Author Archives: admin

LÕI MÁY LỌC NƯỚC RO VÀ SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ

Lõi lọc nước RO là một bộ phận quan trọng của thiết bị và cần được thay thế định kỳ theo khuyến cáo ghi trên vỏ sản phẩm. Thông tin và kiến ​​thức liên quan sau đây về lõi lọc nước RO sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng loại lõi lọc này hiệu quả và thay thế dễ dàng.

1》Có bao nhiêu lõi lọc trong máy lọc nước RO và chức năng là gì?

Dưới đây Fujidan sẽ tổng hợp gần như tất cả các lõi có trên thị trường hiện nay. Mời quý độc giả tham khảo.

Máy lọc nước RO gồm 3 nhóm lõi:

  • Lõi lọc thô: Gồm lõi lọc PP5, lõi lọc OCB GAC, lõi lọc PP1
  • Màng lọc RO
  • Lõi chức năng: Gồm lõi GAC-T33, lõi khoáng đá, lõi hồng ngoại xa, lõi Alkaline Hydrogen, lõi Nano bạc…

Mỗi nhóm lõi sẽ thực hiện một chức năng khác nhau. Và nếu tìm hiểu kỹ, mức giá khi thay thế chũng sẽ có sự chênh lệch nhất định.

Chức năng cụ thể của các lõi này như sau:

Tên lõi

Chức năng

Thời gian thay lõi

(Tùy vào mỗi nhà SX)

Lõi lọc PP5 Micro

– Loại bỏ các cặn bẩn lơ lửng (cặn, đất, bùn, sạn, cát, rỉ sét…), rong rêu, tạp chất trên 5 micromet

– Giúp màng lọc tiếp theo không bị các cặn bẩn gây tắc

3 – 6 tháng (~18.000 lít)

Phụ thuộc chất lượng nước đầu vào

Lõi lọc khử phèn

– Xử lý phèn, nâng độ PH

– Bảo vệ màng lọc RO, giúp màng không bị tắc do cặn bẩn

3 – 6 tháng (~18.000 lít)

Phụ thuộc chất lượng nước đầu vào

Lõi lọc OCB GAC

– Khử clo, clorine, chất hữu cơ dư thừa, khí gây mùi lạ, kiêm loại nặng…

– Giúp màng lọc RO không bị oxy hóa dẫn đến hư hỏng

6 – 9 tháng (~27.000 lít)

Phụ thuộc chất lượng nước đầu vào

Lõi lọc PP1 Micro

– Loại bỏ rong rêu, cặn bẩn lơ lửng  (đất, bùn, sạn, cát, tỉ sét…) có lích thước lớn hơn 1 micromet

– Bảo vệ màng lọc RO, giúp màng không bị tắc do cặn bẩn

6 – 9 tháng (~27.000 lít)

Phụ thuộc chất lượng nước đầu vào

Màng lọc RO 

Loại bỏ 99,99% virus, vi khuẩn, vi sinh vật, asen, amip, chất rắn, chất độc hại, sạn cát, rỉ sét, ion kim loại nặng, tạp chất…

24 – 36 tháng (~90.000 lít)

Lõi GAC-T33

– Khử chất hữu cơ, mùi, màu

– Tăng vị ngon, ngọt cho nước

12 – 18 tháng (~52.000 lít)

Lõi khoáng đá (Mineral)

Bổ sung chất điện giải có ích, khoáng chất cần thiết cho cơ thể

12 – 18 tháng (~52.000 lít)

Lõi hồng ngoại xa (Far Infrared)

Hấp thụ năng lượng nhiệt bên ngoài, phát ra các tia hồng ngoại xa. Nhờ đó, nước được hoạt hóa, các nhóm phân tử nước được chia nhỏ để hấp thu vào máu dễ dàng hơn

12 – 18 tháng (~52.000 lít)

Lõi Alkaline Hydrogen

– Tăng thêm các enzyme chống oxy hóa, bảo vệ tế bào cơ thể, làm chậm quá trình lão hóa.

– Bổ sung một phần khoáng chất có ích như K, Ca, Na…

– Bổ sung phân tử hydrogen hoạt hóa, điện giải, giảm các chất oxy hóa, loại bỏ gốc tự do, tăng sức đề kháng, giảm  nguy cơ hội chứng chuyển hóa, giảm viêm, giảm bệnh tật, đặc biệt là các nguyên nhân gây bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, ung thư.

– Giảm chỉ số ORP của nước, tăng độ pH, tạo nước kiềm tính, hỗ trợ trung hòa axit dư trong cơ thể

– Giúp hấp thu khoáng, chất dinh dưỡng hiệu quả hơn

12 – 18 tháng (~52.000 lít)

Lõi tao vị

– Cân bằng PH, tạo vị ngọt mát tự nhiên

12 – 18 tháng (~52.000 lít)

Lõi Nano bạc

– Diệt vi khuẩn

– Chống tái nhiễm khuẩn nước sau khi lọc và chảy ra vòi nước uống

12 – 18 tháng (~52.000 lít)

Dưới đây là hình ảnh thực tế của 3 lõi lọc thô. Khi nhìn vào chúng ta có thể dễ dàng xác định được vật liệu, kích thước lỗ và cấu tạo của lõi lọc.


2》Phân tích sơ đồ đường ống nước?

Tùy vào mỗi hãng, vật liệu lọc, kích thước màng lọc, áp lực nước yêu cầu đầu vào có sự sai lệch khác nhau mà việc bố trí các loại lọc có đôi chút khác biệt. Phân lớn khác biệt ở lõi lọc thô, tuy nhiên nguyên lý cơ bản vẫn theo như bên dưới.

 

V1  Van nước cấp 1 Cột lọc số 1
V2  Van áp thấp 2 2 Cột lọc số 2
V3A Van Flow 3 3 Cột lọc số 3
V3B Van khóa 4 Cột lọc số 4
V4 Van áp cao 5 Cột lọc số 5
V5 Van điều tiết 6 Cột lọc số 6
V6 Van 1 chiều (màu xanh) 7 Cột lọc số 7
V7 Van nạp khí (không tự ý điều chỉnh) Chỉ hướng đi của nước trong máy lọc R.O
V8 Van bình áp (Chỉ đóng khi sửa chữa)

Các hãng máy lọc nước luôn nỗ lực tạo dấu ấn riêng thông qua việc sắp xếp lõi lọc theo cách riêng. Dưới đây là ví dụ về thứ tự lõi lọc phổ biến của một số thương hiệu:

  • Primer: PP 5 micron, OCB, CTO, RO, T33 GAC, Post Carbon, Oxy hồng ngoại, Đá tạo khoáng Maifan, Alkaline, Hydrogen.
  • Vasstar: PP 5 micron, CTO, RO, T33, Đèn UV diệt khuẩn.
  • Karofi: PP 5 micron, Smax Duo 2, Smax Duo 3, RO, GAC-T33, Khoáng đá, Hồng ngoại xa, Nano Silver, Alkaline.
  • Kangaroo: PP 5 micron, GAC, CTO, RO, Nano Silver, Ceramic, Alkaline, Khoáng đá Maifan, ORP.
Sơ đồ máy lọc nước RO
Máy lọc nước thẩm thấu ngược (RO) bao gồm một số thành phần thiết yếu giúp lọc tạp chất và vi khuẩn để cung cấp nước tinh khiết. Dưới đây là sơ đồ các thành phần chính của máy lọc nước RO.
1. Hệ thống lọc sơ cấp
Bộ lọc 1 (PP 5 micron): Loại bỏ bụi bẩn, cặn và rỉ sét lớn hơn 5 micron.
Bộ lọc 2 (Than hoạt tính): Hấp thụ chất hữu cơ, clo dư và các tạp chất gây mùi trong nước.
Bộ lọc 3 (PP 1 micron): Loại bỏ các tạp chất nhỏ hơn và bảo vệ màng RO.
2. Màng RO
Màng RO có các lỗ cực nhỏ, đo được 0,0001 micron, và loại bỏ tới 99,9% vi khuẩn, vi rút, kim loại nặng và hóa chất độc hại.
3. Bình chứa áp suất
Bình này chứa nước đã lọc, cung cấp nước ngay lập tức khi mở vòi.
4. Bơm áp suất
Tạo áp suất cho nước đi qua màng RO, đảm bảo quá trình lọc hiệu quả.
5. Hệ thống van điều khiển
Van điện từ: Điều khiển lượng nước chảy qua hệ thống lọc.
Van áp suất thấp: Tắt bơm nếu nguồn nước yếu hoặc gián đoạn.
Van áp suất cao: Tắt bơm nếu bình chứa áp suất đầy.
6. Hệ thống lọc bổ sung
Nước sau khi lọc qua màng RO được xử lý tiếp bởi các bộ lọc nâng cấp sau:
Bộ lọc khoáng chất: Bổ sung các khoáng chất có lợi cho nước.
Bộ lọc hồng ngoại: Làm sạch nước và tăng cường khả năng hấp thụ của cơ thể.
Bộ lọc nano bạc: Khử trùng hiệu quả và loại bỏ mùi hôi.
7. Vòi nước tinh khiết
Đây là thành phần cuối cùng cần thiết để cung cấp nước sạch cho người dùng.
Cấu tạo của máy lọc nước RO
Hệ thống lọc trong máy lọc nước RO đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sạch và an toàn. Các máy lọc nước RO hiện có thường chứa từ năm đến chín lõi lọc, mỗi lõi có một chức năng cụ thể để loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng nước.
Lõi lọc sơ cấp: Phần đầu tiên của hệ thống lọc loại bỏ các tạp chất lớn như bùn, cặn, cát và rỉ sét. Lõi lọc sơ cấp bảo vệ các lõi lọc tiếp theo và kéo dài tuổi thọ của màng RO.
Lõi lọc than hoạt tính: Hấp thụ các hóa chất độc hại như clo, thuốc trừ sâu và các hợp chất hữu cơ. Nó cũng loại bỏ mùi hôi và cải thiện vị của nước.
Màng RO: Đây là bộ phận quan trọng nhất của hệ thống lọc nước RO. Màng RO có các lỗ cực nhỏ (0,0001 micron) và có thể loại bỏ vi khuẩn, vi rút, kim loại nặng, độc tố và các tạp chất không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Lõi bổ sung khoáng chất: Mặc dù nước trở nên tinh khiết sau khi đi qua màng RO, nhưng các khoáng chất tự nhiên cũng bị mất đi. Lõi bổ sung khoáng chất cân bằng các khoáng chất thiết yếu như canxi và magiê, cải thiện vị của nước.
Ngoài ra, một số máy lọc nước RO còn được trang bị các bộ lọc tiên tiến như bộ lọc hồng ngoại xa, bộ lọc kháng khuẩn nano bạc và bộ lọc ion kiềm, giúp cân bằng độ pH của nước, mang lại nhiều lợi ích hơn cho sức khỏe.

3》Cách thức hoạt động của máy lọc nước RO

Bây giờ chúng ta đã xem sơ đồ lắp đặt của máy lọc nước RO, hãy cùng tìm hiểu cách thức hoạt động của nó. Để máy lọc nước RO cung cấp nước uống tinh khiết đạt tiêu chuẩn mà không cần đun sôi, các bộ phận chính như lõi lọc, màng RO và bình áp suất phải có chất lượng cao. Cụ thể, hệ thống lọc phải được trang bị ít nhất bảy lõi lọc và hoạt động theo quy trình tiêu chuẩn sau:
Bước 1: Lõi lọc PP 5 micron
Ở bước đầu tiên, nước đi qua lõi lọc PP 5 micron để loại bỏ các tạp chất thô như tảo và cát. Lõi lọc này ngăn các lõi lọc tiếp theo bị tắc nghẽn bởi các tạp chất lớn hơn.
Bước 2: Lõi lọc OCB-GAC
Tiếp theo, nước đi qua lõi lọc OCB-GAC để loại bỏ clo, các hợp chất hữu cơ dư thừa và khí có mùi khó chịu. Nếu nguồn nước có chứa cặn vôi, lõi lọc thứ hai này sẽ được thay thế bằng lõi lọc cation.
Bước 3: Lọc PP 1 micron
Ở bước 3, bộ lọc PP 1 micron được sử dụng để loại bỏ các tạp chất lơ lửng lớn hơn 1 micron. Nếu bạn đã sử dụng bộ lọc tẩy cặn ở Bước 2, hãy thay thế bộ lọc thứ ba bằng bộ lọc than hoạt tính để loại bỏ bất kỳ chất hữu cơ và tạp chất lơ lửng còn lại nào.
Bước 4: Màng RO
Đây là bước quan trọng nhất, và nó sử dụng màng RO được làm bằng vật liệu TFC (Thin Film Composite) với kích thước lỗ cực nhỏ là 0,0001 micron. Màng RO loại bỏ tới 99,99% vi khuẩn, vi rút, kim loại nặng và các tạp chất siêu nhỏ, mang lại nước hoàn toàn tinh khiết.
Bước 5: Lọc T33-GAC
Bộ lọc T33-GAC, được làm bằng than hoạt tính, loại bỏ mùi và vị khó chịu khỏi nước, làm cho nước dễ uống hơn.
Bước 6: Lõi Nano Bạc
Bước cuối cùng, Lõi Nano Bạc, ngăn ngừa sự tái nhiễm bẩn và điều chỉnh độ pH, cải thiện vị và khả năng uống được của nước.
Bước 7: Lõi đá khoáng
Lõi đá khoáng bổ sung các khoáng chất thiết yếu, cung cấp nước không chỉ tinh khiết mà còn giàu chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
Bảy bước lọc này cho phép máy lọc nước RO cung cấp nước sạch, tinh khiết có thể uống ngay mà không cần đun sôi.
4》Dịch vụ tư vấn lắp đặt và sửa chữa hệ thống lọc nước Fujidana.
Máy lọc nước được cấu tạo từ hàng chục bộ phận, từ thiết bị điện tử đến thiết bị đường ống. Do đó, nếu không được bảo dưỡng thường xuyên, độ bền của thiết bị sẽ giảm sút và chất lượng nước không được đảm bảo sau một thời gian sử dụng. Vui lòng lưu ý những điều sau khi sử dụng máy lọc nước:
Bộ lọc sơ cấp 1, 2 và 3 nên được thay thế sau mỗi sáu tháng. Hệ thống này bảo vệ màng RO. Nếu không được thay thế thường xuyên, màng RO sẽ nhanh chóng bị hư hỏng và tắc nghẽn, ảnh hưởng đến các bộ phận khác như bơm. Hơn nữa, ngay cả dưới áp suất cao, vỏ lọc và vỏ màng RO có thể bị hư hại, khiến nước lọc không còn đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng.
Màng RO và 5-10 lõi lọc mịn nên được thay thế sau mỗi hai năm, tùy thuộc vào nguồn nước. Việc thay thế chúng sẽ giúp duy trì chất lượng nước và hương vị thơm ngon.
Các bộ phận như van điện từ và bộ chuyển đổi cũng có thể gặp sự cố sau 3-5 năm sử dụng và nên được thay thế bằng các bộ phận chất lượng cao, đáng tin cậy.
Fujidana là đơn vị hàng đầu trong việc tư vấn, sữa chữa, lắp đặt các hệ thống lọc nước dùng cho dân sinh và công nghiệp. Chúng tôi cung cấp nhiều dòng sản phẩm với các chức năng đa dạng để đáp ứng nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng đang tìm kiếm nguồn nước sạch. Bên cạnh đội ngũ kỹ sư tay nghề cao, chúng tôi còn có đội ngũ nhân viên chuyên trách dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng, đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất. Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kiểm tra chất lượng nước và sửa chữa tại chỗ.

