Author Archives: admin

Tìm hiểu về màng siêu lọc UF (ULTRAFILTRATION) tính năng và ứng dụng

Khi công nghệ xử lý nước ngày càng phát triển và hiệu suất lọc liên tục được cải thiện, mang lại tiềm năng phát triển to lớn. Hầu như mọi ngành công nghiệp đều tham gia vào quá trình xử lý nước.
Màng siêu lọc có khả năng tự động tách các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn, tạp chất lơ lửng, nồng độ và các chất khác trong nước thô. Tất cả những yếu tố này đều ảnh hưởng đến chất lượng nước. Vậy, yêu cầu về chất lượng nước đối với màng siêu lọc là gì?
Màng siêu lọc là gì?
Màng siêu lọc là màng bán thấm có kích thước lỗ lọc từ 0,002 đến 0,1 μm. Chúng có thể loại bỏ hiệu quả vi sinh vật, chất keo, tảo cát và các chất gây đục khác. Chúng có những ưu điểm như khả năng hút nước tốt, tuổi thọ cao, khả năng chống tắc nghẽn và lưu lượng nước cao. Chúng cũng giữ lại các khoáng chất có lợi. Hiện nay, màng siêu lọc đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước uống và tái sử dụng nước thải công nghiệp.
Các yêu cầu về chất lượng nước đối với màng siêu lọc là gì?
Màng siêu lọc có kích thước lỗ nhỏ hơn 0,01 micron, khiến việc tách các chất dạng gel trong dung dịch lọc trở nên khó khăn. Nhiều chất có thể đi qua các lỗ này, và một số có thể bám vào bề mặt màng, gây giảm khả năng thấm nước của màng siêu lọc, ảnh hưởng đến quá trình lọc và dẫn đến suy giảm chất lượng nước.
Nhiệt độ, độ pH và nồng độ nước đầu vào phải tuân theo các tiêu chuẩn nhất định, và việc không đáp ứng bất kỳ tiêu chuẩn nào trong số này sẽ ảnh hưởng đến chất lượng nước siêu lọc. Vậy các yêu cầu đối với quá trình siêu lọc về chất lượng nước đầu vào là gì?

1. Nhiệt độ
Hiệu suất của màng siêu lọc bị ảnh hưởng đáng kể bởi nhiệt độ nước đầu vào, với độ thấm tối ưu của màng là ở 25°C. Khi nhiệt độ nước tăng, độ thấm cũng tăng, nhưng nhiệt độ quá cao có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của màng. Do đó, nếu nhiệt độ nước quá cao cần có biện pháp để giảm nhiệt độ nước.

2. Giá trị pH
Màng siêu lọc có yêu cầu pH khác nhau tùy thuộc vào vật liệu cấu tạo. Đối với màng PAN hoặc PVDF, yêu cầu pH xấp xỉ 2-12, trong khi đối với màng cellulose acetate, yêu cầu pH xấp xỉ 4-6.


3. Loại bỏ vi sinh vật
Thêm chất oxy hóa NaClO3 ở nồng độ 1-5 mg/L giúp loại bỏ một số vi sinh vật và vi khuẩn còn lại trong hệ thống màng lọc. Nếu không được xử lý vi khuẩn có thể phát triển và làm tắc nghẽn các lỗ siêu lọc, có khả năng làm tắc nghẽn hoàn toàn các sợi rỗng. Do đó, điều quan trọng là phải loại bỏ vi khuẩn khỏi nguồn nước đầu vào.


4. Độ đục
Độ đục nên được giữ dưới 5 NTU. Chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các tạp chất khác trong nước đầu vào khiến nước bị đục. Độ đục này thường được đặt dưới 5 NTU.


5. Chất rắn lơ lửng và chất keo
Màng siêu lọc có hiệu quả trong việc loại bỏ các hạt mịn và chất keo, nhưng một số chất keo tích điện có thể gây hại. Chất keo tụ trong màng siêu lọc sợi rỗng là các polyme có khả năng tạo liên kết hydro để cải thiện chất keo nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn chúng. Hiệu quả keo tụ có thể được cải thiện hiệu quả bằng cách kết hợp một số phương pháp, chẳng hạn như thêm chất điều chỉnh pH, ​​chất tẩy trắng và chất oxy hóa như vôi, natri cacbonat và clo. Mỗi yêu cầu này phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Nếu không, màng siêu lọc sẽ hoạt động không tối ưu, ảnh hưởng đến chất lượng nước. Do đó, để kéo dài tuổi thọ của màng siêu lọc một cách hiệu quả, cần điều chỉnh nhiệt độ nước đầu vào đến mức thích hợp đáp ứng các yêu cầu của màng siêu lọc.


Sự khác nhau giữa màng siêu lọc và màng thẩm thấu ngược
Sự khác biệt giữa màng siêu lọc và màng thẩm thấu ngược chủ yếu nằm ở độ chính xác của màng lọc.

・Màng siêu lọc (UF – Ultrafiltration) có kích thước lỗ lọc khoảng 0,01 đến 0,1 micron. Chúng có thể lọc bỏ cặn bẩn, rỉ sét, vi khuẩn và hầu hết các loại virus, nhưng nhược điểm là chúng không thể lọc bỏ kim loại nặng.
・Màng thẩm thấu ngược (RO – Reverse Osmosis) có kích thước lỗ lọc khoảng 0,0001 đến 0,001 micron. Chúng lọc bỏ các chất độc hại trong nước, chẳng hạn như vi khuẩn, kim loại nặng, chất hữu cơ, clo dư và các chất keo.

Chọn màng siêu siêu lọc UF hay lọc thẩm thấu ngược RO?
Màng siêu lọc không cần sử dụng điện có thể hoạt động được. Nên sẽ tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và chi phí thấp. Tuy nhiên, nhược điểm của chúng bao gồm độ lọc sách không cao bằng so với RO. Việc lựa chọn giữa màng siêu lọc và màng thẩm thấu ngược phụ thuộc vào ngân sách và nhu cầu xử lý nước của bạn.

Phạm vi ứng dụng của màng siêu lọc UF
Mặc dù khả năng lọc của màng siêu lọc UF không lọc sạch bằng màng thẩm thấu ngược, nhưng chúng vẫn được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị lọc nước. Đồng thời, quá trình lọc bằng màng siêu lọc giữ lại các chất vi lượng có trong nước.

Màng siêu lọc thường được sử dụng trong các lĩnh vực sau:
・Xử lý nước thải công nghiệp.
・Xử lý lọc thô.
・Tái sử dụng nước.
・Làm sạch và tinh chế nước.
・Lọc nước uống.
・Xử lý nước thải cho các nhà máy điện và hóa chất …


Màng siêu lọc UF có thể được rửa sạch và tái sử dụng không?
Cấu trả lời là: có thể vệ sinh và tái sử dụng. Vệ sinh màng siêu lọc UF giúp duy trì khả năng thấm và tuổi thọ. Sử dụng phương pháp vệ sinh đúng cách giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình làm sạch và giảm thiểu hư hại cho các thành phần màng. Tuy nhiên, màng siêu lọc UF là vật tư tiêu hao và cần được thay thế sau một thời gian nhất định để duy trì chất lượng nước ổn định.
Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp vệ sinh khác nhau cho các loại màng khác nhau. Màng dạng ống có thể được làm sạch bằng cơ học bằng cách sử dụng dẻ lâu cọ rửa, trong khi màng sợi rỗng có thể được rửa ngược. Trong ngành công nghiệp thực phẩm màng cũng cần được khử trùng (ví dụ: bằng NaOH và H2O2). Dưới đây là hình ảnh tham khảo trước và sau khi vệ sinh màng lọc UF.

Nên uống gì khi đau họng? một số thức uống dễ làm gây đau họng

Bạn làm gì khi bị đau họng?
Nhiều người có thể sẽ đến gặp bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc Nội khoa. Đau họng cũng có thể là triệu chứng của một bệnh hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng, vì vậy ngay cả khi tình trạng nhẹ, tốt nhất là nên đi khám sớm. Tuy nhiên, có những lúc bệnh viện hoặc nhà thuốc đóng cửa hoặc đóng cửa vì lý do nào đó. Trong những trường hợp như vậy, việc biết các phương pháp sơ cứu là rất hữu ích.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ giới thiệu các loại đồ uống tốt cho họng như một phương pháp sơ cứu. Chúng ta cũng sẽ giới thiệu các nguyên nhân gây đau họng và các biện pháp phòng ngừa và ứng phó khác, vì vậy hãy cùng theo dõi.
Nguyên nhân gây đau họng
Nguyên nhân gây đau họng là gì? Các nguyên nhân phổ biến gây đau họng bao gồm:
– Đau họng do khô miệng
– Đau họng do sử dụng giọng nói quá nhiều
– Đau họng do ăn uống (thức ăn cay, nóng, v.v.)
– Đau họng do rượu, thuốc lá, v.v.
– Đau họng do không khí ô nhiễm (nấm mốc, khí thải, v.v.)
– Đau họng do trào ngược dạ dày thực quản (trào ngược axit)
– Đau họng do hen phế quản (đau khi ho)
– Đau họng do ung thư giai đoạn cuối (ung thư thực quản, ung thư thanh quản)
– Đau họng do nhiễm trùng (cúm, COVID-19, viêm họng liên cầu khuẩn, v.v.)
Các triệu chứng đau họng có thể từ nhẹ đến nặng. Nhiễm trùng, chẳng hạn như viêm nắp thanh quản cấp tính, có thể trở nặng theo thời gian. Hơn nữa, một số trường hợp đau họng có thể nghiêm trọng và thậm chí gây tử vong, chẳng hạn như viêm nắp thanh quản cấp tính và áp xe quanh amidan, vì vậy không bao giờ được bỏ qua. Nếu bạn bị đau họng mà không rõ nguyên nhân, đau họng dữ dội, hoặc đau họng chưa từng bị trước đây, bạn nên đến gặp bác sĩ tai mũi họng hoặc bác sĩ nội khoa càng sớm càng tốt.
Một số đồ uống được đề xuất
Những loại đồ uống nào có thể làm dịu cơn đau họng?
Các loại đồ uống sau đây là một số ví dụ về sơ cứu đơn giản (biện pháp dân gian) mọi người cùng Fujidana tham khảo nhé!
Mật ong giấm
Mật ong có đặc tính kháng khuẩn mạnh và có thể làm dịu viêm họng do vi khuẩn gây ra (giấm cũng có đặc tính kháng khuẩn). Người ta cũng tin rằng nó giúp ngăn ngừa khô họng, vì vậy nó là một sản phẩm chăm sóc họng phổ biến đối với ca sĩ. [※1]
Thành phần
– Mật ong (1 muỗng canh) [※2]
– Giấm (30 ml)
– Nước nóng (tùy lượng cần thiết)
[Cách làm]
1. Cho mật ong và giấm vào cốc.
2. Thêm nước nóng và khuấy đều.
3. Uống khoảng một cốc mỗi ngày.
※1. Không cho trẻ sơ sinh dưới một tuổi uống mật ong vì nguy cơ ngộ độc botulism.

