bỏ tạp chất khỏi lớp vật liệu lọc và khôi phục khả năng lọc của nó. Quá trình rửa ngược thường được chia thành ba bước. 


9. Cát Mangan
● Cát Mangan là một loại quặng tự nhiên có thành phần hóa học chính là Mangan dioxide (MnO2), hoặc Mn(OH)4 hay KMnO4.
● Cát Mangan thường có dạng hạt khô rời, màu nâu đen, nâu đất hoặc vàng nâu. Hạt có độ cứng cao, chịu được ăn mòn và không tan trong nước.
Cơ chế hoạt động của Cát Mangan trong lọc nước
Cát Mangan hoạt động dựa trên cơ chế oxy hóa và xúc tác, giúp chuyển đổi các ion kim loại hòa tan thành dạng không hòa tan để dễ dàng loại bỏ:<
Oxy hóa Sắt và Mangan: khi nước nhiễm sắt (Fe²⁺) và mangan (Mn²⁺) đi qua lớp vật liệu cát Mangan, lớp MnO2 trên bề mặt hạt cát sẽ đóng vai trò là chất xúc tác và chất oxy hóa các ion sắt và mangan, hòa tan thành dạng sắt Fe(OH)3 và Mangan MnO2 thành dạng kết tủa, sẽ bị giữ lại trên bề mặt hoặc trong khe rỗng của vật liệu, và được loại bỏ ra ngoài nhờ quá trình rửa ngược
Khử Hydro Sulfide (H₂S): Cát Mangan cũng có khả năng oxy hóa trực tiếp khí H₂S (gây mùi trứng thối) thành lưu huỳnh không mùi, giúp loại bỏ mùi khó chịu trong nước.
Hấp phụ một số kim loại nặng và Asen: khi  có sự hiện diện của sắt trong nước, cát Mangan có thể hỗ trợ hấp phụ và đkết tủa Asen (thạch tín), một chất rất độc hại, cùng với sắt. Ngoài ra, nó cũng có thể hấp phụ một phần các kim loại nặng khác như đồng, kẽm, chì.
● Nâng và ổn định pH: Cát Mangan có khả năng giúp nâng và ổn định độ pH của nước về mức trung tính (tối ưu thường từ 6.5 – 8.0), tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình oxy hóa các kim loại.
Ưu điểm
● Đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý nước nhiễm sắt và mangan ở nồng độ cao.
● Có thể đổ trực tiếp vào các bể lọc hoặc cột lọc mà không cần thay đổi nhiều về cấu trúc.
● Không cần tái sinh bằng hóa chất: Hầu hết các loại cát Mangan không yêu cầu tái sinh định kỳ bằng hóa chất như KMnO4 như Manganese Greensand nhập khẩu. Chỉ cần rửa ngược định kỳ bằng nước sạch.
● Xử lý nước nhiễm phèn, có mùi tanh, làm sạch nước đầu nguồn
● Tuổi thọ: 2 – 4 năm tùy chất lượng nước
Nhược điểm
● Trọng lượng nặng
● Cát mangan hoạt động tốt nhất khi pH nước > 6.0, tốt nhất là > 7.0 để khử mangan và > 6.5 để khử sắt
● Giới hạn nồng độ ô nhiễm với hàm lượng sắt < 35 mg/l và mangan < 5 mg/l. Nồng độ quá cao có thể làm quá tải vật liệu.
● Cần sục rửa định kỳ

10. Lớp sỏi (sạn)
Lớp sỏi lọc không trực tiếp lọc nước mà ngăn cát lọc xâm nhập vào thiết bị thu nước, đóng vai trò như một lớp hỗ trợ và cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình rửa ngược đồng đều (chỉ áp dụng cho bộ lọc cát nhanh). Sỏi cần được chọn có kích thước hạt ít nhất 2,0 mm, gần như hình cầu, cứng, sạch và đồng đều, sỏi thô nên được trải ở lớp dưới, tiếp theo là sỏi mịn hơn ở trên, sao cho bề mặt bằng phẳng và đều.


