













| Loại | Lõi lọc | Thiết bị kèm lõi lọc |
|---|---|---|
| Lọc tại vòi | MKC.SLX | MK207SLX |
| MKC.SMX | MK206SMX、MK309SMX | |
| MKC.XJ | − | |
| MKC.MXJ | MK310MX、MK307MX | |
| MKC.TJ | MK308T | |
| MKC.J | − | |
| STC.VJ | SX607V、SX606V、SX904V | |
| STC.TJ | SX705T | |
| STC.J | − | |
| Bình lọc nước để bàn | PTC.SVJ | PT502SV、PT304SV、PT302SV、PT306SV |
| PTC.FJ | PT302F | |
| Lọc âm tủ | SKC88.X | SK88X-BR、SK88X-KV、SK88X-KV2、SK88X-SB |
| Máy lọc nước mini | WBC600 | WB600B-G、WB600B-R、WB600B-Y |
Lưu ý: Một trong số các sản phẩm trên có một số sản phẩm đang phân phối tại thị trường Việt Nam.






Cá phương pháp đo lượng clo dư
Có nhiều cách để đo lượng clo dư. Dưới đây Fujidana sẽ giới thiệu một số các phương pháp phổ biến nhé!
Phương pháp DPD (diethyl-p-phenylenediamine)
Phương pháp DPD (viết tắt từ N,N-diethyl-p-phenylenediamine) là một trong những phương pháp phổ biến để xác định nồng độ Clo dư trong nước. Phương pháp DPD dựa trên phản ứng hóa học giữa DPD và Clo trong nước, tạo ra một hợp chất có màu hồng. Mức độ đậm nhạt của màu sắc tỷ lệ thuận với nồng độ Clo, cho phép xác định chính xác hàm lượng Clo dư.
Đây là phương pháp được khuyến cáo bởi các tổ chức như WHO, EPA (Hoa Kỳ) và phù hợp với các quy chuẩn hiện hành tại Việt Nam về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt và ăn uống, trong đó quy định nồng độ Clo dư nên duy trì từ 0,2 – 1,0 mg/L.
Thử nghiệm này nhắm vào clo dư, nhưng nó phản ứng với clo dư tự do trong vài chục giây sau khi thêm thuốc thử (nếu đo trong thời gian này, bạn chỉ đo được clo dư tự do). Sau một thời gian, nó cũng phản ứng với clo dư liên kết và kết quả cho biết tổng lượng clo dư tự do và (một phần) clo dư liên kết.
Ưu điểm
● Nhanh chóng, cho kết quả nhanh trong vòng 1 phút
● Dễ sử dụng, thao tác đơn giản
● Độ chính xác cao
● Ứng dụng linh hoạt
Phương pháp đo chlorine tự do bằng điện hóa (Amperometric)
Nguyên lý: Dựa trên sự thay đổi dòng điện khi chlorine phản ứng tại điện cực. Các điện cực này thường được phân cực để tạo phản ứng oxy hóa-khử với chlorine.
Ưu điểm:
Đo trực tiếp chlorine tự do.
Phản hồi nhanh, phù hợp để kiểm soát liên tục.
Không cần thuốc thử
Ứng dụng phổ biến: Trong nước uống, nước công nghiệp, hồ bơi, và hệ thống khử trùng.
Nhược điểm:
Yêu cầu hiệu chuẩn định kỳ.
Nhạy cảm với nhiệt độ và pH (thường cần bù nhiệt và pH tự động).
Quang phổ hấp thụ.
Phương pháp này đo lượng clo dư bằng cách chiếu ánh sáng vào mẫu nước đã được thêm thuốc thử DPD. Cho phép đo nồng độ clo dư bằng cách quan sát mức độ hấp thụ ánh sáng do độ đục.
Bài viết liên quan:
1. CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC MÁY VÀ CÁC PHÉP ĐO ĐƯỢC SỰ DỤNG ĐO LƯỢNG CLO THỪA
2. LƯỢNG CLO DỪ THỪA TRONG NƯỚC MÁY LÀ GÌ? CÁCH LOẠI BỎ CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC MÁY
Mặc dù lượng clo dư trong nước máy rất cần thiết cho sự an toàn nhưng nhiều người phàn nàn về mùi clo trong đó. Bài viết này cung cấp lời giải thích dễ hiểu về các giá trị tiêu chuẩn của clo dư và tác động của nó đối với cơ thể con người, cũng như sự khác biệt giữa nước hồ bơi và nước giếng, cùng với các mẹo để đo lường và loại bỏ clo dư tại nhà.

Clo dư là gì? Tại sao nó lại có trong nước máy và vai trò của nó là gì?
Lượng clo dư là lượng clo được thêm vào để khử trùng nước máy và vẫn còn lại khi nước đến vòi. Theo luật yêu cầu duy trì một mức clo dư nhất định để đảm bảo nước uống an toàn. Nước máy tiếp xúc với nhiều môi trường khác nhau khi chảy qua đường ống phân phối, nhưng clo dư ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo nước được cung cấp đến các hộ gia đình trong tình trạng an toàn.







Tiêu chuẩn nồng độ clo dư là 1,0 mg/ℓ hoặc thấp hơn.
Tiêu chuẩn quốc gia về nồng độ clo dư là từ 0,2 mg/L đến 1,0 mg/L. Ví dụ, mục tiêu chất lượng nước của Đà Nẵng là từ 0,1 mg/L đến 0,4 mg/L, thấp hơn tiêu chuẩn quốc gia. Người ta nói rằng nếu đạt được tiêu chuẩn của Đà Nẵng thì hầu hết mọi người sẽ không nhận thấy mùi clo. Mùi clo là mùi của các chất được tạo ra từ phản ứng giữa clo dư và nitơ amoni có trong nước máy chưa qua xử lý.
Lượng clo dư trong nước máy có tác động như thế nào đến cơ thể người?
Khi nghe đến thuật ngữ “clo dư”, một số người có thể lo lắng về tác động của nó đối với cơ thể con người, nhưng bạn không cần phải lo lắng vì nó không ảnh hưởng đến sức khỏe.