Chúng tôi cung cấp các dịch vụ.
▶ Lọc nước công nghiệp: Lọc nước sinh hoạt, lọc nước làm mềm, lọc nước giếng khoan, lọc nước mặt
▶ Lọc nước RO công nghiệp: Lọc nước RO đóng bình đóng chai, lọc nước RO cho cantin, Lọc nước RO cho trường học, bệnh viện, công ty xí nghiệp…
▶ Lọc nước siêu tinh khiết
▶ Lọc tổng nước sinh hoạt cho gia đình, nhà hàng, khách sạn….
▶ Xử lý nước thải sinh hoạt, xử lý nước thải chăn nuôi, xử lý nước thải công nghiệp sản xuất, xử lý nước thải y tế.
▶ Cung cấp các sản phẩm lọc nước đến từ Nhật Bản, Châu Âu.

FAQ GÓC TRẢ LỜI TẤT CẢ THẮC MẮC VỀ BỘ LỌC RO, CÁCH HOẠT ĐỘNG & CẤU TẠO

Với rất nhiều thương hiệu và thông số kỹ thuật khác nhau của bộ lọc RO trên thị trường, việc lựa chọn bộ lọc tốt nhất có thể là một nhiệm vụ khó khăn. Với hướng dẫn sau đây từ Fujidana sẽ giúp quá trình này dễ dàng hơn bằng cách cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết về bộ lọc thẩm thấu ngược.
Let go!
1. Bộ lọc RO là gì?
Màng RO có khả năng chặn các hạt có kích thước từ 0,001 đến 0,0001 micron, khiến chúng trở thành công nghệ tách màng chính xác nhất hiện nay. RO là viết tắt của Thẩm thấu ngược. Nói một cách đơn giản, màng lọc RO là một màng lọc được cấu hình cho quá trình thẩm thấu ngược. Chức năng chính của nó là loại bỏ các chất gây ô nhiễm và cặn bẩn khỏi nước.
Máy lọc nước RO sử dụng màng bán thấm, qua đó nước chảy dưới áp suất, khử ion hoặc khử khoáng. Màng RO được sử dụng trong bộ lọc màng RO là một lớp polymer bán thấm mỏng được liên kết với một lớp đỡ dày. Các màng thẩm thấu ngược được sử dụng phổ biến nhất thường là màng composite màng mỏng gồm ba lớp: lưới đỡ polyester, lớp giữa polysulfone vi xốp và lớp chắn polyamide siêu mỏng ở trên cùng.

2. Màng RO hoạt động như thế nào?
Màng RO là thành phần quan trọng nhất, đặc biệt là trong các hệ thống thẩm thấu ngược. Chúng thường bao gồm hai tấm vật liệu bán thấm, mỗi tấm có đường kính từ 2 đến 8 inch. Chúng được cuộn xoắn ốc và được thiết kế để ngăn chặn các chất gây ô nhiễm trong khi cho phép nước sạch đi qua. Chiều dài tiêu chuẩn của màng RO cho các ứng dụng công nghiệp là 40 inch.
Các màng này thường được đặt trong các nhóm sáu màng. Các cụm màng này được sắp xếp cho nhiều giai đoạn dòng chảy song song. Điều này có nghĩa là quá trình thẩm thấu ngược có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn. Quá trình thẩm thấu được đảo ngược bằng lực và áp suất từ ​​hệ thống bơm.
Lực bơm đẩy nước qua màng RO bán thấm, buộc quá trình thẩm thấu tự nhiên phải đảo ngược, loại bỏ tất cả các chất gây ô nhiễm trong khi cho phép nước sạch chảy qua hệ thống.
Sau khi quá trình này hoàn tất, nước tinh khiết cao có thể được sử dụng cho các mục đích khác. Các tạp chất đã lọc có thể được tái chế, thải ra hoặc xả đi.

3. Màng lọc RO được làm từ những vật liệu gì?
Màng lọc RO là màng composite mỏng gồm ba lớp chính.
Các lớp này là:
● Một lớp polyamide siêu mỏng, đóng vai trò là lớp chắn ở trên cùng của màng.
● Một lớp giữa có cấu trúc vi xốp làm từ polysulfone.
● Một lớp lưới đỡ làm từ polyester.
Các vật liệu này được xử lý bằng chất kết dính (lớp polyamide) để đảm bảo quá trình thẩm thấu ngược hiệu quả.

4. Các thành phần của hệ thống lọc RO là gì?
Các thành phần bao gồm:
● Bộ điều chỉnh áp suất (tùy chọn). Bộ phận này cho phép bạn kiểm tra và điều khiển áp suất nước cấp của hệ thống thẩm thấu ngược.
● Bộ lọc cặn sơ cấp. Thành phần này loại bỏ các oxit và mảnh vụn không tan có thể làm tắc nghẽn, hạn chế lưu lượng nước thải hoặc làm tắc bề mặt màng lọc.
● Bộ lọc than hoạt tính để loại bỏ cloramin và clo. Clo và cloramin rất dễ làm hỏng màng lọc RO. Bộ lọc này bảo vệ màng lọc khỏi sự xuống cấp nhanh chóng.
● Van đóng. Van này có thể được sử dụng để ngắt nước cấp hoặc dừng dòng nước thải.
● Màng thẩm thấu ngược. Đây là bộ phận quan trọng nhất của hệ thống. Mục đích chính của nó là loại bỏ các chất rắn hòa tan như kim loại và muối khỏi nước cấp.
● Bộ lọc sử dụng để loại bỏ bất kỳ mùi hoặc vị còn lại nào trong nước.
● Bể chứa có áp suất.
● Nguồn cấp nước.

5. Loại màng lọc RO nào tốt nhất cho từng ứng dụng?
Màng lọc CTA dễ bị tắc nghẽn hơn so với màng lọc TFC/TFM, nhưng lại có khả năng chống clo tốt hơn. Chúng loại bỏ tới 93% các tạp chất thông thường. Hãy sử dụng loại này nếu ngân sách của bạn không cho phép trang bị thêm các thiết bị khác như màng lọc than hoạt tính.
Màng lọc CTA (Cellulose Triacetate) :là một loại màng bán thấm được sử dụng trong công nghệ thẩm thấu ngược (RO) để lọc nước, nổi bật với khả năng chịu được clo (chlorine)các chất oxy hóa trong nước. Màng CTA được cấu tạo từ vật liệu tự nhiên, thường dùng để loại bỏ muối, vi khuẩn và chất ô nhiễm hòa tan, mặc dù hiệu suất loại bỏ tạp chất (khoảng 93%) thường thấp hơn so với màng TFC (Thin Film Composite
Đặc điểm chính của màng lọc CTA:
Ưu điểm: Chịu clo tốt, không bị hỏng bởi clo, phù hợp với nguồn nước máy có chứa clo dư như tại Việt Nam
Nhược điểm: Dễ bị vi khuẩn tấn công,  vì là vật liệu hữu cơ nên dễ bị vi khuẩn phân hủy hơn so với các loại màng tổng hợp khác.
Hiệu suất: Loại bỏ khoảng 93% các chất gây ô nhiễm, thấp hơn mức 98% của màng TFC.
Ứng dụng: Thường dùng trong các hệ thống lọc nước gia đình, đặc biệt khi nguồn nước đầu vào đã được khử trùng bằng clo.
Màng lọc TFC/TFM (Thin Film Composite): loại màng thẩm thấu ngược (RO) phổ biến nhất hiện nay, được thiết kế với cấu trúc đa lớp mỏng từ vật liệu polyamide, có kích thước lỗ siêu nhỏ (khoảng 0,0001 – 0,0005 micron). Công nghệ này giúp loại bỏ tới 98% tạp chất, vi khuẩn, ion kim loại nặng, mang lại nguồn nước tinh khiết cao, độ bền tốt và hiệu suất lọc vượt trội.
Đặc điểm và cấu tạo của màng lọc TFC/TFM:
Cấu tạo: Bao gồm lớp màng mỏng Polyamide (lớp lọc chính), lớp hỗ trợ Polysulfone và lớp vải dệt chịu áp lực, cuộn xoắn ốc quanh ống dẫn nước.
Nguyên lý: Sử dụng áp lực cao để đẩy nước qua màng bán thấm, giữ lại gần như hoàn toàn các chất rắn hòa tan, vi khuẩn và virus.
Ưu điểm: Hiệu quả lọc cao (lên đến 98%), chịu được áp lực nước cao và độ bền cao, loại bỏ tốt các chất vô cơ, asen, florua.
Nhược điểm: Màng TFC không bền với clo, do đó cần bộ lọc tiền xử lý carbon để khử clo trước khi nước đi qua màng.

6. Máy lọc RO có điểm gì tương đồng với máy chưng cất thông thường?
Nước thu được thông qua quá trình thẩm thấu ngược và chưng cất là nước tinh khiết. Trong khi máy chưng cất thông thường hoạt động dựa trên nguyên lý ngưng tụ, màng lọc RO hoạt động dựa trên nguyên lý lọc màng. Cả máy chưng cất thông thường và màng lọc thẩm thấu ngược đều có thể loại bỏ hầu hết các chất gây ô nhiễm khỏi nước, giảm mức độ ô nhiễm trong nước và tạo ra nước tinh khiết.
Nước cất thường được sử dụng cho mục đích y tế và công nghiệp do độ tinh khiết cao và chi phí sản xuất cao. Thẩm thấu ngược, với độ chính xác lọc cao, chi phí tương đối thấp và tổn thất năng lượng thấp, được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, chăm sóc y tế, nước tinh khiết thương mại và gia đình, và xử lý nước công nghiệp.

7. Sự khác biệt giữa nước cất và nước lọc RO là gì?
Nước RO, còn được gọi là nước tinh khiết, là nước được lọc qua màng thẩm thấu ngược. Quá trình thẩm thấu ngược có thể loại bỏ 98% muối hòa tan và các chất độc hại khỏi nước thô. Tuy nhiên, vì kích thước lỗ của màng thẩm thấu ngược thường là từ 10A đến 100A, nên một số tạp chất ion vẫn còn tồn tại.
Nước cất được thu được bằng cách tận dụng sự khác biệt về độ bay hơi của các thành phần trong hỗn hợp lỏng để làm bay hơi H2O, sau đó ngưng tụ một phần để tách hơi nước. Nước cất không chứa tạp chất. Tuy nhiên, trên thực tế, các tạp chất dễ bay hơi như carbon dioxide, amoniac, silica và một số chất hữu cơ không thể loại bỏ trong quá trình chưng cất, và một số chất gây ô nhiễm vẫn còn tồn tại trong nước cất.
Nước cất là nước vô trùng nhưng vi khuẩn có thể dễ dàng phát triển trong quá trình bảo quản.

8. Tuổi thọ hoạt động của bộ lọc RO là bao nhiêu?
Thông thường, màng thẩm thấu ngược có tuổi thọ ít nhất 5 năm. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của bộ lọc RO, bao gồm cả tính chất của nước được xử lý. Khi lựa chọn bộ lọc RO chất lượng cao, Fujidana khuyên bạn nên thường xuyên thay thế các bộ phận hao mòn hoặc các màng lọc thô, các loại lọc đi kèm định kỳ theo đúng khuyến cáo nhà sản xuất và thực hiện sửa chữa/bảo trì để kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

9. Bộ lọc RO loại bỏ những chất gây ô nhiễm nào?
Màng lọc RO loại bỏ các chất gây ô nhiễm và tạp chất hòa tan, chẳng hạn như florua và asen thông qua màng lọc. Quá trình lọc cặn và than hoạt tính cung cấp nhiều lựa chọn loại bỏ khác nhau. Bộ lọc than hoạt tính loại bỏ mùi hôi, vị khó chịu và clo, trong khi bộ lọc cặn loại bỏ mảnh vụn và bụi bẩn.
Màng lọc RO loại bỏ các hóa chất sau:
● Thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.
● VOC
● Asen
● Clo
● Cặn
● Muối
● Florua
Xin lưu ý rằng màng lọc RO không loại bỏ vi rút hoặc vi khuẩn. Mặc dù ban đầu chúng có thể loại bỏ các chất gây ô nhiễm do vi khuẩn, nhưng các chất gây ô nhiễm này có thể phát triển trên màng lọc RO. Điều này có thể làm ô nhiễm nguồn nước và gây nguy hiểm cho sức khỏe. Nếu bạn muốn loại bỏ vi rút và các sinh vật khác khỏi nguồn nước, chúng tôi khuyên bạn nên khử trùng bằng tia UV.

10. Máy lọc nước RO có loại bỏ các khoáng chất quan trọng không?
Có. Màng lọc RO có đặc điểm là độ chính xác lọc cao. Màng lọc RO có thể loại bỏ khoảng 97% tổng hàm lượng khoáng chất trong nước, loại bỏ độ cứng và giảm sự hình thành cặn vôi, đồng thời cung cấp nước uống ngon.
Sử dụng máy lọc nước RO tại nhà giúp loại bỏ các muối hòa tan và các chất như ion canxi và magiê làm cho nước sau khi lọc trở nên sạch và an toàn. Nếu bạn lo ngại về tác động đến sức khỏe do thiếu khoáng chất, bạn có thể chọn máy lọc nước gia đình giữ lại khoáng chất, hoặc bạn có thể bổ sung các khoáng chất cần thiết hàng ngày từ thực phẩm.

11. Máy lọc RO có cần điện để hoạt động không?
Màng lọc RO cần áp suất nước để hoạt động nên hệ thống lọc màng thường cần một máy bơm đầu vào để bơm nước đi khắp hệ thống và một máy bơm cao áp để cung cấp áp lực cho quá trình thẩm thấu ngược, vì vậy cần có điện để cung cấp cho máy bơm và toàn bộ hệ thống.
Với sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của các công nghệ mới, các nguồn năng lượng mới như năng lượng mặt trời đang được kết hợp với các công nghệ xử lý nước để thực hiện quá trình lọc nước.