Mật ong gừng
Gừng rất tốt để gây đổ mồ hôi và hạ sốt, hiệu quả khi bắt đầu bị cảm lạnh. Nó cũng có tác dụng làm ấm và giúp giảm ho và đau họng. Đặc tính kháng khuẩn của nó cũng giúp chống lại virus.
Nguyên liệu
• Mật ong (15g)
• Gừng (5g)
• Nước nóng (100mL)
• Chanh thái lát (1)
Cách làm
1. Gọt vỏ và thái lát mỏng gừng.
2. Cho gừng vào một vật chứa chịu nhiệt đã được tiệt trùng bằng nước sôi, đổ mật ong lên trên và để ngâm trong một ngày.
3. Đổ hỗn hợp vào cốc, thêm nước nóng và chanh, khuấy đều.

Trà tiêu đen
Tiêu đen được cho là có tác dụng làm dịu đau họng, ngứa và ho. Hơn nữa, thành phần cay nồng của hạt tiêu, piperine, có đặc tính kháng khuẩn và sát trùng, được cho là giúp tăng cường miễn dịch và cải thiện các triệu chứng cảm lạnh.[※]
Thành phần:
– Nước nóng (khoảng 50ml)
– Tiêu đen (khoảng 1g, 2 nhúm)
– Muối tự nhiên (khoảng 1g, 2 nhúm)
Cách làm:
1. Cho tiêu đen và muối tự nhiên vào tách trà.
2. Thêm nước nóng và khuấy đều.
*Để tránh khó chịu dạ dày và ruột, chỉ nên dùng khoảng ba lần một ngày.

Trà quất
Quất được cho là làm dịu viêm họng và giảm đau. Chúng cũng giàu vitamin A, C và E, canxi và carotene. Vì vỏ quất giàu chất dinh dưỡng, nên ăn cả vỏ.
Nguyên liệu:
– Quất (10 quả)
– Nước (500ml)
– Mật ong (tùy khẩu vị)
Cách làm:
1. Rửa sạch quất và thái nhỏ cả vỏ.
2. Cho quất và nước vào nồi, đun trên lửa lớn cho đến khi sôi.
3. Lọc lấy nước, thêm mật ong và trộn đều.

Nước ép lê và gừng
Lê được cho là có tác dụng làm dịu ho, long đờm và hạ sốt. Chất tạo ngọt sorbitol cũng tạo cảm giác mát lạnh và được cho là giúp giảm viêm họng.
[Nguyên liệu]
– 1 củ gừng
– 1 quả lê
[Cách làm]
① Băm nhỏ gừng, bọc trong vải gạc và vắt lấy nước.
② Băm nhỏ lê đã gọt vỏ và vắt lấy nước tương tự như gừng.
③ Cho ① và ② vào nồi và đun nhỏ lửa.

Nước ép củ sen và lê
Nước ép củ sen tươi được cho là có tác dụng làm dịu viêm phế quản. Được khuyên dùng cho các trường hợp ho dai dẳng và đau họng.
[Nguyên liệu]
– 1 quả lê
– 100g củ sen
[Cách làm]
① Gọt vỏ lê và củ sen, cắt thành miếng nhỏ, rồi cho vào máy xay sinh tố xay nhuyễn.
② Khi hỗn hợp đã mịn, là xong (bạn cũng có thể thêm sữa hoặc mật ong để có vị ngon hơn).

Si rô củ cải trắng và mật ong
Củ cải trắng được cho là giúp giảm ho và long đờm. Ngoài ra, enzyme tiêu hóa “diastase” có trong củ cải trắng có đặc tính chống viêm và được cho là tác động lên niêm mạc họng để giảm đau.
Nguyên liệu
– Củ cải trắng (1/4 củ cải trắng cỡ vừa)
– Mật ong (200g)
Hướng dẫn
1. Cắt củ cải trắng đã gọt vỏ thành khối vuông 1cm.
2. Cho phần ruột củ cải trắng vào lọ miệng rộng và đổ mật ong vào cho đến khi củ cải ngập trong mật ong.
3. Cho vào tủ lạnh trong 2-3 ngày để củ cải ra nước (thỉnh thoảng lắc lọ).
4. Khi nước đã chảy hết vào lọ, múc ra và uống (khoảng một cốc, 2-3 lần một ngày).

Trà vỏ quýt (Chinpi)
“Chinpi” là một loại thuốc thảo dược Trung Quốc được làm từ vỏ quýt khô. Vỏ quýt được cho là có tác dụng làm dịu cơn ho và long đờm.[※]
[Nguyên liệu]
– Vỏ quýt (tùy lượng cần dùng)
– Nước nóng (tùy lượng cần dùng)
[Cách làm]
1. Rửa sạch vỏ quýt, trải lên rổ và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời cho đến khi khô hoàn toàn.
2. Cho các nguyên liệu vào máy xay thực phẩm và xay thành bột.
3. Cho 3-5g vỏ quýt khô nghiền thành bột vào ấm trà, đổ nước nóng vào và ngâm trong 3-5 phút.
*Lưu ý: Vỏ quýt chứa hesperidin (vitamin P), vì vậy cần thận trọng khi dùng chung với các loại thuốc khác.

Súp nha đam
Nha đam từ lâu đã là một phương thuốc dân gian phổ biến. Người ta nói rằng uống nha đam có thể làm dịu cơn đau họng hoặc ho do cảm lạnh.
[Nguyên liệu]
• Lá nha đam (3-5cm)
• Mật ong (tùy khẩu vị)
• Nước cốt chanh (tùy khẩu vị)
• Nước nóng (200-300mL)
[Cách làm]
① Rửa sạch lá nha đam, sau đó bào nhỏ và thêm nước nóng.
② Vì lá nha đam hơi đắng, nên thêm mật ong hoặc nước cốt chanh tùy khẩu vị và khuấy đều.

Siro mận xanh
Nước ép mận xanh được cho là có hiệu quả khi bạn bị ho dai dẳng. Hãy làm món này vào đầu mùa hè khi mận xanh đang bán giảm giá và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
[Nguyên liệu]
• Mận xanh (tùy khẩu vị)
• Đường (khoảng bằng lượng mận xanh)
[Cách làm]
• Rửa nhẹ mận xanh và rắc đường (khoảng bằng lượng mận) rồi ngâm.
• Sau 2-3 tháng, nước ép sẽ lên men. Uống một thìa nước ép này khoảng ba lần một ngày.

Nước ép cà rốt
Cà rốt được cho là giúp tăng cường niêm mạc phế quản và tăng sức đề kháng. Được khuyến nghị cho bệnh viêm phế quản và các bệnh khác.
Nguyên liệu
– Cà rốt (tùy lượng cần dùng)
Hướng dẫn
Nạo cà rốt và vắt qua vải gạc để lấy nước (khoảng 1-2 cốc).

Canh sắn dây (Kudzuyu)
Rễ cây sắn nổi tiếng là thành phần chính trong bài thuốc cổ truyền Trung Quốc gọi là canh rễ sắn dây. Bột rễ sắn dây được cho là có tác dụng làm ấm cơ thể và thúc đẩy tuần hoàn máu. Nó đã được sử dụng từ lâu trong y học dân gian và được coi là hiệu quả trong điều trị các triệu chứng cảm lạnh giai đoạn đầu như khô họng, đau họng, tiêu chảy, cứng cổ và đau lưng.
Thành phần:
– Tinh bột sắn dây (1 thìa cà phê) [※]
– Nước nóng (200-300 ml)
Cách làm:
1. Làm nóng một cái bát hoặc nồi với nước sôi.
2. Hòa tan tinh bột sắn dây trong một ít nước.
3. Thêm 1 cốc nước nóng và khuấy đều cho đến khi nước trong.
4. Thêm đường hoặc gừng bào nếu muốn.
※. Vui lòng sử dụng “tinh bột sắn dây nguyên chất”.

Thức uống từ quả mâm xôi và giấm táo
Thức uống truyền thống của Anh này được cho là có tác dụng làm dịu cơn đau họng. Quả mâm xôi có đặc tính sát trùng và làm se, giúp làm dịu cơn đau họng và bảo vệ niêm mạc họng khỏi nhiễm trùng. Axit trong giấm táo ức chế sự phát triển của vi khuẩn, và việc tiêu thụ một lượng nhỏ thường xuyên được cho là giúp làm dịu chứng viêm.
[Nguyên liệu]
– Quả mâm xôi tươi (1 kg)
– Giấm táo (600cc)
– Nước (tùy khẩu vị)
[Hướng dẫn]
1. Cho quả mâm xôi vào một lọ lớn, miệng rộng và đổ giấm táo vào sao cho ngập quả.
2. Để hỗn hợp ở nơi mát mẻ, tối trong khoảng hai tuần.
3. Lọc qua rây nylon, bỏ bã và cho vào lọ sạch để bảo quản.
4. Pha loãng 1 thìa cà phê với khoảng 1 cốc nước và uống ba lần một ngày.

Siro hành tây và mật ong
Hành tây sống có đặc tính sát trùng mạnh, và vị cay nồng của chúng được cho là giúp giảm viêm niêm mạc mũi và họng.
Nguyên liệu:
– 4 củ hành tây cỡ vừa
– 2 muỗng canh mật ong
Cách làm:
1. Cắt nhỏ hành tây đã bóc vỏ và cho vào bát.
2. Đổ mật ong lên hành tây, đậy nắp và để ở nhiệt độ phòng qua đêm.
3. Uống một thìa cà phê dung dịch này cứ sau hai giờ cho đến khi các triệu chứng thuyên giảm.

Các biện pháp phòng ngừa và đối phó khác
Những điều cần tránh khi bị đau họng:
– Thức ăn và đồ uống cay (quá cay, quá nóng, v.v.)
– Chế độ ăn uống không cân bằng
– Thiếu ngủ
– Hút thuốc và rượu bia
Nói cách khác, điều quan trọng là duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống cân bằng với các loại thực phẩm bổ dưỡng, không quá nhiều gia vị và ở nhiệt độ thích hợp (hơi nguội đến hơi ấm).
Ngoài ra, tùy thuộc vào nguyên nhân gây đau họng, bạn có thể cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị cụ thể. Vui lòng tham khảo danh sách bên dưới và xem liệu có cách nào để cải thiện cuộc sống hàng ngày của bạn hay không nhé!

