Category Archives: Tư Liệu Kỹ Thuật

VAI TRÒ CỦA CÁC LÕI LỌC NƯỚC VÀ THỜI GIAN CẦN THAY THẾ LÕI LỌC

Khi nói đến sức khỏe và sắc đẹp thì việc chú ý uống nước sạch là điều rất quan trọng. Mặc dù bạn có thể mua nước khoáng, nước tinh khiết…. nhưng việc sở hữu một máy lọc nước tại nhà sẽ giúp bạn dễ dàng uống nước ngon hơn và loại bỏ rác thải từ chai nhựa vô cùng tiện lợi. Fujidana đặc biệt khuyên dùng máy lọc nước dạng cartridge, vì chúng dễ vệ sinh. Lần này, chúng tôi sẽ giới thiệu vai trò của cartridge, thành phần quan trọng của máy lọc nước, và tần suất thay thế cartridge, dành cho những ai quan tâm đến sức khỏe và sắc đẹp của mình nhé. Let go!

Máy lọc nước có chức năng gì? Giải thích các chất có thể được loại bỏ bằng máy lọc nước.

Chức năng của máy lọc nước
Tỷ lệ sử dụng máy lọc hiện nay gần như đa phần mọi gia đình đều sử dụng. Máy lọc nước là thiết bị loại bỏ và giảm thiểu các tạp chất như clo có trong nước máy. Nước máy ở Việt Nam mọi người thường còn tâm lý ngại và theo đánh giá của người dùng cần phải qua một bước lọc để an tâm sử dụng “để uống” và một yếu tố chính trong đó là “clo dư”. Clo dư khử trùng nước máy khi nước chảy qua đường ống cấp nước vẫn còn tồn đọng lại đến vòi sử dụng của hộ gia đình. Tùy vào khu vực bạn sinh sống mà lượng clo tồn đọng lại sẽ khác nhau do khoảng cách đường đi của nước xa hay gần. Nếu không có clo dư, nước có thể bị nhiễm khuẩn, vì vậy nó là một chất cần thiết cho quá trình khử trùng. Tuy nhiên, nước máy có chứa clo dư có mùi và vị đặc trưng được gọi là “mùi clo”, vì vậy việc loại bỏ mùi này sẽ làm cho nước ngon hơn khi uống.

Các chất mà máy lọc nước có thể loại bỏ

Clo dư
Clo dư là lượng clo còn lại sau khi nước máy được khử trùng tại các nhà máy lọc nước. Người ta cho rằng đây là nguyên nhân gây ra mùi clo đặc trưng của nước máy, và nếu bạn lo ngại về mùi hoặc vị của nước máy thì tốt nhất nên loại bỏ bằng máy lọc nước.
Độ đục
“Độ đục” đề cập đến các chất bao gồm gỉ đỏ được thải vào nước do việc xây dựng đường ống hoặc sự cố đường ống, đường ổng gỉ sắt lâu ngày…. Khi nước máy bị đục, nó có màu đỏ hoặc mờ. Tốt nhất nên loại bỏ các chất này nếu bạn muốn có nước uống sạch.
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi bị nghi ngờ là chất gây ung thư, bao gồm chloroform, bromodichloromethane và dibromochloromethane. Mặc dù hầu hết được loại bỏ tại các nhà máy lọc nước, tetrachloroethylene có thể có trong nước máy nếu nước thải giặt được trộn lẫn với nước ngầm hoặc sông.
Mùi mốc
Mùi mốc của nước máy là do tảo phát triển thành nấm mốc trong các đập và hồ. Mặc dù mùi hôi được xử lý tại các nhà máy lọc nước nhưng bạn vẫn có thể nhận thấy nó vào mùa hè. Mùi mốc là nguyên nhân gây ra mùi đặc trưng của nước máy. Nếu bạn cảm thấy khó chịu với mùi này, hãy thử sử dụng máy lọc nước để loại bỏ nó.
Thuốc trừ sâu
Thuốc trừ sâu là những chất bị nghi ngờ gây rối loạn nội tiết. Chúng có tác dụng tương tự như hormone trong cơ thể người và có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Kim loại nặng
Kim loại nặng có thể lẫn vào nước máy khi nước chảy qua các đường ống nước cũ hoặc khi bị ô nhiễm bởi nước thải khai thác mỏ hoặc nước thải công nghiệp. Cụ thể, chúng bao gồm sắt và chì.

Mỗi máy lọc nước có thể loại bỏ các chất khác nhau.
Mỗi lõi lọc nước nhắm đến các chất khác nhau, vì vậy không phải tất cả các máy lọc nước đều có thể loại bỏ tất cả các chất. Nếu bạn quan tâm đến chi tiết về các chất có thể được loại bỏ, hãy kiểm tra thông số kỹ thuật và hướng dẫn của máy lọc nước trước khi mua.

Vai trò của lõi lọc nước
Bộ lọc đi kèm với máy lọc nước kiểu cartridge có chức năng loại bỏ tạp chất khỏi nước máy. Bộ lọc sẽ bị bẩn dần theo thời gian nước chảy qua, và nếu để bẩn lâu sẽ trở nên không hợp vệ sinh, vì vậy hãy nhớ thay thế bộ lọc đúng thời điểm.

Bên trong của lõi lọc
Tùy vào chức năng và nhiệm vụ, vật liệu lọc của mỗi lõi lọc mà sẽ có tính năng riêng ví dụ như:
● Bộ lọc than hoạt tính, được làm từ than củi, hấp thụ các chất khi nước chảy qua, loại bỏ mùi clo, mùi mốc, chì hòa tan và các chất khác.
● Bộ lọc sợi rỗng có các lỗ nhỏ li ti và được làm từ các sợi giống như ống hút. Nó có nhiệm vụ loại bỏ gỉ sét, vi khuẩn nói chung và các chất gây ô nhiễm khác.

 

Hướng dẫn thời điểm thay lõi lọc
Hiệu quả của lõi lọc sẽ giảm dần sau khi lọc một lượng nước máy nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Vì nó sẽ không còn hiệu quả nữa khi lượng nước mà nó có thể lọc bị vượt quá, nên điều quan trọng là phải thay thế nó sớm trước khi đạt đến giới hạn. Ngoài ra, nấm mốc có thể phát triển bên trong lõi lọc nếu nó bị mất vệ sinh. Hãy chắc chắn thay thế lõi lọc đúng thời điểm.

Thời gian thay thế lõi lọc 
Vậy, bạn nên thay lõi lọc nước bao lâu một lần? Mỗi lõi lọc nước có thời gian sử dụng và khoảng thời gian thay thế khác nhau. Hãy kiểm tra sách hướng dẫn sử dụng để xem khoảng thời gian thay thế được khuyến nghị là khi nào, và sau đó thay thế bằng lõi lọc mới khi thời gian sử dụng đã hết.

● Tần suất thay thế cho bộ lọc dạng ống là khoảng 2 đến 6 tháng một lần. Tần suất thay thế lõi lọc ít hơn một chút so với bộ lọc gắn vòi với công suất lọc nhỏ.
● Tần suất thay thế cho bộ lọc công suất lớn để bàn là khoảng 12 đến 24 tháng một lần. Vì lõi lọc có tuổi thọ cao và tần suất thay thế thấp, bạn có thể tiếp tục sử dụng trong thời gian dài sau khi mua và giảm chi phí lắp đặt.
Tuổi thọ của lõi lọc cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
– Mức độ ô nhiễm của đường ống nước và nước máy
– Lượng nước máy được lọc bằng máy lọc nước
Nước càng bẩn, lõi lọc càng loại bỏ được nhiều chất vì vậy càng cần thay thế sớm hơn. Ngay cả khi chưa đến lúc thay thế, bạn cũng nên thay lõi lọc nếu nhận thấy nước có mùi lạ, lượng nước lọc giảm hoặc bạn đã không sử dụng máy lọc nước trong một thời gian dài.
Cũng có thể nước máy của bạn đang bị ô nhiễm do đường ống nước bị xuống cấp. Điều này là do sự xuống cấp của đường ống nước gây ra gỉ sét và các chất gây ô nhiễm khác, làm giảm tuổi thọ của lõi lọc. Nếu bạn lo ngại, hãy thay lõi lọc sớm hơn một chút.
Hãy chú ý đến tần suất sử dụng máy lọc nước của bạn!
Tuổi thọ của lõi lọc phụ thuộc vào lượng nước mà nó lọc được. Bạn càng sử dụng máy lọc nước thường xuyên, bạn càng cần thay lõi lọc sớm hơn. Vì lý do này, việc theo dõi tần suất sử dụng máy lọc nước và lượng nước mà nó lọc được là rất hữu ích. Nếu tốc độ dòng chảy của nước qua lõi lọc vượt quá mức khuyến nghị, đó là dấu hiệu cho thấy đã đến lúc cần thay thế.
Liệu có sao không nếu tôi không sử dụng máy lọc nước thường xuyên?
Nếu bạn không sử dụng máy lọc nước thường xuyên, bạn có thể nghĩ, “vẫn còn lọc được dù quá hạng rồi?” Tuy nhiên, đây là một sai lầm. Mặc dù lõi lọc vẫn còn dùng được nhưng nấm mốc có thể phát triển bên trong sau khi hết hạn sử dụng, khiến nó trở nên mất vệ sinh. Ngay cả khi bạn nghĩ, “Chắc không sao vì mình chưa dùng nhiều,” cũng đừng nên chủ quan về việc này vì rất nguy hiểm. Nếu lõi lọc bị mất vệ sinh, nó sẽ mất tác dụng hay thậm chí ngược lại nó còn gây ra nguồn nước không an toàn hơn so với sử dụng nước máy trực tiếp.
Hãy sử dụng lõi lọc và thay thế theo đúng khuyến cáo
Lõi lọc nước có tuổi thọ giới hạn và một khi lượng nước chúng có thể lọc vượt quá giới hạn đó thì chúng sẽ mất chức năng. Bằng cách kiểm tra kỹ hướng dẫn và tuân thủ thời gian sử dụng, bạn có thể duy trì vệ sinh cho máy lọc nước và đảm bảo luôn có nước sạch để uống. Tần suất thay thế khác nhau tùy thuộc vào loại máy lọc nước. Nếu tiết kiệm thời gian thay thế thì có thể lựa chọn máy lọc nước có chu kỳ thay thế lõi lọc lâu, công suất lớn.