12. Làm thế nào để bảo dưỡng và vệ sinh bộ lọc RO?
Để đảm bảo màng lọc RO hoạt động tốt và duy trì chất lượng nước cao, bạn cần thực hiện các quy trình bảo dưỡng. Các quy trình này bao gồm:
1) Thay thế bộ lọc RO và màng thẩm thấu ngược.
● Thay thế màng thẩm thấu ngược, bộ lọc sau và bộ lọc trước thường xuyên.
● Thay bộ lọc sau lõi lọc RO ít nhất một lần mỗi năm và bộ lọc trước bộ lọc RO cứ sau 6-12 tháng.
● Thay lõi lọc RO sau 2-4 năm nếu nước cấp đầu vào là nước cứng, và sau 5-7 năm nếu nước cấp mềm.
● Clo có thể làm hỏng hệ thống, vì vậy hãy đảm bảo bộ lọc than hoạt tính của bạn ở trong tình trạng tốt. Nên thay thế bộ lọc than hoạt tính 6 tháng đến 1 năm.
Nếu nước cấp chứa hàm lượng clo cao, bạn nên cân nhắc thay bộ lọc trước thường xuyên hơn (cứ sau 6 tháng thay vì 12 tháng). Ngoài ra, hãy sử dụng máy đo TDS để đảm bảo màng lọc RO của bạn hoạt động hoàn hảo.
2) Xả nước trong bình chứa thẩm thấu ngược.
Mục đích việc này nên được thực hiện hai tuần một lần. Việc xả nước cho phép màng lọc RO tuần hoàn hoàn toàn lượng nước tồn đọng trong các bộ lọc. Hãy thực hiện việc này để duy trì chất lượng của màng lọc RO.
3) Vệ sinh bình chứa nước lọc thẩm thấu ngược (RO)
Hãy đảm bảo bình chứa nước lọc được đảm bảo vệ sinh mỗi khi bạn thay màng lọc RO. Theo thời gian chất nhầy sẽ tích tụ trong bình. Để làm sạch bình, hãy sử dụng dung dịch khử trùng. Có thể thực hiện bằng cách xả hệ thống bằng dung dịch khử trùng mỗi năm một lần. Điều này sẽ loại bỏ chất nhầy và các cặn bẩn bám bên trong bình.

13. Làm thế nào để khắc phục sự cố hệ thống lọc RO?
Dưới đây là các sự cố và giải pháp thường gặp đối với hệ thống lọc màng thẩm thấu ngược.
1) Lưu lượng nước chậm hơn bình thường
Vấn đề này do áp suất thấp.
Để giải quyết vấn đề này: Kiểm tra xem áp suất nước trong bình RO có đạt mức áp suất tiêu chuẩn không (tức là 60 PSI). Nếu không đạt hãy nâng áp suất theo yêu của từng nhà sản xuất.
2) Hệ thống chạy liên tục
Vấn đề này xảy ra khi van một chiều bị hỏng hoặc van ngắt không đóng như mong đợi. Nó cũng có thể xảy ra do lắp đặt màng không đúng cách.
Để giải quyết vấn đề này: Đo áp suất để đảm bảo nó nằm trong khoảng từ 40 đến 60 PSI. Thay thế van một chiều nào bị hỏng.
3) Mùi và vị khó chịu
Điều này thường do nước bị ứ đọng, màng bị mòn hoặc bộ lọc sau và bộ lọc trước bị hư hỏng.
Để giải quyết vấn đề này: Thay thế các bộ phận bị mòn. Thay nước thường xuyên trong bình chứa để giảm bọt khí và cải thiện vị nước. Điều này sẽ loại bỏ mùi hôi và cải thiện chất lượng nước.
4) Vòi bị rò rỉ
Xác định nguồn rò rỉ.
Để khắc phục: Rút điện, xả hết nước, cố định ống dẫn và siết chặt các khớp nối và xem vị trí rò rỉ khắc phục.
5) Ống thoát nước và vòi nước phát ra tiếng ồn
Đây là vấn đề thường gặp đối với người sử dụng bộ lọc màng RO.
Nguyên nhân là do không khí bị đẩy ra khi thay thế lõi lọc hoặc lắp đặt hệ thống mới. Tiếng ồn sẽ giảm dần trong vòng một tuần.

14. Màng lọc RO có giá bao nhiêu?
Chi phí dao động từ vài triệu đến vài chục triệu việt nam đồng tùy thuộc vào dung tích xử lý, công nghệ xử lý từ mỗi hãng và nhu cầu bạn cần xử lý nước. Mức giá này xứng đáng với những lợi ích mà nó mang lại.
Một bộ lọc màng RO điển hình loại bỏ 95% chất gây ô nhiễm hòa tan và mang lại những lợi ích sau:
Dễ dàng lắp đặt, sử dụng, vệ sinh và bảo trì. Giảm mùi hôi và vị khó chịu và quan trọng nhất nó làm giảm mức độ các chất gây ô nhiễm hòa tan có hại trong nước.

15. Quá trình lọc thẩm thấu ngược diễn ra qua những giai đoạn nào?
Quá trình lọc thẩm thấu ngược diễn ra qua ba giai đoạn. Các giai đoạn đó là:
1) Lọc cặn
Đây là giai đoạn đầu tiên của quy trình. Tại đây, tất cả các chất rắn lơ lửng và mảnh vụn, tức là cặn có kích thước lớn hơn 1 micron được loại bỏ.
Quá trình này đơn giản vì các cặn này tích tụ trên bề mặt màng RO trong quá trình lọc.
2) Loại bỏ clo
Đây là giai đoạn thứ hai của quy trình. Một nhược điểm của màng lọc RO là chúng có thể bị phân hủy bởi clo.
Do đó, clo phải được loại bỏ. Điều này được thực hiện bằng cách định lượng chất khử, chẳng hạn như natri bisunfit hoặc natri thiosunfat, ở phía trước hệ thống hoặc một phương pháp khác khá đơn giản để loại bỏ clo là thông qua lọc bằng than hoạt tính.
3) Màng RO
Đây là giai đoạn cuối cùng của quy trình. Kích thước lỗ màng là 0,0001 micron.
Kích thước lỗ nhỏ này loại trừ các tạp chất và chất gây ô nhiễm hòa tan trong khi cho phép các phân tử nước đi qua.

16. Tại sao cần xem xét áp suất nước khi sử dụng bộ lọc RO?
Khi sử dụng bộ lọc màng RO, áp suất nước có lẽ là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét. Áp suất nước về cơ bản sẽ đẩy sạch các mảnh vụn và tạp chất bị giữ lại sau khi nước đi qua màng lọc.
Áp suất nước thấp có thể khiến màng lọc RO bị tắc nhanh hơn dẫn đến giảm hiệu suất. Áp suất nước được khuyến nghị khi sử dụng bộ lọc màng RO là 60 PSI. Nếu áp suất nước giảm xuống dưới 40 PSI bạn nên cân nhắc sử dụng máy bơm để tăng áp suất.
17. Máy làm mềm nước tác động như thế nào đến màng lọc RO?
Trong toàn bộ quá trình lọc nước, máy làm mềm nước là một hệ thống lọc sơ bộ tác động đến màng lọc RO bằng cách loại bỏ các chất rắn lơ lửng và các ion khoáng chất khỏi nước nhằm giúp kéo dài tuổi thọ của màng lọc.
Đối nước có lượng nước tạp chất thấp hoặc độ cứng thấp đạt tiêu chuẩn chẳng hạn như nước máy thì chỉ cần bộ lọc màng RO là đủ và không cần thiết phải sử dụng máy làm mềm nước.

18. Làm thế nào để vệ sinh màng lọc RO?
Vệ sinh màng lọc RO rất dễ dàng. Tạp chất, mảnh vụn và cặn vôi có thể làm tắc nghẽn màng lọc trong quá trình lọc. Chỉ cần làm sạch chúng bằng hóa chất phù hợp để vệ sinh sẽ giúp màng lọc RO sạch sẽ và hoạt động hiệu quả.

CHỨC NĂNG CỦA CÁC CỘT LỌC THEO VẬT LIỆU VÀ TÊN GỌI DÙNG TRONG LỌC THÔ (LỌC TỔNG)

Trong xã hội hiện đại, đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn là điều thiết yếu đối với sức khỏe và cuộc sống của chúng ta. Quản lý chất lượng nước và công nghệ lọc nước ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp nước uống. Bộ lọc đóng vai trò trung tâm trong xử lý nước.
Bộ lọc có nhiệm vụ loại bỏ tạp chất và các chất độc hại khỏi nước. Lựa chọn bộ lọc phù hợp cho phép xử lý nước hiệu quả và triệt để là điều cực kỳ quan trọng trong hệ thống lọc.
Dưới đây, chúng tôi giới thiệu các loại và đặc điểm chính của bộ lọc. Fujidana cung cấp nhiều loại bộ lọc khác nhau và khảo sát chất lượng nước đầu vào, tư vấn cho khách hàng trước khi lắp đặt tùy thuộc vào nguồn nước tại mỗi nơi khác nhau vì vậy vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Các loại và tính năng chính của bộ lọc
Bộ lọc than hoạt tính
Bộ lọc than hoạt tính đóng vai trò quan trọng trong xử lý nước. Chúng có những đặc điểm chính sau:
Khả năng hấp phụ cao
Than hoạt tính có cấu trúc xốp và diện tích bề mặt rất lớn, cho phép nó hấp phụ hiệu quả nhiều loại tạp chất khác nhau.
Loại bỏ clo
Loại bỏ clo khỏi nước máy, cải thiện mùi vị của nước.
Loại bỏ chất hữu cơ
Hấp phụ các hợp chất hữu cơ như thuốc trừ sâu và thuốc diệt côn trùng, cải thiện chất lượng nước.
Loại bỏ kim loại nặng
Hấp phụ các ion kim loại nặng như chì và thủy ngân.
Các bộ lọc than hoạt tính được chọn đúng và lắp đặt đúng cách và được bảo dưỡng, thay thế định kỳ rất hiệu quả trong việc cung cấp nước an toàn, ngon miệng.

Các loại màng lọc và ứng dụng
Màng lọc là những màng mỏng có lỗ cực nhỏ. Đặc điểm nổi bật của chúng là khả năng lọc chính xác. Màng lọc có những đặc điểm chính sau:
● Kích thước lỗ đồng nhất đảm bảo loại bỏ hiệu quả các hạt có kích thước lớn hơn một mức nhất định
● Mỏng
● Ổn định về mặt hóa học và có thể sử dụng cho nhiều loại dung dịch
● Có nhiều loại vật liệu khác nhau

Các loại và ứng dụng của màng lọc như sau:
PP: Chủ yếu hiệu quả trong việc loại bỏ độ đục và chất rắn lơ lửng
PES: Chủ yếu hiệu quả trong việc loại bỏ vi sinh vật
PTFE: Hiệu quả trong việc làm trong dung dịch nước, dung môi hữu cơ, axit mạnh và chất lỏng có tính phản ứng cao. Việc lựa chọn màng lọc phù hợp cho phép lọc hiệu quả và chính xác cao. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước uống, đặc biệt là để loại bỏ vi sinh vật nhằm đảm bảo an toàn và để loại bỏ tạp chất và khử trùng vi khuẩn nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm.


Bộ lọc nhựa trao đổi ion
Bộ lọc nhựa trao đổi ion dùng để loại bỏ các ion tạp chất khỏi nước. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất nước tinh khiết. Bộ lọc nhựa trao đổi ion được gọi như vậy vì nó sử dụng các hạt nhựa (resin) polyme không hòa tan, có chức năng trao đổi các ion không mong muốn (như Ca2+,𝑀𝑔2+
gây cứng nước) bằng các ion khác (như Na+,𝐻+) khi nước chảy qua. Quá trình này làm mềm nước hoặc loại bỏ khoáng chất mà không làm thay đổi cấu trúc của vật liệu.
Các bộ lọc này có những đặc điểm sau:
● Khả năng loại bỏ các ion nhỏ
● Có thể sản xuất nước tinh khiết khi sử dụng kết hợp với màng thẩm thấu ngược (RO)
● Loại bỏ các cation như canxi và magiê, và các anion như clorua và sulfat
Bộ lọc nhựa trao đổi ion được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực, từ các nhà máy sản xuất đến các hộ gia đình.

 


Màng lọc xốp 
Hay còn gọi là microporous membrane: loại vật liệu lọc có cấu trúc chứa các lỗ rỗng siêu nhỏ, đồng đều trên bề mặt, hoạt động như một cái rây cơ học để loại bỏ vi khuẩn, cặn bẩn và tạp chất lơ lửng trong nước hoặc không khí. Màng thường được làm từ Polymer, gốm hoặc kim loại, đặc trưng bởi khả năng lọc chính xác cao, lưu lượng lớn và ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống lọc.
Các bộ lọc này có những đặc điểm sau:
● Hiệu quả lọc cao: Các lỗ siêu nhỏ giữ lại tạp chất hiệu quả
● Diện tích bề mặt lớn: Có thể giữ lại một lượng lớn tạp chất
● Độ bền tuyệt vời: Quá trình lọc diễn ra trên toàn bộ vật liệu, cho phép sử dụng lâu dài
Nhờ hiệu suất vượt trội, bộ lọc xốp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Chúng có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng, bao gồm lọc nước uống, xử lý nước công nghiệp và loại bỏ tạp chất trong các quy trình hóa học. Khi lựa chọn bộ lọc, điều quan trọng là phải xem xét các đặc tính của chất lỏng được xử lý, mục đích lọc và môi trường sử dụng, và chọn loại có vật liệu và cấu trúc tối ưu.