Đau họng do khô
– Tránh tình trạng khô họng quá mức do điều hòa không khí
– Sử dụng máy đo độ ẩm
– Sử dụng máy tạo độ ẩm
– Uống nhiều nước

Đau họng do nói quá nhiều
– Giảm âm lượng giọng nói bằng cách sử dụng micro (loa) hoặc loa phóng thanh
– Học các kỹ thuật phát âm đúng cách
– Chăm sóc cổ họng trước và sau khi nói
– Đau họng do ăn uống (thức ăn cay, nóng, v.v.)
– Để thức ăn nguội trước khi ăn

Đau họng do đồ uống có cồn (rượu, thuốc lá, v.v.)
– Tránh uống rượu nếu bạn bị đau họng
– Nếu muốn uống rượu, hãy uống rượu có nồng độ cồn cao với đá. Luôn pha loãng với nước.
– Khi uống rượu mạnh, hãy uống thêm nước để pha loãng.
– Tránh hút thuốc nếu bạn bị đau họng.
– Nếu muốn hút thuốc, hãy giảm số lượng thuốc lá hút và chọn đồ uống có hàm lượng hắc ín và nicotine thấp.

Đau do ô nhiễm không khí (nấm mốc, khí thải, v.v.)
• Thường xuyên vệ sinh và thông gió phòng.
• Vệ sinh bộ lọc máy điều hòa.
• Sử dụng máy lọc không khí.
• Sử dụng khẩu trang hiệu suất cao.
• Tránh khói thuốc thụ động (khói thuốc lá bốc lên) và khói thở ra (khói do người khác thở ra).

Đau do trào ngược dạ dày thực quản (trào ngược axit).
• Tránh đồ ngọt.
• Tránh thức ăn cay.
• Tránh ăn quá nhiều và ăn vô độ.
• Tránh thức ăn nhiều chất béo.
• Tránh đồ uống có ga.
• Lượng đường nạp vào cao làm đặc dịch vị, có thể gây tổn thương niêm mạc thực quản.

Đau do hen phế quản (đau khi ho)
– Trong trường hợp hen suyễn dị ứng, trước tiên hãy xác định chất gây dị ứng.
– Tránh hít thở không khí lạnh và nước hoa.
– Cải thiện chế độ ăn uống (bổ sung vitamin A, C và E, và tích cực tiêu thụ axit béo omega-3).
– Tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định.

Đau do ung thư giai đoạn cuối (ung thư thực quản, ung thư thanh quản)
– Khám sức khỏe định kỳ.
– Điều chỉnh thói quen ăn uống hàng ngày để tránh làm suy yếu hệ miễn dịch.
– Tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và khám theo dõi định kỳ.

Đau do nhiễm trùng
– Điều chỉnh thói quen ăn uống hàng ngày để tránh làm suy yếu hệ miễn dịch.
– Tránh nơi đông người càng nhiều càng tốt.
– Súc miệng và rửa tay (bằng dung dịch sát khuẩn có cồn) khi về nhà.
– Nếu bạn cảm thấy khó chịu rõ rệt, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc nội khoa càng sớm càng tốt.
– Tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định.
Cuối cùng
Một số nguyên nhân rõ ràng gây đau họng, chẳng hạn như lạm dụng giọng nói hoặc không khí quá khô khi ở trong nhà, có thể được giải quyết và cải thiện ngay lập tức. Tuy nhiên, để phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng như ung thư và các bệnh truyền nhiễm, việc điều độ hàng ngày, bao gồm cả chế độ ăn uống, là rất quan trọng. Nói cách khác, việc tăng cường hệ miễn dịch từ lâu dài là rất cần thiết.
Có nhiều cách để duy trì và cải thiện hệ miễn dịch, nhưng một phương pháp được coi là đặc biệt quan trọng là cải thiện môi trường đường ruột. 60-70% tế bào miễn dịch của cơ thể nằm ở ruột, chúng bảo vệ sức khỏe của chúng ta. Hãy giữ cho đường ruột khỏe mạnh và bắt đầu xây dựng một cơ thể mạnh mẽ có thể chống lại bệnh tật.

Nước máy bạn đang sử dụng có chứa PFAS không? giải pháp nào ngăn ngừa và xử lý PFAS

PFAS (các hợp chất hữu cơ flo hóa) là thuật ngữ chung cho các hợp chất perfluoroalkyl và polyfluoroalkyl.
Chúng là các hóa chất nhân tạo, không tồn tại trong tự nhiên, và người ta cho rằng có hơn 10.000 loại PFAS khác nhau.
Do đặc tính chống thấm nước và dầu, chịu nhiệt và ổn định hóa học, chúng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thiết bị điện tử, chất bán dẫn, thiết bị y tế và các vật dụng hàng ngày.
Tuy nhiên, do khả năng chống phân hủy và tích tụ trong môi trường, chúng được mệnh danh là “hóa chất vĩnh cửu”, làm dấy lên lo ngại về tác động của chúng đối với môi trường và sức khỏe con người.
Để biết thêm thông tin về PFAS, vui lòng tham khảo bài viết bên dưới.
Ứng dụng của PFAS
PFAS được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ các sản phẩm công nghiệp đến các vật dụng hàng ngày.
Một số ví dụ cụ thể bao gồm chất chống phản xạ và chất cản quang cho chất bán dẫn, xử lý mạ kim loại, sơn, bọt chữa cháy và chất hoạt động bề mặt.
Nhờ đặc tính chống thấm nước và chống bám bẩn, PFAS được sử dụng trong nhiều sản phẩm thiết yếu hàng ngày, chẳng hạn như thiết bị điện, quần áo, chảo rán, bình xịt chống thấm nước, giấy gói thực phẩm và mỹ phẩm chống thấm nước.
Tại sao PFAS lại được phát hiện trong nước máy?
Mặc dù các chất PFAS được quy định hiện không được sử dụng, nhưng đã có một loạt trường hợp phát hiện chúng có trong nước máy ở các cuộc khảo sát chất lượng nước và vượt quá giá trị mục tiêu tạm thời. Nguyên nhân được cho là do nước thải từ các nhà máy trước đây sử dụng PFAS, và dòng chảy vào sông và đất từ ​​việc xả thải các chất chữa cháy dạng bọt. PFAS rất khó phân hủy trong môi trường, vì vậy người ta tin rằng chúng vẫn tồn tại ở khu vực nơi chúng được thải ra, ngay cả khi việc sử dụng chúng đã chấm dứt. Hơn nữa, PFAS có xu hướng di chuyển quãng đường dài qua không khí và nước, và sự phát thải của chúng có thể lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Như sơ đồ trên cho thấy, nước tuần hoàn từ “đất đến nước ngầm”, “sông hồ đến khí quyển”, “khí quyển đến nước mưa” và “nước mưa trở lại đất”, điều đó có nghĩa là ngay cả nước máy chúng ta uống hàng ngày cũng có thể bị ô nhiễm.

Tiêu chuẩn PFAS trong nước máy ở Nhật Bản (tham khảo)
Năm 2020, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi đã chỉ định PFOS và PFOA là các chất cần thiết lập mục tiêu quản lý chất lượng nước máy, đặt ra giá trị mục tiêu tạm thời là 50 ng/L hoặc thấp hơn cho tổng nồng độ của PFOS và PFOA. Giá trị mục tiêu tạm thời tương tự là 50 ng/L cũng đã được đặt ra cho nước giếng.
Giá trị mục tiêu này được đặt ra dựa trên kiến ​​thức khoa học tại thời điểm đó, ở mức được coi là “mức mà một người nặng 50 kg sẽ không bị ảnh hưởng xấu đến sức khỏe ngay cả khi họ uống 2 lít nước mỗi ngày trong suốt cuộc đời”.
Tuy nhiên, giá trị mục tiêu này được đặt ra dựa trên quan điểm tại thời điểm năm 2020 và vẫn đang được xem xét lại dựa trên kiến ​​thức khoa học mới nhất.
Hơn nữa, để đối phó với các trường hợp phát hiện PFAS trong nước máy, Bộ Môi trường đã bắt đầu xem xét nâng PFOS và PFOA từ các chất cần thiết lập mục tiêu quản lý chất lượng nước lên tiêu chuẩn chất lượng nước theo Luật Cấp nước.
Vào tháng 4 năm 2024, Hoa Kỳ đã công bố một tiêu chuẩn mới (nước uống) là 4 ng/L đối với PFOS và PFOA.
Đây là mục tiêu nghiêm ngặt hơn đáng kể so với mục tiêu trước đó (70 ng/L đối với PFOS và PFOA kết hợp), và đánh dấu lần đầu tiên các tiêu chuẩn ràng buộc về mặt pháp lý được thiết lập cho PFAS trong nước uống.

Tác hại đến sức khỏe khi uống nước máy có chứa PFAS
Ai cũng biết rằng PFAS là những chất có thể ảnh hưởng đến môi trường và cơ thể con người, và hiện đang có các nghiên cứu và quy định liên quan đến vấn đề này.
Nhiều người có lẽ đang thắc mắc nước máy có chứa PFAS có thể ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào.
Bài viết này sẽ giải thích những tác động đến sức khỏe khi uống nước máy có chứa PFAS, cũng như các đánh giá về độc tính hiện nay.