VAI TRÒ CỦA CÁC LÕI LỌC NƯỚC VÀ CÁCH CHỌN LỰA ĐÚNG LÕI LỌC TÙY VÀO NGUỒN NƯỚC

Sở dĩ chúng ta có thể có được nước sạch và ngon thông qua máy lọc nước là nhờ vào lõi lọc nước. Lõi lọc nước là một bộ phận quan trọng giúp loại bỏ tạp chất khỏi nước máy và cải thiện chất lượng nước. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các loại lõi lọc nước, vai trò, tuổi thọ, cách thay thế, cách lựa chọn và cách bảo quản chúng.

Các loại lõi lọc và vai trò của lõi lọc nước

Lõi lọc than hoạt tính
Lõi lọc than hoạt tính là một trong những loại lõi lọc nước phổ biến nhất. Than hoạt tính có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ mạnh cho phép nó loại bỏ hiệu quả clo dư, mùi vị khó chịu và chất hữu cơ khỏi nước máy. Điều này đặc biệt hiệu quả trong việc cải thiện mùi và vị của nước máy do clo dư gây ra, giúp nước có thể uống được. Lõi lọc than hoạt tính cũng có thể loại bỏ các chất rắn lơ lửng như cặn và rỉ sét.
Lõi lọc màng sợi rỗng
Lõi lọc màng sợi rỗng được cấu tạo từ nhiều màng cực mỏng bó lại với nhau, mang lại độ chính xác lọc cực cao. Chúng có thể loại bỏ các vi sinh vật như vi khuẩn, vi rút và các hạt, cũng như các tạp chất nhỏ. Lõi lọc màng sợi rỗng cũng có đặc điểm là khả năng chống tắc nghẽn và sử dụng lâu dài.
Tìm hiểu thêm về màng lọc sợi rỗng tại đây nhé: CÁC ĐIỂM CẦN CHÚ Ý KHI SỬ DỤNG CÁC SẢN PHẨM MÀNG LỌC SỢI RỔNG
Lõi lọc nhựa trao đổi ion
Lõi lọc nhựa trao đổi ion sử dụng phản ứng trao đổi ion để loại bỏ các ion kim loại nặng và các thành phần gây độ cứng của nước. Ví dụ, chúng có thể loại bỏ các kim loại nặng như chì và thủy ngân, giảm thiểu tác hại tiềm tàng đối với sức khỏe. Loại bỏ các thành phần gây độ cứng như canxi, magiê và cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn.
Lõi lọc thẩm thấu ngược
Lõi lọc thẩm thấu ngược là một trong những loại lõi lọc nước hiệu quả nhất. Màng thẩm thấu ngược chỉ cho phép các phân tử nước đi qua, đồng thời loại bỏ hầu hết các tạp chất. Chúng rất hiệu quả trong việc loại bỏ nhiều loại tạp chất, bao gồm kim loại nặng, vi sinh vật, chất hữu cơ và các chất vô cơ. Tuy nhiên, lõi lọc thẩm thấu ngược có tốc độ lọc chậm và cần được vệ sinh thường xuyên.
Tuổi thọ và phương pháp thay thế lõi lọc nước
Tuổi thọ
Tuổi thọ của lõi lọc nước thay đổi tùy thuộc vào tần suất sử dụng chất lượng nước và loại lõi lọc. Nói chung, lõi lọc than hoạt tính có tuổi thọ từ 3 đến 6 tháng, lõi lọc sợi rỗng từ 6 tháng đến 1 năm, lõi lọc nhựa trao đổi ion từ 1 đến 2 năm, và lõi lọc thẩm thấu ngược từ 2 đến 3 năm. Tuy nhiên, chất lượng nước kém có thể làm giảm tuổi thọ.
Phương pháp thay thế
Phương pháp thay thế lõi lọc nước khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm, nhưng nhìn chung khá đơn giản. Đầu tiên, tắt máy lọc nước và khóa nguồn cấp nước. Tiếp theo, tháo lõi lọc cũ và lắp lõi lọc mới. Sau khi lắp đặt, mở lại nguồn cấp nước và để nước chảy trong vài phút để loại bỏ hết không khí.
Cách Chọn Lõi Lọc Nước
Chọn lõi lọc dựa trên chất lượng nước
Trước tiên, hãy kiểm tra chất lượng nước máy nhà bạn. Có thể sử dụng các dụng cu đo chuyên dụng đo độ cứng, tổng lượng chất rắn hòa tan…, giấy quỳ tím đo PH….. Ví dụ, nếu có hàm lượng clo dư cao, lõi lọc than hoạt tính là phù hợp. Nếu có kim loại nặng thì lõi lọc nhựa trao đổi ion hoặc lõi lọc thẩm thấu ngược sẽ hiệu quả.
Cùng tìm hiểu thêm một số bài phân tích dưới đây nhé!
Chọn loại máy lọc nước phù hợp
Lõi lọc nước phù hợp sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại máy lọc nước.
● Lõi lọc than hoạt tính nhỏ, gọn.
● Lõi lọc sợi rỗng phù hợp với máy lọc nước gắn vòi như của Torayvino, Mitsubishi Cleasui.
● Máy lọc nước nhà bếp và máy lọc nước trung tâm cần lõi lọc dung tích lớn.
Cân Nhắc Chi Phí
Chi phí của lõi lọc nước khác nhau tùy thuộc vào loại, dung tích và chu kỳ thay thế cũng ảnh hưởng đến chi phí. Chu kỳ thay lõi lọc nước nhiều sẽ tốn nhiều chi phí và thời gian. Có thể cân nhắc sử dụng những lõi lọc có chu kỳ thay lõi lọc dài, lõi lọc chất lượng tốt để tiết kiệm thời gian.
Hướng dẫn bảo quản lõi lọc nước
Thay thế định kỳ
Hiệu suất lọc nước của lõi lọc sẽ giảm dần khi chúng hết hạn sử dụng. Thay thế định kỳ sẽ đảm bảo hiệu suất lọc nước cao và ổn định. Hãy tuân theo khoảng thời gian thay thế được ghi trong hướng dẫn sử dụng sản phẩm và tránh sử dụng quá lâu.
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản lõi lọc nước chưa sử dụng ở nơi khô ráo, thoáng mát. Để chúng dưới ánh nắng trực tiếp hoặc trong môi trường nóng ẩm có thể làm giảm hiệu suất của lõi lọc. Ngoài ra, hãy sử dụng chúng ngay sau khi mở bao bì.
Lõi lọc nước là một bộ phận quan trọng quyết định hiệu suất của máy lọc nước. Hiểu rõ các loại, chức năng, tuổi thọ, phương pháp thay thế, lựa chọn và bảo quản sẽ giúp bạn đảm bảo nguồn nước an toàn và ngon miệng. Chọn đúng lõi lọc nước và thay thế chúng thường xuyên sẽ đảm bảo nguồn nước uống chất lượng cao ổn định.