11. Hạt Birm khử sắt
Vật liệu lọc nước chuyên dụng để loại bỏ sắt (phèn), mangan và asen hòa tan, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước giếng khoan và nước cấp. Hạt có màu đen, bền, không tan trong nước, hoạt động như chất xúc tác oxy hóa mạnh để kết tủa sắt mà không cần hóa chất tái tạo.

Ưu điểm
● Khử sắt và mangan hiệu quả: Hạt Birm hoạt động như một chất xúc tác không hòa tan, thúc đẩy quá trình oxy hóa sắt hòa tan kết tủa, giúp loại bỏ phèn và kim loại nặng rất cao.
● Không cần hóa chất hoàn nguyên: Birm không cần hóa chất để tái tạo, tiết kiệm chi phí vận hành và không làm ảnh hưởng đến mùi vị, màu sắc của nước.
● Tuổi thọ cao và bền bỉ: Hạt Birm có cấu trúc bền vững, ít bị hòa tan hoặc tiêu hao, giúp giảm chi phí thay thế vật liệu.
● Dễ dàng vệ sinh: Chỉ cần rửa ngược (backwash) định kỳ để loại bỏ chất kết tủa, không cần bảo trì phức tạp.
● Phù hợp cho cả hệ thống lọc áp lực (cột composite/inox) trong gia đình và công nghiệp.
● Hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng
Nhược điểm:
● Giá thành cao
● Yêu cầu pH nước đầu vào: pH tối ưu phải trên 6.8) hoặc mang tính axit cao, hạt Birm sẽ không thể hoạt động hiệu quả, thậm chí bị hòa tan.
● Để phản ứng oxy hóa sắt/mangan thì nước cần có nồng độ oxy hòa tan thường yêu cầu > 15% hàm lượng sắt.
● Không được thiết kế để xử lý nước cứng (nước có độ cứng cao)
● Không hoạt động hiệu quả nếu nước chứa dầu mỡ
● Cần xả ngược thường xuyên: Để đảm bảo hiệu quả, cần quy trình xả ngược (backwash) định kỳ để loại bỏ sắt/mangan kết tủa bám trên bề mặt hạt.

12. Hạt nâng PH
Hạt nâng pH là vật liệu lọc dạng đá khô, màu trắng (thành phần chính CaCO3 hoặc MgO), được sử dụng để nâng và ổn định pH trong các hệ thống xử lý nước sinh hoạt, đặc biệt là nguồn nước có pH thấp từ 4-6). Loại hạt này an toàn, không cần tái sinh, không tạo màng, thay thế hóa chất độc hại và có tuổi thọ cao.

Ưu điểm
● Ổn định độ pH: Giúp nâng pH ổn định ở mức trung tính
● Chi phí thấp và tiết kiệm: Giá thành rẻ hơn so tuổi thọ dài 6 – 12 tháng.
● An toàn và thân thiện: Thành phần là khoáng chất tự nhiên, không gây độc hại cho sức khỏe, không tạo kết tủa hay váng trên bề mặt nước.
● Dễ dàng sử dụng: Có thể đưa trực tiếp vào bể lọc hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc, phù hợp với cả hệ thống lọc gia đình và công nghiệp.
● Tăng hiệu quả xử lý phèn: Hỗ trợ tốt cho các vật liệu lọc khác như cát mangan, hạt Birm.
Nhược điểm:
● Cần bổ sung định kỳ: Hạt tan dần trong quá trình sử dụng nên cần kiểm tra và bổ sung, không tồn tại vĩnh viễn.
● Giới hạn hiệu quả: Hiệu quả nâng pH có thể giảm nếu nước có độ axit quá cao, cần lượng lớn hạt.
● Hao hụt: Tuổi thọ vật liệu có thể ngắn nếu nước đầu vào có pH quá thấp, dẫn đến cần thay thế thường xuyên.