Điều gì xảy ra khi PFAS xâm nhập vào cơ thể?
Khi PFAS xâm nhập vào cơ thể, người ta tin rằng chúng được hấp thụ qua đường tiêu hóa và được đào thải từ từ.
Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), thời gian bán hủy trung bình của PFOS và PFOA lần lượt là 5,7 năm và 3,2 năm, trong trường hợp không có sự hấp thụ thêm.
Theo một số dữ liệu khác đã tiến hành thử nghiệm về PFOS cho thấy phạm vi từ 1,9 đến 18 năm, và PFOA cho thấy phạm vi từ 1,2 đến 8,5 năm.
PFAS hiện đang được nghiên cứu và phân tích bởi nhiều tổ chức trên thế giới, và các tác động tiềm tàng đến sức khỏe con người đã được xác định. Một trong những tổ chức đó, Viện Hàn lâm Quốc gia Hoa Kỳ, đã xuất bản “Hướng dẫn về phơi nhiễm, xét nghiệm và theo dõi lâm sàng PFAS” vào năm 2022.
Trong số đó, các chất sau đây được coi là có khả năng ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Một số kiểm tra cho thấy có sự liên hệ giữa PFAS với con người (dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo)
● Giảm đáp ứng kháng thể (người lớn và trẻ em)
● Rối loạn lipid máu (người lớn và trẻ em)
● Giảm tăng trưởng ở trẻ sơ sinh và thai nhi
● Tăng nguy cơ ung thư thận (người lớn)
Một số bằng chứng liên quan đến phơi nhiễm PFAS (dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo)
● Tăng nguy cơ ung thư vú (người lớn)
● Bất thường men gan (người lớn và trẻ em)
● Tăng nguy cơ huyết áp cao trong thai kỳ (tiền sản giật)
● Tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn (người lớn)
● Tăng nguy cơ rối loạn tuyến giáp (người lớn)
● Tăng nguy cơ viêm loét đại tràng (người lớn)
Đun sôi nước có loại bỏ được PFAS không?
Nếu bạn có thể nghĩ rằng PFAS có thể được loại bỏ bằng cách đun sôi thì đó là sai lầm vì trên thực tế, đun sôi có thể gây ra tác dụng ngược lại.
Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Nhật Bản (JEPA), PFAS không biến mất thông qua các quá trình như khử trùng bằng cách đun sôi và trên thực tế đun sôi có thể làm tăng nồng độ PFAS.
Hãy lắp đặt máy lọc nước có khả năng loại bỏ PFAS hiệu quả cao.
Một biện pháp hiệu quả là lắp đặt máy lọc nước sử dụng than hoạt tính hoặc nhựa trao đổi ion, những chất đã được chứng minh là có hiệu quả nhất định trong việc loại bỏ PFAS.
Gần đây, ngày càng nhiều nhà sản xuất tiến hành thử nghiệm bằng các phương pháp kiểm tra tiêu chuẩn do Hiệp hội Máy lọc nước Nhật Bản (JWPA) thiết lập và công bố kết quả (tỷ lệ loại bỏ PFAS).
Tóm tắt
Nước máy là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày của chúng ta, và cũng là nguồn nước dễ bị phơi nhiễm trực tiếp với PFAS nhất. Thay vì quá lo lắng, hãy kiểm tra thông tin về khu vực của mình và thực hiện các biện pháp xử lý nước lọc để có được nguồn nước an toàn hơn nhé.

Xin được giới thiệu đến các bạn sản phẩm lọc nước Torayvino đã nghiên cứu và thử nghiệm nhằm loại bỏ PFAS hiệu quả như bên dưới.
Cảm ơn quý khách đã tiếp tục ủng hộ các sản phẩm TORAYVINO® mà Fujidana đang phân phối.
Chúng tôi vui mừng thông báo rằng chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm khả năng loại bỏ PFOS và PFOA, là các loại hợp chất hữu cơ flo hóa (PFAS), của TORAYVINO® bằng các phương pháp thử nghiệm được quy định trong tiêu chuẩn JWPAS B do Hiệp hội Máy lọc nước Nhật Bản, và đã xác nhận rằng các lõi lọc sau đây có thể loại bỏ PFOS và PFOA.
Loại Lõi lọc Thiết bị kèm lõi lọc
Lọc tại vòi MKC.SLX MK207SLX
MKC.SMX MK206SMX、MK309SMX
MKC.XJ
MKC.MXJ MK310MX、MK307MX
MKC.TJ MK308T
MKC.J
STC.VJ SX607V、SX606V、SX904V
STC.TJ SX705T
STC.J
Bình lọc nước để bàn PTC.SVJ PT502SV、PT304SV、PT302SV、PT306SV
PTC.FJ PT302F
Lọc âm tủ SKC88.X SK88X-BR、SK88X-KV、SK88X-KV2、SK88X-SB
Máy lọc nước mini WBC600 WB600B-G、WB600B-R、WB600B-Y

Lưu ý: Một trong số các sản phẩm trên có một số sản phẩm đang phân phối tại thị trường Việt Nam.

Cùng nhau tìm hiểu chi tiết hơn về PFAS tồn tại trong nước máy và liệu các lõi lọc nước hiện tại có thể lọc được PFAS theo bài viết bên dưới nhé!

PFAS (PFOA, PFOS) là gì? tác động như thế nào đến cơ thể

Hợp chất PFAS, Axit Perfluorooctane Sulfonic (PFOS) và Axit Perfluorooctanoic (PFOA), đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Cụ thể, PFOS đã được sử dụng trong các chất chống phản xạ và chất cản quang cho chất bán dẫn (một loại hóa chất được phủ lên bề mặt bảng mạch điện tử trong quá trình sản xuất), chất mạ kim loại và bọt chữa cháy, trong khi PFOA đã được sử dụng trong các chất hỗ trợ xử lý fluoropolymer (một loại hóa chất được thêm vào để thúc đẩy các phản ứng hóa học trong quá trình sản xuất các hợp chất flo khác) và chất hoạt động bề mặt.
Tính chất vật lý của PFAS rất đa dạng tùy thuộc vào các yếu tố như chiều dài chuỗi carbon, đồng thời có khả năng chống lại sự thủy phân, quang phân, phân hủy vi sinh và chuyển hóa. Một số PFAS thể hiện các đặc tính như kỵ nước và dầu, ổn định nhiệt và hóa học, và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm dung môi, chất hoạt động bề mặt, chất xử lý bề mặt cho dệt may, da, giấy, nhựa, v.v., màng trao đổi ion, chất bôi trơn, bọt chữa cháy, nguyên liệu thô bán dẫn và chất hỗ trợ xử lý fluoropolymer.

Không phải tất cả các chất PFAS đều đã được chứng minh là có hại.
Có rất nhiều loại hóa chất thuộc nhóm PFAS, và không phải tất cả đều được xác nhận là có hại. Ví dụ, chảo chống dính, được xử lý bằng lớp phủ chống dính để cải thiện hiệu suất, chứa PTFE (polytetrafluoroethylene), một loại nhựa flo thuộc nhóm PFAS. Tuy nhiên, PTFE chưa được xác nhận là gây ung thư.
Mặt khác, có những lo ngại rằng PFOS và PFOA có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), một tổ chức độc lập với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), PFOA đã được xác nhận là gây ung thư ở người, và PFOS được công nhận là chất có khả năng gây ung thư.
Đối với các PFAS khác, các nghiên cứu và thảo luận tích cực đang được tiến hành trên toàn thế giới, nhưng vẫn chưa có kết luận nào được đưa ra. Dự kiến ​​số lượng các chất được quy định sẽ được mở rộng và các hạn chế sẽ được tăng cường trong tương lai, có tính đến tác động tiềm tàng của chúng đối với môi trường và sức khỏe con người.
Các sản phẩm dễ bị nhầm lẫn là có chứa PFAS.
Một sản phẩm thường bị nhầm tưởng là có chứa PFAS là kem đánh răng. Kem đánh răng chứa các hợp chất flo vô cơ, có cấu trúc hóa học khác với các hợp chất flo hữu cơ.
Các hợp chất flo vô cơ là các chất hóa học tự nhiên, và tác hại của chúng chưa được xác nhận. Việc hấp thụ chúng với lượng thích hợp có thể giúp ngăn ngừa sâu răng và các vấn đề khác.
PFOS (Axit perfluorooctane sulfonic) là gì?
PFOS sử dụng trong sản xuất và chế biến các sản phẩm công nghiệp.
Được sử dụng rộng rãi trong quy trình sản xuất chất bán dẫn và thiết bị điện tử, vốn có điều kiện sản xuất nghiêm ngặt. Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
● Chất chống phản xạ cho chất bán dẫn
● Chất cản quang cho chất bán dẫn
● Chất xử lý mạ kim loại
Hiện nay, nhiều ngành công nghiệp đang nỗ lực phát triển các chất thay thế, và trong một số trường hợp, các chất thay thế này sử dụng các loại PFAS khác nhau.

Bọt chữa cháy chứa PFOS trở thành vấn đề
PFOS đã từng được sử dụng trong các loại bọt chữa cháy thương mại. Sau khi PFOS được xếp vào loại chất hóa học đặc định loại 1 theo Luật Kiểm soát Chất hóa học thì bình chữa cháy sử dụng PFOS bị cấm sản xuất mà thay thế bằng loại khác. Tuy nhiên, nhiều loại bọt chữa cháy thương mại có thời hạn sử dụng dài và một số vẫn còn tồn kho.

Tác động của PFOS đối với cơ thể người đang được nghiên cứu.
Năm 2023, Trung tâm IARC, một tổ chức độc lập của WHO đã phân loại PFOS vào nhóm 2B (có thể gây ung thư cho người). Dữ liệu nghiên cứu này chỉ cho biết liệu PFOS có nguy cơ gây ung thư cho cơ thể người nhưng không chỉ ra mức độ gây ung thư của PFOS hoặc nguy cơ dựa trên mức độ phơi nhiễm.
Nghiên cứu, chủ yếu ở châu Âu và Hoa Kỳ cũng chỉ ra khả năng PFOS làm suy yếu hệ miễn dịch và gây rối loạn chức năng hormone. Chưa có bằng chứng nào xác nhận tác hại trực tiếp đến sức khỏe do nuốt phải, và hiện tại, vẫn còn nhiều điều chưa biết về mức độ ảnh hưởng của nó đối với cơ thể con người.
PFOA (Axit Perfluorooctanoic) là gì?
Giống như PFOS, PFOA là một loại PFAS được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày và sản phẩm công nghiệp. Do đặc tính chống thấm nước và dầu cao, nó được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt và chất hỗ trợ xử lý fluoropolymer để cải thiện khả năng chống trơn trượt.
Sử dụng trong một số vật dùng hằng ngày
PFOA đã được sử dụng trong sản xuất và chế biến nhiều loại sản phẩm, bao gồm dệt may, sản phẩm y tế, bảng mạch điện tử, ô tô, bao bì thực phẩm, đá, ván sàn, da và quần áo bảo hộ. Nó cũng được tìm thấy trong các vật dụng và sản phẩm hàng ngày quen thuộc với chúng ta, chẳng hạn như áo mưa, chất phủ cho ô tô và vật liệu xây dựng, và chất phụ trợ cho nhựa fluororesin PTFE làm cho chảo rán trơn mượt.Việc sản xuất, nhập khẩu và xuất khẩu PFOA nói chung bị cấm theo Luật Kiểm soát Chất hóa học và thúc đẩy các nhà sản xuất nghiên cứu sản xuất và chế biến các chất thay thế, đưa ra thị trường các sản phẩm mới. Ngành công nghiệp cũng đang tích cực nghiên cứu và phát triển các sản phẩm không chứa PFOA để mang lại sự an toàn cao hơn so với các sản phẩm thông thường.

PFOA là một chất đáng lo ngại do ảnh hưởng của nó đến cơ thể con người.
Năm 2023, IARC đã phân loại PFOA vào Nhóm 1 (gây ung thư cho người). Nhóm 1 biểu thị mức độ rủi ro cao nhất trong phân loại bốn cấp độ của IARC, và chỉ áp dụng khi có đủ bằng chứng xác nhận về khả năng gây ung thư. Nó được xếp vào nhóm cao hơn PFOS, và được công nhận là có nguy cơ gây ung thư tương đương với hút thuốc, rượu, amiăng, v.v.Hiện tại, vẫn chưa rõ lượng PFOA hấp thụ sẽ ảnh hưởng đến cơ thể người như thế nào và các nghiên cứu đang được tiến hành trên toàn thế giới để điều tra các tác động và rủi ro sức khỏe khác ngoài khả năng gây ung thư.