 

NƯỚC LÀ NGUỒN SỐNG CỦA CÁC MÓN RAU, BA CÁCH SỬ DỤNG NƯỚC KHUYẾN NGHỊ

Các món rau là một trong những loại thực phẩm bạn nên ăn mỗi ngày vì lý do bổ sung chất sơ và tốt cho sức khỏe. Vậy bạn cần đặc biệt chú ý điều gì khi nấu rau? Một trong những nguyên liệu thiết yếu trong các món rau là nước. Loại nước bạn sử dụng và cách sử dụng nó có thể ảnh hưởng rất lớn đến hương vị và giá trị dinh dưỡng của rau.
Fujidana sẽ giới thiệu cho bạn mối quan hệ thú vị giữa nước và việc nấu các món rau, cũng như loại nước tốt nhất để nấu rau.
Các món ăn rau và cách sử dụng nước
Dưới đây là một số cách sử dụng nước trong các món rau:
Rửa rau củ
● Nhiều loại rau cần được rửa sạch trước khi nấu để loại bỏ bụi bẩn và các tạp chất khác. Các loại rau củ như khoai tây nên được chà rửa kỹ bằng bàn chải.
● Rau lá thường có bụi bẩn tích tụ ở phần gốc, vì vậy hãy ngâm phần gốc trong nước.
● Đối với rau diếp và các loại rau khác, hãy loại bỏ lá bẩn, lá hư, chất lượng kém. Lưu ý, đối với những loại rau này nên rửa dưới vòi nước chảy để trôi hết bụi bẩn. Nếu rửa trong nước đứng bụi bẩn sẽ bám trở lại.
Luộc
Các loại rau củ như cà rốt và củ cải trắng sẽ được luộc trong nước, nhưng nên cẩn thận không luộc chúng trong nước nóng ngay từ ban đầu mà có thể để nước nóng vừa phải với lửa nhỏ. Vì nước quá nóng có thể khiến phần ngoài mềm nhưng phần bên trong vẫn cứng.
Các loại rau xanh có nhiều lá, thân thảo sẽ chín nhanh, vì vậy hãy luộc chúng sau khi nước trong nồi đã sôi và không nên ngâm từ lúc bắt đầu bật bếp. Thêm một chút muối vào lúc này sẽ làm cho màu xanh tươi hơn. Bắt đầu luộc với phần rễ và lõi cứng trước sau đó luộc các phần ngọn và lá sẽ đảm bảo chúng được nấu chín đều.
Loại bỏ vị đắng
Khoai tây, ngưu bàng, cà tím và các loại rau khác có vị đắng mạnh và nhanh đổi màu, vì vậy ngay sau khi cắt, hãy ngâm chúng trong bát nước để loại bỏ vị đắng.
Đối với các loại rau lá như rau bina, hãy ngâm chúng trong nước lạnh sau khi luộc để loại bỏ vị đắng và giữ màu sắc, sau đó vắt nhẹ để ráo nước trước khi sử dụng. Tuy nhiên, hãy cẩn thận không ngâm quá lâu, vì điều này sẽ làm mất đi cả vị đắng lẫn hương vị.
Các món rau và các loại nước khuyến khích sử dụng
Gần đây, chúng ta thấy ngày càng nhiều loại nước khác nhau được bày bán, nhưng loại nước nào là tốt nhất để luộc rau?
Nước máy
Nước máy là nguồn nước quen thuộc và tiện lợi nhất đối với chúng ta. Chất lượng nước máy sau khi lọc rất tốt, an toàn để uống và sử dụng trong các món rau. Tuy nhiên, có một điều bạn cần lưu ý: Clo được sử dụng để khử trùng còn lượng dư thừa nhất định trong nước sẽ để lại mùi đặc trưng và được cho là làm giảm hương vị của thực phẩm.
Nếu sử dụng nước máy đã loại bỏ clo bằng cách lắp đặt máy lọc nước hoặc máy làm mềm nước sẽ rất tốt và giữ được hương vị.
Nước khoáng
Ngày nay, nhiều người thích uống nước khoáng đóng chai hoặc nước lọc. Nước khoáng không chứa clo và có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp, bao gồm uống và nấu ăn. Tuy nhiên, khi sử dụng trong các món rau, bạn cần lưu ý về độ cứng của nước.
Khi nấu rau cho đến khi mềm, chẳng hạn như trong các món hầm hoặc món thịt hầm khoai tây, nước mềm có hàm lượng khoáng chất thấp được cho là phù hợp. Nước mềm cũng thích hợp để làm nước dùng dashi từ rong biển và cá ngừ khô, và phù hợp với ẩm thực nói chung. Mặt khác, nếu bạn muốn giữ được độ giòn của rau, người ta cho rằng nước có độ cứng cao hơn một chút sẽ tốt hơn.
Khi sử dụng nước khoáng trong các món rau, bạn cũng nên cân nhắc đến chi phí và sự tiện lợi khi sử dụng.
Nước sau khi điện phân
Một loại nước khác được đánh giá cao cho các món rau là nước hydro điện phân. Nước hydro điện phân là nước kiềm yếu được tạo ra bằng cách lọc nước máy bằng máy lọc nước và sau đó điện phân. Nó còn được gọi là nước ion kiềm.
Theo các đánh giá cho rằng việc sử dụng nước hydro điện phân trong các món rau có thể mang lại những lợi ích sau:
● Giúp loại bỏ vị đắng của rau củ rất tốt.
● Khi luộc rau xanh, màu xanh vẫn tươi tắn ngay cả khi không thêm muối.
● Lượng vitamin C sau khi nấu cao hơn so với khi dùng nước tinh khiết.
● Rau củ được nấu chín mềm.
Nước hydro điện phân có thể sử dụng dễ dàng như nước máy và an toàn vì không chứa clo. Tại sao không thử dùng nước hydro điện phân để làm cho các món rau hàng ngày của bạn ngon hơn?
Tóm tắt
● Nước máy có chất lượng tốt, nhưng có lo ngại rằng clo có thể làm giảm hương vị.
● Đối với nước khoáng tùy vào sở thích nấu ăn nên sử dụng nước cứng hoặc nước mềm tùy thuộc vào món ăn.
● Sử dụng nước hydro điện phân trong nấu rau được cho là mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

VÌ SAO VIỆC CUNG CẤP ĐỦ NƯỚC LẠI CẦN THIẾT CHO LÀN DA VÀ CHẾ ĐỘ ĂN

Việc giữ đủ nước cho cơ thể được cho là rất quan trọng không chỉ để ngăn ngừa mất nước và say nắng, mà còn tốt cho sắc đẹp. Đặc biệt, người ta cho rằng việc cung cấp đủ nước còn có lợi cho làn da đẹp và giảm cân. Vậy những lợi ích cụ thể của việc giữ đủ nước là gì? Chúng tôi đã tóm tắt mối liên hệ giữa việc cung cấp đủ nước, làn da và giảm cân.
Uống nhiều nước để tăng cường trao đổi chất.
Để duy trì làn da đẹp và giảm cân, điều quan trọng là phải chú ý đến nhiều thói quen sinh hoạt khác nhau bao gồm: chế độ ăn uống, tập thể dục và giấc ngủ. Một điều nữa chúng ta không nên quên là việc bổ sung nước cho cơ thể.
Nước trong cơ thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất. Trao đổi chất là quá trình cơ thể phân giải thức ăn, hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết và bài tiết các chất không cần thiết.
Ví dụ, ở da, một quá trình trao đổi chất được gọi là “chu kỳ tái tạo” xảy ra, trong đó các tế bào cũ được loại bỏ và các tế bào mới được sinh ra. Chu kỳ này giúp duy trì làn da đẹp.
Tương tự, đảm bảo năng lượng chúng ta hấp thụ được tiêu thụ đúng cách và các chất thải được bài tiết qua mồ hôi và nước tiểu là bước đầu tiên trong việc giảm cân.
Mặc dù có nhiều cách để tăng cường trao đổi chất, nhưng việc bổ sung nước cũng được kỳ vọng sẽ có tác dụng nhất định. Cơ thể chúng ta có khoảng 60% là nước và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy, cũng như thu gom và bài tiết các chất thải.
Việc bổ sung nước đúng cách và cải thiện lưu thông chất lỏng trong cơ thể rất quan trọng để tăng cường trao đổi chất. Nước ở nhiệt độ phòng cũng làm ấm cơ thể và được cho là giúp tăng cường trao đổi chất.
Mối liên hệ giữa việc cung cấp đủ nước cho cơ thể, làn da và chế độ ăn uống.
Việc bổ sung nước ảnh hưởng đến làn da và chế độ ăn uống của bạn như thế nào?
Thúc đẩy tuần hoàn máu
Máu được cấu tạo từ các tế bào máu (hồng cầu và bạch cầu), tiểu cầu và huyết tương giúp chúng lơ lửng. Huyết tương được cho là chứa khoảng 90% nước. Khi cơ thể có đủ nước, máu sẽ lưu thông trơn tru. Tuy nhiên, khi thiếu nước, máu sẽ trở nên đặc và nhớt.
Máu lưu thông khắp cơ thể để cung cấp chất dinh dưỡng và oxy, đồng thời loại bỏ các chất thải và đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất. Tuần hoàn máu tốt hơn giúp cải thiện sắc tố da và tạo nên làn da rạng rỡ.
Mặt khác, tuần hoàn máu kém do lạnh hoặc thiếu nước có thể khiến da dễ bị xỉn màu. Để đảm bảo quá trình tái tạo da bình thường, điều quan trọng là phải cải thiện lưu lượng máu và quá trình trao đổi chất trơn tru.
Tuần hoàn máu kém cũng là kẻ thù chính của việc ăn kiêng. Khi cơ thể bị mất nước và các chất thải không được loại bỏ đúng cách, nó có thể gây phù nề và khiến bạn dễ tăng cân hơn. Một số người thậm chí còn giảm lượng nước uống vì lo ngại tăng cân, nhưng việc cung cấp đủ nước là điều cần thiết để giảm cân.
Phòng ngừa và giảm táo bón
Táo bón là kẻ thù chính của việc giảm cân và làn da đẹp. Độc tố bài tiết qua phân tích tụ trong ruột thường dẫn đến các vấn đề về da và cơ thể. Uống đủ nước cũng giúp phòng ngừa và giảm táo bón.
Phân lý tưởng được cho là chứa 70-80% nước. Phân cứng với ít nước khiến ruột và hậu môn khó đi tiêu, dẫn đến táo bón. Do đó, điều quan trọng là phải uống đủ nước và đảm bảo phân của bạn có đủ độ ẩm.
Uống đủ nước cũng được cho là kích thích nhu động ruột, giúp việc đi tiêu dễ dàng hơn. Uống nước ngay sau khi thức dậy khi bụng đói được cho là làm tăng hiệu quả của việc đi tiêu.
Cùng với chế độ ăn uống và tập thể dục để hướng đến việc phòng ngừa và giảm táo bón thông qua việc uống đủ nước.
Tóm tắt
● Uống đủ nước và tăng cường trao đổi chất làm cho làn da đẹp và giảm cân hiệu quả.
● Uống đủ nước giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng độ rạng rỡ cho da và hỗ trợ đào thải chất thải.
● Uống đủ nước cũng giúp ngăn ngừa và giảm táo bón và điều cần thiết cho làn da đẹp và quá trình giảm cân.