Lọc tổng làm mềm nước

1. Hệ thống làm mềm nước là gì?
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường nghe đến các thuật ngữ “nước cứng” và “nước mềm”. Nước cứng là nước có nồng độ ion canxi và magiê cao. Mặc dù các khoáng chất này có lợi cho cơ thể con người, nhưng chúng dễ tạo cặn trong đường ống nước, bình nước nóng, nồi hơi và các thiết bị gia dụng, làm giảm hiệu quả và tuổi thọ của các thiết bị này. Ngược lại, nước mềm là nước có hàm lượng ion canxi và magiê thấp, ít tạo cặn hơn và ít gây hại cho các thiết bị gia dụng.
Thiết bị này sử dụng nhựa trao đổi ion để trao đổi canxi và magiê (các thành phần gây độ cứng của nước) với các ion natri, tạo ra nước mềm với độ cứng giảm. Cung cấp nước mềm cho toàn bộ ngôi nhà, bao gồm tắm, giặt giũ và rửa, đồng thời hiệu quả trong việc ngăn ngừa sự hình thành cặn vôi, giữ ẩm cho da và tóc, và cải thiện khả năng tạo bọt của chất tẩy rửa.
Chi tiết xin vui lòng tham khảo bài viết: Phân biệt nước mềm, nước cứng, ưu và nhược điểm.


2. Ứng dụng hệ thống làm mềm nước
Sử dụng để ngăn ngừa sự đóng cặn trên đường ống và thiết bị, cải thiện khả năng tạo bọt trong giặt giũ và tắm rửa tại nhà, duy trì hiệu suất của nồi hơi và tháp giải nhiệt, và nâng cao chất lượng chế biến thực phẩm. Ứng dụng hệ thống làm mềm rất rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng như một số ví dụ Fujidana nêu ở dưới đây.
● Nước nồi hơi: Ngăn ngừa sự tích tụ các thành phần gây cứng (vôi) trên bề mặt lò hơi, đường ống, ngăn ngừa giảm hiệu suất giải nhiệt và tắc nghẽn đường ống.
● Tháp giải nhiệt: Cải thiện khả năng làm mát.
● Bộ trao đổi nhiệt: Dùy trì hiệu suất trao đổi nhiệt ổn định
● Quá trình làm sạch/tráng rửa: Ngăn ngừa vết nước sau khi sấy khô khi làm sạch các bộ phận kim loại và thủy tinh.
● Chế biến thực phẩm/đồ uống: Ngăn ngừa mất hương vị và kết cấu do các thành phần gây cứng.
● Giặt: Cải thiện khả năng tạo bọt của chất tẩy rửa và ngăn ngừa cặn xà phòng.
● Tắm/Gội đầu: Giảm khô và cứng da và tóc, tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm. Cải thiện khả năng tạo bọt của dầu gội.
● Rửa chén/Nấu ăn: Ngăn ngừa vết vôi trắng trên chén đĩa. Các món ăn được chế biến bằng nước mềm có nước dùng dashi đậm đà.
● Bảo vệ thiết bị: Ngăn ngừa sự hình thành cặn trắng bên trong ấm đun nước điện và máy tạo ẩm.
● Nông nghiệp: Ngăn ngừa tắc nghẽn trong thiết bị tưới tiêu, duy trì độ thoáng khí của đất và thúc đẩy sự phát triển của rễ.
● Công nghiệp bán dẫn và y tế: Loại bỏ hoàn toàn các thành phần gây độ cứng như một bước tiền xử lý để sản xuất nước siêu tinh khiết (UPW).