Tại sao PFAS lại được phát hiện trong nước máy?
Mặc dù các chất PFAS được quy định hiện không được sử dụng, nhưng đã có một loạt trường hợp phát hiện chúng có trong nước máy ở các cuộc khảo sát chất lượng nước và vượt quá giá trị mục tiêu tạm thời. Nguyên nhân được cho là do nước thải từ các nhà máy trước đây sử dụng PFAS, và dòng chảy vào sông và đất từ ​​việc xả thải các chất chữa cháy dạng bọt. PFAS rất khó phân hủy trong môi trường, vì vậy người ta tin rằng chúng vẫn tồn tại ở khu vực nơi chúng được thải ra, ngay cả khi việc sử dụng chúng đã chấm dứt. Hơn nữa, PFAS có xu hướng di chuyển quãng đường dài qua không khí và nước, và sự phát thải của chúng có thể lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Cùng nhau tìm hiểu chi tiết hơn về PFAS tồn tại trong nước máy và liệu các lõi lọc nước hiện tại có thể lọc được PFAS theo bài viết bên dưới nhé!

Các phương pháp đo lượng Clo dư thừa trong nước máy

Các trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường tiểu học, trung học cơ sở và các trường khác đều đo nồng độ clo (clo dư) trong nước máy (nước uống), bữa ăn trưa ở trường (nước bếp) và nước bể bơi như một phần của việc kiểm tra vệ sinh môi trường.
Vào mùa hè, các bể bơi mở cửa và việc đo clo dư và giám sát chất lượng nước được kiểm tra liên tục và thường xuyên. Trong tình huống này, việc quản lý nồng độ clo trở nên vô cùng quan trọng khi ngày càng có nhiều dịch bệnh.
Trong bài viết này, Fujidana sẽ giới thiệu một phương pháp đo clo dư đang thu hút sự chú ý. Let go!

Các loại clo dư
Khi nói về clo, clo dư thực chất có thể được chia thành clo dư tự do và clo dư liên kết.
Clo dư là thành phần clo hoạt tính còn lại sau khi khử trùng nước uống bằng clo, v.v., và chủ yếu đề cập đến axit hypochlorous, ion hypochlorite và chloramine. Ion clo không được gọi là clo dư.

Clo dư tự do
Clo dư tự do có đặc điểm là tác dụng khử trùng mạnh và nhanh.
Clo dư tự do chủ yếu bao gồm axit hypochlorous và ion hypochlorite.
Vì tác dụng khử trùng của nó mạnh hơn clo dư kết hợp, nên nồng độ clo dư tự do thường được xác định khi kiểm tra nước.
Clo dư kết hợp
Người ta cho rằng nó có khả năng khử trùng yếu hơn clo dư tự do. Clo dư liên kết được hình thành khi clo dư tự do kết hợp với các amin có trong nước.
Mặc dù không phải là chất tác dụng nhanh, nhưng nó là một yếu tố quan trọng trong quá trình khử trùng. Vì vậy, khi đo clo dư, trước tiên người ta đo clo dư tự do, sau đó mới đo clo dư liên kết để đưa ra đánh giá toàn diện.

Cá phương pháp đo lượng clo dư
Có nhiều cách để đo lượng clo dư. Dưới đây Fujidana sẽ giới thiệu một số các phương pháp phổ biến nhé!

Phương pháp DPD (diethyl-p-phenylenediamine)
Phương pháp DPD (viết tắt từ N,N-diethyl-p-phenylenediamine) là một trong những phương pháp phổ biến để xác định nồng độ Clo dư trong nước. Phương pháp DPD dựa trên phản ứng hóa học giữa DPD và Clo trong nước, tạo ra một hợp chất có màu hồng. Mức độ đậm nhạt của màu sắc tỷ lệ thuận với nồng độ Clo, cho phép xác định chính xác hàm lượng Clo dư.

Đây là phương pháp được khuyến cáo bởi các tổ chức như WHO, EPA (Hoa Kỳ) và phù hợp với các quy chuẩn hiện hành tại Việt Nam về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt và ăn uống, trong đó quy định nồng độ Clo dư nên duy trì từ 0,2 – 1,0 mg/L.

Thử nghiệm này nhắm vào clo dư, nhưng nó phản ứng với clo dư tự do trong vài chục giây sau khi thêm thuốc thử (nếu đo trong thời gian này, bạn chỉ đo được clo dư tự do). Sau một thời gian, nó cũng phản ứng với clo dư liên kết và kết quả cho biết tổng lượng clo dư tự do và (một phần) clo dư liên kết.

Ưu điểm
● Nhanh chóng, cho kết quả nhanh trong vòng 1 phút
● Dễ sử dụng, thao tác đơn giản
● Độ chính xác cao
● Ứng dụng linh hoạt


Phương pháp đo chlorine tự do bằng điện hóa (Amperometric)
Nguyên lý: Dựa trên sự thay đổi dòng điện khi chlorine phản ứng tại điện cực. Các điện cực này thường được phân cực để tạo phản ứng oxy hóa-khử với chlorine.

Ưu điểm:
Đo trực tiếp chlorine tự do.
Phản hồi nhanh, phù hợp để kiểm soát liên tục.
Không cần thuốc thử
Ứng dụng phổ biến: Trong nước uống, nước công nghiệp, hồ bơi, và hệ thống khử trùng.

Nhược điểm:
Yêu cầu hiệu chuẩn định kỳ.
Nhạy cảm với nhiệt độ và pH (thường cần bù nhiệt và pH tự động).


Quang phổ hấp thụ.
Phương pháp này đo lượng clo dư bằng cách chiếu ánh sáng vào mẫu nước đã được thêm thuốc thử DPD. Cho phép đo nồng độ clo dư bằng cách quan sát mức độ hấp thụ ánh sáng do độ đục.


Bài viết liên quan:
1. CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC MÁY VÀ CÁC PHÉP ĐO ĐƯỢC SỰ DỤNG ĐO LƯỢNG CLO THỪA
2. LƯỢNG CLO DỪ THỪA TRONG NƯỚC MÁY LÀ GÌ? CÁCH LOẠI BỎ CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC MÁY

Clo dư thừa trong nước máy và các phép đo được sử dụng đo lượng Clo dư

Mặc dù lượng clo dư trong nước máy rất cần thiết cho sự an toàn nhưng nhiều người phàn nàn về mùi clo trong đó. Bài viết này cung cấp lời giải thích dễ hiểu về các giá trị tiêu chuẩn của clo dư và tác động của nó đối với cơ thể con người, cũng như sự khác biệt giữa nước hồ bơi và nước giếng, cùng với các mẹo để đo lường và loại bỏ clo dư tại nhà.

Clo dư là gì? Tại sao nó lại có trong nước máy và vai trò của nó là gì?
Lượng clo dư là lượng clo được thêm vào để khử trùng nước máy và vẫn còn lại khi nước đến vòi. Theo luật yêu cầu duy trì một mức clo dư nhất định để đảm bảo nước uống an toàn. Nước máy tiếp xúc với nhiều môi trường khác nhau khi chảy qua đường ống phân phối, nhưng clo dư ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo nước được cung cấp đến các hộ gia đình trong tình trạng an toàn.

● Clo dư = clo được sử dụng để khử trùng và vẫn còn trong nước máy
● Mục đích là để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo an toàn
● Duy trì một mức nhất định là bắt buộc theo quy định của nhà nước

Giá trị tiêu chuẩn clo dư khi so sánh nước máy, nước giếng và nước bể bơi
Theo quy định hiện hành tại Việt Nam (QCVN 01-1:2018/BYT của Bộ Y tế), lượng clo dư thừa (clo dư tự do) trong nước máy sử dụng cho mục đích sinh hoạt phải nằm trong khoảng 0,2 – 1,0 mg/L (miligram trên lít), với 1,0 mg/L là giới hạn tối đa cho phép để đảm bảo nước vừa an toàn, diệt khuẩn, vừa không gây ảnh hưởng sức khỏe và sinh hoạt. Clo được thêm vào tại các nhà máy lọc nước để khử trùng và nước được xử lý để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn khi chảy qua đường ống phân phối đến nhà người dân.
Đối với nước giếng nhỏ sử dụng tại nhà, việc khử trùng bằng clo có thể cần thiết tùy thuộc vào điều kiện vệ sinh, mặc dù điều này không bắt buộc theo luật, vì vậy điều cần thiết là phải kiểm tra chất lượng nước.
Hơn nữa, mặc dù bể bơi không dùng để uống, nhưng vì được nhiều người sử dụng, các quy định quốc gia ở mỗi nước sẽ có quy định hàm lượng clo đối với bể bơi khác nhau. Ví dụ tham khảo: Ở Nhật Bản hàm lượng clo phải được giữ ở mức khoảng 0,4-1,0 mg/L, cao hơn so với nước máy. Tại Việt Nam Theo quy định Việt Nam, nồng độ clo tự do lý tưởng trong nước bể bơi phải nằm trong khoảng 0.5 – 1.5 mg/l (hoặc ppm), để đảm bảo an toàn sức khỏe và hiệu quả diệt khuẩn, được quy định tại QCVN 14:2008/BYT. Việc duy trì mức này giúp nước trong sạch, không gây kích ứng da và mắt, đồng thời ngăn chặn vi khuẩn, rêu tảo phát triển hiệu quả.
Tham khảo một số thông tin bên dưới về chất lượng nước theo quy định tại Việt Nam.
● Nước máy: Nồng độ clo tiêu chuẩn là 0,2-1,0 mg/L.
● Nước giếng: Nếu cần khử trùng, hãy kiểm tra lượng clo dư.
● Nước hồ bơi: Duy trì nồng độ clo khoảng 0,5-1,5 mg/L.

Tác động của clo dư đối với cơ thể người
Nồng độ clo trong nước máy không ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), một người nặng 60 kg có thể uống 2 lít nước máy mỗi ngày trong suốt cuộc đời mà không gây ra bất kỳ tác hại nào đến sức khỏe ở nồng độ 5 mg/L hoặc thấp hơn. Tiêu chuẩn của Việt Nam thấp hơn nhiều so với mức này nên đảm bảo an toàn.
● Nồng độ clo trong nước máy không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
● Tiêu chuẩn của Việt Nam thấp hơn nhiều so với mức an toàn do WHO quy định.