CÁCH BỔ SUNG NƯỚC KHI CHẠY BỘ: THỜI ĐIỂM, LƯỢNG VÀ LOẠI ĐỒ UỐNG

Việc bổ sung đủ nước rất cần thiết khi chạy bộ. Bổ sung lượng chất lỏng đã mất qua mồ hôi không chỉ giúp ngăn ngừa mất nước mà còn đảm bảo bạn có thể chạy bộ một cách thoải mái. Vậy bạn nên làm thế nào để giữ đủ nước khi chạy bộ? Cùng Fujidana đã tóm tắt ba điểm chính sau đây nhé.

Thời gian chạy và bổ sung nước
Việc bù nước không nhất thiết phải thực hiện sau khi bạn đã chạy xong. Chạy bộ thường là hoạt động kéo dài và bạn sẽ đổ mồ hôi rất nhiều. Vì lý do này, bạn nên bổ sung nước trước, trong và sau khi chạy.
Nhưng ngay cả trước khi chạy, việc uống quá nhiều nước ngay trước đó có thể gây áp lực lên dạ dày và ruột, khiến bạn không thể chạy tốt như mong muốn. Hãy cố gắng uống 250-500ml nước chia thành nhiều lần nhỏ, ít nhất 30 phút trước khi chạy.
Điều quan trọng là mang theo một chai nhựa hoặc bình nước khi chạy để bạn có thể bổ sung nước bất cứ lúc nào. Nên uống nước mỗi 10-20 phút, 2-5 lần một giờ.
Sau khi chạy, bạn cũng cần bổ sung nước để giải khát và phục hồi năng lượng. Tuy nhiên, uống nước cùng một lúc có thể gây áp lực lên cơ thể, vì vậy hãy nhấp từng ngụm nhỏ.

Lượng nước

Lượng nước cần bổ sung khi chạy bộ phụ thuộc phần lớn vào lượng mồ hôi mất đi, vì vậy rất khó để đưa ra một con số chung.
Lượng mồ hôi mất đi thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, cường độ tập luyện và thể trạng của mỗi người. Do đó, nếu bạn chạy bộ thường xuyên, điều quan trọng là phải biết mình đổ mồ hôi bao nhiêu.
Bạn có thể ước tính lượng mồ hôi mất đi bằng cách tính toán sự khác biệt về trọng lượng trước và sau một giờ chạy bộ. Nếu bạn uống nước trong quá trình chạy, hãy cộng thêm lượng nước đó vào phép tính của bạn.
Khi đã biết lượng mồ hôi mất đi ước tính, bạn có thể bổ sung nước cho phù hợp.
Người ta nói rằng lượng chất lỏng bạn nên uống nên bằng 70-80% lượng chất lỏng mất đi qua mồ hôi. Hơn nữa, khi lượng mồ hôi mất đi vượt quá 2% trọng lượng cơ thể, hiệu suất bắt đầu giảm và các triệu chứng mất nước bắt đầu trở nên tồi tệ hơn. Hãy bổ sung chất lỏng trong khi chạy để đảm bảo lượng cân nặng mất đi không vượt quá 2%.
Nếu bạn không biết tốc độ đổ mồ hôi của mình, có thể uống 400-800ml chất lỏng mỗi giờ. Hãy cố gắng bổ sung khoảng một cốc nước (khoảng 150ml) mỗi lần, cứ sau khoảng 20 phút.
Mặc dù việc bổ sung nước rất cần thiết khi chạy bộ, nhưng uống quá nhiều nước cùng một lúc có thể khiến bạn có nguy cơ bị hạ natri máu, hay còn gọi là “ngộ độc nước”. Hãy đảm bảo bổ sung nước một cách khôn ngoan, cân nhắc các yếu tố như nhiệt độ, cường độ vận động và thể trạng của bạn.
Nên uống gì khi chạy bộ?
Cuối cùng, hãy cùng bàn về việc nên uống gì khi chạy bộ.
Trước hết, khi nhiệt độ không quá cao hoặc cường độ vận động và lượng mồ hôi tiết ra thấp, nước được cho là lựa chọn tốt nhất. Có nhiều loại nước khác nhau, bao gồm nước máy, nước khoáng và nước giàu hydro, vì vậy hãy tìm loại dễ uống và sử dụng một cách hợp lý.
Nếu lượng mồ hôi tăng lên, chỉ uống nước có thể dẫn đến hạ natri máu. Trong trường hợp này, nên uống các loại đồ uống có nồng độ muối khoảng 0,1-0,2%, hoặc bổ sung nước pha muối hoặc mận muối.
Đường cũng cần thiết để bổ sung năng lượng. Tuy nhiên, nếu nồng độ đường quá cao nó sẽ cản trở sự hấp thụ nước, vì vậy nồng độ đường từ 4-8% là mức lý tưởng.
Tóm tắt
● Khi chạy bộ, việc bổ sung nước trước, trong và sau khi chạy rất quan trọng.
● Uống khoảng 250-500ml chất lỏng 30 phút trước khi chạy và khoảng 400-800ml mỗi giờ trong khi chạy, chia nhỏ thành từng lượng nhỏ.
● Cân trọng lượng cơ thể trước và sau khi chạy, và đảm bảo lượng cân giảm do đổ mồ hôi không vượt quá 2%.
● Đối với những lần chạy nhẹ, hãy uống nước; đối với những lần chạy đổ mồ hôi nhiều thì hãy uống các loại chất lỏng có lượng muối và đường vừa phải.