3. Cấu tạo hệ thống làm mềm nước Fujidana
Dựa vào nguồn nước đầu vào sau khi đo đạt sẽ đưa ra những tư vấn cụ thể cho từng khách hàng khác nhau. Tuy nhiên hệ thống làm mềm thông thường có từ 2 đến 3 cột lọc và 1 bể muối hoàn nguyên cho bộ trao đổi ion làm mềm nước.
Các thành phần cơ bản của hệ thống làm mềm nước như sau:
1. Cột chứa nhựa trao đổi ion: Đây là trái tim của máy làm mềm nước, chứa đầy nhựa trao đổi ion. Khi nước cứng chảy qua bể chứa nhựa, phản ứng trao đổi ion xảy ra ở đây, thay thế các ion gây độ cứng trong nước.
2. Cột chứa nước muối: Bể này chứa muối tái sinh (thường là natri clorua hoặc kali clorua). Trong quá trình tái sinh, nước muối chảy qua bể chứa nhựa, thay thế các ion canxi và magiê đã hấp thụ trên nhựa và khôi phục khả năng làm mềm của nhựa.
3. Van điều khiển: Điều khiển quá trình hoạt động của máy làm mềm nước, bao gồm làm mềm nước, tái tạo nhựa trao đổi ion và xả rửa. Các máy làm mềm nước hiện đại thường được trang bị hệ thống điều khiển tự động có thể tự động điều chỉnh chế độ hoạt động dựa trên lượng nước tiêu thụ và chất lượng nước của gia đình.
4. Hệ thống tái tạo: Khi khả năng trao đổi ion của nhựa gần đạt đến trạng thái bão hòa, máy làm mềm nước sẽ tự động kích hoạt hệ thống tái tạo, đưa nước muối vào bể chứa nhựa để xả sạch các ion canxi và magiê, khôi phục nhựa về trạng thái ban đầu và cho phép nó tiếp tục hoạt động.

Chi tiết xin vui lòng tham khảo hình ảnh bên dưới:
Cột 1: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), cát thạch anh, mangan, cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
Cột 2: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), than hoạt tính (dạng hạt, sợi, hoặc viên nén), cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
Cột 3: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), hạt trao đổi ion (chính), lớp cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
● Bể muối hoàn nguyên: rửa sach hạt trao đổi ion nhằm khôi phục khả năng làm mềm nước của hạt trao đổi ion sau thời gian sử dụng.
● Máy bơm
Van điện tử: 5 cửa (dùng cho cột trao đổi ion để sục rửa cột trao đổi ion), van 3 cửa cơ hoặc điện nhằm tiết kiệm chi phí.


4. Quá trình lọc và hoàn nguyên sục rửa cột lọc trao đổi ion.
Nguyên lý hoạt động chủ yếu dựa trên nhựa trao đổi ion, thường là các ma trận polymer tích điện âm với các ion natri (Na⁺) hoặc kali (K⁺) gắn vào. Khi nước cứng chảy qua máy làm mềm nước, các ion canxi và magiê trong nước được thay thế bằng các ion natri hoặc kali trên nhựa, làm giảm nồng độ ion canxi và magiê trong nước và làm mềm nước.
● Quy trình lọc làm mềm: Bơm nước chạy → Nước đẩy qua các cột lọc (cột trao đổi ion: giữ ca2+, Mg2+) → Nước mềm ra đường ống sau xử lý vào bể chứa.
● Quy trình rửa ngược bằng nước: Đóng van nước sau xử lý → Nước cột nước giữa cột lọc đi xuống dưới → Đẩy ngược nước từ lớp vật liệu dưới cùng lên → cặn bẩn cùng nước thải chạy ra ống nước thải ra ngoài.
● Quy rửa hạt trao đổi ion: Đóng van nước sau xử lý → Nước từ bể muối đẩy vào cột lọc trao đổi ion → Nước thải (ca2+, Mg2+)… đi ra ngoài qua đường ống nước thải.
※ Lưu ý
Sau một thời gian sử dụng, hiệu quả hấp thụ ion kim loại của hạt Cation sẽ bị giảm đi đáng kể. Việc hoàn nguyên hạt Cation chỉ có tác dụng kéo dài tuổi thọ của hạt trong một khoảng thời gian nhất định. Tái sinh nhiều lần sẽ không mang lại hiệu quả như ban đầu. Vì vậy, việc thay thế hạt nhựa trao đổi ion là điều cần thiết để tăng hiệu quả làm mềm nước. Với hệ thống van 5 cửa tự động chỉ cần đổ muối vào xô đựng của thiết bị. Khi đó, hệ thống sẽ tự động thực hiện hoàn nguyên hạt trao đổi ion. Đổ muối vào thùng chứa và thực hiện theo những bước sau:
Bước 1: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 5 phút
Bước 2: Vặn van điều khiển về chế độ Brine & Slow (hút muối): 60 phút
Bước 3: Vặn van về chế độ Brine Refill (trả muối): 20 phút
Bước 4: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 10 phút
Bước 5: Vặn van về chế độ Fast Rinse (rửa xuôi): 20 phút