Điều gì xảy ra nếu lượng clo dư thấp? hoặc clo dư cao?
Nếu nồng độ clo dư quá thấp, vi khuẩn như E. coli có thể dễ dàng phát triển, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn nước. Mặt khác, nếu nồng độ quá cao, nước có thể có mùi clo nồng, khó uống.
Nước đã được loại bỏ clo bằng máy lọc nước hoặc thiết bị khác không thích hợp để trữ vì tác dụng diệt khuẩn bị suy yếu, vì vậy cần sử dụng càng sớm càng tốt. Nước máy thường được quản lý ổn định trong phạm vi tiêu chuẩn nên không cần quá lo lắng trong sinh hoạt hàng ngày.
● Nếu nồng độ thấp, vi khuẩn sẽ dễ phát triển hơn.
● Nếu nồng độ cao, mùi clo sẽ nồng hơn.
● Nước đã được loại bỏ clo bằng máy lọc nước nên được sử dụng càng sớm càng tốt và không nên trữ.

Các phương pháp đo clo dư
Bạn có thể dễ dàng kiểm tra lượng clo dư tại nhà. Phương pháp đơn giản nhất là sử dụng que thử hoặc máy kiểm tra, cho phép bạn kiểm tra nồng độ dựa trên sự thay đổi màu sắc chỉ trong vài giây.
Để có độ chính xác cao hơn người ta sử dụng các bộ thử hoặc phương pháp DPD, cung cấp giá trị số cụ thể. Gần đây, các thiết bị đo kỹ thuật số và bộ dụng cụ kiểm tra cá nhân đã xuất hiện trên thị trường, giúp việc kiểm tra chất lượng nước hàng ngày trở nên hữu ích hơn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Nước có hàm lượng clo dư bằng không có an toàn hơn không?
A1: Giảm hàm lượng clo dư xuống bằng không sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, khiến nước không an toàn. Vì lý do này luật quy định rằng nước máy phải chứa ít nhất 0,2 mg/L.

Q2: Có an toàn không khi dùng nước máy (có clo dư) để pha sữa công thức cho trẻ sơ sinh?
A2: Miễn là đáp ứng các tiêu chuẩn quy định, nước máy sẽ không ảnh hưởng đến sức khỏe của bé và an toàn để sử dụng cho trẻ sơ sinh. Nếu bạn lo lắng, bạn có thể loại bỏ clo bằng máy lọc nước hoặc bằng cách đun sôi trước khi sử dụng.

Q3: Tại sao hàm lượng clo dư trong bể bơi lại cao hơn nước máy?
A3: Điều này là do bể bơi được nhiều người sử dụng và chất lượng nước có thể dễ dàng thay đổi nhanh chóng. Để duy trì vệ sinh, hàm lượng clo dư được giữ cao hơn nước máy, ở mức khoảng 0,5-1,5 mg/L.

Q4: Có cách nào để đo hàm lượng clo dư tại nhà không?
A4: Có thể kiểm tra trong vài giây bằng que thử hoặc máy kiểm tra có bán sẵn trên thị trường. Để đo chính xác hơn, bạn cũng có thể sử dụng bộ thử hoặc thiết bị đo kỹ thuật số.

A5: Tôi nên làm gì nếu nước máy có mùi clo khó chịu?
A5: Mùi clo là do clo dư gây ra. Có thể giảm mùi này bằng cách sử dụng máy lọc nước, đun sôi nước trong ít nhất 5 phút với nắp mở hoặc thêm vitamin C như nước cốt chanh.

Bài viết liên quan:

Lượng Clo dư thừa trong nước máy là gì? và cách loại bỏ Clo dư

Nước máy được khử trùng bằng clo, và lượng clo có trong nước máy được gọi là “clo dư”. Clo dư rất quan trọng để duy trì sự an toàn của nước máy, nhưng một số người có thể lo ngại về mùi vị của clo còn sót lại. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về clo dư trong nước máy. Giải thích tác động của nó đối với cơ thể con người và cách loại bỏ lượng Clo dư thừa.
Lượng clo dư trong nước máy là gì?
Lượng clo dư là lượng clo còn lại trong nước máy đã được khử trùng. Ở đây, chúng ta sẽ giải thích về lượng clo dư trong nước máy từ góc độ luật lệ, quy định và hiệu quả khử trùng và các giá trị tiêu chuẩn.

Nước máy được khử trùng bằng clo để duy trì chất lượng.
Trước hết, tại sao nước máy lại chứa clo? theo quy định bắt buộc thì yêu cầu nước máy phải được khử trùng bằng clo để đảm bảo an toàn.
Khi nước máy đến vòi, nồng độ clo dư phải đạt 0,1 mg/L trở lên (tham khảo: đối với quy định tại Việt Nam thì nồng độ clo dư tự do trong nước máy đến vòi sử dụng cần duy trì trong khoảng 0,2 – 1,0 mg/L (mg/lít) theo QCVN 01-1:2018/BYT, đảm bảo đủ để diệt khuẩn và ngăn ngừa tái nhiễm, với mức lý tưởng khoảng 0,2 mg/L để an toàn nhất); bất cứ nồng độ nào thấp hơn mức này đều không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nước.
Một số người có thể lo ngại về nồng độ clo dư, nhưng nồng độ clo được giữ ở mức thấp nhất có thể trong khi vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn. Nếu nồng độ clo dư quá thấp, chất lượng nước không thể được duy trì và độ an toàn của nước có thể bị ảnh hưởng.

Hiệu quả của việc khử trùng bằng clo
Khi phương pháp khử trùng bằng clo trở nên phổ biến, các bệnh truyền nhiễm lây lan qua nước đã giảm nhanh chóng. Tương tự, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cũng giảm.Khử trùng bằng clo có hiệu quả chống lại các loại vi khuẩn thông thường, E. coli, virus cúm và nhiều loại khác. Mặc dù vẫn còn một số vi sinh vật kháng lại clo, nhưng phương pháp này đã cải thiện đáng kể độ an toàn của nước máy.

Tiêu chuẩn nồng độ clo dư là 1,0 mg/ℓ hoặc thấp hơn.
Tiêu chuẩn quốc gia về nồng độ clo dư là từ 0,2 mg/L đến 1,0 mg/L. Ví dụ, mục tiêu chất lượng nước của Đà Nẵng là từ 0,1 mg/L đến 0,4 mg/L, thấp hơn tiêu chuẩn quốc gia.
Người ta nói rằng nếu đạt được tiêu chuẩn của Đà Nẵng thì hầu hết mọi người sẽ không nhận thấy mùi clo. Mùi clo là mùi của các chất được tạo ra từ phản ứng giữa clo dư và nitơ amoni có trong nước máy chưa qua xử lý.


Lượng clo dư trong nước máy có tác động như thế nào đến cơ thể người?
Khi nghe đến thuật ngữ “clo dư”, một số người có thể lo lắng về tác động của nó đối với cơ thể con người, nhưng bạn không cần phải lo lắng vì nó không ảnh hưởng đến sức khỏe. 

Làm thế nào để loại bỏ clo dư trong nước máy?
Nếu bạn khó chịu với mùi vị của nước máy thì việc loại bỏ Clo dư thừa có thể được xử lý theo một số biện pháp sau.


Đun sôi
Hãy thử đun sôi nước trong ấm và để nguội. Clo vẫn sẽ vẫn còn sau khi sôi vì vậy sau khi sôi hãy tiếp tục đun nhỏ lửa với nắp hé mở trong 5 đến 10 phút.
Để nguội nước và thêm vài giọt nước cốt chanh cũng có hiệu quả trong việc loại bỏ clo. Đây là phương pháp đơn giản nhất nhé!

Sử dụng máy lọc nước hoặc bình chứa
Cách được khuyến nghị nên dùng nhất để loại bỏ clo dư là sử dụng máy lọc nước. Có nhiều loại máy lọc nước, bao gồm:
● Gắn trực tiếp tại Vòi Torayvino, Mitsubishi Cleasui
● Dạng lọc tổng cao cấp Mitsubishi Cleasui
● Dạng gắn dưới gầm bếp Torayvino
● Máy lọc nước tạo ion kiềm
Cách vận hành và chi phí khác nhau tùy thuộc vào loại, từ loại cần lắp đặt đến loại dễ sử dụng chỉ cần mua một chiếc bình.
Ngoài máy lọc nước, máy lọc nước nóng lạnh cũng được khuyến nghị. Chúng ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây vì kết hợp những ưu điểm tốt nhất của cả máy lọc nước và máy cấp nước tận nhà. Chúng có các lõi lọc hiệu suất cao giúp loại bỏ tạp chất và clo dư trong nước máy, và chỉ cần thay thế lõi lọc định kỳ để vận hành dễ dàng. Vì sử dụng nước máy tiết kiệm chi phí hơn so với mua nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai.
Những điểm lưu ý khi loại bỏ Clo.
Lượng clo còn sót lại có tác dụng khử trùng nước máy, vì vậy xin lưu ý rằng nước đã được loại bỏ clo và các tạp chất khác dễ bị vi khuẩn phát triển và hư hỏng. Nước đun sôi để nguội hoặc nước tinh khiết nên được sử dụng càng sớm càng tốt.
Khi bảo quản nước đã được loại bỏ clo, hãy cho vào hộp kín và bảo quản trong tủ lạnh. Tuy nhiên phải uống càng sớm càng tốt.

Vai trò của các lõi lọc nước và thời gian cần thay thế lõi lọc

Khi nói đến sức khỏe và sắc đẹp thì việc chú ý uống nước sạch là điều rất quan trọng. Mặc dù bạn có thể mua nước khoáng, nước tinh khiết…. nhưng việc sở hữu một máy lọc nước tại nhà sẽ giúp bạn dễ dàng uống nước ngon hơn và loại bỏ rác thải từ chai nhựa vô cùng tiện lợi. Fujidana đặc biệt khuyên dùng máy lọc nước dạng cartridge, vì chúng dễ vệ sinh. Lần này, chúng tôi sẽ giới thiệu vai trò của cartridge, thành phần quan trọng của máy lọc nước, và tần suất thay thế cartridge, dành cho những ai quan tâm đến sức khỏe và sắc đẹp của mình nhé. Let go!

Máy lọc nước có chức năng gì? Giải thích các chất có thể được loại bỏ bằng máy lọc nước.

Chức năng của máy lọc nước
Tỷ lệ sử dụng máy lọc hiện nay gần như đa phần mọi gia đình đều sử dụng. Máy lọc nước là thiết bị loại bỏ và giảm thiểu các tạp chất như clo có trong nước máy. Nước máy ở Việt Nam mọi người thường còn tâm lý ngại và theo đánh giá của người dùng cần phải qua một bước lọc để an tâm sử dụng “để uống” và một yếu tố chính trong đó là “clo dư”. Clo dư khử trùng nước máy khi nước chảy qua đường ống cấp nước vẫn còn tồn đọng lại đến vòi sử dụng của hộ gia đình. Tùy vào khu vực bạn sinh sống mà lượng clo tồn đọng lại sẽ khác nhau do khoảng cách đường đi của nước xa hay gần. Nếu không có clo dư, nước có thể bị nhiễm khuẩn, vì vậy nó là một chất cần thiết cho quá trình khử trùng. Tuy nhiên, nước máy có chứa clo dư có mùi và vị đặc trưng được gọi là “mùi clo”, vì vậy việc loại bỏ mùi này sẽ làm cho nước ngon hơn khi uống.