3 LỢI ÍCH TUYỆT VỜI TRONG VIỆC CUNG CẤP ĐỦ NƯỚC

Cơ thể chúng ta có khoảng 60% là nước. Người ta nói rằng để duy trì mức độ hydrat hóa này, chúng ta cần bổ sung khoảng 1,2 lít nước mỗi ngày.
Mục đích chính của việc bổ sung nước là để ngăn ngừa mất nước và say nắng, nhưng nó cũng được cho là mang lại nhiều lợi ích khác cho sức khỏe và sắc đẹp. Dưới đây, Fujidana sẽ giới thiệu ba lợi ích của việc bổ sung nước nhé. Let go!
Việc cung cấp đủ nước giúp thúc đẩy lưu thông máu.
Người ta nói rằng khoảng 80-90% lượng máu lưu thông trong cơ thể là nước.
Máu chứa nhiều nước sẽ chảy dễ dàng, nhưng khi cơ thể thiếu nước, máu sẽ trở nên đặc hơn và khó lưu thông hơn.
Máu đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng, đồng thời loại bỏ các chất thải, vì vậy khi lưu lượng máu bị hạn chế, nhiều vấn đề sức khỏe có thể xảy ra. Đặc biệt đáng sợ là nhồi máu não và nhồi máu cơ tim.
Trong cả hai trường hợp, lưu lượng máu bị hạn chế dẫn đến thiếu oxy và chất dinh dưỡng khiến các tế bào chết hoặc rơi vào trạng thái gần hoại tử, và mất nước được cho là một trong những nguyên nhân. Để phòng ngừa những bệnh này, điều quan trọng là phải giữ cho cơ thể đủ nước và cải thiện lưu thông máu.
Lưu lượng máu được cải thiện được kỳ vọng sẽ mang lại những lợi ích sau:
1. Nó cũng giúp giảm cân bằng cách kích hoạt quá trình trao đổi chất và tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ các chất thải.
2. Việc cung cấp chất dinh dưỡng và oxy giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc, đồng thời thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào.
3. Bằng cách lưu thông máu khắp cơ thể, nó có thể giúp ngăn ngừa và làm giảm các triệu chứng ớn lạnh, cứng vai và đau lưng dưới.
Uống đủ nước cũng giúp ngăn ngừa táo bón.
Uống đủ nước cũng được cho là có tác dụng ngăn ngừa và giảm táo bón.
Phân có hàm lượng nước khoảng 70-80% được cho là lý tưởng cho việc bài tiết dễ dàng.
Phân cứng, ít nước không chỉ gây khó khăn cho việc đi qua ruột và hậu môn, dẫn đến táo bón mà còn gây mất nước nhiều hơn khi phân lưu lại trong ruột, tạo thành một vòng luẩn quẩn. Vì lý do này, điều quan trọng là phải uống đủ nước để làm mềm phân và giúp dễ dàng bài tiết hơn.
Một cách uống nước được cho là giúp giảm táo bón là uống một cốc nước đầy ngay sau khi thức dậy vào buổi sáng. Khi thức ăn vào dạ dày, não sẽ gửi tín hiệu, kích hoạt nhu động ruột được gọi là phản xạ dạ dày-đại tràng.
Phản xạ này được cho là mạnh hơn khi dạ dày trống rỗng, vì vậy uống nước ngay sau khi thức dậy có thể giúp tạo ra nhu động ruột sau bữa sáng.
Hãy uống nước để cân bằng hệ thần kinh tự chủ của bạn.
Một điều nữa mà người ta cho rằng uống nước có tác dụng tích cực đến tinh thần. ơ thể chúng ta có một “hệ thần kinh tự chủ” điều chỉnh hô hấp, tiêu hóa và các chức năng khác. Hệ thần kinh tự chủ bao gồm hai phần: hệ thần kinh giao cảm và hệ thần kinh phó giao cảm, hoạt động cân bằng bất kể ý muốn của chúng ta.
● Hệ thần kinh giao cảm thường hoạt động mạnh hơn khi chúng ta căng thẳng sẽ làm tăng huyết áp và nhịp tim.
● Hệ thần kinh phó giao cảm hoạt động mạnh hơn khi chúng ta thư giãn, kích hoạt các cơ quan tiêu hóa và kiểm soát hoạt động tiêu hóa.
Nếu một trong hai phần hoạt động quá mạnh, các chức năng của cơ thể không thể được điều chỉnh đúng cách, và người ta cho rằng điều này có thể dẫn đến các rối loạn thể chất và tinh thần được gọi là “rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ”. Do đó, điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa hai phần. Như đã đề cập ở trên, uống một cốc nước ngay khi thức dậy vào buổi sáng giúp dạ dày và ruột hoạt động. Điều này kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm.
Khi thức dậy, cơ thể bạn ngay lập tức chuyển từ trạng thái chi phối của hệ thần kinh phó giao cảm mà chúng ta trải nghiệm khi ngủ sang trạng thái chi phối của hệ thần kinh giao cảm. Vì vậy, việc kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm vào thời điểm này có thể giúp cân bằng hệ thần kinh tự chủ của bạn.
Bạn có thể uống nước để bình tĩnh lại khi cảm thấy căng thẳng và điều này cũng có mục đích kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm theo cách tương tự.
Hãy đảm bảo uống đủ nước để giúp cân bằng hệ thần kinh tự chủ của bạn.
Tóm tắt
● Việc bổ sung nước giúp thúc đẩy lưu thông máu, từ đó mang lại nhiều lợi ích như ngăn ngừa nhồi máu não, thúc đẩy quá trình trao đổi chất, cải thiện tình trạng da và giảm cảm giác lạnh.
● Bổ sung nước cũng có tác dụng làm mềm phân và thúc đẩy nhu động ruột.
● Uống nước khi thức dậy hoặc khi cảm thấy căng thẳng cũng có thể kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm và giúp cân bằng hệ thần kinh tự chủ.