Cách chọn lõi lọc
Xác định rõ mục đích cải thiện chất lượng nước
Điều quan trọng nhất khi chọn bộ lọc là xác định rõ mục đích cải thiện chất lượng nước. Bộ lọc tối ưu sẽ khác nhau tùy thuộc vào mục đích, vì vậy hãy xem xét các điểm sau:
Xác định các chất cần loại bỏ
Trước tiên, hãy xác định các chất bạn muốn loại bỏ. Các mục tiêu chính cần loại bỏ là:
● Độ đục (chất rắn lơ lửng)
● Mùi/Vị
● Vi khuẩn
● Clo
● Kim loại nặng
● Các thành phần gây độ cứng…..
Xác định mục đích sử dụng nước
Tiếp theo, hãy xác định mục đích sử dụng nước đã được lọc. Chất lượng nước cần thiết sẽ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
● Nước uống: An toàn và hương vị là quan trọng
● Nước công nghiệp: Phải loại bỏ tạp chất
● Nước nông nghiệp: Cần điều chỉnh độ pH
Hiểu rõ khối lượng xử lý và lưu lượng
Hiểu rõ khối lượng xử lý hàng ngày và lưu lượng cần thiết. Điều này sẽ cho phép bạn chọn bộ lọc có công suất phù hợp.
Lập ngân sách
Lập ngân sách, không chỉ tính đến chi phí ban đầu mà còn cả chi phí vận hành.
Việc làm rõ mục đích của việc lọc nước dựa trên những điểm này sẽ giúp bạn chọn được bộ lọc tối ưu. Cùng Fujidana thảo luận sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp hơn.
Xác định tần suất bảo trì và thay thế
Khi chọn bộ lọc, điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận tần suất bảo trì và thay thế. Bảo trì và thay thế đúng cách sẽ tối đa hóa hiệu suất của bộ lọc và duy trì chất lượng nước tốt.
Đầu tiên, khi nói đến sự dễ dàng bảo trì, hãy xem xét những điều sau:
● Dễ dàng tháo rời khỏi vỏ
● Dễ dàng làm mới và thay thế
● Chọn một bộ lọc vượt trội về các yếu tố này sẽ cho phép bảo trì định kỳ dễ dàng và giảm chi phí vận hành về lâu dài.
Tiếp theo, tần suất thay thế rất khác nhau tùy thuộc vào loại bộ lọc. Nói chung, bộ lọc than hoạt tính cần được thay thế thường xuyên hơn, trong khi bộ lọc màng có xu hướng sử dụng lâu hơn. Tuy nhiên, tần suất thay thế này chỉ là khuyến cáo từ nhà sản xuất và sẽ khác nhau tùy thuộc vào môi trường sử dụng và chất lượng nước.
Điều quan trọng là phải chú ý đến những dấu hiệu sau đây cho thấy hiệu suất bộ lọc đang giảm và thay thế nó vào thời điểm thích hợp:
● Nước đục hơn và có mùi khó chịu hơn
● Lưu lượng nước giảm do bộ lọc bị tắc nghẽn
● Kết quả kiểm tra chất lượng nước kém
Khi chọn bộ lọc, cần xem xét không chỉ chi phí ban đầu mà còn cả công sức bảo trì và tần suất thay thế để giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất về lâu dài. Bằng cách bảo trì thường xuyên và thay thế bộ lọc vào thời điểm thích hợp, việc quản lý chất lượng nước ổn định là hoàn toàn khả thi và kiểm soát được.

Các điểm cần chú ý khi thao tác với bộ lọc
Việc sử dụng bộ lọc đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất lọc tối ưu và sử dụng lâu dài. Trước tiên, khi lắp đặt bộ lọc mới, hãy làm theo phương pháp và quy trình được nhà sản xuất khuyến nghị.
Ngoài ra, khi tháo bộ lọc khỏi đường ống xử lý nước, hãy cẩn thận để không làm đổ nước hoặc các tạp chất đã lọc ra khu vực xung quanh. Một số loại bộ lọc có chứa các bộ phận chính xác, vì vậy điều quan trọng là tránh để chúng bị va đập mạnh.
Thêm vào đó, tuân thủ hạn sử dụng và khoảng thời gian thay thế của bộ lọc sẽ giúp duy trì khả năng lọc ổn định. Hãy chắc chắn kiểm tra hướng dẫn sử dụng của từng bộ lọc và thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên. Xử lý đúng cách và hiểu rõ đặc điểm của từng loại là điều cần thiết để xử lý nước an toàn và hiệu quả.

Hướng dẫn lựa chọn nhà cung cấp hệ thống lọc hiệu quả và độ tin cậy cao.
Khi lựa chọn bộ lọc xử lý nước, việc chọn nhà sản xuất phù hợp là vô cùng quan trọng. Chọn sản phẩm từ nhà sản xuất đáng tin cậy sẽ giúp đảm bảo chất lượng nước ổn định và tiết kiệm chi phí về lâu dài. Hãy xem xét các điểm sau khi lựa chọn nhà sản xuất:
Độ tin cậy của nhà sản xuất
Việc lựa chọn nhà sản xuất có lịch sử lâu đời và uy tín mạnh mẽ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của bộ lọc. Các nhà sản xuất đáng tin cậy không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng cao mà còn cả dịch vụ hậu mãi toàn diện và hỗ trợ kỹ thuật.
Hiệu suất và chất lượng
Hiệu suất của bộ lọc được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm các chất cần lọc, lưu lượng và độ chính xác lọc. Để chọn bộ lọc có hiệu suất tối ưu cho nhu cầu của bạn, hãy xem xét kỹ lưỡng tài liệu kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất của nhà sản xuất. Về chất lượng, việc kiểm tra tình trạng chứng nhận và hệ thống kiểm soát chất lượng sẽ giúp bạn chọn được sản phẩm đáng tin cậy.
Hiệu quả chi phí
Thay vì chỉ dựa vào giá cả để quyết định, hãy xem xét hiệu suất, độ bền, chi phí vận hành và các yếu tố khác để chọn bộ lọc tiết kiệm chi phí. Bộ lọc đắt tiền không phải lúc nào cũng tối ưu; việc cân bằng giá cả với hiệu suất phù hợp với nhu cầu của bạn là rất quan trọng.
Các yếu tố khác
Khi lựa chọn nhà sản xuất, các yếu tố như thời gian giao hàng, thời gian bảo hành và tính thân thiện với môi trường cũng cần được xem xét. Bằng cách đánh giá toàn diện các yếu tố này, bạn có thể chọn nhà sản xuất tối ưu và lắp đặt các bộ lọc mà bạn có thể sử dụng lâu dài một cách tự tin.
Đối với xử lý nước, hãy liên hệ Fujidana.
Nếu bạn đang tìm kiếm bộ lọc hoàn hảo cho việc xử lý nước của mình, hãy liên hệ với chúng tôi. Dựa trên nhiều năm kinh nghiệm và công nghệ tích lũy, chúng tôi có thể đề xuất bộ lọc phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Bạn cũng có thể gửi cho chúng tôi bộ lọc hiện tại của bạn và chúng tôi có thể xác nhận kiểu máy.

HỆ THỐNG LỌC THẨM THẤU NGƯỢC RO

Máy lọc nước thẩm thấu ngược (RO) là thiết bị lọc nước hiệu suất cao, có khả năng loại bỏ gần như hoàn toàn các tạp chất và các hạt siêu nhỏ khỏi nước. Mặc dù được biết đến nhiều nhất trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu, chúng gần đây cũng thu hút sự chú ý trong việc sử dụng tại nhà với số lượng hộ gia đình lắp đặt ngày càng tăng.
Tuy nhiên, thuật ngữ “thẩm thấu ngược” có vẻ phức tạp, và nhiều người ngần ngại lắp đặt một chiếc dù rất quan tâm.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải thích cấu tạo của máy lọc nước thẩm thấu ngược, chức năng của các bộ phận chính, cách thức lọc hoạt động như thế nào, cũng như những ưu điểm và nhược điểm bạn cần biết trước khi lắp đặt. Để hiểu rõ hơn về máy lọc nước thẩm thấu ngược, trước tiên hãy cùng tìm hiểu các khái niệm “thẩm thấu” và “thẩm thấu ngược”.
Hiện tượng thẩm thấu là gì?
Hiện tượng thẩm thấu là hiện tượng các phân tử nước di chuyển từ nơi có nồng độ thấp hơn đến nơi có nồng độ cao hơn khi hai dung dịch có nồng độ khác nhau tiếp xúc với nhau qua một màng đặc biệt gọi là “màng bán thấm”.
Ví dụ, nếu nước tinh khiết (nước tinh khiết không pha trộn) và nước muối được đặt trong một bình chứa được ngăn cách bởi một màng bán thấm, các phân tử nước sẽ di chuyển từ phía nước tinh khiết sang phía nước muối vì phía nước tinh khiết có nồng độ thấp hơn. Kết quả là, thể tích của phía nước muối sẽ tăng dần và mực nước cũng sẽ dâng lên.
Hiện tượng thẩm thấu này xảy ra do một nguyên lý tự nhiên nhằm cân bằng nồng độ ở cả hai phía, và nó thường xuyên xảy ra trong cơ thể chúng ta.
Ví dụ, màng tế bào trên thành ngoài của tế bào hoạt động như một màng bán thấm trong ví dụ trên, điều chỉnh sự cân bằng nước bên trong và bên ngoài tế bào. Sự điều chỉnh cân bằng nước này cũng là do hiện tượng thẩm thấu.
* Màng bán thấm là loại màng cho phép các phân tử nhỏ như nước đi qua nhưng không cho các phân tử tan như muối và đường đi qua.

Hiện tượng thẩm thấu ngược là gì?
“Thẩm thấu ngược” là hiện tượng trong đó các phân tử nước di chuyển theo hướng ngược lại với quá trình thẩm thấu tự nhiên. Nói cách khác, đó là một cơ chế buộc các phân tử nước di chuyển từ vùng có nồng độ cao hơn đến vùng có nồng độ thấp hơn. Nó được gọi là “thẩm thấu ngược” vì nó đảo ngược hướng của quá trình thẩm thấu tự nhiên.
Ví dụ, hãy tưởng tượng nước tinh khiết và nước muối được đặt trong một bình chứa được ngăn cách bởi một màng bán thấm. Nếu để yên, các phân tử nước ở phía nước tinh khiết sẽ di chuyển về phía nước muối do quá trình thẩm thấu. Tuy nhiên, bằng cách tác dụng áp suất lên phía nước muối, các phân tử nước có thể bị buộc quay trở lại phía nước tinh khiết. Muối trong nước muối không thể đi qua màng bán thấm và vẫn ở lại phía nước muối, trong khi chỉ có các phân tử nước tinh khiết đi qua màng và di chuyển sang phía nước tinh khiết. Kết quả là, có thể thu được nước sạch, không chứa muối.
“Máy lọc nước bằng màng thẩm thấu ngược” là máy lọc nước sử dụng quy trình thẩm thấu ngược này trong thực tế.

Máy lọc nước thẩm thấu ngược là gì?
Máy lọc nước thẩm thấu ngược là thiết bị lọc nước hiệu suất cao áp dụng nguyên lý của “hiện tượng thẩm thấu ngược” đã đề cập ở trên [※1]. Nó được biết đến là máy lọc nước có thể lọc các tạp chất có trong nước máy ở mức nanomet (một phần tỷ mét), loại bỏ chúng gần như hoàn toàn [※2].
Đặc điểm nổi bật nhất của nó là việc sử dụng màng gọi là “màng thẩm thấu ngược”. Màng thẩm thấu ngược là một màng bán thấm được sử dụng để chiết xuất nước tinh khiết bằng hiện tượng thẩm thấu ngược, và có khả năng cho phép các hạt có kích thước bằng phân tử nước đi qua.
Người ta nói rằng việc sử dụng màng lọc này có thể loại bỏ gần như hoàn toàn các tạp chất như:
Vi khuẩn, Virus, Chì, Cadmium, Assenic, Nhôm, Amiăng, Bisphenol A, Trihalomethanes, Clo, Vật liệu phóng xạ, Thuốc trừ sâu, Nitrat Nitơ, Nitrit Nitơ, Dioxin, Chất gây hại môi trường, Trichloroethylene,Tetrachloroethylene, v.v.
Một ưu điểm lớn khác của máy lọc nước thẩm thấu ngược là khả năng loại bỏ các chất hòa tan (như ion natri và ion clorua), điều mà các máy lọc nước khác khó thực hiện.
Công nghệ lọc nước thẩm thấu ngược được phát triển tại Hoa Kỳ vào những năm 1950 để khử muối trong nước biển. Ứng dụng thực tiễn của nó đã có bước tiến lớn vào năm 1981 khi NASA áp dụng nó để tái sử dụng nước của các phi hành gia (như nước tiểu). Sau đó, nó lan rộng sang các ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu và đến những năm 1990 và ngày càng trở nên phổ biến trong gia đình.
Trong những năm gần đây, công nghệ này cũng được các cơ sở y tế, nhà máy dược phẩm và thực phẩm, nhà sản xuất đồ uống và nhiều ngành khác sử dụng để thu được nước tinh khiết cao. Chúng cũng được đánh giá cao về tính hữu dụng như thiết bị lọc nước khẩn cấp trong trường hợp xảy ra thảm họa, và một số chính quyền địa phương hiện đang giới thiệu và triển khai chúng.
*1. Máy lọc nước thẩm thấu ngược đôi khi được gọi là “máy lọc nước màng RO (Reverse oOsmosis).
*2. Chúng được cho là loại bỏ hơn 95% tạp chất khỏi nước máy, với một số sản phẩm có tỷ lệ loại bỏ trên 99%.
Cấu trúc bên trong và chức năng của các bộ phận chính
Máy lọc nước thẩm thấu ngược là một hệ thống lọc nước chính xác, trong đó có nhiều thành phần hoạt động cùng nhau. Cấu trúc bên trong của nó chủ yếu bao gồm bốn bộ phận sau:
① Bộ lọc sơ cấp
② Bơm tăng áp điện
③ Màng thẩm thấu ngược
④ Bình chứa nước
① Bộ lọc sơ cấp
Bộ phận đầu tiên nước đi qua là “bộ lọc sơ cấp”.
Máy lọc nước thẩm thấu ngược thường có nhiều bộ lọc sơ cấp (lõi lọc), đầu tiên là bộ lọc thô để loại bỏ các hạt lớn hơn, sau đó là bộ lọc mịn hơn để loại bỏ các hạt nhỏ hơn.[※] Một số bộ lọc sơ cấp cũng sử dụng than hoạt tính để hấp thụ và loại bỏ clo, các hợp chất hữu cơ và các chất gây mùi.
Nếu bạn cố gắng lọc nước bằng thẩm thấu ngược ngay lập tức, màng lọc sẽ dễ bị tắc nghẽn và hư hỏng (ăn mòn) bởi clo trong nước máy, làm giảm tuổi thọ. Bộ lọc sơ cấp đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa những vấn đề này.
※ Loại và số lượng bộ lọc sơ cấp khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
② Bơm tăng áp điện
Như đã đề cập ở trên, cần phải tạo ra một áp suất nhất định lên nước để gây ra hiện tượng thẩm thấu ngược. Máy lọc nước thẩm thấu ngược được trang bị “bơm tăng áp điện để tạo ra áp suất. Điều này cho phép thẩm thấu ngược diễn ra ngay cả ở những gia đình có áp suất nước thấp, giúp lọc nước hiệu quả.
③ Màng thẩm thấu ngược
Sau khi được lọc sơ bộ bởi bộ lọc sơ cấp và được tăng áp bởi bơm tăng áp điện, bộ phận tiếp theo mà nước đi qua là “màng thẩm thấu ngược”.
Màng thẩm thấu ngược được cho là có các lỗ cực nhỏ cỡ từ 0,0001 μm (micromet). Điều này cho phép các phân tử nước đi qua trong khi gần như hoàn toàn ngăn chặn các tạp chất như ion natri và canxi, kim loại nặng, thuốc trừ sâu, vi khuẩn và vi rút. Nước đi qua màng này sau đó được tách thành “nước sạch (nước RO)” và “nước bẩn (nước thải)”, chỉ có nước tinh khiết nhất mới được chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Trên thực tế, các lỗ lọc “0,0001 μm” không được phân bố đồng đều (chúng không thể nhìn thấy ngay cả bằng kính hiển vi điện tử).
④ Bình chứa nước
Nước đã lọc được lưu trữ tạm thời trong một “bể chứa” được kết nối với vòi nước uống hoặc bộ phận lọc, bù khoáng… tiếp theo tùy vào mỗi máy.
Lý do lưu trữ nước trong bể chứa là vì máy lọc nước thẩm thấu ngược có tốc độ lọc chậm và việc xả nước trực tiếp từ vòi sẽ không đảm bảo lưu lượng nước đủ. Vì lý do này, một lượng nước nhất định được lưu trữ trước trong bể chứa, đảm bảo luôn có đủ lưu lượng nước. Tuy nhiên, một số sản phẩm đã cải thiện tốc độ lọc, cho phép chúng xả một lượng nước đủ mà không cần sử dụng bể chứa.