Các chất mà máy lọc nước có thể loại bỏ

Clo dư
Clo dư là lượng clo còn lại sau khi nước máy được khử trùng tại các nhà máy lọc nước. Người ta cho rằng đây là nguyên nhân gây ra mùi clo đặc trưng của nước máy, và nếu bạn lo ngại về mùi hoặc vị của nước máy thì tốt nhất nên loại bỏ bằng máy lọc nước.
Độ đục
“Độ đục” đề cập đến các chất bao gồm gỉ đỏ được thải vào nước do việc xây dựng đường ống hoặc sự cố đường ống, đường ổng gỉ sắt lâu ngày…. Khi nước máy bị đục, nó có màu đỏ hoặc mờ. Tốt nhất nên loại bỏ các chất này nếu bạn muốn có nước uống sạch.
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi bị nghi ngờ là chất gây ung thư, bao gồm chloroform, bromodichloromethane và dibromochloromethane. Mặc dù hầu hết được loại bỏ tại các nhà máy lọc nước, tetrachloroethylene có thể có trong nước máy nếu nước thải giặt được trộn lẫn với nước ngầm hoặc sông.
Mùi mốc
Mùi mốc của nước máy là do tảo phát triển thành nấm mốc trong các đập và hồ. Mặc dù mùi hôi được xử lý tại các nhà máy lọc nước nhưng bạn vẫn có thể nhận thấy nó vào mùa hè. Mùi mốc là nguyên nhân gây ra mùi đặc trưng của nước máy. Nếu bạn cảm thấy khó chịu với mùi này, hãy thử sử dụng máy lọc nước để loại bỏ nó.
Thuốc trừ sâu
Thuốc trừ sâu là những chất bị nghi ngờ gây rối loạn nội tiết. Chúng có tác dụng tương tự như hormone trong cơ thể người và có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Kim loại nặng
Kim loại nặng có thể lẫn vào nước máy khi nước chảy qua các đường ống nước cũ hoặc khi bị ô nhiễm bởi nước thải khai thác mỏ hoặc nước thải công nghiệp. Cụ thể, chúng bao gồm sắt và chì.

Mỗi máy lọc nước có thể loại bỏ các chất khác nhau.
Mỗi lõi lọc nước nhắm đến các chất khác nhau, vì vậy không phải tất cả các máy lọc nước đều có thể loại bỏ tất cả các chất. Nếu bạn quan tâm đến chi tiết về các chất có thể được loại bỏ, hãy kiểm tra thông số kỹ thuật và hướng dẫn của máy lọc nước trước khi mua.

Vai trò của lõi lọc nước
Bộ lọc đi kèm với máy lọc nước kiểu cartridge có chức năng loại bỏ tạp chất khỏi nước máy. Bộ lọc sẽ bị bẩn dần theo thời gian nước chảy qua, và nếu để bẩn lâu sẽ trở nên không hợp vệ sinh, vì vậy hãy nhớ thay thế bộ lọc đúng thời điểm.

Bên trong của lõi lọc
Tùy vào chức năng và nhiệm vụ, vật liệu lọc của mỗi lõi lọc mà sẽ có tính năng riêng ví dụ như:
● Bộ lọc than hoạt tính, được làm từ than củi, hấp thụ các chất khi nước chảy qua, loại bỏ mùi clo, mùi mốc, chì hòa tan và các chất khác.
● Bộ lọc sợi rỗng có các lỗ nhỏ li ti và được làm từ các sợi giống như ống hút. Nó có nhiệm vụ loại bỏ gỉ sét, vi khuẩn nói chung và các chất gây ô nhiễm khác.

 

Hướng dẫn thời điểm thay lõi lọc
Hiệu quả của lõi lọc sẽ giảm dần sau khi lọc một lượng nước máy nhất định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Vì nó sẽ không còn hiệu quả nữa khi lượng nước mà nó có thể lọc bị vượt quá, nên điều quan trọng là phải thay thế nó sớm trước khi đạt đến giới hạn. Ngoài ra, nấm mốc có thể phát triển bên trong lõi lọc nếu nó bị mất vệ sinh. Hãy chắc chắn thay thế lõi lọc đúng thời điểm.

Thời gian thay thế lõi lọc 
Vậy, bạn nên thay lõi lọc nước bao lâu một lần? Mỗi lõi lọc nước có thời gian sử dụng và khoảng thời gian thay thế khác nhau. Hãy kiểm tra sách hướng dẫn sử dụng để xem khoảng thời gian thay thế được khuyến nghị là khi nào, và sau đó thay thế bằng lõi lọc mới khi thời gian sử dụng đã hết.

● Tần suất thay thế cho bộ lọc dạng ống là khoảng 2 đến 6 tháng một lần. Tần suất thay thế lõi lọc ít hơn một chút so với bộ lọc gắn vòi với công suất lọc nhỏ.
● Tần suất thay thế cho bộ lọc công suất lớn để bàn là khoảng 12 đến 24 tháng một lần. Vì lõi lọc có tuổi thọ cao và tần suất thay thế thấp, bạn có thể tiếp tục sử dụng trong thời gian dài sau khi mua và giảm chi phí lắp đặt.
Tuổi thọ của lõi lọc cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
– Mức độ ô nhiễm của đường ống nước và nước máy
– Lượng nước máy được lọc bằng máy lọc nước
Nước càng bẩn, lõi lọc càng loại bỏ được nhiều chất vì vậy càng cần thay thế sớm hơn. Ngay cả khi chưa đến lúc thay thế, bạn cũng nên thay lõi lọc nếu nhận thấy nước có mùi lạ, lượng nước lọc giảm hoặc bạn đã không sử dụng máy lọc nước trong một thời gian dài.
Cũng có thể nước máy của bạn đang bị ô nhiễm do đường ống nước bị xuống cấp. Điều này là do sự xuống cấp của đường ống nước gây ra gỉ sét và các chất gây ô nhiễm khác, làm giảm tuổi thọ của lõi lọc. Nếu bạn lo ngại, hãy thay lõi lọc sớm hơn một chút.
Hãy chú ý đến tần suất sử dụng máy lọc nước của bạn!
Tuổi thọ của lõi lọc phụ thuộc vào lượng nước mà nó lọc được. Bạn càng sử dụng máy lọc nước thường xuyên, bạn càng cần thay lõi lọc sớm hơn. Vì lý do này, việc theo dõi tần suất sử dụng máy lọc nước và lượng nước mà nó lọc được là rất hữu ích. Nếu tốc độ dòng chảy của nước qua lõi lọc vượt quá mức khuyến nghị, đó là dấu hiệu cho thấy đã đến lúc cần thay thế.
Liệu có sao không nếu tôi không sử dụng máy lọc nước thường xuyên?
Nếu bạn không sử dụng máy lọc nước thường xuyên, bạn có thể nghĩ, “vẫn còn lọc được dù quá hạng rồi?” Tuy nhiên, đây là một sai lầm. Mặc dù lõi lọc vẫn còn dùng được nhưng nấm mốc có thể phát triển bên trong sau khi hết hạn sử dụng, khiến nó trở nên mất vệ sinh. Ngay cả khi bạn nghĩ, “Chắc không sao vì mình chưa dùng nhiều,” cũng đừng nên chủ quan về việc này vì rất nguy hiểm. Nếu lõi lọc bị mất vệ sinh, nó sẽ mất tác dụng hay thậm chí ngược lại nó còn gây ra nguồn nước không an toàn hơn so với sử dụng nước máy trực tiếp.
Hãy sử dụng lõi lọc và thay thế theo đúng khuyến cáo
Lõi lọc nước có tuổi thọ giới hạn và một khi lượng nước chúng có thể lọc vượt quá giới hạn đó thì chúng sẽ mất chức năng. Bằng cách kiểm tra kỹ hướng dẫn và tuân thủ thời gian sử dụng, bạn có thể duy trì vệ sinh cho máy lọc nước và đảm bảo luôn có nước sạch để uống. Tần suất thay thế khác nhau tùy thuộc vào loại máy lọc nước. Nếu tiết kiệm thời gian thay thế thì có thể lựa chọn máy lọc nước có chu kỳ thay thế lõi lọc lâu, công suất lớn.

Vài trò của các lõi lọc nước và cách chọn đúng lõi lọc tùy vào nguồn nước

Sở dĩ chúng ta có thể có được nước sạch và ngon thông qua máy lọc nước là nhờ vào lõi lọc nước. Lõi lọc nước là một bộ phận quan trọng giúp loại bỏ tạp chất khỏi nước máy và cải thiện chất lượng nước. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các loại lõi lọc nước, vai trò, tuổi thọ, cách thay thế, cách lựa chọn và cách bảo quản chúng.