CÁCH BỔ SUNG NƯỚC ĐÚNG CÁCH, THỜI ĐIỂM VÀ LƯỢNG NƯỚC UỐNG

Tầm quan trọng của việc bổ sung nước cho cơ thể đã được biết đến rộng rãi. Người ta thường nói rằng việc chủ động bổ sung nước mỗi ngày là cần thiết cho sức khỏe, sắc đẹp, cũng như để ngăn ngừa mất nước và say nắng. Vậy cách bổ sung nước đúng cách là như thế nào? Dưới đây là một số kiến ​​thức cơ bản về việc bổ sung nước cho cơ thể Fujidana đã tổng hợp được. Mời các bạn tham khảo!
Tác dụng của việc cấp nước
Cơ thể người và nước
Người ta nói rằng cơ thể con người có khoảng 60% là nước. Nước trong cơ thể đóng vai trò quan trọng chẳng hạn như vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến mọi ngóc ngách của cơ thể dưới dạng máu, thu gom chất thải, bài tiết chất thải qua nước tiểu và điều hòa nhiệt độ cơ thể bằng cách đổ mồ hôi.
Để các chức năng này hoạt động bình thường và để cơ thể luôn khỏe mạnh, cần phải bổ sung lượng chất lỏng đã mất và duy trì mức độ hydrat hóa của cơ thể một cách thích hợp.
Ngăn ngừa mất nước
Khi cơ thể thiếu nước, các chức năng trên không thể hoạt động đúng cách, điều này có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Mất nước biểu hiện bằng khát nước, chóng mặt, đau đầu và mệt mỏi toàn thân.
Khi bạn cảm thấy khát, đó là dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn đang bị mất nước, vì vậy bạn cần chủ động bổ sung nước trước khi điều này xảy ra.
Cung cấp đủ nước cho sắc đẹp!
Cung cấp đủ nước cũng rất quan trọng đối với vẻ đẹp. Nhiều người có thể đang chăm sóc da và tóc một cách siêng năng từ bên ngoài để giữ gìn vẻ đẹp của mình, nhưng đừng quên giữ cho cơ thể đủ nước từ bên trong bằng cách uống nước. Nhiều người hạn chế lượng chất lỏng nạp vào cơ thể vì lo ngại về hiện tượng phù nề và tích nước, nhưng việc giữ đủ nước cũng cần thiết để kích hoạt quá trình trao đổi chất và hỗ trợ chế độ ăn kiêng hiệu quả.
Thời điểm và lượng nước uống
Uống đủ nước mỗi ngày
Người ta nói rằng chúng ta thải ra khoảng 2300ml nước mỗi ngày qua nước tiểu và mồ hôi không cảm nhận được (hô hấp và bay hơi từ da). Ngược lại, chúng ta chỉ nhận được khoảng 1100-1300ml nước thông qua chế độ ăn uống và quá trình chuyển hóa thức ăn. Do đó, chúng ta cần bổ sung 1000-1200ml nước còn lại.
Điều quan trọng hơn nữa là uống lượng nước này thường xuyên, mỗi lần lượng nhỏ. Hãy tập thói quen uống một cốc nước khi thức dậy, trong bữa ăn, trước và sau khi tắm và trước khi đi ngủ.
Bổ sung nước có chủ đích trong khi tập luyện
Các con số về lượng chất lỏng thải ra hàng ngày được liệt kê ở trên không bao gồm mồ hôi. Vì rất nhiều nước bị mất qua mồ hôi trong khi tập luyện, việc bổ sung đúng lượng nước đó là cần thiết không chỉ để ngăn ngừa mất nước mà còn để duy trì hiệu suất thể thao. Khi tập luyện hãy chủ động uống nước trước khi bạn cảm thấy khát.
Nếu bạn tập thể dục hơn một giờ hoặc tham gia các bài tập thể dục cường độ cao, bạn nên uống 250–500 ml nước trước khi tập, 150–200 ml mỗi 20 phút trong khi tập và bổ sung nước sau khi tập tùy thuộc vào lượng nước mất đi và mức độ mệt mỏi bạn gặp phải.
Phòng ngừa say nắng
Trong những năm gần đây, say nắng đã trở thành một vấn đề thường xuyên được đưa tin mỗi mùa hè. Say nắng là một loạt các rối loạn liên quan đến nhiệt độ, có thể gây tử vong trong trường hợp nặng.
Say nắng xảy ra khi nhiệt độ ngoài trời cao và thiếu nước trong cơ thể ngăn cản việc đổ mồ hôi, khiến nhiệt độ bên trong cơ thể tăng cao. Để phòng ngừa say nắng, điều quan trọng là không chỉ làm mát cơ thể mà còn phải bổ sung nước. Hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa say nắng, không chỉ khi nhiệt độ cao mà còn khi độ ẩm cao, không gian trong nhà thông gió kém và khi bạn cảm thấy không khỏe.
Bổ sung nước cho trẻ sơ sinh và người cao tuổi
Trẻ sơ sinh và người cao tuổi là những đối tượng đặc biệt cần được chú ý về việc bổ sung nước. Những người này có thể không nhận biết được cơn khát của mình hoặc gặp khó khăn trong việc bù nước, khiến họ có nguy cơ bị mất nước hoặc say nắng mà không hề hay biết. Do đó, những người xung quanh cần cẩn thận và khuyến khích họ uống đủ nước. Nếu việc bù nước bằng đường uống khó khăn do sốt hoặc các triệu chứng say nắng nghiêm trọng thì sẽ cần được truyền dịch tĩnh mạch tại cơ sở y tế.
Đồ uống bổ sung nước
Nước là thức uống tốt nhất để bù nước. hiện nay có rất nhiều loại nước khác nhau để bổ sung nước. Hãy cùng Fujidana tìm loại nước phù hợp với bạn nhé!
Nước máy
Nước máy sau khi lọc đạt tiêu chuẩn nước có thể cung cấp cho cơ thể. Thì đây chính là loại ước tốt nhất dành cho cơ thể bạn nhé.
Nước khoáng
Hiện nay có rất nhiều sản phẩm nước khoáng từ sản xuất trong nước đến nhập khẩu. Có nhiều cách sử dụng, bao gồm nước đóng chai và nước từ bình rót nên chúng ta có thể dễ dàng bù nước khi dùng loại nước này.
Nước hydro điện phân
Loại nước này được sản xuất ở phía cực âm bằng cách điện phân nước máy bằng máy điện phân. Loại nước này được đánh giá rất tốt cho sức khỏe và giúp cải thiện dạ dạy ở một mực độ nhất định. Tuy nhiên, cần chọn loại có nồng độ PH phù hợp.
Đồ uống thể thao
Đồ uống thể thao chứa natri bị mất qua mồ hôi, axit amin và axit citric (được cho là giúp phục hồi mệt mỏi) và glucose (một nguồn năng lượng), thường được sử dụng để bổ sung chất lỏng trong khi tập luyện. Tuy nhiên, một số đồ uống thể thao chứa nhiều đường nếu uống quá nhiều có thể dẫn đến bệnh tiểu đường cấp tính. Khi sử dụng đồ uống thể thao hãy nhớ kiểm tra nhãn thành phần và pha loãng với nước nếu cần.
Trà
Nhiều người dựa vào trà để bổ sung nước hàng ngày. Có nhiều loại trà khác nhau, nhưng caffeine có trong trà xanh, trà ôolong và trà đen được biết đến với tác dụng lợi tiểu mạnh, khiến cơ thể bài tiết chất lỏng đã được bổ sung nhanh. Hãy thử sử dụng các loại trà không chứa caffeine chẳng hạn như trà lúa mạch, trà kiều mạch để bổ sung nước.
Nước ép trái cây
Như đã đề cập trong phần về đồ uống thể thao, tiêu thụ một lượng lớn đồ uống có hàm lượng đường cao có thể dẫn đến mắc bệnh tiểu đường cấp tính. Lượng đường trong máu cao có thể dẫn đến khát nước, khiến chúng ta uống nhiều nước ép hơn, tạo ra một vòng luẩn quẩn có thể gây mệt mỏi, nôn mửa và trong trường hợp xấu nhất là mất ý thức.
Vào mùa hè, bạn có thể muốn giải khát bằng các loại nước ép dễ dàng mua được ở vỉa hè, nhưng tốt hơn hết bạn nên uống nước lọc hoặc trà không chứa caffeine để giữ cho cơ thể đủ nước.
Tóm tắt
● Cơ thể người có khoảng 60% là nước và lượng chất lỏng bị mất cần được bổ sung để tránh mất nước.
● Nhu cầu chất lỏng hàng ngày khoảng 1,2 lít. Cần đặc biệt chú ý khi tập thể dục, trong điều kiện nhiệt độ cao, và đặc biệt là đối với người già và trẻ sơ sinh.
● Để bổ sung nước hàng ngày, nên sử dụng nước không đường hoặc không chứa caffeine.

PH LÀ GÌ? CÁC CHỈ SỐ PH AXIT, TRUNG TÍNH, TÍNH KIỀM THỂ HIỆN TRONG CÁC LOẠI NƯỚC UỐNG

Độ axit và độ kiềm là tên gọi các tính chất của dung dịch nước (chất lỏng trong đó một chất được hòa tan trong nước).
Các chất có vị chua như giấm và nước éptrái cây là axit, trong khi các chất có vị đắng như dung dịch kiềm. Độ trung tính nằm chính giữa độ axit và độ kiềm.
Độ pH là chỉ số biểu thị độ mạnh của tính axit hoặc kiềm.
Độ axit và độ kiềm có các mức độ như yếu hoặc mạnh khách nhau.
Để biểu thị mức độ (độ mạnh) của độ axit hoặc độ kiềm người ta sử dụng một con số gọi là pH (pee-h). PH được chia thang điểm từ 0 đến 14 từ axit đến kiềm, và mức độ axit hoặc độ kiềm được biểu thị bằng con số trên thang điểm đó. PH bằng 7 được coi là trung tính, bất cứ giá trị nào dưới 7 đều là axit, và bất cứ giá trị nào trên 7 đều là kiềm.
Giá trị pH càng thấp dưới 7, dung dịch càng có tính axit, và ngược lại giá trị càng cao trên 7 thì dung dịch càng có tính kiềm.
PH Tính chất
Dưới 3.0 Axit
Từ 3.0 đến 6.0 Axit yếu
Từ trên 6.0 đến dưới 8.0 Trung tính
Từ 8.0 đến 11.0 Trung tính yếu
Trên 11.0 Trung tính

Những điểm chú ý để có một kết quả đo PH chính xác.
Sử dụng máy đo pH về cơ bản rất dễ. Tuy nhiên, nếu bạn không tuân thủ một vài điểm có thể không nhận được kết quả đo chính xác. Fujidana sẽ giải thích cách sử dụng máy đo pH để đảm bảo kết quả đo chính xác, vì vậy vui lòng tham khảo trước khi đo.

Duy trì nhiệt độ chất lỏng không đổi
Vì hiệu điện thế của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ, việc duy trì nhiệt độ dung dịch không đổi là rất quan trọng. Khi đo pH, nên xác định trước nhiệt độ dung dịch và duy trì nhiệt độ không đổi không chỉ cho dung dịch cần đo mà còn cho dung dịch chuẩn và mẫu đo. Nhiệt độ tối ưu để đo pH là khoảng 25°C. Đặc biệt, nhiệt độ của dung dịch nước ngay sau khi hòa tan một chất thường thay đổi do hấp thụ nhiệt và sinh nhiệt, vì vậy hãy đợi một lúc cho nhiệt độ ổn định trước khi đo.

Một cách để duy trì nhiệt độ dung dịch không đổi là sử dụng bể điều nhiệt hoặc máy đo có chức năng bù nhiệt độ. Một lựa chọn khác là làm việc trong nhà kính và duy trì nhiệt độ không đổi trong toàn bộ không gian.
Loại bỏ bọt khí
Các bọt khí trong phần tiếp xúc của điện cực máy đo pH có thể gây ra sai số trong giá trị đo hoặc ngăn cản việc đo chính xác. Nếu bọt khí bám vào bề mặt điện cực hoặc xâm nhập vào điện cực, hãy lắc nhẹ điện cực để loại bỏ chúng. Cẩn thận không làm hỏng điện cực khi lắc.
Nếu bọt khí liên tục hình thành trong dung dịch như nước có ga, việc loại bỏ các vết xước nhỏ trên bề mặt màng thủy tinh của điện cực thủy tinh pH bằng dung dịch kiềm sẽ giúp đo ổn định hơn. Fujidana khuyên bạn nên sử dụng dung dịch kiềm theo quy trình sau.
1. Nhúng bề mặt màng thủy tinh của điện cực pH vào dung dịch kiềm trong khoảng 10 phút.
2. Rửa sạch kỹ bằng nước tinh khiết.
Hiệu chỉnh thiết bị đo
Khi sử dụng máy đo pH, cần phải hiệu chuẩn thường xuyên để sửa lỗi đo. Điều này là do máy đo pH và các dụng cụ đo khác dễ bị sai lệch kết quả do các yếu tố môi trường và sự xuống cấp.
Nên hiệu chuẩn máy đo pH ít nhất một lần mỗi tuần nếu bạn đo ba ngày trở lên mỗi tuần, và ít nhất một lần mỗi tháng nếu bạn đo vài lần một tháng. Ví dụ, khi đo dung dịch có pH khoảng 5, nên hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn pH 7 và pH 4.