5. Q & A
Q1: Nước đã qua xử lý bằng máy làm mềm nước có thể uống trực tiếp được không?
A1: Đây là một câu hỏi được thảo luận rộng rãi. Nước đã qua xử lý bằng máy làm mềm nước có thích hợp để uống trực tiếp không? Câu trả lời không chỉ đơn giản là “có” hay “không”; mà phải được xác định dựa trên các trường hợp cụ thể qua chất lượng nước sau làm mềm, lương natri và các thành phần sau khi làm mềm có đạt tiêu chuẩn nước uống hay không?


Q2: Tác hại của việc tăng hàm lượng natri trong làm mềm?
A2: Trong quá trình làm mềm nước, máy làm mềm nước thay thế các ion canxi và magiê trong nước bằng các ion natri. Điều này làm tăng hàm lượng natri trong nước đã qua xử lý. Đối với người lớn khỏe mạnh, lượng natri vừa phải không ảnh hưởng đáng kể đến cơ thể. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân cao huyết áp, bệnh tim hoặc bệnh thận, lượng natri quá mức có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Do đó, nước đã qua xử lý không được khuyến cáo sử dụng lâu dài làm nguồn nước uống cho những người này.


Q3: Lựa chọn ion Kali thay ion Natri có ổn không?
A3: Một số máy làm mềm nước sử dụng kali clorua (kali clorua) thay vì natri clorua (natri clorua) làm muối tái sinh. Trong trường hợp này, hàm lượng natri trong nước không tăng lên, mà được thay thế bằng các ion kali. Đối với hầu hết mọi người, lượng kali hấp thụ là an toàn và cũng tốt cho tim mạch. Tuy nhiên, những người mắc bệnh thận có thể cần kiểm soát lượng kali hấp thụ, vì vậy nhóm này cũng nên cẩn thận khi uống nước đã được làm mềm và tái sinh bằng kali clorua.


Q4: Loại bỏ hoàn toàn độ cứng không?
A4: Mục đích của máy làm mềm nước là giảm độ cứng của nước, chứ không phải loại bỏ tất cả các tạp chất. Do đó, nước được xử lý bằng máy làm mềm nước vẫn có thể chứa các tạp chất khác như vi sinh vật, kim loại nặng và chất hữu cơ. Nếu chất lượng nước nguồn tại nhà bạn kém, chỉ riêng máy làm mềm nước sẽ không thể làm sạch nước hoàn toàn. Để đảm bảo chất lượng nước an toàn, có thể cần đến các thiết bị lọc nước khác như bộ lọc than hoạt tính, máy tiệt trùng tia cực tím hoặc hệ thống thẩm thấu ngược.


Q5: Vị và thiếu khoáng chất sau khi làm mềm không?
A5: Nước mềm có vị khác với nước cứng. Vì các ion canxi và magiê đã được thay thế bằng các ion natri hoặc kali, nước mềm có cảm giác “trơn” và không sảng khoái như nước cứng. Hơn nữa, các ion canxi và magiê có một số lợi ích cho sức khỏe con người, và việc uống nước mềm trong thời gian dài có thể làm giảm lượng khoáng chất này hấp thụ. Do đó, một số hộ gia đình chọn lắp đặt bộ lọc khoáng chất trong đường ống nước sinh hoạt để bổ sung lại các ion canxi và magiê đã bị loại bỏ.


Q6: Tuổi thọ của hạt trao đổi Ion làm mềm nước.
A6: Hạt nhựa trao đổi ion làm mềm nước thông thường có tuổi thọ trung bình từ 5 đến 15 năm, tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào, khối lượng nước sử dụng và quy trình bảo dưỡng. Trong môi trường công nghiệp, tuổi thọ có thể thấp hơn (khoảng 5-8 năm) do ảnh hưởng của sắt trong nước. Việc tái tạo (hoàn nguyên) định kỳ bằng muối là yếu tố quyết định để duy trì hiệu suất.