Làm thế nào để loại bỏ clo dư trong nước máy?
Nếu bạn khó chịu với mùi vị của nước máy thì việc loại bỏ Clo dư thừa có thể được xử lý theo một số biện pháp sau.

Khi nói đến sức khỏe và sắc đẹp thì việc chú ý uống nước sạch là điều rất quan trọng. Mặc dù bạn có thể mua nước khoáng, nước tinh khiết…. nhưng việc sở hữu một máy lọc nước tại nhà sẽ giúp bạn dễ dàng uống nước ngon hơn và loại bỏ rác thải từ chai nhựa vô cùng tiện lợi. Fujidana đặc biệt khuyên dùng máy lọc nước dạng cartridge, vì chúng dễ vệ sinh. Lần này, chúng tôi sẽ giới thiệu vai trò của cartridge, thành phần quan trọng của máy lọc nước, và tần suất thay thế cartridge, dành cho những ai quan tâm đến sức khỏe và sắc đẹp của mình nhé. Let go!

Máy lọc nước có chức năng gì? Giải thích các chất có thể được loại bỏ bằng máy lọc nước.
Chức năng của máy lọc nước
Tỷ lệ sử dụng máy lọc hiện nay gần như đa phần mọi gia đình đều sử dụng. Máy lọc nước là thiết bị loại bỏ và giảm thiểu các tạp chất như clo có trong nước máy. Nước máy ở Việt Nam mọi người thường còn tâm lý ngại và theo đánh giá của người dùng cần phải qua một bước lọc để an tâm sử dụng “để uống” và một yếu tố chính trong đó là “clo dư”. Clo dư khử trùng nước máy khi nước chảy qua đường ống cấp nước vẫn còn tồn đọng lại đến vòi sử dụng của hộ gia đình. Tùy vào khu vực bạn sinh sống mà lượng clo tồn đọng lại sẽ khác nhau do khoảng cách đường đi của nước xa hay gần. Nếu không có clo dư, nước có thể bị nhiễm khuẩn, vì vậy nó là một chất cần thiết cho quá trình khử trùng. Tuy nhiên, nước máy có chứa clo dư có mùi và vị đặc trưng được gọi là “mùi clo”, vì vậy việc loại bỏ mùi này sẽ làm cho nước ngon hơn khi uống.

Các chất mà máy lọc nước có thể loại bỏ

Mỗi máy lọc nước có thể loại bỏ các chất khác nhau.
Mỗi lõi lọc nước nhắm đến các chất khác nhau, vì vậy không phải tất cả các máy lọc nước đều có thể loại bỏ tất cả các chất. Nếu bạn quan tâm đến chi tiết về các chất có thể được loại bỏ, hãy kiểm tra thông số kỹ thuật và hướng dẫn của máy lọc nước trước khi mua.
Vai trò của lõi lọc nước
Bộ lọc đi kèm với máy lọc nước kiểu cartridge có chức năng loại bỏ tạp chất khỏi nước máy. Bộ lọc sẽ bị bẩn dần theo thời gian nước chảy qua, và nếu để bẩn lâu sẽ trở nên không hợp vệ sinh, vì vậy hãy nhớ thay thế bộ lọc đúng thời điểm.
Bên trong của lõi lọc
Tùy vào chức năng và nhiệm vụ, vật liệu lọc của mỗi lõi lọc mà sẽ có tính năng riêng ví dụ như:
● Bộ lọc than hoạt tính, được làm từ than củi, hấp thụ các chất khi nước chảy qua, loại bỏ mùi clo, mùi mốc, chì hòa tan và các chất khác.
● Bộ lọc sợi rỗng có các lỗ nhỏ li ti và được làm từ các sợi giống như ống hút. Nó có nhiệm vụ loại bỏ gỉ sét, vi khuẩn nói chung và các chất gây ô nhiễm khác.

Hướng dẫn thời điểm thay lõi lọc
Hiệu quả của lõi lọc sẽ giảm dần sau khi lọc một lượng nước máy nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Vì nó sẽ không còn hiệu quả nữa khi lượng nước mà nó có thể lọc bị vượt quá, nên điều quan trọng là phải thay thế nó sớm trước khi đạt đến giới hạn. Ngoài ra, nấm mốc có thể phát triển bên trong lõi lọc nếu nó bị mất vệ sinh. Hãy chắc chắn thay thế lõi lọc đúng thời điểm.
Thời gian thay thế lõi lọc
Vậy, bạn nên thay lõi lọc nước bao lâu một lần? Mỗi lõi lọc nước có thời gian sử dụng và khoảng thời gian thay thế khác nhau. Hãy kiểm tra sách hướng dẫn sử dụng để xem khoảng thời gian thay thế được khuyến nghị là khi nào, và sau đó thay thế bằng lõi lọc mới khi thời gian sử dụng đã hết.


Sở dĩ chúng ta có thể có được nước sạch và ngon thông qua máy lọc nước là nhờ vào lõi lọc nước. Lõi lọc nước là một bộ phận quan trọng giúp loại bỏ tạp chất khỏi nước máy và cải thiện chất lượng nước. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các loại lõi lọc nước, vai trò, tuổi thọ, cách thay thế, cách lựa chọn và cách bảo quản chúng.

Các loại lõi lọc và vai trò của lõi lọc nước