Các phương pháp đó PH
Giấy quỳ tím
Trong giấy quỳ tím có tẩm dung dịch etanol hoặc dung dịch thuốc thử. Nhúng giấy quỳ tím vào lượng nước cần đo và đợi khoảng 1-2 phút để giấy đổi màu và so sánh với bảng màu độ pH để đọc kết quả.
Lưu ý: kết quả có sự chênh lệch khoảng 0,5 – 1 độ pH

Que thử PH
Que đo pH có thể kiểm tra pH của nước dao động trong khoảng 1 – 14 tùy vào từng loại. Que thử này nhỏ gọn với độ chính xác cao. Chỉ cần nhúng que vào dung dịch cần đo khoảng 5 giây để que đổi màu và so sánh với bảng màu độ pH để biết kết quả.

Chất chỉ thị pH
Loại chất khi tác dụng với nước sẽ khiến màu sắc thay đổi ở một khoảng PH nhất định. Một số chất chỉ thị thường sử dụng gồm:

  • Methyl Red: Dùng để xác định các giá trị pH trong khoảng 4.4 – 6.2. Nếu PH ≤ 4.4 (chuyển sang màu đỏ). Nếu PH ≥ 6.2 (chuyển sang màu vàng). Nếu PH dao động 4.4 ~ 6.2 (chuyển màu cam).
  • Bromocresol green: Dùng để xác định độ pH nằm trong khoảng 3.8 ~ 5.4. PH ≤ 3.8 (chuyển màu vàng), PH ≥5.4 (chuyển màu xanh biển), PH từ 3.8 ~ 5.4 (chuyển màu xanh lá).
  • Bromthymol Blue: Dùng để xác định độ pH trong khoảng 6-8. PH ≤ 6 (chuyển màu vàng), PH ≥ 8 (chuyển màu xanh dương)
  • Phenolphthalein: PH < 8 (không màu), PH > 10 (màu đỏ).

Để tiến hành đo độ pH của nước bằng chất chỉ thị, bạn chỉ cần cho hoạt chất vào mẫu nước cần đo và đợi khoảng 1-2 phút để phản ứng hóa học xảy ra khiến nước đổi màu. Sau đó, bạn so sánh màu mẫu nước với bảng màu thang đo pH và đọc kết quả.

Bút đo PH nước
Kết quả hiển thị chính xác trên màn hình điện tử.

Tính chất của chất lỏng thay đổi tùy vào độ PH
Nước thông thường ở trạng thái không tích điện là “H2O”. Thực tế nó chứa các ion H+ (ion hydro) mang điện tích dương và các ion OH– (ion hiđroxit) mang điện tích âm. Hơn nữa, lượng của hai loại ion này quyết định độ pH của nước. PH là viết tắt của chỉ số nồng độ ion hydro và là đơn vị biểu thị lượng ion hydro “H+” có trong chất lỏng.
● Khi có nhiều ion H+ (ion hydro), nước có tính axit.
● Khi có nhiều ion OH– (ion hiđroxit), nước có tính kiềm.
● Khi tỷ lệ của hai loại ion này bằng nhau, nước có tính trung tính.

Các giá trị PH phổ biến trong một số dung dịch và đồ uống

Dịch vị dạ dày 1.8 ~ 2.0 Trà 5.9 Nước bột 7.2 ~ 7.4
Chanh 2.0 ~ 3.0 Nước máy 5.8 ~ 8.6 máu 7.4
Rượu 3.0 ~ 3.7 Sữa 6.4 ~ 7.2 Nước mắt 8.2
Bia 4.0 ~ 4.5 Sữa mẹ 6.8 ~ 7.4 Nước biển 8.3
Nước tương 4.5 ~ 4.9 Nước xà phòng 9.0 ~ 10.0
Nước có ga 4.6
Mưa 5.6

Hi vọng Fujidana giúp các gia đình, độc quả quan tâm, các bạn học sinh, sinh viên có một kiến thức tham khảo bổ ích.

Bài viết liên quan:
TDS LÀ GÌ? TÌM HIỂU VỀ TDS VÀ CÁC THÀNH PHẦN ĐỂ CHỌN LOẠI NƯỚC PHÙ HỢP
PHÂN BIỆT NƯỚC MỀM, NƯỚC CỨNG VÀ ƯU NHƯỢC ĐIỂM TỪNG LOẠI

TDS LÀ GÌ? TÌM HIỂU VỀ TDS VÀ CÁC THÀNH PHẦN ĐỂ CHỌN LOẠI NƯỚC PHÙ HỢP

TDS là thước đo nồng độ các chất hòa tan trong nước.
Ví dụ, nước khoáng chứa các khoáng chất hòa tan như canxi và magiê và TDS là chỉ số cho biết nồng độ của các khoáng chất hòa tan này.
Ngay cả cùng một loại nước khoáng cũng có thể có hương vị khác nhau và phù hợp với từng đối tượng khác nhau nhưng việc biết TDS có thể giúp bạn chọn đúng loại nước khoáng bằng cách xác định nồng độ nào có vị ngon nhất và phù hợp với thể trạng của bạn.
TDS là nồng độ các chất hòa tan trong nước.
TDS là viết tắt của Tổng chất rắn hòa tan. Đây là một thuật ngữ phức tạp nhưng về cơ bản nó cho biết lượng chất nào được hòa tan trong nước, con số càng thấp thì lượng tạp chất càng ít.
Nước khoáng thường chứa các khoáng chất như canxi, magiê, kali và natri hòa tan dưới dạng clorua, sulfat, bicacbonat, nitrat và silicat. Tổng lượng các khoáng chất này hòa tan trong nước được biểu thị theo hai cách: “cặn bay hơi” và “tổng chất rắn hòa tan”.
Đầu tiên, “cặn bay hơi” đề cập đến các chất còn lại khi nước bay hơi. Nó cho thấy các chất được hòa tan trong nước và các chất không hòa tan nhưng được trộn lẫn vào.
Sự khác biệt trong chỉ số TDS giữa nước máy và nước khoáng
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) có thể được đo bằng thiết bị đo chuyên dụng. Nó thường được biểu thị bằng ppm. ppm đề cập đến tỷ lệ phần trăm của một chất theo thể tích; 1 gam chất trong 1.000 lít nước được biểu thị là 1 ppm.
Giá trị trung bình của nước máy được cho là nằm trong khoảng từ 100 đến 160 ppm. Vì nước máy được khử trùng bằng clo nên chắc chắn sẽ chứa một lượng nhỏ clo dư và trihalomethanes (một chất được tạo ra từ clo). Hơn nữa nếu nước chảy qua các đường ống nước cũ, chì và các nguyên tố khác có thể có trong nước. Do đó, khi đo nước máy không thể đơn giản kết luận rằng nó có hàm lượng khoáng chất cao.
Mặt khác, nước khoáng không được khử trùng bằng clo vì vậy giá trị TDS có thể được xác định đáng tin cậy hơn so với nước máy. Nước khoáng thường được đo theo độ cứng, kết hợp nồng độ canxi và magiê. Tuy nhiên, TDS còn có thêm thành phần kali và natri vì vậy giá trị độ cứng và TDS được hiển thị khác nhau. Nồng độ trung bình của nước khoáng mềm là từ 60 đến 70 ppm nhưng đối với nước cứng và nước siêu cứng, giá trị này cao hơn nhiều.
Khi chọn nước khoáng, nhiều người thường đánh giá dựa trên độ cứng, nhưng gần đây ngày càng nhiều loại nước khoáng được ghi nhãn với giá trị TDS (Tổng chất rắn hòa tan). Điều này là do TDS là một chỉ số dễ hiểu hơn về đặc tính của nước so với độ cứng.
Ví dụ, ngay cả nước cứng có độ cứng tương tự cũng có thể có vị rất khác nhau, có loại mặn và có loại khó uống. Điều này là do ảnh hưởng của các khoáng chất có trong nước. Canxi được cho là có vị đắng và mặn, trong khi magiê có vị đắng, natri có vị mặn và kali có vị chua.
Vì mỗi khoáng chất này đều có mặt với lượng rất nhỏ nên bạn có thể không nhận thấy nhiều sự khác biệt nhưng nước khoáng có hàm lượng natri cao sẽ có vị mặn hơn rõ rệt. Vì nước là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta nên điều quan trọng là phải chọn loại nước khoáng có hương vị phù hợp với sở thích của bạn. Nhiều loại nước khoáng cũng sẽ liệt kê hàm lượng natri và kali ngoài canxi và magiê, vì vậycó thể lựa chọn loại nước có hàm lượng canxi và magiê cao nếu đang ăn kiêng, tùy thuộc vào thể trạng và mục tiêu của bạn.
Chỉ số TDS cao không nhất thiết có nghĩa là nước bẩn hoặc chứa nhiều tạp chất. Ví dụ, sữa và cà phê có chỉ số TDS cao hơn nhiều so với nước máy, và nước giàu khoáng chất cứng cũng thường có chỉ số TDS cao.
TDS có thể xác định chất lượng nước không?
Không nhất thiết! Có hơn 100 chỉ số để đo chất lượng nước và TDS chỉ là một trong số đó.
Nước uống đạt tiêu chuẩn phải đáp ứng các tiêu chuẩn toàn diện về các chỉ số như độ đục, tổng số khuẩn lạc, số lượng vi sinh vật, nồng độ kim loại nặng và hàm lượng chất hữu cơ. Do đó, chỉ riêng xét nghiệm chất lượng nước bằng TDS không thể xác định chất lượng nước.
Các yếu tố làm kết quả đo TDS bị sai lệch
1. Nhiệt độ nước
Bút đo TDS không thể dùng để đo nước ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ nước cao làm tăng độ dẫn điện của các ion canxi và magiê do kết hợp với các chất khác, làm tăng giá trị TDS và ảnh hưởng đến kết quả đo.
2. Ô nhiễm nước nghiêm trọng
Nước bị ô nhiễm nặng sẽ ảnh hưởng đến dữ liệu đo. Ở những có giá trị TDS cao hoặc những vùng có mực nước ngầm có thể kết quả lên đến vài nghìn, ô nhiễm nặng nguồn nước thô vượt quá ngưỡng TDS cũng sẽ ảnh hưởng đến kết quả đo.
3. Các yếu tố ảnh hưởng khác
Máy móc mới lắp đặt hoặc máy móc vừa thay thế lõi lọc cần được rửa sạch bằng nước trong 20-30 phút trước khi đo.
Nước tinh khiết được lưu trữ trong bể chứa trong thời gian dài cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
TDS đo tổng lượng chất rắn hòa tan. Trong hệ thống thẩm thấu ngược RO (tức là hệ thống nước tinh khiết), khả năng loại bỏ chất hòa tan có thể đạt 90-98%. Điều này có nghĩa là các phép đo TDS có thể phản ánh trực tiếp chất lượng nước đã được tinh chế do hệ thống thẩm thấu ngược RO tạo ra.