 


Ưu điểm và Nhược điểm
Mặc dù máy lọc nước thẩm thấu ngược mang lại ưu điểm về khả năng lọc nước tiên tiến nhưng chúng cũng có một số nhược điểm. Khi cân nhắc mua máy lọc nước, bạn nên kiểm tra với nhà sản xuất về hiệu suất thực tế và các tính năng mới được bổ sung, đồng thời tham khảo những thông tin Fujidana tổng hợp dưới đây:

Ưu điểm
– Hiệu suất lọc nước cực cao (đặc biệt hữu ích ở những khu vực ô nhiễm nước nghiêm trọng)
– Một số mẫu máy gia đình có khả năng di động cao (máy lọc nước thẩm thấu ngược di động)
– Giảm thiểu rác thải chai nhựa
– Tiết kiệm chi phí lâu dài trường hợp bạn mua nước tinh khiết đóng chai.
Nhược điểm
– Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao
– Tốc độ lọc tương đối chậm
– Loại bỏ các khoáng chất có lợi trong nước máy (như magie)
– Khó tái tạo sự cân bằng tự nhiên, ngay cả khi bổ sung khoáng chất sau này
– Một số người dùng thấy nước “quá loãng”
– Chi phí nước cao do phải xả nước thải
– Kích thước máy và bình chứa tương đối lớn (chiếm diện tích dưới bồn rửa)

Tóm tắt
Nước RO, được sản xuất bởi máy lọc nước thẩm thấu ngược, được đánh giá cao về độ an toàn và tiện lợi vì nó hầu như không chứa tạp chất. Trên thực tế, có những báo cáo cho thấy nước RO đã cải thiện đáng kể tình trạng thiếu nước và các vấn đề về chất lượng nước xảy ra trong các thiên tại, lũ lụt….

Chắc chắn rằng nước tinh khiết, sạch sẽ an toàn hơn và dễ sử dụng hơn so với nước có nhiều tạp chất. Tuy nhiên, cũng có những ưu nhược điểm nhất định như trên!
Xin cảm ơn quý độc giả đã quan tâm!

TÌM HIỂU VỀ MÀNG SIÊU LỌC UF (ULTRAFILTRATION) TÍNH NĂNG VÀ ỨNG DỤNG

Khi công nghệ xử lý nước ngày càng phát triển và hiệu suất lọc liên tục được cải thiện, mang lại tiềm năng phát triển to lớn. Hầu như mọi ngành công nghiệp đều tham gia vào quá trình xử lý nước.
Màng siêu lọc có khả năng tự động tách các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn, tạp chất lơ lửng, nồng độ và các chất khác trong nước thô. Tất cả những yếu tố này đều ảnh hưởng đến chất lượng nước. Vậy, yêu cầu về chất lượng nước đối với màng siêu lọc là gì?
Màng siêu lọc là gì?
Màng siêu lọc là màng bán thấm có kích thước lỗ lọc từ 0,002 đến 0,1 μm. Chúng có thể loại bỏ hiệu quả vi sinh vật, chất keo, tảo cát và các chất gây đục khác. Chúng có những ưu điểm như khả năng hút nước tốt, tuổi thọ cao, khả năng chống tắc nghẽn và lưu lượng nước cao. Chúng cũng giữ lại các khoáng chất có lợi. Hiện nay, màng siêu lọc đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước uống và tái sử dụng nước thải công nghiệp.
Các yêu cầu về chất lượng nước đối với màng siêu lọc là gì?
Màng siêu lọc có kích thước lỗ nhỏ hơn 0,01 micron, khiến việc tách các chất dạng gel trong dung dịch lọc trở nên khó khăn. Nhiều chất có thể đi qua các lỗ này, và một số có thể bám vào bề mặt màng, gây giảm khả năng thấm nước của màng siêu lọc, ảnh hưởng đến quá trình lọc và dẫn đến suy giảm chất lượng nước.
Nhiệt độ, độ pH và nồng độ nước đầu vào phải tuân theo các tiêu chuẩn nhất định, và việc không đáp ứng bất kỳ tiêu chuẩn nào trong số này sẽ ảnh hưởng đến chất lượng nước siêu lọc. Vậy các yêu cầu đối với quá trình siêu lọc về chất lượng nước đầu vào là gì?

1. Nhiệt độ
Hiệu suất của màng siêu lọc bị ảnh hưởng đáng kể bởi nhiệt độ nước đầu vào, với độ thấm tối ưu của màng là ở 25°C. Khi nhiệt độ nước tăng, độ thấm cũng tăng, nhưng nhiệt độ quá cao có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của màng. Do đó, nếu nhiệt độ nước quá cao cần có biện pháp để giảm nhiệt độ nước.

2. Giá trị pH
Màng siêu lọc có yêu cầu pH khác nhau tùy thuộc vào vật liệu cấu tạo. Đối với màng PAN hoặc PVDF, yêu cầu pH xấp xỉ 2-12, trong khi đối với màng cellulose acetate, yêu cầu pH xấp xỉ 4-6.


3. Loại bỏ vi sinh vật
Thêm chất oxy hóa NaClO3 ở nồng độ 1-5 mg/L giúp loại bỏ một số vi sinh vật và vi khuẩn còn lại trong hệ thống màng lọc. Nếu không được xử lý vi khuẩn có thể phát triển và làm tắc nghẽn các lỗ siêu lọc, có khả năng làm tắc nghẽn hoàn toàn các sợi rỗng. Do đó, điều quan trọng là phải loại bỏ vi khuẩn khỏi nguồn nước đầu vào.


4. Độ đục
Độ đục nên được giữ dưới 5 NTU. Chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các tạp chất khác trong nước đầu vào khiến nước bị đục. Độ đục này thường được đặt dưới 5 NTU.


5. Chất rắn lơ lửng và chất keo
Màng siêu lọc có hiệu quả trong việc loại bỏ các hạt mịn và chất keo, nhưng một số chất keo tích điện có thể gây hại. Chất keo tụ trong màng siêu lọc sợi rỗng là các polyme có khả năng tạo liên kết hydro để cải thiện chất keo nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn chúng. Hiệu quả keo tụ có thể được cải thiện hiệu quả bằng cách kết hợp một số phương pháp, chẳng hạn như thêm chất điều chỉnh pH, ​​chất tẩy trắng và chất oxy hóa như vôi, natri cacbonat và clo. Mỗi yêu cầu này phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Nếu không, màng siêu lọc sẽ hoạt động không tối ưu, ảnh hưởng đến chất lượng nước. Do đó, để kéo dài tuổi thọ của màng siêu lọc một cách hiệu quả, cần điều chỉnh nhiệt độ nước đầu vào đến mức thích hợp đáp ứng các yêu cầu của màng siêu lọc.


Sự khác nhau giữa màng siêu lọc và màng thẩm thấu ngược
Sự khác biệt giữa màng siêu lọc và màng thẩm thấu ngược chủ yếu nằm ở độ chính xác của màng lọc.

・Màng siêu lọc (UF – Ultrafiltration) có kích thước lỗ lọc khoảng 0,01 đến 0,1 micron. Chúng có thể lọc bỏ cặn bẩn, rỉ sét, vi khuẩn và hầu hết các loại virus, nhưng nhược điểm là chúng không thể lọc bỏ kim loại nặng.
・Màng thẩm thấu ngược (RO – Reverse Osmosis) có kích thước lỗ lọc khoảng 0,0001 đến 0,001 micron. Chúng lọc bỏ các chất độc hại trong nước, chẳng hạn như vi khuẩn, kim loại nặng, chất hữu cơ, clo dư và các chất keo.

Chọn màng siêu siêu lọc UF hay lọc thẩm thấu ngược RO?
Màng siêu lọc không cần sử dụng điện có thể hoạt động được. Nên sẽ tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường và chi phí thấp. Tuy nhiên, nhược điểm của chúng bao gồm độ lọc sách không cao bằng so với RO. Việc lựa chọn giữa màng siêu lọc và màng thẩm thấu ngược phụ thuộc vào ngân sách và nhu cầu xử lý nước của bạn.

Phạm vi ứng dụng của màng siêu lọc UF
Mặc dù khả năng lọc của màng siêu lọc UF không lọc sạch bằng màng thẩm thấu ngược, nhưng chúng vẫn được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị lọc nước. Đồng thời, quá trình lọc bằng màng siêu lọc giữ lại các chất vi lượng có trong nước.

Màng siêu lọc thường được sử dụng trong các lĩnh vực sau:
・Xử lý nước thải công nghiệp.
・Xử lý lọc thô.
・Tái sử dụng nước.
・Làm sạch và tinh chế nước.
・Lọc nước uống.
・Xử lý nước thải cho các nhà máy điện và hóa chất …


Màng siêu lọc UF có thể được rửa sạch và tái sử dụng không?
Cấu trả lời là: có thể vệ sinh và tái sử dụng. Vệ sinh màng siêu lọc UF giúp duy trì khả năng thấm và tuổi thọ. Sử dụng phương pháp vệ sinh đúng cách giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình làm sạch và giảm thiểu hư hại cho các thành phần màng. Tuy nhiên, màng siêu lọc UF là vật tư tiêu hao và cần được thay thế sau một thời gian nhất định để duy trì chất lượng nước ổn định.
Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp vệ sinh khác nhau cho các loại màng khác nhau. Màng dạng ống có thể được làm sạch bằng cơ học bằng cách sử dụng dẻ lâu cọ rửa, trong khi màng sợi rỗng có thể được rửa ngược. Trong ngành công nghiệp thực phẩm màng cũng cần được khử trùng (ví dụ: bằng NaOH và H2O2). Dưới đây là hình ảnh tham khảo trước và sau khi vệ sinh màng lọc UF.

NÊN UỐNG GÌ KHI ĐAU HỌNG? MỘT SỐ THỨC UỐNG DỄ LÀM GIẢM ĐAU HỌNG

Bạn làm gì khi bị đau họng?
Nhiều người có thể sẽ đến gặp bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc Nội khoa. Đau họng cũng có thể là triệu chứng của một bệnh hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng, vì vậy ngay cả khi tình trạng nhẹ, tốt nhất là nên đi khám sớm. Tuy nhiên, có những lúc bệnh viện hoặc nhà thuốc đóng cửa hoặc đóng cửa vì lý do nào đó. Trong những trường hợp như vậy, việc biết các phương pháp sơ cứu là rất hữu ích.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ giới thiệu các loại đồ uống tốt cho họng như một phương pháp sơ cứu. Chúng ta cũng sẽ giới thiệu các nguyên nhân gây đau họng và các biện pháp phòng ngừa và ứng phó khác, vì vậy hãy cùng theo dõi.
Nguyên nhân gây đau họng
Nguyên nhân gây đau họng là gì? Các nguyên nhân phổ biến gây đau họng bao gồm:
– Đau họng do khô miệng
– Đau họng do sử dụng giọng nói quá nhiều
– Đau họng do ăn uống (thức ăn cay, nóng, v.v.)
– Đau họng do rượu, thuốc lá, v.v.
– Đau họng do không khí ô nhiễm (nấm mốc, khí thải, v.v.)
– Đau họng do trào ngược dạ dày thực quản (trào ngược axit)
– Đau họng do hen phế quản (đau khi ho)
– Đau họng do ung thư giai đoạn cuối (ung thư thực quản, ung thư thanh quản)
– Đau họng do nhiễm trùng (cúm, COVID-19, viêm họng liên cầu khuẩn, v.v.)
Các triệu chứng đau họng có thể từ nhẹ đến nặng. Nhiễm trùng, chẳng hạn như viêm nắp thanh quản cấp tính, có thể trở nặng theo thời gian. Hơn nữa, một số trường hợp đau họng có thể nghiêm trọng và thậm chí gây tử vong, chẳng hạn như viêm nắp thanh quản cấp tính và áp xe quanh amidan, vì vậy không bao giờ được bỏ qua. Nếu bạn bị đau họng mà không rõ nguyên nhân, đau họng dữ dội, hoặc đau họng chưa từng bị trước đây, bạn nên đến gặp bác sĩ tai mũi họng hoặc bác sĩ nội khoa càng sớm càng tốt.
Một số đồ uống được đề xuất
Những loại đồ uống nào có thể làm dịu cơn đau họng?
Các loại đồ uống sau đây là một số ví dụ về sơ cứu đơn giản (biện pháp dân gian) mọi người cùng Fujidana tham khảo nhé!
Mật ong giấm
Mật ong có đặc tính kháng khuẩn mạnh và có thể làm dịu viêm họng do vi khuẩn gây ra (giấm cũng có đặc tính kháng khuẩn). Người ta cũng tin rằng nó giúp ngăn ngừa khô họng, vì vậy nó là một sản phẩm chăm sóc họng phổ biến đối với ca sĩ. [※1]
Thành phần
– Mật ong (1 muỗng canh) [※2]
– Giấm (30 ml)
– Nước nóng (tùy lượng cần thiết)
[Cách làm]
1. Cho mật ong và giấm vào cốc.
2. Thêm nước nóng và khuấy đều.
3. Uống khoảng một cốc mỗi ngày.
※1. Không cho trẻ sơ sinh dưới một tuổi uống mật ong vì nguy cơ ngộ độc botulism.

Mật ong gừng
Gừng rất tốt để gây đổ mồ hôi và hạ sốt, hiệu quả khi bắt đầu bị cảm lạnh. Nó cũng có tác dụng làm ấm và giúp giảm ho và đau họng. Đặc tính kháng khuẩn của nó cũng giúp chống lại virus.
Nguyên liệu
• Mật ong (15g)
• Gừng (5g)
• Nước nóng (100mL)
• Chanh thái lát (1)
Cách làm
1. Gọt vỏ và thái lát mỏng gừng.
2. Cho gừng vào một vật chứa chịu nhiệt đã được tiệt trùng bằng nước sôi, đổ mật ong lên trên và để ngâm trong một ngày.
3. Đổ hỗn hợp vào cốc, thêm nước nóng và chanh, khuấy đều.