Q7: Sử dụng bao lâu thì cần tái tạo (hoàn nguyên) định kỳ bằng muối?
A7: Tần suất sục rửa hoàn nguyên hạt nhựa làm mềm nước bằng muối (NaCl) thông thường là khoảng 1-2 tuần/lần, hoặc sau mỗi 2-5 m³ nước đã lọc, tùy thuộc vào độ cứng của nước nguồn và công suất hệ thống. Với gia đình ít sử dụng, thời gian có thể kéo dài hơn, nhưng nên hoàn nguyên định kỳ để đảm bảo hiệu quả trao đổi ion.


Q8: Trước khi đầu tư hệ thống cần kiểm tra, đo đạt các chỉ số của nước không?
A8: Fujidana khuyên bạn nên tiến hành kiểm tra chất lượng nước để xác định độ cứng và các chất gây ô nhiễm khác có trong nước sinh hoạt của gia đình. Điều này sẽ giúp bạn xác định xem bạn có cần máy làm mềm nước hay thiết bị lọc nước bổ sung hay không. Công suất và lưu lượng của máy làm mềm nước nên được lựa chọn dựa trên lượng nước tiêu thụ của gia đình, nhà máy.


Q9: Kích thước và thiết kế của bể chứa dung dịch muối ảnh hưởng như thế nào đến hệ thống?
A9: Kích thước và thiết kế của bể chứa dung dịch muối ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất tái tạo và độ dễ vận hành của máy làm mềm nước. Bể chứa dung dịch muối tự động có thể giảm tần suất thao tác thủ công và tăng sự tiện lợi cho người sử dụng.


Q10: Chi phí vận hành như thế nào?
A10: Chi phí vận hành của máy làm mềm nước cũng cần được xem xét. Chủ yếu bao gồm chi phí muối tái tạo và bảo trì. Chọn máy làm mềm nước tiêu thụ ít muối và dễ bảo trì có thể giảm chi phí vận hành dài hạn. Bảo trì thường xuyên và thay thế nhựa trao đổi ion cũng là cách để đảm bảo cột làm mềm nước hoạt động ổn định lâu dài. Những người cần kiểm soát lượng natri và kali nạp vào cơ thể nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi mua máy làm mềm nước để lựa chọn phương pháp xử lý nước phù hợp.


Q11: Ý nghĩa quan trọng của việc kiểm tra thường xuyên lượng muối tại sinh trong bể là gì?
A11: Tùy thuộc vào lượng nước làm mềm và chất lượng nước, hãy thường xuyên kiểm tra hàm lượng muối tái sinh trong bình chứa nước muối để đảm bảo đủ lượng muối cần thiết. Fujidana thường khuyên khách hàng nên kiểm tra hàng tháng, hàng tuần và thêm muối tái sinh khi cần thiết. Nhựa trao đổi ion là thành phần cốt lõi của hệ thống làm mềm nước, và việc tái sinh thường xuyên giúp duy trì khả năng làm mềm nước. Nếu hiệu quả của nhựa giảm sau nhiều lần tái sinh, bạn nên cân nhắc thay thế. Tuổi thọ của nhựa thường từ 5 đến 10 năm, tùy thuộc vào chất lượng nước và tần suất sử dụng.


Q12: Cặn bẩn và tạp chất có thể tích tụ trong bình chứa nước muối hay không?
A12: Theo thời gian, cặn bẩn và tạp chất có thể tích tụ trong bình chứa nước muối, ảnh hưởng đến hiệu quả tái sinh. Để đảm bảo quá trình tái sinh diễn ra suôn sẻ, Fujidana khuyên bạn nên vệ sinh kỹ lưỡng bình chứa nước mỗi năm một lần. Cuối cùng, ngay cả khi bạn đang sử dụng hệ thống làm mềm nước, Fujidana vẫn khuyên bạn nên thường xuyên kiểm tra chất lượng nước để đảm bảo nước đã qua xử lý đáp ứng nhu cầu sử dụng nước của gia đình, đặc biệt là về an toàn nước uống.