3 BƯỚC VO GẠO VÀ NHỮNG ĐIỂM QUAN TRỌNG CẦN CHÚ Ý

Bước quan trọng đầu tiên để có được cơm ngon là vo gạo. Người ta nói rằng cách vo gạo có ảnh hưởng rất lớn đến hương vị của cơm. Vậy cách vo gạo đúng cách là như thế nào? Hãy cùng Fujidana tìm hiểu những điểm chính khi vo gạo và loại nước được khuyến nghị để có được cơm ngon.

Tại sao phải vo gạo?
Mục đích để loại bỏ cám, bụi bẩn và cặn bám trên bề mặt hạt gạo. Vo gạo bằng tay sẽ giúp bạn thưởng thức được hương thơm và vị ngon của cơm.
Tuy nhiên, công nghệ xay xát gạo hiện đại đã được cải thiện đáng kể so với trước đây và gạo đã qua xay xát thường còn rất ít cám. Do đó, người ta cho rằng không cần thiết phải vo mạnh mà chỉ cần rửa sạch cám và bụi bẩn trên bề mặt là đủ. Trên thực tế, vo quá kỹ có thể làm gạo bị vỡ dẫn đến mất hương vị và chất dinh dưỡng vì vậy cần phải cẩn thận. Người ta cũng cho rằng phương pháp vo gạo nên khác nhau tùy thuộc vào việc gạo mới hay gạo cũ. Đối với gạo mới hoặc gạo vừa xay xát chỉ cần vo nhẹ là đủ. Mặt khác, đối với gạo cũ đã để hơn một năm, quá trình oxy hóa đã làm giảm hương vị trên bề mặt hạt gạo vì vậy cần phải vo kỹ hơn một chút để loại bỏ lớp cám này.

Cách vo gạo
① Rửa
Trước khi vo gạo bạn cần vo sơ gạo để loại bỏ cám và bụi bẩn bám trên bề mặt. Cho lượng gạo đã định lượng vào một cái bát đựng nước khuấy nhẹ 2-3 lần rồi đổ bỏ nước ngay lập tức.
Lưu ý: Tốc độ là yếu tố then chốt trong quá trình này. Ngay khi gạo tiếp xúc với nước, nó sẽ cố gắng hấp thụ nước ngay lập tức. Vì vậy nếu bạn vo gạo chậm lần đầu tiên, gạo sẽ hấp thụ nước có chứa cám và bụi bẩn và bạn sẽ không thể loại bỏ chúng.

② Vo
Sau khi nước trong nồi được đổ ra ngoài hết hãy vo gạo. Dùng tay lắc mạnh gạo theo chiều thẳng đứng để vo sạch. 
Lưu ý: Hãy cẩn thận không nên chà xát gạo bằng lòng bàn tay vì điều này có thể làm gạo bị vỡ. Nếu trong nồi còn nước thì ma sát giữa các hạt gạo với nhau không tốt dẫn đến cám cùng bụi bẩn có thể không được loại bỏ triệt để. Điều quan trọng nữa là phải sử dụng phương pháp vo gạo phù hợp với loại gạo, chẳng hạn như gạo mới hay gạo cũ.

③ Rửa sạch
Đổ nước vào nồi và đổ bỏ phần nước đục.
Lưu ý: Nước vo gạo bẩn thường đọng lại ở đáy nồi vì vậy hãy nhớ khuấy nhẹ trước khi đổ đi. Thông thường, lặp lại quá trình vo và xả hai hoặc ba lần là đủ để loại bỏ hết bụi bẩn trong gạo. Khi bạn cho nước vào nước nên có màu trắng đục. (Màu trắng đục của nước là do tinh bột trong gạo chứ không phải do bụi bẩn.) Hãy cẩn thận không vo gạo đến khi nước trong vì điều này sẽ làm mất đi hương vị của gạo.


Nước dùng để vo gạo
Khi vo gạo,có một yếu tố khác cũng quan trọng không kém phương pháp vo đó là nước dùng để vo gạo. Như đã đề cập ở trên, gạo khô sẽ nhanh chóng hấp thụ nước đầu tiên mà nó tiếp xúc. Hương vị và mùi thơm của nước được sử dụng lúc này sẽ được gạo hấp thụ và điều này sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hương vị của cơm sau khi nấu. Nếu nước có mùi clo hoặc mùi tanh nó có thể làm hỏng hương vị của cơm. Để có được cơm ngon chúng tôi khuyên bạn nên đặc biệt chú ý đến nước dùng để vo gạo, đặc biệt là nước tiếp xúc với gạo đầu tiên. Cụ thể, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng loại nước sau đây.

Nước tinh khiết
Cách dễ nhất để vo gạo là dùng nước máy, nhưng nếu bạn lo ngại về mùi clo trong nước máy chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng máy lọc nước. Nước tinh khiết đã được loại bỏ clo và các tạp chất khác, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc mất đi hương vị và mùi thơm tự nhiên của gạo.

Nước khoáng
Nước khoáng không chứa clo nên có thể dùng an toàn để vo gạo. Tuy nhiên sẽ tốn kém và mất thời gian vì vậy tốt nhất chỉ nên dùng nước khoáng cho lần vo đầu tiên.

Nước hydro điện phân
Nước điện phân hydro (nước tạo ion kiềm) là loại nước có tính kiềm yếu được tạo ra bằng cách lọc nước máy bằng máy tạo nước điện phân tại nhà rồi tiến hành điện phân nước. Loại nước này cũng rất dễ làm sạch và dễ sử dụng nên rất thích hợp để vo gạo hàng ngày. Người ta cũng cho rằng dùng nước điện phân hydro để ngâm hoặc nấu cơm sẽ giúp cơm tơi xốp hơn.

Tóm tắt:
● Gạo cần được vo sạch để loại bỏ cám và các tạp chất khác, nhưng hãy cẩn thận đừng vo quá kỹ vì sẽ làm hỏng hương vị.
● Lần vo đầu tiên nên nhanh chóng để tránh gạo hấp thụ mùi cám và tạp chất.
● Khi vo gạo không nên chà xát mạnh bằng lòng bàn tay mà hãy nhẹ nhàng đảo gạo bằng các ngón tay.
● Lặp lại quá trình vo và xả hai hoặc ba lần, dừng lại khi nước trở nên đục và có màu trắng.
● Khi vo gạo nên sử dụng nước tinh khiết, nước khoáng hoặc nước hydro điện phân.

Bài viết liên quan: Cách nấu cơm ngon và mối liên hệ giữa nước máy, nước khoáng, nước cứng và nước mềm.