Trà tiêu đen
Tiêu đen được cho là có tác dụng làm dịu đau họng, ngứa và ho. Hơn nữa, thành phần cay nồng của hạt tiêu, piperine, có đặc tính kháng khuẩn và sát trùng, được cho là giúp tăng cường miễn dịch và cải thiện các triệu chứng cảm lạnh.[※]
Thành phần:
– Nước nóng (khoảng 50ml)
– Tiêu đen (khoảng 1g, 2 nhúm)
– Muối tự nhiên (khoảng 1g, 2 nhúm)
Cách làm:
1. Cho tiêu đen và muối tự nhiên vào tách trà.
2. Thêm nước nóng và khuấy đều.
*Để tránh khó chịu dạ dày và ruột, chỉ nên dùng khoảng ba lần một ngày.

Trà quất
Quất được cho là làm dịu viêm họng và giảm đau. Chúng cũng giàu vitamin A, C và E, canxi và carotene. Vì vỏ quất giàu chất dinh dưỡng, nên ăn cả vỏ.
Nguyên liệu:
– Quất (10 quả)
– Nước (500ml)
– Mật ong (tùy khẩu vị)
Cách làm:
1. Rửa sạch quất và thái nhỏ cả vỏ.
2. Cho quất và nước vào nồi, đun trên lửa lớn cho đến khi sôi.
3. Lọc lấy nước, thêm mật ong và trộn đều.

Nước ép lê và gừng
Lê được cho là có tác dụng làm dịu ho, long đờm và hạ sốt. Chất tạo ngọt sorbitol cũng tạo cảm giác mát lạnh và được cho là giúp giảm viêm họng.
[Nguyên liệu]
– 1 củ gừng
– 1 quả lê
[Cách làm]
① Băm nhỏ gừng, bọc trong vải gạc và vắt lấy nước.
② Băm nhỏ lê đã gọt vỏ và vắt lấy nước tương tự như gừng.
③ Cho ① và ② vào nồi và đun nhỏ lửa.

Nước ép củ sen và lê
Nước ép củ sen tươi được cho là có tác dụng làm dịu viêm phế quản. Được khuyên dùng cho các trường hợp ho dai dẳng và đau họng.
[Nguyên liệu]
– 1 quả lê
– 100g củ sen
[Cách làm]
① Gọt vỏ lê và củ sen, cắt thành miếng nhỏ, rồi cho vào máy xay sinh tố xay nhuyễn.
② Khi hỗn hợp đã mịn, là xong (bạn cũng có thể thêm sữa hoặc mật ong để có vị ngon hơn).

Si rô củ cải trắng và mật ong
Củ cải trắng được cho là giúp giảm ho và long đờm. Ngoài ra, enzyme tiêu hóa “diastase” có trong củ cải trắng có đặc tính chống viêm và được cho là tác động lên niêm mạc họng để giảm đau.
Nguyên liệu
– Củ cải trắng (1/4 củ cải trắng cỡ vừa)
– Mật ong (200g)
Hướng dẫn
1. Cắt củ cải trắng đã gọt vỏ thành khối vuông 1cm.
2. Cho phần ruột củ cải trắng vào lọ miệng rộng và đổ mật ong vào cho đến khi củ cải ngập trong mật ong.
3. Cho vào tủ lạnh trong 2-3 ngày để củ cải ra nước (thỉnh thoảng lắc lọ).
4. Khi nước đã chảy hết vào lọ, múc ra và uống (khoảng một cốc, 2-3 lần một ngày).

Trà vỏ quýt (Chinpi)
“Chinpi” là một loại thuốc thảo dược Trung Quốc được làm từ vỏ quýt khô. Vỏ quýt được cho là có tác dụng làm dịu cơn ho và long đờm.[※]
[Nguyên liệu]
– Vỏ quýt (tùy lượng cần dùng)
– Nước nóng (tùy lượng cần dùng)
[Cách làm]
1. Rửa sạch vỏ quýt, trải lên rổ và phơi khô dưới ánh nắng mặt trời cho đến khi khô hoàn toàn.
2. Cho các nguyên liệu vào máy xay thực phẩm và xay thành bột.
3. Cho 3-5g vỏ quýt khô nghiền thành bột vào ấm trà, đổ nước nóng vào và ngâm trong 3-5 phút.
*Lưu ý: Vỏ quýt chứa hesperidin (vitamin P), vì vậy cần thận trọng khi dùng chung với các loại thuốc khác.

Súp nha đam
Nha đam từ lâu đã là một phương thuốc dân gian phổ biến. Người ta nói rằng uống nha đam có thể làm dịu cơn đau họng hoặc ho do cảm lạnh.
[Nguyên liệu]
• Lá nha đam (3-5cm)
• Mật ong (tùy khẩu vị)
• Nước cốt chanh (tùy khẩu vị)
• Nước nóng (200-300mL)
[Cách làm]
① Rửa sạch lá nha đam, sau đó bào nhỏ và thêm nước nóng.
② Vì lá nha đam hơi đắng, nên thêm mật ong hoặc nước cốt chanh tùy khẩu vị và khuấy đều.

Siro mận xanh
Nước ép mận xanh được cho là có hiệu quả khi bạn bị ho dai dẳng. Hãy làm món này vào đầu mùa hè khi mận xanh đang bán giảm giá và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
[Nguyên liệu]
• Mận xanh (tùy khẩu vị)
• Đường (khoảng bằng lượng mận xanh)
[Cách làm]
• Rửa nhẹ mận xanh và rắc đường (khoảng bằng lượng mận) rồi ngâm.
• Sau 2-3 tháng, nước ép sẽ lên men. Uống một thìa nước ép này khoảng ba lần một ngày.

Nước ép cà rốt
Cà rốt được cho là giúp tăng cường niêm mạc phế quản và tăng sức đề kháng. Được khuyến nghị cho bệnh viêm phế quản và các bệnh khác.
Nguyên liệu
– Cà rốt (tùy lượng cần dùng)
Hướng dẫn
Nạo cà rốt và vắt qua vải gạc để lấy nước (khoảng 1-2 cốc).

Canh sắn dây (Kudzuyu)
Rễ cây sắn nổi tiếng là thành phần chính trong bài thuốc cổ truyền Trung Quốc gọi là canh rễ sắn dây. Bột rễ sắn dây được cho là có tác dụng làm ấm cơ thể và thúc đẩy tuần hoàn máu. Nó đã được sử dụng từ lâu trong y học dân gian và được coi là hiệu quả trong điều trị các triệu chứng cảm lạnh giai đoạn đầu như khô họng, đau họng, tiêu chảy, cứng cổ và đau lưng.
Thành phần:
– Tinh bột sắn dây (1 thìa cà phê) [※]
– Nước nóng (200-300 ml)
Cách làm:
1. Làm nóng một cái bát hoặc nồi với nước sôi.
2. Hòa tan tinh bột sắn dây trong một ít nước.
3. Thêm 1 cốc nước nóng và khuấy đều cho đến khi nước trong.
4. Thêm đường hoặc gừng bào nếu muốn.
※. Vui lòng sử dụng “tinh bột sắn dây nguyên chất”.

Thức uống từ quả mâm xôi và giấm táo
Thức uống truyền thống của Anh này được cho là có tác dụng làm dịu cơn đau họng. Quả mâm xôi có đặc tính sát trùng và làm se, giúp làm dịu cơn đau họng và bảo vệ niêm mạc họng khỏi nhiễm trùng. Axit trong giấm táo ức chế sự phát triển của vi khuẩn, và việc tiêu thụ một lượng nhỏ thường xuyên được cho là giúp làm dịu chứng viêm.
[Nguyên liệu]
– Quả mâm xôi tươi (1 kg)
– Giấm táo (600cc)
– Nước (tùy khẩu vị)
[Hướng dẫn]
1. Cho quả mâm xôi vào một lọ lớn, miệng rộng và đổ giấm táo vào sao cho ngập quả.
2. Để hỗn hợp ở nơi mát mẻ, tối trong khoảng hai tuần.
3. Lọc qua rây nylon, bỏ bã và cho vào lọ sạch để bảo quản.
4. Pha loãng 1 thìa cà phê với khoảng 1 cốc nước và uống ba lần một ngày.

Siro hành tây và mật ong
Hành tây sống có đặc tính sát trùng mạnh, và vị cay nồng của chúng được cho là giúp giảm viêm niêm mạc mũi và họng.
Nguyên liệu:
– 4 củ hành tây cỡ vừa
– 2 muỗng canh mật ong
Cách làm:
1. Cắt nhỏ hành tây đã bóc vỏ và cho vào bát.
2. Đổ mật ong lên hành tây, đậy nắp và để ở nhiệt độ phòng qua đêm.
3. Uống một thìa cà phê dung dịch này cứ sau hai giờ cho đến khi các triệu chứng thuyên giảm.

Các biện pháp phòng ngừa và đối phó khác
Những điều cần tránh khi bị đau họng:
– Thức ăn và đồ uống cay (quá cay, quá nóng, v.v.)
– Chế độ ăn uống không cân bằng
– Thiếu ngủ
– Hút thuốc và rượu bia
Nói cách khác, điều quan trọng là duy trì lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống cân bằng với các loại thực phẩm bổ dưỡng, không quá nhiều gia vị và ở nhiệt độ thích hợp (hơi nguội đến hơi ấm).
Ngoài ra, tùy thuộc vào nguyên nhân gây đau họng, bạn có thể cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị cụ thể. Vui lòng tham khảo danh sách bên dưới và xem liệu có cách nào để cải thiện cuộc sống hàng ngày của bạn hay không nhé!

Đau họng do khô
– Tránh tình trạng khô họng quá mức do điều hòa không khí
– Sử dụng máy đo độ ẩm
– Sử dụng máy tạo độ ẩm
– Uống nhiều nước

Đau họng do nói quá nhiều
– Giảm âm lượng giọng nói bằng cách sử dụng micro (loa) hoặc loa phóng thanh
– Học các kỹ thuật phát âm đúng cách
– Chăm sóc cổ họng trước và sau khi nói
– Đau họng do ăn uống (thức ăn cay, nóng, v.v.)
– Để thức ăn nguội trước khi ăn

Đau họng do đồ uống có cồn (rượu, thuốc lá, v.v.)
– Tránh uống rượu nếu bạn bị đau họng
– Nếu muốn uống rượu, hãy uống rượu có nồng độ cồn cao với đá. Luôn pha loãng với nước.
– Khi uống rượu mạnh, hãy uống thêm nước để pha loãng.
– Tránh hút thuốc nếu bạn bị đau họng.
– Nếu muốn hút thuốc, hãy giảm số lượng thuốc lá hút và chọn đồ uống có hàm lượng hắc ín và nicotine thấp.

Đau do ô nhiễm không khí (nấm mốc, khí thải, v.v.)
• Thường xuyên vệ sinh và thông gió phòng.
• Vệ sinh bộ lọc máy điều hòa.
• Sử dụng máy lọc không khí.
• Sử dụng khẩu trang hiệu suất cao.
• Tránh khói thuốc thụ động (khói thuốc lá bốc lên) và khói thở ra (khói do người khác thở ra).

Đau do trào ngược dạ dày thực quản (trào ngược axit).
• Tránh đồ ngọt.
• Tránh thức ăn cay.
• Tránh ăn quá nhiều và ăn vô độ.
• Tránh thức ăn nhiều chất béo.
• Tránh đồ uống có ga.
• Lượng đường nạp vào cao làm đặc dịch vị, có thể gây tổn thương niêm mạc thực quản.

Đau do hen phế quản (đau khi ho)
– Trong trường hợp hen suyễn dị ứng, trước tiên hãy xác định chất gây dị ứng.
– Tránh hít thở không khí lạnh và nước hoa.
– Cải thiện chế độ ăn uống (bổ sung vitamin A, C và E, và tích cực tiêu thụ axit béo omega-3).
– Tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định.

Đau do ung thư giai đoạn cuối (ung thư thực quản, ung thư thanh quản)
– Khám sức khỏe định kỳ.
– Điều chỉnh thói quen ăn uống hàng ngày để tránh làm suy yếu hệ miễn dịch.
– Tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và khám theo dõi định kỳ.

Đau do nhiễm trùng
– Điều chỉnh thói quen ăn uống hàng ngày để tránh làm suy yếu hệ miễn dịch.
– Tránh nơi đông người càng nhiều càng tốt.
– Súc miệng và rửa tay (bằng dung dịch sát khuẩn có cồn) khi về nhà.
– Nếu bạn cảm thấy khó chịu rõ rệt, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc nội khoa càng sớm càng tốt.
– Tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ và tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định.
Cuối cùng
Một số nguyên nhân rõ ràng gây đau họng, chẳng hạn như lạm dụng giọng nói hoặc không khí quá khô khi ở trong nhà, có thể được giải quyết và cải thiện ngay lập tức. Tuy nhiên, để phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng như ung thư và các bệnh truyền nhiễm, việc điều độ hàng ngày, bao gồm cả chế độ ăn uống, là rất quan trọng. Nói cách khác, việc tăng cường hệ miễn dịch từ lâu dài là rất cần thiết.
Có nhiều cách để duy trì và cải thiện hệ miễn dịch, nhưng một phương pháp được coi là đặc biệt quan trọng là cải thiện môi trường đường ruột. 60-70% tế bào miễn dịch của cơ thể nằm ở ruột, chúng bảo vệ sức khỏe của chúng ta. Hãy giữ cho đường ruột khỏe mạnh và bắt đầu xây dựng một cơ thể mạnh mẽ có thể chống lại bệnh tật.

NƯỚC MÁY BẠN ĐANG SỬ DỤNG CÓ CHỨA PFAS KHÔNG? GIẢI PHÁP NÀO NGĂN NGỪA & XỬ LÝ PFAS

PFAS (các hợp chất hữu cơ flo hóa) là thuật ngữ chung cho các hợp chất perfluoroalkyl và polyfluoroalkyl.
Chúng là các hóa chất nhân tạo, không tồn tại trong tự nhiên, và người ta cho rằng có hơn 10.000 loại PFAS khác nhau.
Do đặc tính chống thấm nước và dầu, chịu nhiệt và ổn định hóa học, chúng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thiết bị điện tử, chất bán dẫn, thiết bị y tế và các vật dụng hàng ngày.
Tuy nhiên, do khả năng chống phân hủy và tích tụ trong môi trường, chúng được mệnh danh là “hóa chất vĩnh cửu”, làm dấy lên lo ngại về tác động của chúng đối với môi trường và sức khỏe con người.
Để biết thêm thông tin về PFAS, vui lòng tham khảo bài viết bên dưới.
Ứng dụng của PFAS
PFAS được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ các sản phẩm công nghiệp đến các vật dụng hàng ngày.
Một số ví dụ cụ thể bao gồm chất chống phản xạ và chất cản quang cho chất bán dẫn, xử lý mạ kim loại, sơn, bọt chữa cháy và chất hoạt động bề mặt.
Nhờ đặc tính chống thấm nước và chống bám bẩn, PFAS được sử dụng trong nhiều sản phẩm thiết yếu hàng ngày, chẳng hạn như thiết bị điện, quần áo, chảo rán, bình xịt chống thấm nước, giấy gói thực phẩm và mỹ phẩm chống thấm nước.
Tại sao PFAS lại được phát hiện trong nước máy?
Mặc dù các chất PFAS được quy định hiện không được sử dụng, nhưng đã có một loạt trường hợp phát hiện chúng có trong nước máy ở các cuộc khảo sát chất lượng nước và vượt quá giá trị mục tiêu tạm thời. Nguyên nhân được cho là do nước thải từ các nhà máy trước đây sử dụng PFAS, và dòng chảy vào sông và đất từ ​​việc xả thải các chất chữa cháy dạng bọt. PFAS rất khó phân hủy trong môi trường, vì vậy người ta tin rằng chúng vẫn tồn tại ở khu vực nơi chúng được thải ra, ngay cả khi việc sử dụng chúng đã chấm dứt. Hơn nữa, PFAS có xu hướng di chuyển quãng đường dài qua không khí và nước, và sự phát thải của chúng có thể lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Như sơ đồ trên cho thấy, nước tuần hoàn từ “đất đến nước ngầm”, “sông hồ đến khí quyển”, “khí quyển đến nước mưa” và “nước mưa trở lại đất”, điều đó có nghĩa là ngay cả nước máy chúng ta uống hàng ngày cũng có thể bị ô nhiễm.