Các loại lõi lọc và vai trò của lõi lọc nước

Lõi lọc than hoạt tính
Lõi lọc than hoạt tính là một trong những loại lõi lọc nước phổ biến nhất. Than hoạt tính có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ mạnh cho phép nó loại bỏ hiệu quả clo dư, mùi vị khó chịu và chất hữu cơ khỏi nước máy. Điều này đặc biệt hiệu quả trong việc cải thiện mùi và vị của nước máy do clo dư gây ra, giúp nước có thể uống được. Lõi lọc than hoạt tính cũng có thể loại bỏ các chất rắn lơ lửng như cặn và rỉ sét.
Lõi lọc màng sợi rỗng
Lõi lọc màng sợi rỗng được cấu tạo từ nhiều màng cực mỏng bó lại với nhau, mang lại độ chính xác lọc cực cao. Chúng có thể loại bỏ các vi sinh vật như vi khuẩn, vi rút và các hạt, cũng như các tạp chất nhỏ. Lõi lọc màng sợi rỗng cũng có đặc điểm là khả năng chống tắc nghẽn và sử dụng lâu dài.
Tìm hiểu thêm về màng lọc sợi rỗng tại đây nhé: CÁC ĐIỂM CẦN CHÚ Ý KHI SỬ DỤNG CÁC SẢN PHẨM MÀNG LỌC SỢI RỔNG
Lõi lọc nhựa trao đổi ion
Lõi lọc nhựa trao đổi ion sử dụng phản ứng trao đổi ion để loại bỏ các ion kim loại nặng và các thành phần gây độ cứng của nước. Ví dụ, chúng có thể loại bỏ các kim loại nặng như chì và thủy ngân, giảm thiểu tác hại tiềm tàng đối với sức khỏe. Loại bỏ các thành phần gây độ cứng như canxi, magiê và cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn.
Lõi lọc thẩm thấu ngược
Lõi lọc thẩm thấu ngược là một trong những loại lõi lọc nước hiệu quả nhất. Màng thẩm thấu ngược chỉ cho phép các phân tử nước đi qua, đồng thời loại bỏ hầu hết các tạp chất. Chúng rất hiệu quả trong việc loại bỏ nhiều loại tạp chất, bao gồm kim loại nặng, vi sinh vật, chất hữu cơ và các chất vô cơ. Tuy nhiên, lõi lọc thẩm thấu ngược có tốc độ lọc chậm và cần được vệ sinh thường xuyên.
Tuổi thọ và phương pháp thay thế lõi lọc nước
Tuổi thọ
Tuổi thọ của lõi lọc nước thay đổi tùy thuộc vào tần suất sử dụng chất lượng nước và loại lõi lọc. Nói chung, lõi lọc than hoạt tính có tuổi thọ từ 3 đến 6 tháng, lõi lọc sợi rỗng từ 6 tháng đến 1 năm, lõi lọc nhựa trao đổi ion từ 1 đến 2 năm, và lõi lọc thẩm thấu ngược từ 2 đến 3 năm. Tuy nhiên, chất lượng nước kém có thể làm giảm tuổi thọ.
Phương pháp thay thế
Phương pháp thay thế lõi lọc nước khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm, nhưng nhìn chung khá đơn giản. Đầu tiên, tắt máy lọc nước và khóa nguồn cấp nước. Tiếp theo, tháo lõi lọc cũ và lắp lõi lọc mới. Sau khi lắp đặt, mở lại nguồn cấp nước và để nước chảy trong vài phút để loại bỏ hết không khí.
Cách Chọn Lõi Lọc Nước
Chọn lõi lọc dựa trên chất lượng nước
Trước tiên, hãy kiểm tra chất lượng nước máy nhà bạn. Có thể sử dụng các dụng cu đo chuyên dụng đo độ cứng, tổng lượng chất rắn hòa tan…, giấy quỳ tím đo PH….. Ví dụ, nếu có hàm lượng clo dư cao, lõi lọc than hoạt tính là phù hợp. Nếu có kim loại nặng thì lõi lọc nhựa trao đổi ion hoặc lõi lọc thẩm thấu ngược sẽ hiệu quả.
Cùng tìm hiểu thêm một số bài phân tích dưới đây nhé!
Chọn loại máy lọc nước phù hợp
Lõi lọc nước phù hợp sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại máy lọc nước.
● Lõi lọc than hoạt tính nhỏ, gọn.
● Lõi lọc sợi rỗng phù hợp với máy lọc nước gắn vòi như của Torayvino, Mitsubishi Cleasui.
● Máy lọc nước nhà bếp và máy lọc nước trung tâm cần lõi lọc dung tích lớn.
Cân Nhắc Chi Phí
Chi phí của lõi lọc nước khác nhau tùy thuộc vào loại, dung tích và chu kỳ thay thế cũng ảnh hưởng đến chi phí. Chu kỳ thay lõi lọc nước nhiều sẽ tốn nhiều chi phí và thời gian. Có thể cân nhắc sử dụng những lõi lọc có chu kỳ thay lõi lọc dài, lõi lọc chất lượng tốt để tiết kiệm thời gian.
Hướng dẫn bảo quản lõi lọc nước
Thay thế định kỳ
Hiệu suất lọc nước của lõi lọc sẽ giảm dần khi chúng hết hạn sử dụng. Thay thế định kỳ sẽ đảm bảo hiệu suất lọc nước cao và ổn định. Hãy tuân theo khoảng thời gian thay thế được ghi trong hướng dẫn sử dụng sản phẩm và tránh sử dụng quá lâu.
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản lõi lọc nước chưa sử dụng ở nơi khô ráo, thoáng mát. Để chúng dưới ánh nắng trực tiếp hoặc trong môi trường nóng ẩm có thể làm giảm hiệu suất của lõi lọc. Ngoài ra, hãy sử dụng chúng ngay sau khi mở bao bì.
Lõi lọc nước là một bộ phận quan trọng quyết định hiệu suất của máy lọc nước. Hiểu rõ các loại, chức năng, tuổi thọ, phương pháp thay thế, lựa chọn và bảo quản sẽ giúp bạn đảm bảo nguồn nước an toàn và ngon miệng. Chọn đúng lõi lọc nước và thay thế chúng thường xuyên sẽ đảm bảo nguồn nước uống chất lượng cao ổn định.

 

Nước là nguồn sống của các món rau, 3 cách sử dụng nước và các loại nước được khuyến khích

Các món rau là một trong những loại thực phẩm bạn nên ăn mỗi ngày vì lý do bổ sung chất sơ và tốt cho sức khỏe. Vậy bạn cần đặc biệt chú ý điều gì khi nấu rau? Một trong những nguyên liệu thiết yếu trong các món rau là nước. Loại nước bạn sử dụng và cách sử dụng nó có thể ảnh hưởng rất lớn đến hương vị và giá trị dinh dưỡng của rau.
Fujidana sẽ giới thiệu cho bạn mối quan hệ thú vị giữa nước và việc nấu các món rau, cũng như loại nước tốt nhất để nấu rau.
Các món ăn rau và cách sử dụng nước
Dưới đây là một số cách sử dụng nước trong các món rau:
Rửa rau củ
● Nhiều loại rau cần được rửa sạch trước khi nấu để loại bỏ bụi bẩn và các tạp chất khác. Các loại rau củ như khoai tây nên được chà rửa kỹ bằng bàn chải.
● Rau lá thường có bụi bẩn tích tụ ở phần gốc, vì vậy hãy ngâm phần gốc trong nước.
● Đối với rau diếp và các loại rau khác, hãy loại bỏ lá bẩn, lá hư, chất lượng kém. Lưu ý, đối với những loại rau này nên rửa dưới vòi nước chảy để trôi hết bụi bẩn. Nếu rửa trong nước đứng bụi bẩn sẽ bám trở lại.
Luộc
Các loại rau củ như cà rốt và củ cải trắng sẽ được luộc trong nước, nhưng nên cẩn thận không luộc chúng trong nước nóng ngay từ ban đầu mà có thể để nước nóng vừa phải với lửa nhỏ. Vì nước quá nóng có thể khiến phần ngoài mềm nhưng phần bên trong vẫn cứng.
Các loại rau xanh có nhiều lá, thân thảo sẽ chín nhanh, vì vậy hãy luộc chúng sau khi nước trong nồi đã sôi và không nên ngâm từ lúc bắt đầu bật bếp. Thêm một chút muối vào lúc này sẽ làm cho màu xanh tươi hơn. Bắt đầu luộc với phần rễ và lõi cứng trước sau đó luộc các phần ngọn và lá sẽ đảm bảo chúng được nấu chín đều.
Loại bỏ vị đắng
Khoai tây, ngưu bàng, cà tím và các loại rau khác có vị đắng mạnh và nhanh đổi màu, vì vậy ngay sau khi cắt, hãy ngâm chúng trong bát nước để loại bỏ vị đắng.
Đối với các loại rau lá như rau bina, hãy ngâm chúng trong nước lạnh sau khi luộc để loại bỏ vị đắng và giữ màu sắc, sau đó vắt nhẹ để ráo nước trước khi sử dụng. Tuy nhiên, hãy cẩn thận không ngâm quá lâu, vì điều này sẽ làm mất đi cả vị đắng lẫn hương vị.
Các món rau và các loại nước khuyến khích sử dụng
Gần đây, chúng ta thấy ngày càng nhiều loại nước khác nhau được bày bán, nhưng loại nước nào là tốt nhất để luộc rau?
Nước máy
Nước máy là nguồn nước quen thuộc và tiện lợi nhất đối với chúng ta. Chất lượng nước máy sau khi lọc rất tốt, an toàn để uống và sử dụng trong các món rau. Tuy nhiên, có một điều bạn cần lưu ý: Clo được sử dụng để khử trùng còn lượng dư thừa nhất định trong nước sẽ để lại mùi đặc trưng và được cho là làm giảm hương vị của thực phẩm.
Nếu sử dụng nước máy đã loại bỏ clo bằng cách lắp đặt máy lọc nước hoặc máy làm mềm nước sẽ rất tốt và giữ được hương vị.
Nước khoáng
Ngày nay, nhiều người thích uống nước khoáng đóng chai hoặc nước lọc. Nước khoáng không chứa clo và có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp, bao gồm uống và nấu ăn. Tuy nhiên, khi sử dụng trong các món rau, bạn cần lưu ý về độ cứng của nước.
Khi nấu rau cho đến khi mềm, chẳng hạn như trong các món hầm hoặc món thịt hầm khoai tây, nước mềm có hàm lượng khoáng chất thấp được cho là phù hợp. Nước mềm cũng thích hợp để làm nước dùng dashi từ rong biển và cá ngừ khô, và phù hợp với ẩm thực nói chung. Mặt khác, nếu bạn muốn giữ được độ giòn của rau, người ta cho rằng nước có độ cứng cao hơn một chút sẽ tốt hơn.
Khi sử dụng nước khoáng trong các món rau, bạn cũng nên cân nhắc đến chi phí và sự tiện lợi khi sử dụng.
Nước sau khi điện phân
Một loại nước khác được đánh giá cao cho các món rau là nước hydro điện phân. Nước hydro điện phân là nước kiềm yếu được tạo ra bằng cách lọc nước máy bằng máy lọc nước và sau đó điện phân. Nó còn được gọi là nước ion kiềm.
Theo các đánh giá cho rằng việc sử dụng nước hydro điện phân trong các món rau có thể mang lại những lợi ích sau:
● Giúp loại bỏ vị đắng của rau củ rất tốt.
● Khi luộc rau xanh, màu xanh vẫn tươi tắn ngay cả khi không thêm muối.
● Lượng vitamin C sau khi nấu cao hơn so với khi dùng nước tinh khiết.
● Rau củ được nấu chín mềm.
Nước hydro điện phân có thể sử dụng dễ dàng như nước máy và an toàn vì không chứa clo. Tại sao không thử dùng nước hydro điện phân để làm cho các món rau hàng ngày của bạn ngon hơn?
Tóm tắt
● Nước máy có chất lượng tốt, nhưng có lo ngại rằng clo có thể làm giảm hương vị.
● Đối với nước khoáng tùy vào sở thích nấu ăn nên sử dụng nước cứng hoặc nước mềm tùy thuộc vào món ăn.
● Sử dụng nước hydro điện phân trong nấu rau được cho là mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.