Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống? Xin anh chị cùng Fujidana tìm hiểu chi tiết để cùng hiểu rõ hơn về chỉ số TDS nhé.
TDS là thước đo nồng độ các chất hòa tan trong nước.
Ví dụ, nước khoáng chứa các khoáng chất hòa tan như canxi và magiê và TDS là chỉ số cho biết nồng độ của các khoáng chất hòa tan này.
Ngay cả cùng một loại nước khoáng cũng có thể có hương vị khác nhau và phù hợp với từng đối tượng khác nhau nhưng việc biết TDS có thể giúp bạn chọn đúng loại nước khoáng bằng cách xác định nồng độ nào có vị ngon nhất và phù hợp với thể trạng của bạn.
Let’s go! 🚀

TDS là gì?

TDS là viết tắt của Tổng chất rắn hòa tan (viết tắt của Total Dissolved Solids). Các chất này có thể gồm: Canxi, Magie, Natri, Kali, muối khoáng tự nhiên, một số kim loại hòa tan khác. Máy đo TDS không cho biết đó là chất gì mà chỉ cho biết tổng lượng chất hòa tan.

Đây là một thuật ngữ phức tạp nhưng về cơ bản nó cho biết lượng chất nào được hòa tan trong nước, con số càng thấp thì lượng tạp chất càng ít.
Nước khoáng thường chứa các khoáng chất như canxi, magiê, kali và natri hòa tan dưới dạng clorua, sulfat, bicacbonat, nitrat và silicat. Tổng lượng các khoáng chất này hòa tan trong nước được biểu thị theo hai cách: cặn bay hơi và tổng chất rắn hòa tan.
Đầu tiên, cặn bay hơi đề cập đến các chất còn lại khi nước bay hơi. Nó cho thấy các chất được hòa tan trong nước và các chất không hòa tan nhưng được trộn lẫn vào.
Ví dụ:
Nếu TDS = 100 ppm thì trong 1 lít nước có khoảng 100 mg chất hòa tan.
Hãy nhớ: TDS chỉ phản ánh số lượng, không phản ánh chất lượng.

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

TDS cao có phải nước bẩn hay không?

Theo như khái niệm TDS ở trên thì TDS là tổng chất rắn hòa tan bao gồm cả những chất có lợi và gây hại cho cơ thể vậy nên có thể đánh giá được rằng chỉ số TDS cao thì không hẳn là nước bẩn.

Nước khoáng thiên nhiên thường có TDS cao hơn nước RO vì chứa nhiều khoáng chất có lợi.

TDS cao có thể đến từ nhiều loại nước và chỉ số khác nhau:
– Khoáng chất tốt
– Nước nhiễm mặn
– Kim loại hòa tan
– Chất ô nhiễm

Do đó không thể kết luận nước sạch hay bẩn chỉ dựa vào TDS.

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

TDS thấp có phải là nước sạch?

Đây là hiểu lầm phổ biến. Nước RO thường có TDS rất thấp, khoảng 5-20 ppm. Tuy nhiên TDS thấp không phải là tiêu chuẩn duy nhất đánh giá nước an toàn. Cần phải xem xét thêm nhiều yếu tố khác như:
– Vi khuẩn
– Virus
– Kim loại nặng
– Clo dư
– Các chất hữu cơ

Vì vậy đừng chỉ nhìn vào một con số TDS để đánh giá nước có đảm bảo an toàn hay không nhé! 

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

TDS bao nhiêu thì tốt để uống?

Dưới đây là một số dữ liệu tham khảo chung để đánh giá các chỉ số TDS dùng cho nước uống nhé!

Dưới 50 ppm:
– Nước RO tinh khiết
– Ít khoáng

50 – 150 ppm:
– Dễ uống
– Được nhiều người ưa chuộng

150 – 300 ppm:
– Có khoáng tự nhiên

Trên 500 ppm:
– Cần kiểm tra thêm

Trên 1000 ppm:
– Không khuyến khích uống trực tiếp

Đối với nhiều hệ thống RO gia đình, TDS từ 10 – 100 ppm là mức thường gặp.

Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

Sự khác biệt trong chỉ số TDS giữa nước máy và nước khoáng

Tổng chất rắn hòa tan (TDS) có thể được đo bằng thiết bị đo chuyên dụng. Nó thường được biểu thị bằng ppm. ppm đề cập đến tỷ lệ phần trăm của một chất theo thể tích; 1 gam chất trong 1.000 lít nước được biểu thị là 1 ppm.
Giá trị trung bình của nước máy được cho là nằm trong khoảng từ 100 đến 160 ppm. Vì nước máy được khử trùng bằng clo nên chắc chắn sẽ chứa một lượng nhỏ clo dư và trihalomethanes (một chất được tạo ra từ clo). Hơn nữa nếu nước chảy qua các đường ống nước cũ, chì và các nguyên tố khác có thể có trong nước. Do đó, khi đo nước máy không thể đơn giản kết luận rằng nó có hàm lượng khoáng chất cao.
Mặt khác, nước khoáng không được khử trùng bằng clo vì vậy giá trị TDS có thể được xác định đáng tin cậy hơn so với nước máy. Nước khoáng thường được đo theo độ cứng, kết hợp nồng độ canxi và magiê. Tuy nhiên, TDS còn có thêm thành phần kali và natri vì vậy giá trị độ cứng và TDS được hiển thị khác nhau. Nồng độ trung bình của nước khoáng mềm là từ 60 đến 70 ppm nhưng đối với nước cứng và nước siêu cứng, giá trị này cao hơn nhiều.
Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?
Khi chọn nước khoáng, nhiều người thường đánh giá dựa trên độ cứng và nhiều loại nước khoáng được ghi nhãn với giá trị TDS cụ thể (Tổng chất rắn hòa tan). Điều này là do TDS là một chỉ số dễ hiểu hơn về đặc tính của nước so với độ cứng.
Ví dụ, ngay cả nước cứng có độ cứng tương tự cũng có thể có vị rất khác nhau. Điều này là do ảnh hưởng của các khoáng chất có trong nước. Canxi được cho là có vị đắng và mặn, trong khi magiê có vị đắng, natri có vị mặn và kali có vị chua.
Vì mỗi khoáng chất này đều có mặt với lượng rất nhỏ nên bạn có thể không nhận thấy nhiều sự khác biệt nhưng nước khoáng có hàm lượng natri cao sẽ có vị mặn hơn rõ rệt. Vì nước là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta nên điều quan trọng là phải chọn loại nước khoáng có hương vị phù hợp với sở thích của bạn. Nhiều loại nước khoáng cũng sẽ liệt kê hàm lượng natri và kali ngoài canxi và magiê, vì vậy có thể lựa chọn loại nước có hàm lượng canxi và magiê cao nếu đang ăn kiêng và tùy thuộc vào thể trạng và mục tiêu của bạn.
Chỉ số TDS cao không nhất thiết có nghĩa là nước bẩn hoặc chứa nhiều tạp chất. Ví dụ, sữa và cà phê có chỉ số TDS cao hơn nhiều so với nước máy, và nước giàu khoáng chất cứng cũng thường có chỉ số TDS cao.
Chỉ số TDS là gì? bao nhiêu là tốt để uống?

Các yếu tố làm kết quả đo TDS bị sai lệch

1. Nhiệt độ nước
Bút đo TDS không thể dùng để đo nước ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ nước cao làm tăng độ dẫn điện của các ion canxi và magiê do kết hợp với các chất khác, làm tăng giá trị TDS và ảnh hưởng đến kết quả đo.
2. Ô nhiễm nước nghiêm trọng
Nước bị ô nhiễm nặng sẽ ảnh hưởng đến dữ liệu đo. Ở những có giá trị TDS cao hoặc những vùng có mực nước ngầm có thể kết quả lên đến vài nghìn, ô nhiễm nặng nguồn nước thô vượt quá ngưỡng TDS cũng sẽ ảnh hưởng đến kết quả đo.
3. Các yếu tố ảnh hưởng khác
① Máy móc mới lắp đặt hoặc máy móc vừa thay thế lõi lọc cần được rửa sạch bằng nước trong 20-30 phút trước khi đo.
② Nước tinh khiết được lưu trữ trong bể chứa trong thời gian dài cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
TDS đo tổng lượng chất rắn hòa tan. Trong hệ thống thẩm thấu ngược RO (tức là hệ thống nước tinh khiết), khả năng loại bỏ chất hòa tan có thể đạt 90-98%. Điều này có nghĩa là các phép đo TDS có thể phản ánh trực tiếp chất lượng nước đã được tinh chế do hệ thống thẩm thấu ngược RO tạo ra.

Những chỉ số quan trọng khác

Có hơn 100 chỉ số để đo chất lượng nước và TDS chỉ là một trong số đó.
Nước uống đạt tiêu chuẩn phải đáp ứng các tiêu chuẩn toàn diện về các chỉ số như độ đục, tổng số khuẩn lạc, số lượng vi sinh vật, nồng độ kim loại nặng và hàm lượng chất hữu cơ. Do đó, chỉ riêng xét nghiệm chất lượng nước bằng TDS không thể xác định chất lượng nước Fujidana sẽ liệt kê dưới đây nhé!

– pH
– Độ cứng
– Clo dư
– Sắt (Fe)
– Mangan (Mn)
– Asen (As)
– Coliform
– E.Coli
– Độ đục


Bài viết liên quan: 
Tài liệu tham khảo:
Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã quan tâm đến bài viết.