Tiêu chuẩn PFAS trong nước máy ở Nhật Bản (tham khảo)
Năm 2020, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi đã chỉ định PFOS và PFOA là các chất cần thiết lập mục tiêu quản lý chất lượng nước máy, đặt ra giá trị mục tiêu tạm thời là 50 ng/L hoặc thấp hơn cho tổng nồng độ của PFOS và PFOA. Giá trị mục tiêu tạm thời tương tự là 50 ng/L cũng đã được đặt ra cho nước giếng.
Giá trị mục tiêu này được đặt ra dựa trên kiến ​​thức khoa học tại thời điểm đó, ở mức được coi là “mức mà một người nặng 50 kg sẽ không bị ảnh hưởng xấu đến sức khỏe ngay cả khi họ uống 2 lít nước mỗi ngày trong suốt cuộc đời”.
Tuy nhiên, giá trị mục tiêu này được đặt ra dựa trên quan điểm tại thời điểm năm 2020 và vẫn đang được xem xét lại dựa trên kiến ​​thức khoa học mới nhất.
Hơn nữa, để đối phó với các trường hợp phát hiện PFAS trong nước máy, Bộ Môi trường đã bắt đầu xem xét nâng PFOS và PFOA từ các chất cần thiết lập mục tiêu quản lý chất lượng nước lên tiêu chuẩn chất lượng nước theo Luật Cấp nước.
Vào tháng 4 năm 2024, Hoa Kỳ đã công bố một tiêu chuẩn mới (nước uống) là 4 ng/L đối với PFOS và PFOA.
Đây là mục tiêu nghiêm ngặt hơn đáng kể so với mục tiêu trước đó (70 ng/L đối với PFOS và PFOA kết hợp), và đánh dấu lần đầu tiên các tiêu chuẩn ràng buộc về mặt pháp lý được thiết lập cho PFAS trong nước uống.

Tác hại đến sức khỏe khi uống nước máy có chứa PFAS
Ai cũng biết rằng PFAS là những chất có thể ảnh hưởng đến môi trường và cơ thể con người, và hiện đang có các nghiên cứu và quy định liên quan đến vấn đề này.
Nhiều người có lẽ đang thắc mắc nước máy có chứa PFAS có thể ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào.
Bài viết này sẽ giải thích những tác động đến sức khỏe khi uống nước máy có chứa PFAS, cũng như các đánh giá về độc tính hiện nay.

Điều gì xảy ra khi PFAS xâm nhập vào cơ thể?
Khi PFAS xâm nhập vào cơ thể, người ta tin rằng chúng được hấp thụ qua đường tiêu hóa và được đào thải từ từ.
Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), thời gian bán hủy trung bình của PFOS và PFOA lần lượt là 5,7 năm và 3,2 năm, trong trường hợp không có sự hấp thụ thêm.
Theo một số dữ liệu khác đã tiến hành thử nghiệm về PFOS cho thấy phạm vi từ 1,9 đến 18 năm, và PFOA cho thấy phạm vi từ 1,2 đến 8,5 năm.
PFAS hiện đang được nghiên cứu và phân tích bởi nhiều tổ chức trên thế giới, và các tác động tiềm tàng đến sức khỏe con người đã được xác định. Một trong những tổ chức đó, Viện Hàn lâm Quốc gia Hoa Kỳ, đã xuất bản “Hướng dẫn về phơi nhiễm, xét nghiệm và theo dõi lâm sàng PFAS” vào năm 2022.
Trong số đó, các chất sau đây được coi là có khả năng ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Một số kiểm tra cho thấy có sự liên hệ giữa PFAS với con người (dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo)
● Giảm đáp ứng kháng thể (người lớn và trẻ em)
● Rối loạn lipid máu (người lớn và trẻ em)
● Giảm tăng trưởng ở trẻ sơ sinh và thai nhi
● Tăng nguy cơ ung thư thận (người lớn)
Một số bằng chứng liên quan đến phơi nhiễm PFAS (dữ liệu chỉ mang tính chất tham khảo)
● Tăng nguy cơ ung thư vú (người lớn)
● Bất thường men gan (người lớn và trẻ em)
● Tăng nguy cơ huyết áp cao trong thai kỳ (tiền sản giật)
● Tăng nguy cơ ung thư tinh hoàn (người lớn)
● Tăng nguy cơ rối loạn tuyến giáp (người lớn)
● Tăng nguy cơ viêm loét đại tràng (người lớn)
Đun sôi nước có loại bỏ được PFAS không?
Nếu bạn có thể nghĩ rằng PFAS có thể được loại bỏ bằng cách đun sôi thì đó là sai lầm vì trên thực tế, đun sôi có thể gây ra tác dụng ngược lại.
Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Nhật Bản (JEPA), PFAS không biến mất thông qua các quá trình như khử trùng bằng cách đun sôi và trên thực tế đun sôi có thể làm tăng nồng độ PFAS.
Hãy lắp đặt máy lọc nước có khả năng loại bỏ PFAS hiệu quả cao.
Một biện pháp hiệu quả là lắp đặt máy lọc nước sử dụng than hoạt tính hoặc nhựa trao đổi ion, những chất đã được chứng minh là có hiệu quả nhất định trong việc loại bỏ PFAS.
Gần đây, ngày càng nhiều nhà sản xuất tiến hành thử nghiệm bằng các phương pháp kiểm tra tiêu chuẩn do Hiệp hội Máy lọc nước Nhật Bản (JWPA) thiết lập và công bố kết quả (tỷ lệ loại bỏ PFAS).
Tóm tắt
Nước máy là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày của chúng ta, và cũng là nguồn nước dễ bị phơi nhiễm trực tiếp với PFAS nhất. Thay vì quá lo lắng, hãy kiểm tra thông tin về khu vực của mình và thực hiện các biện pháp xử lý nước lọc để có được nguồn nước an toàn hơn nhé.

Xin được giới thiệu đến các bạn sản phẩm lọc nước Torayvino đã nghiên cứu và thử nghiệm nhằm loại bỏ PFAS hiệu quả như bên dưới.
Cảm ơn quý khách đã tiếp tục ủng hộ các sản phẩm TORAYVINO® mà Fujidana đang phân phối.
Chúng tôi vui mừng thông báo rằng chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm khả năng loại bỏ PFOS và PFOA, là các loại hợp chất hữu cơ flo hóa (PFAS), của TORAYVINO® bằng các phương pháp thử nghiệm được quy định trong tiêu chuẩn JWPAS B do Hiệp hội Máy lọc nước Nhật Bản, và đã xác nhận rằng các lõi lọc sau đây có thể loại bỏ PFOS và PFOA.
Loại Lõi lọc Thiết bị kèm lõi lọc
Lọc tại vòi MKC.SLX MK207SLX
MKC.SMX MK206SMX、MK309SMX
MKC.XJ
MKC.MXJ MK310MX、MK307MX
MKC.TJ MK308T
MKC.J
STC.VJ SX607V、SX606V、SX904V
STC.TJ SX705T
STC.J
Bình lọc nước để bàn PTC.SVJ PT502SV、PT304SV、PT302SV、PT306SV
PTC.FJ PT302F
Lọc âm tủ SKC88.X SK88X-BR、SK88X-KV、SK88X-KV2、SK88X-SB
Máy lọc nước mini WBC600 WB600B-G、WB600B-R、WB600B-Y

Lưu ý: Một trong số các sản phẩm trên có một số sản phẩm đang phân phối tại thị trường Việt Nam.

Cùng nhau tìm hiểu chi tiết hơn về PFAS tồn tại trong nước máy và liệu các lõi lọc nước hiện tại có thể lọc được PFAS theo bài viết bên dưới nhé!

PFAS (PFOA, PFOS) LÀ GÌ? TÁC ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN CƠ THỂ

Hợp chất PFAS, Axit Perfluorooctane Sulfonic (PFOS) và Axit Perfluorooctanoic (PFOA), đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Cụ thể, PFOS đã được sử dụng trong các chất chống phản xạ và chất cản quang cho chất bán dẫn (một loại hóa chất được phủ lên bề mặt bảng mạch điện tử trong quá trình sản xuất), chất mạ kim loại và bọt chữa cháy, trong khi PFOA đã được sử dụng trong các chất hỗ trợ xử lý fluoropolymer (một loại hóa chất được thêm vào để thúc đẩy các phản ứng hóa học trong quá trình sản xuất các hợp chất flo khác) và chất hoạt động bề mặt.
Tính chất vật lý của PFAS rất đa dạng tùy thuộc vào các yếu tố như chiều dài chuỗi carbon, đồng thời có khả năng chống lại sự thủy phân, quang phân, phân hủy vi sinh và chuyển hóa. Một số PFAS thể hiện các đặc tính như kỵ nước và dầu, ổn định nhiệt và hóa học, và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm dung môi, chất hoạt động bề mặt, chất xử lý bề mặt cho dệt may, da, giấy, nhựa, v.v., màng trao đổi ion, chất bôi trơn, bọt chữa cháy, nguyên liệu thô bán dẫn và chất hỗ trợ xử lý fluoropolymer.

Không phải tất cả các chất PFAS đều đã được chứng minh là có hại.
Có rất nhiều loại hóa chất thuộc nhóm PFAS, và không phải tất cả đều được xác nhận là có hại. Ví dụ, chảo chống dính, được xử lý bằng lớp phủ chống dính để cải thiện hiệu suất, chứa PTFE (polytetrafluoroethylene), một loại nhựa flo thuộc nhóm PFAS. Tuy nhiên, PTFE chưa được xác nhận là gây ung thư.
Mặt khác, có những lo ngại rằng PFOS và PFOA có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), một tổ chức độc lập với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), PFOA đã được xác nhận là gây ung thư ở người, và PFOS được công nhận là chất có khả năng gây ung thư.
Đối với các PFAS khác, các nghiên cứu và thảo luận tích cực đang được tiến hành trên toàn thế giới, nhưng vẫn chưa có kết luận nào được đưa ra. Dự kiến ​​số lượng các chất được quy định sẽ được mở rộng và các hạn chế sẽ được tăng cường trong tương lai, có tính đến tác động tiềm tàng của chúng đối với môi trường và sức khỏe con người.
Các sản phẩm dễ bị nhầm lẫn là có chứa PFAS.
Một sản phẩm thường bị nhầm tưởng là có chứa PFAS là kem đánh răng. Kem đánh răng chứa các hợp chất flo vô cơ, có cấu trúc hóa học khác với các hợp chất flo hữu cơ.
Các hợp chất flo vô cơ là các chất hóa học tự nhiên, và tác hại của chúng chưa được xác nhận. Việc hấp thụ chúng với lượng thích hợp có thể giúp ngăn ngừa sâu răng và các vấn đề khác.
PFOS (Axit perfluorooctane sulfonic) là gì?
PFOS sử dụng trong sản xuất và chế biến các sản phẩm công nghiệp.
Được sử dụng rộng rãi trong quy trình sản xuất chất bán dẫn và thiết bị điện tử, vốn có điều kiện sản xuất nghiêm ngặt. Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
● Chất chống phản xạ cho chất bán dẫn
● Chất cản quang cho chất bán dẫn
● Chất xử lý mạ kim loại
Hiện nay, nhiều ngành công nghiệp đang nỗ lực phát triển các chất thay thế, và trong một số trường hợp, các chất thay thế này sử dụng các loại PFAS khác nhau.

Bọt chữa cháy chứa PFOS trở thành vấn đề
PFOS đã từng được sử dụng trong các loại bọt chữa cháy thương mại. Sau khi PFOS được xếp vào loại chất hóa học đặc định loại 1 theo Luật Kiểm soát Chất hóa học thì bình chữa cháy sử dụng PFOS bị cấm sản xuất mà thay thế bằng loại khác. Tuy nhiên, nhiều loại bọt chữa cháy thương mại có thời hạn sử dụng dài và một số vẫn còn tồn kho.

Tác động của PFOS đối với cơ thể người đang được nghiên cứu.
Năm 2023, Trung tâm IARC, một tổ chức độc lập của WHO đã phân loại PFOS vào nhóm 2B (có thể gây ung thư cho người). Dữ liệu nghiên cứu này chỉ cho biết liệu PFOS có nguy cơ gây ung thư cho cơ thể người nhưng không chỉ ra mức độ gây ung thư của PFOS hoặc nguy cơ dựa trên mức độ phơi nhiễm.
Nghiên cứu, chủ yếu ở châu Âu và Hoa Kỳ cũng chỉ ra khả năng PFOS làm suy yếu hệ miễn dịch và gây rối loạn chức năng hormone. Chưa có bằng chứng nào xác nhận tác hại trực tiếp đến sức khỏe do nuốt phải, và hiện tại, vẫn còn nhiều điều chưa biết về mức độ ảnh hưởng của nó đối với cơ thể con người.
PFOA (Axit Perfluorooctanoic) là gì?
Giống như PFOS, PFOA là một loại PFAS được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày và sản phẩm công nghiệp. Do đặc tính chống thấm nước và dầu cao, nó được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt và chất hỗ trợ xử lý fluoropolymer để cải thiện khả năng chống trơn trượt.
Sử dụng trong một số vật dùng hằng ngày
PFOA đã được sử dụng trong sản xuất và chế biến nhiều loại sản phẩm, bao gồm dệt may, sản phẩm y tế, bảng mạch điện tử, ô tô, bao bì thực phẩm, đá, ván sàn, da và quần áo bảo hộ. Nó cũng được tìm thấy trong các vật dụng và sản phẩm hàng ngày quen thuộc với chúng ta, chẳng hạn như áo mưa, chất phủ cho ô tô và vật liệu xây dựng, và chất phụ trợ cho nhựa fluororesin PTFE làm cho chảo rán trơn mượt.Việc sản xuất, nhập khẩu và xuất khẩu PFOA nói chung bị cấm theo Luật Kiểm soát Chất hóa học và thúc đẩy các nhà sản xuất nghiên cứu sản xuất và chế biến các chất thay thế, đưa ra thị trường các sản phẩm mới. Ngành công nghiệp cũng đang tích cực nghiên cứu và phát triển các sản phẩm không chứa PFOA để mang lại sự an toàn cao hơn so với các sản phẩm thông thường.

PFOA là một chất đáng lo ngại do ảnh hưởng của nó đến cơ thể con người.
Năm 2023, IARC đã phân loại PFOA vào Nhóm 1 (gây ung thư cho người). Nhóm 1 biểu thị mức độ rủi ro cao nhất trong phân loại bốn cấp độ của IARC, và chỉ áp dụng khi có đủ bằng chứng xác nhận về khả năng gây ung thư. Nó được xếp vào nhóm cao hơn PFOS, và được công nhận là có nguy cơ gây ung thư tương đương với hút thuốc, rượu, amiăng, v.v.Hiện tại, vẫn chưa rõ lượng PFOA hấp thụ sẽ ảnh hưởng đến cơ thể người như thế nào và các nghiên cứu đang được tiến hành trên toàn thế giới để điều tra các tác động và rủi ro sức khỏe khác ngoài khả năng gây ung thư.

Tại sao PFAS lại được phát hiện trong nước máy?
Mặc dù các chất PFAS được quy định hiện không được sử dụng, nhưng đã có một loạt trường hợp phát hiện chúng có trong nước máy ở các cuộc khảo sát chất lượng nước và vượt quá giá trị mục tiêu tạm thời. Nguyên nhân được cho là do nước thải từ các nhà máy trước đây sử dụng PFAS, và dòng chảy vào sông và đất từ ​​việc xả thải các chất chữa cháy dạng bọt. PFAS rất khó phân hủy trong môi trường, vì vậy người ta tin rằng chúng vẫn tồn tại ở khu vực nơi chúng được thải ra, ngay cả khi việc sử dụng chúng đã chấm dứt. Hơn nữa, PFAS có xu hướng di chuyển quãng đường dài qua không khí và nước, và sự phát thải của chúng có thể lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Cùng nhau tìm hiểu chi tiết hơn về PFAS tồn tại trong nước máy và liệu các lõi lọc nước hiện tại có thể lọc được PFAS theo bài viết bên dưới nhé!

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỢNG CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC

Các trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường tiểu học, trung học cơ sở và các trường khác đều đo nồng độ clo (clo dư) trong nước máy (nước uống), bữa ăn trưa ở trường (nước bếp) và nước bể bơi như một phần của việc kiểm tra vệ sinh môi trường.
Vào mùa hè, các bể bơi mở cửa và việc đo clo dư và giám sát chất lượng nước được kiểm tra liên tục và thường xuyên. Trong tình huống này, việc quản lý nồng độ clo trở nên vô cùng quan trọng khi ngày càng có nhiều dịch bệnh.
Trong bài viết này, Fujidana sẽ giới thiệu một phương pháp đo clo dư đang thu hút sự chú ý. Let go!

Các loại clo dư
Khi nói về clo, clo dư thực chất có thể được chia thành clo dư tự do và clo dư liên kết.
Clo dư là thành phần clo hoạt tính còn lại sau khi khử trùng nước uống bằng clo, v.v., và chủ yếu đề cập đến axit hypochlorous, ion hypochlorite và chloramine. Ion clo không được gọi là clo dư.

Clo dư tự do
Clo dư tự do có đặc điểm là tác dụng khử trùng mạnh và nhanh.
Clo dư tự do chủ yếu bao gồm axit hypochlorous và ion hypochlorite.
Vì tác dụng khử trùng của nó mạnh hơn clo dư kết hợp, nên nồng độ clo dư tự do thường được xác định khi kiểm tra nước.
Clo dư kết hợp
Người ta cho rằng nó có khả năng khử trùng yếu hơn clo dư tự do. Clo dư liên kết được hình thành khi clo dư tự do kết hợp với các amin có trong nước.
Mặc dù không phải là chất tác dụng nhanh, nhưng nó là một yếu tố quan trọng trong quá trình khử trùng. Vì vậy, khi đo clo dư, trước tiên người ta đo clo dư tự do, sau đó mới đo clo dư liên kết để đưa ra đánh giá toàn diện.

Cá phương pháp đo lượng clo dư
Có nhiều cách để đo lượng clo dư. Dưới đây Fujidana sẽ giới thiệu một số các phương pháp phổ biến nhé!

Phương pháp DPD (diethyl-p-phenylenediamine)
Phương pháp DPD (viết tắt từ N,N-diethyl-p-phenylenediamine) là một trong những phương pháp phổ biến để xác định nồng độ Clo dư trong nước. Phương pháp DPD dựa trên phản ứng hóa học giữa DPD và Clo trong nước, tạo ra một hợp chất có màu hồng. Mức độ đậm nhạt của màu sắc tỷ lệ thuận với nồng độ Clo, cho phép xác định chính xác hàm lượng Clo dư.

Đây là phương pháp được khuyến cáo bởi các tổ chức như WHO, EPA (Hoa Kỳ) và phù hợp với các quy chuẩn hiện hành tại Việt Nam về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt và ăn uống, trong đó quy định nồng độ Clo dư nên duy trì từ 0,2 – 1,0 mg/L.

Thử nghiệm này nhắm vào clo dư, nhưng nó phản ứng với clo dư tự do trong vài chục giây sau khi thêm thuốc thử (nếu đo trong thời gian này, bạn chỉ đo được clo dư tự do). Sau một thời gian, nó cũng phản ứng với clo dư liên kết và kết quả cho biết tổng lượng clo dư tự do và (một phần) clo dư liên kết.

Ưu điểm
● Nhanh chóng, cho kết quả nhanh trong vòng 1 phút
● Dễ sử dụng, thao tác đơn giản
● Độ chính xác cao
● Ứng dụng linh hoạt


Phương pháp đo chlorine tự do bằng điện hóa (Amperometric)
Nguyên lý: Dựa trên sự thay đổi dòng điện khi chlorine phản ứng tại điện cực. Các điện cực này thường được phân cực để tạo phản ứng oxy hóa-khử với chlorine.

Ưu điểm:
Đo trực tiếp chlorine tự do.
Phản hồi nhanh, phù hợp để kiểm soát liên tục.
Không cần thuốc thử
Ứng dụng phổ biến: Trong nước uống, nước công nghiệp, hồ bơi, và hệ thống khử trùng.

Nhược điểm:
Yêu cầu hiệu chuẩn định kỳ.
Nhạy cảm với nhiệt độ và pH (thường cần bù nhiệt và pH tự động).


Quang phổ hấp thụ.
Phương pháp này đo lượng clo dư bằng cách chiếu ánh sáng vào mẫu nước đã được thêm thuốc thử DPD. Cho phép đo nồng độ clo dư bằng cách quan sát mức độ hấp thụ ánh sáng do độ đục.


Bài viết liên quan:
1. CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC MÁY VÀ CÁC PHÉP ĐO ĐƯỢC SỰ DỤNG ĐO LƯỢNG CLO THỪA
2. LƯỢNG CLO DỪ THỪA TRONG NƯỚC MÁY LÀ GÌ? CÁCH LOẠI BỎ CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC MÁY

CLO DƯ THỪA TRONG NƯỚC MÁY VÀ CÁC PHÉP ĐO ĐƯỢC SỰ DỤNG ĐO LƯỢNG CLO THỪA

Mặc dù lượng clo dư trong nước máy rất cần thiết cho sự an toàn nhưng nhiều người phàn nàn về mùi clo trong đó. Bài viết này cung cấp lời giải thích dễ hiểu về các giá trị tiêu chuẩn của clo dư và tác động của nó đối với cơ thể con người, cũng như sự khác biệt giữa nước hồ bơi và nước giếng, cùng với các mẹo để đo lường và loại bỏ clo dư tại nhà.

Clo dư là gì? Tại sao nó lại có trong nước máy và vai trò của nó là gì?
Lượng clo dư là lượng clo được thêm vào để khử trùng nước máy và vẫn còn lại khi nước đến vòi. Theo luật yêu cầu duy trì một mức clo dư nhất định để đảm bảo nước uống an toàn. Nước máy tiếp xúc với nhiều môi trường khác nhau khi chảy qua đường ống phân phối, nhưng clo dư ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo nước được cung cấp đến các hộ gia đình trong tình trạng an toàn.

● Clo dư = clo được sử dụng để khử trùng và vẫn còn trong nước máy
● Mục đích là để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo an toàn
● Duy trì một mức nhất định là bắt buộc theo quy định của nhà nước

Giá trị tiêu chuẩn clo dư khi so sánh nước máy, nước giếng và nước bể bơi
Theo quy định hiện hành tại Việt Nam (QCVN 01-1:2018/BYT của Bộ Y tế), lượng clo dư thừa (clo dư tự do) trong nước máy sử dụng cho mục đích sinh hoạt phải nằm trong khoảng 0,2 – 1,0 mg/L (miligram trên lít), với 1,0 mg/L là giới hạn tối đa cho phép để đảm bảo nước vừa an toàn, diệt khuẩn, vừa không gây ảnh hưởng sức khỏe và sinh hoạt. Clo được thêm vào tại các nhà máy lọc nước để khử trùng và nước được xử lý để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn khi chảy qua đường ống phân phối đến nhà người dân.
Đối với nước giếng nhỏ sử dụng tại nhà, việc khử trùng bằng clo có thể cần thiết tùy thuộc vào điều kiện vệ sinh, mặc dù điều này không bắt buộc theo luật, vì vậy điều cần thiết là phải kiểm tra chất lượng nước.
Hơn nữa, mặc dù bể bơi không dùng để uống, nhưng vì được nhiều người sử dụng, các quy định quốc gia ở mỗi nước sẽ có quy định hàm lượng clo đối với bể bơi khác nhau. Ví dụ tham khảo: Ở Nhật Bản hàm lượng clo phải được giữ ở mức khoảng 0,4-1,0 mg/L, cao hơn so với nước máy. Tại Việt Nam Theo quy định Việt Nam, nồng độ clo tự do lý tưởng trong nước bể bơi phải nằm trong khoảng 0.5 – 1.5 mg/l (hoặc ppm), để đảm bảo an toàn sức khỏe và hiệu quả diệt khuẩn, được quy định tại QCVN 14:2008/BYT. Việc duy trì mức này giúp nước trong sạch, không gây kích ứng da và mắt, đồng thời ngăn chặn vi khuẩn, rêu tảo phát triển hiệu quả.
Tham khảo một số thông tin bên dưới về chất lượng nước theo quy định tại Việt Nam.
● Nước máy: Nồng độ clo tiêu chuẩn là 0,2-1,0 mg/L.
● Nước giếng: Nếu cần khử trùng, hãy kiểm tra lượng clo dư.
● Nước hồ bơi: Duy trì nồng độ clo khoảng 0,5-1,5 mg/L.

Tác động của clo dư đối với cơ thể người
Nồng độ clo trong nước máy không ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), một người nặng 60 kg có thể uống 2 lít nước máy mỗi ngày trong suốt cuộc đời mà không gây ra bất kỳ tác hại nào đến sức khỏe ở nồng độ 5 mg/L hoặc thấp hơn. Tiêu chuẩn của Việt Nam thấp hơn nhiều so với mức này nên đảm bảo an toàn.
● Nồng độ clo trong nước máy không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
● Tiêu chuẩn của Việt Nam thấp hơn nhiều so với mức an toàn do WHO quy định.

Điều gì xảy ra nếu lượng clo dư thấp? hoặc clo dư cao?
Nếu nồng độ clo dư quá thấp, vi khuẩn như E. coli có thể dễ dàng phát triển, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn nước. Mặt khác, nếu nồng độ quá cao, nước có thể có mùi clo nồng, khó uống.
Nước đã được loại bỏ clo bằng máy lọc nước hoặc thiết bị khác không thích hợp để trữ vì tác dụng diệt khuẩn bị suy yếu, vì vậy cần sử dụng càng sớm càng tốt. Nước máy thường được quản lý ổn định trong phạm vi tiêu chuẩn nên không cần quá lo lắng trong sinh hoạt hàng ngày.
● Nếu nồng độ thấp, vi khuẩn sẽ dễ phát triển hơn.
● Nếu nồng độ cao, mùi clo sẽ nồng hơn.
● Nước đã được loại bỏ clo bằng máy lọc nước nên được sử dụng càng sớm càng tốt và không nên trữ.

Các phương pháp đo clo dư
Bạn có thể dễ dàng kiểm tra lượng clo dư tại nhà. Phương pháp đơn giản nhất là sử dụng que thử hoặc máy kiểm tra, cho phép bạn kiểm tra nồng độ dựa trên sự thay đổi màu sắc chỉ trong vài giây.
Để có độ chính xác cao hơn người ta sử dụng các bộ thử hoặc phương pháp DPD, cung cấp giá trị số cụ thể. Gần đây, các thiết bị đo kỹ thuật số và bộ dụng cụ kiểm tra cá nhân đã xuất hiện trên thị trường, giúp việc kiểm tra chất lượng nước hàng ngày trở nên hữu ích hơn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Nước có hàm lượng clo dư bằng không có an toàn hơn không?
A1: Giảm hàm lượng clo dư xuống bằng không sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, khiến nước không an toàn. Vì lý do này luật quy định rằng nước máy phải chứa ít nhất 0,2 mg/L.

Q2: Có an toàn không khi dùng nước máy (có clo dư) để pha sữa công thức cho trẻ sơ sinh?
A2: Miễn là đáp ứng các tiêu chuẩn quy định, nước máy sẽ không ảnh hưởng đến sức khỏe của bé và an toàn để sử dụng cho trẻ sơ sinh. Nếu bạn lo lắng, bạn có thể loại bỏ clo bằng máy lọc nước hoặc bằng cách đun sôi trước khi sử dụng.

Q3: Tại sao hàm lượng clo dư trong bể bơi lại cao hơn nước máy?
A3: Điều này là do bể bơi được nhiều người sử dụng và chất lượng nước có thể dễ dàng thay đổi nhanh chóng. Để duy trì vệ sinh, hàm lượng clo dư được giữ cao hơn nước máy, ở mức khoảng 0,5-1,5 mg/L.

Q4: Có cách nào để đo hàm lượng clo dư tại nhà không?
A4: Có thể kiểm tra trong vài giây bằng que thử hoặc máy kiểm tra có bán sẵn trên thị trường. Để đo chính xác hơn, bạn cũng có thể sử dụng bộ thử hoặc thiết bị đo kỹ thuật số.

A5: Tôi nên làm gì nếu nước máy có mùi clo khó chịu?
A5: Mùi clo là do clo dư gây ra. Có thể giảm mùi này bằng cách sử dụng máy lọc nước, đun sôi nước trong ít nhất 5 phút với nắp mở hoặc thêm vitamin C như nước cốt chanh.

Bài viết liên quan: