Category Archives: HomePage Post

Dữ liệu dùng đề hiển thị trên trang chính Home.

HÓA CHẤT TẨY RỬA, XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG

Công ty Fujidana Việt Nam chuyên cung cấp các sản phẩm hóa chất tẩy rửa, xử lý môi trường, hóa chất sục rửa đường ống cáu cặn… đến từ các thương hiệu nổi tiếng tại Nhật Bản. Với phương châm ưu tiên hàng đầu chỉ cung cấp những sản phẩm “Thân thiện với Môi trường và Người sử dụng”. Chính vị vậy chúng tôi định hướng luôn luôn tìm kiếm những sản phẩm chất lượng tốt, phù hợp với môi trường, con người Việt Nam.

Những mặt hàng chúng tôi cung cấp liên quan đến các sản phẩm:

  • Sản phẩm tẩy rửa, vệ sinh hộ gia đình và công nghiệp.
  • Sản phẩm tẩy rửa xử lý cáu cặn dùng cho công nghiệp.
  • Sản phẩm tẩy rửa sơn.
  • Sản phẩm chống gỉ cho các mặt hàng sắt, thép.
  • Sản phẩm xử lý môi trường nước.

Thuật ngữ thường xuyên được nhắc đến trong ngành công nghiệp hóa chất đó là “Hóa Học Xanh”

Vậy thì,Hóa học Xanh là gì?
Hóa học xanh được định nghĩa là khái niệm giảm thiểu gánh nặng cho môi trường và sức khỏe con người. Đây cũng là thuật ngữ chung cho các công nghệ được sử dụng để đạt được điều này.
Khái niệm này dựa trên ba bước cốt lõi: tổng hợp các hóa chất cần thiết từ một lượng nhỏ nguyên liệu thô an toàn, giảm thiểu chất thải phát sinh từ việc sử dụng hóa chất và lựa chọn các hóa chất dễ phân hủy khi thải ra môi trường.
Mặc dù có thể tốn kém hơn so với các công nghệ và ngành công nghiệp hóa học truyền thống, nhưng nó đại diện cho một cấp độ mới về công nghệ hóa học và nhận thức về môi trường, hướng tới mục tiêu bảo tồn tài nguyên và năng lượng, đồng thời giảm thiểu gánh nặng cho môi trường và sức khỏe con người.
Hóa học xanh đã thu hút sự chú ý như một hình thức “hoạt động hóa học xanh và bền vững”, và các nỗ lực tích cực đang được tiến hành ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Nhật Bản.
Bối cảnh lịch sử của Hóa học Xanh
Năm 1987, Ủy ban Đặc biệt về Môi trường của Liên Hợp Quốc đã đề xuất “phát triển bền vững”. Tuyên bố Rio, được thông qua tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển tại Rio de Janeiro, Brazil năm 1992, cũng nhấn mạnh đến phát triển bền vững, nâng cao nhận thức về môi trường trên toàn thế giới. Sự kiện này đánh dấu sự khởi đầu của các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). (※1)
SDGs (Mục tiêu Phát triển Bền vững) là gì? Giải thích đơn giản
Hóa học xanh đã bắt đầu hành trình của mình cùng với các SDGs. Hóa học xanh, với mục tiêu đạt được sự cộng sinh với môi trường, rất phù hợp với các nguyên tắc của SDGs. Trong lĩnh vực hóa học, nhiều yếu tố có thể được giảm thiểu để giảm tác động đến môi trường thông qua sự sáng tạo, và điều này đã trở thành một xu hướng trong hóa học của thế kỷ 21.
12 Nguyên tắc của Hóa học Xanh
“12 Nguyên tắc của Hóa học Xanh”, do nhà khoa học người Mỹ Paul Anastas đề xuất năm 1998, hiện được công nhận rộng rãi như một khái niệm nền tảng. 12 nguyên tắc của hóa học xanh như sau:
1: Giảm thiểu chất thải khi có thể
Thay vì lo lắng về việc xử lý và tinh chế sau khi chất thải được tạo ra, hãy cố gắng tránh tạo ra chất thải ngay từ đầu.
2: Kinh tế nguyên tử
Thiết kế các phương pháp tổng hợp trong toàn bộ quá trình để tối đa hóa việc sử dụng hóa chất và loại bỏ chất thải.
3: Tổng hợp hóa học rủi ro thấp
Sử dụng các chất hoặc thiết kế các phương pháp tổng hợp nhằm giảm thiểu tác động đến con người và môi trường.
4: Thiết kế hóa chất an toàn cao
Trong tổng hợp hóa học, thiết kế hóa chất để đạt được chức năng mong muốn đồng thời giảm thiểu độc tính.
5: An toàn của các tác nhân phụ trợ
Khi sử dụng các tác nhân phụ trợ (dung môi, tác nhân tách, v.v.), chúng nên được khử độc. Tránh sử dụng chúng nếu có thể.
6: Xem xét hiệu quả năng lượng
Hãy xem xét tác động về môi trường và kinh tế của hiệu quả năng lượng trong các quy trình hóa học và giảm thiểu việc sử dụng chúng.
7: Sử dụng vật liệu tái chế
Khi khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế, hãy sử dụng nguyên liệu thô và vật liệu tái chế. Ưu tiên chúng hơn các chất có khả năng bị cạn kiệt.
8: Giảm thiểu Biến đổi Hóa học
Giảm thiểu hoặc tránh các biến đổi hóa học không cần thiết bất cứ khi nào có thể. Biến đổi hóa học làm tăng việc sử dụng và lãng phí thuốc thử.
9: Sử dụng Chất xúc tác
Các sản phẩm được lựa chọn cẩn thận sẽ phù hợp hơn thuốc thử khi được sử dụng làm chất xúc tác.
10: Kết hợp Phân hủy Sinh học vào Thiết kế
Thiết kế hóa chất thành các chất không độc hại, có thể phân hủy sinh học, không tồn tại trong môi trường trong bước tổng hợp cuối cùng.
11: Ngăn ngừa Ô nhiễm bằng Phân tích Thời gian Thực
Phân tích thời gian thực và giám sát trong quá trình có thể kiểm soát các chất nguy hại trước khi sản xuất. Việc phát triển phương pháp phân tích là rất cần thiết.
12: Lựa chọn Hóa chất An toàn
Tai nạn hóa học có thể xảy ra trong quá trình tổng hợp hóa học. Hãy lựa chọn hóa chất an toàn để giảm thiểu tai nạn.
Hóa học Xanh và Mục tiêu Phát triển Bền vững
Như đã đề cập ở trên, hóa học xanh rất phù hợp với Mục tiêu Phát triển Bền vững. Hóa học xanh có thể có tác động tích cực đến việc thúc đẩy các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
Bằng cách tuân thủ 12 nguyên tắc của hóa học xanh, chúng ta sẽ có thể giải quyết hiệu quả hơn khía cạnh “Trái Đất” trong “Năm Mục tiêu Phát triển Bền vững” (SDGs).
Bằng cách tuân thủ 12 nguyên tắc của hóa học xanh, chúng ta sẽ có thể giải quyết hiệu quả hơn khía cạnh “Hành tinh” trong “Năm Mục tiêu Phát triển Bền vững” (※2)
Hiểu các Nguyên tắc Cơ bản của SDGs thông qua “Năm Mục tiêu Phát triển Bền vững” và Hiểu mối quan hệ của chúng với 17 Mục tiêu
“Năm Mục tiêu Phát triển Bền vững” phụ thuộc lẫn nhau. Hóa học xanh không chỉ có thể giải quyết vấn đề Trái Đất, mà còn cả con người và sự thịnh vượng, vốn gắn liền chặt chẽ với Trái Đất.
Hóa học xanh, dựa trên khái niệm “thân thiện với con người và môi trường”, có thể hỗ trợ SDGs, vốn nhấn mạnh cả con người và môi trường, theo nhiều cách. Sẽ không ngoa khi nói rằng nó có thể đóng góp đáng kể vào quá trình đạt được nhiều mục tiêu của SDGs.
Thách thức và Triển vọng Tương lai
Các sáng kiến ​​quốc gia rất cần thiết cho sự phát triển của hóa học xanh trên phạm vi quốc tế. Tại Nhật Bản, chúng tôi đã khởi động sáng kiến ​​”Hóa học Bền vững Xanh (GSC)” nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường và xây dựng một xã hội bền vững, và chúng tôi đang tiếp tục nâng cao nhận thức về sáng kiến ​​này.
Việc xây dựng một cơ cấu ngành công nghiệp hóa chất mới, lâu dài là điều cần thiết cho cả hóa học xanh và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Các công ty đang nỗ lực không ngừng nghỉ, và các sáng kiến ​​về hóa học xanh đang được triển khai trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. (※3) Chúng tôi mong đợi những kết quả tuyệt vời trong tương lai.

Nguồn dữ liệu tham khảo: https://eleminist.com/article/1934

HỆ THỐNG LỌC THẨM THẤU NGƯỢC RO

Máy lọc nước thẩm thấu ngược (RO) là thiết bị lọc nước hiệu suất cao, có khả năng loại bỏ gần như hoàn toàn các tạp chất và các hạt siêu nhỏ khỏi nước. Mặc dù được biết đến nhiều nhất trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu, chúng gần đây cũng thu hút sự chú ý trong việc sử dụng tại nhà với số lượng hộ gia đình lắp đặt ngày càng tăng.
Tuy nhiên, thuật ngữ “thẩm thấu ngược” có vẻ phức tạp, và nhiều người ngần ngại lắp đặt một chiếc dù rất quan tâm.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ giải thích cấu tạo của máy lọc nước thẩm thấu ngược, chức năng của các bộ phận chính, cách thức lọc hoạt động như thế nào, cũng như những ưu điểm và nhược điểm bạn cần biết trước khi lắp đặt. Để hiểu rõ hơn về máy lọc nước thẩm thấu ngược, trước tiên hãy cùng tìm hiểu các khái niệm “thẩm thấu” và “thẩm thấu ngược”.
Hiện tượng thẩm thấu là gì?
Hiện tượng thẩm thấu là hiện tượng các phân tử nước di chuyển từ nơi có nồng độ thấp hơn đến nơi có nồng độ cao hơn khi hai dung dịch có nồng độ khác nhau tiếp xúc với nhau qua một màng đặc biệt gọi là “màng bán thấm”.
Ví dụ, nếu nước tinh khiết (nước tinh khiết không pha trộn) và nước muối được đặt trong một bình chứa được ngăn cách bởi một màng bán thấm, các phân tử nước sẽ di chuyển từ phía nước tinh khiết sang phía nước muối vì phía nước tinh khiết có nồng độ thấp hơn. Kết quả là, thể tích của phía nước muối sẽ tăng dần và mực nước cũng sẽ dâng lên.
Hiện tượng thẩm thấu này xảy ra do một nguyên lý tự nhiên nhằm cân bằng nồng độ ở cả hai phía, và nó thường xuyên xảy ra trong cơ thể chúng ta.
Ví dụ, màng tế bào trên thành ngoài của tế bào hoạt động như một màng bán thấm trong ví dụ trên, điều chỉnh sự cân bằng nước bên trong và bên ngoài tế bào. Sự điều chỉnh cân bằng nước này cũng là do hiện tượng thẩm thấu.
* Màng bán thấm là loại màng cho phép các phân tử nhỏ như nước đi qua nhưng không cho các phân tử tan như muối và đường đi qua.

Hiện tượng thẩm thấu ngược là gì?
“Thẩm thấu ngược” là hiện tượng trong đó các phân tử nước di chuyển theo hướng ngược lại với quá trình thẩm thấu tự nhiên. Nói cách khác, đó là một cơ chế buộc các phân tử nước di chuyển từ vùng có nồng độ cao hơn đến vùng có nồng độ thấp hơn. Nó được gọi là “thẩm thấu ngược” vì nó đảo ngược hướng của quá trình thẩm thấu tự nhiên.
Ví dụ, hãy tưởng tượng nước tinh khiết và nước muối được đặt trong một bình chứa được ngăn cách bởi một màng bán thấm. Nếu để yên, các phân tử nước ở phía nước tinh khiết sẽ di chuyển về phía nước muối do quá trình thẩm thấu. Tuy nhiên, bằng cách tác dụng áp suất lên phía nước muối, các phân tử nước có thể bị buộc quay trở lại phía nước tinh khiết. Muối trong nước muối không thể đi qua màng bán thấm và vẫn ở lại phía nước muối, trong khi chỉ có các phân tử nước tinh khiết đi qua màng và di chuyển sang phía nước tinh khiết. Kết quả là, có thể thu được nước sạch, không chứa muối.
“Máy lọc nước bằng màng thẩm thấu ngược” là máy lọc nước sử dụng quy trình thẩm thấu ngược này trong thực tế.

Máy lọc nước thẩm thấu ngược là gì?
Máy lọc nước thẩm thấu ngược là thiết bị lọc nước hiệu suất cao áp dụng nguyên lý của “hiện tượng thẩm thấu ngược” đã đề cập ở trên [※1]. Nó được biết đến là máy lọc nước có thể lọc các tạp chất có trong nước máy ở mức nanomet (một phần tỷ mét), loại bỏ chúng gần như hoàn toàn [※2].
Đặc điểm nổi bật nhất của nó là việc sử dụng màng gọi là “màng thẩm thấu ngược”. Màng thẩm thấu ngược là một màng bán thấm được sử dụng để chiết xuất nước tinh khiết bằng hiện tượng thẩm thấu ngược, và có khả năng cho phép các hạt có kích thước bằng phân tử nước đi qua.
Người ta nói rằng việc sử dụng màng lọc này có thể loại bỏ gần như hoàn toàn các tạp chất như:
Vi khuẩn, Virus, Chì, Cadmium, Assenic, Nhôm, Amiăng, Bisphenol A, Trihalomethanes, Clo, Vật liệu phóng xạ, Thuốc trừ sâu, Nitrat Nitơ, Nitrit Nitơ, Dioxin, Chất gây hại môi trường, Trichloroethylene,Tetrachloroethylene, v.v.
Một ưu điểm lớn khác của máy lọc nước thẩm thấu ngược là khả năng loại bỏ các chất hòa tan (như ion natri và ion clorua), điều mà các máy lọc nước khác khó thực hiện.
Công nghệ lọc nước thẩm thấu ngược được phát triển tại Hoa Kỳ vào những năm 1950 để khử muối trong nước biển. Ứng dụng thực tiễn của nó đã có bước tiến lớn vào năm 1981 khi NASA áp dụng nó để tái sử dụng nước của các phi hành gia (như nước tiểu). Sau đó, nó lan rộng sang các ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu và đến những năm 1990 và ngày càng trở nên phổ biến trong gia đình.
Trong những năm gần đây, công nghệ này cũng được các cơ sở y tế, nhà máy dược phẩm và thực phẩm, nhà sản xuất đồ uống và nhiều ngành khác sử dụng để thu được nước tinh khiết cao. Chúng cũng được đánh giá cao về tính hữu dụng như thiết bị lọc nước khẩn cấp trong trường hợp xảy ra thảm họa, và một số chính quyền địa phương hiện đang giới thiệu và triển khai chúng.
*1. Máy lọc nước thẩm thấu ngược đôi khi được gọi là “máy lọc nước màng RO (Reverse oOsmosis).
*2. Chúng được cho là loại bỏ hơn 95% tạp chất khỏi nước máy, với một số sản phẩm có tỷ lệ loại bỏ trên 99%.
Cấu trúc bên trong và chức năng của các bộ phận chính
Máy lọc nước thẩm thấu ngược là một hệ thống lọc nước chính xác, trong đó có nhiều thành phần hoạt động cùng nhau. Cấu trúc bên trong của nó chủ yếu bao gồm bốn bộ phận sau:
① Bộ lọc sơ cấp
② Bơm tăng áp điện
③ Màng thẩm thấu ngược
④ Bình chứa nước
① Bộ lọc sơ cấp
Bộ phận đầu tiên nước đi qua là “bộ lọc sơ cấp”.
Máy lọc nước thẩm thấu ngược thường có nhiều bộ lọc sơ cấp (lõi lọc), đầu tiên là bộ lọc thô để loại bỏ các hạt lớn hơn, sau đó là bộ lọc mịn hơn để loại bỏ các hạt nhỏ hơn.[※] Một số bộ lọc sơ cấp cũng sử dụng than hoạt tính để hấp thụ và loại bỏ clo, các hợp chất hữu cơ và các chất gây mùi.
Nếu bạn cố gắng lọc nước bằng thẩm thấu ngược ngay lập tức, màng lọc sẽ dễ bị tắc nghẽn và hư hỏng (ăn mòn) bởi clo trong nước máy, làm giảm tuổi thọ. Bộ lọc sơ cấp đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa những vấn đề này.
※ Loại và số lượng bộ lọc sơ cấp khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
② Bơm tăng áp điện
Như đã đề cập ở trên, cần phải tạo ra một áp suất nhất định lên nước để gây ra hiện tượng thẩm thấu ngược. Máy lọc nước thẩm thấu ngược được trang bị “bơm tăng áp điện để tạo ra áp suất. Điều này cho phép thẩm thấu ngược diễn ra ngay cả ở những gia đình có áp suất nước thấp, giúp lọc nước hiệu quả.
③ Màng thẩm thấu ngược
Sau khi được lọc sơ bộ bởi bộ lọc sơ cấp và được tăng áp bởi bơm tăng áp điện, bộ phận tiếp theo mà nước đi qua là “màng thẩm thấu ngược”.
Màng thẩm thấu ngược được cho là có các lỗ cực nhỏ cỡ từ 0,0001 μm (micromet). Điều này cho phép các phân tử nước đi qua trong khi gần như hoàn toàn ngăn chặn các tạp chất như ion natri và canxi, kim loại nặng, thuốc trừ sâu, vi khuẩn và vi rút. Nước đi qua màng này sau đó được tách thành “nước sạch (nước RO)” và “nước bẩn (nước thải)”, chỉ có nước tinh khiết nhất mới được chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
Trên thực tế, các lỗ lọc “0,0001 μm” không được phân bố đồng đều (chúng không thể nhìn thấy ngay cả bằng kính hiển vi điện tử).
④ Bình chứa nước
Nước đã lọc được lưu trữ tạm thời trong một “bể chứa” được kết nối với vòi nước uống hoặc bộ phận lọc, bù khoáng… tiếp theo tùy vào mỗi máy.
Lý do lưu trữ nước trong bể chứa là vì máy lọc nước thẩm thấu ngược có tốc độ lọc chậm và việc xả nước trực tiếp từ vòi sẽ không đảm bảo lưu lượng nước đủ. Vì lý do này, một lượng nước nhất định được lưu trữ trước trong bể chứa, đảm bảo luôn có đủ lưu lượng nước. Tuy nhiên, một số sản phẩm đã cải thiện tốc độ lọc, cho phép chúng xả một lượng nước đủ mà không cần sử dụng bể chứa.

 


Ưu điểm và Nhược điểm
Mặc dù máy lọc nước thẩm thấu ngược mang lại ưu điểm về khả năng lọc nước tiên tiến nhưng chúng cũng có một số nhược điểm. Khi cân nhắc mua máy lọc nước, bạn nên kiểm tra với nhà sản xuất về hiệu suất thực tế và các tính năng mới được bổ sung, đồng thời tham khảo những thông tin Fujidana tổng hợp dưới đây:

Ưu điểm
– Hiệu suất lọc nước cực cao (đặc biệt hữu ích ở những khu vực ô nhiễm nước nghiêm trọng)
– Một số mẫu máy gia đình có khả năng di động cao (máy lọc nước thẩm thấu ngược di động)
– Giảm thiểu rác thải chai nhựa
– Tiết kiệm chi phí lâu dài trường hợp bạn mua nước tinh khiết đóng chai.
Nhược điểm
– Chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao
– Tốc độ lọc tương đối chậm
– Loại bỏ các khoáng chất có lợi trong nước máy (như magie)
– Khó tái tạo sự cân bằng tự nhiên, ngay cả khi bổ sung khoáng chất sau này
– Một số người dùng thấy nước “quá loãng”
– Chi phí nước cao do phải xả nước thải
– Kích thước máy và bình chứa tương đối lớn (chiếm diện tích dưới bồn rửa)

Tóm tắt
Nước RO, được sản xuất bởi máy lọc nước thẩm thấu ngược, được đánh giá cao về độ an toàn và tiện lợi vì nó hầu như không chứa tạp chất. Trên thực tế, có những báo cáo cho thấy nước RO đã cải thiện đáng kể tình trạng thiếu nước và các vấn đề về chất lượng nước xảy ra trong các thiên tại, lũ lụt….

Chắc chắn rằng nước tinh khiết, sạch sẽ an toàn hơn và dễ sử dụng hơn so với nước có nhiều tạp chất. Tuy nhiên, cũng có những ưu nhược điểm nhất định như trên!
Xin cảm ơn quý độc giả đã quan tâm!

HỆ THỐNG LỌC ÂM TỦ ĐỂ GẦM NHẬT BẢN

Đây là máy lọc nước cỡ lớn được lắp đặt dưới bồn rửa nhà bếp. Máy có lưu lượng lọc và công suất lọc cao, và lõi lọc có tuổi thọ cao. Có loại được lắp trực tiếp trên đường ống cấp nước (loại lắp âm tường) và loại được tích hợp vào đường ống cấp nước và vòi máy lọc nước. Cả hai loại đều yêu cầu lắp đặt nhánh từ vòi nước, vì vậy việc lắp đặt cần được yêu cầu từ một công ty lắp đặt chuyên nghiệp. Trong các căn hộ và nhà riêng mới xây, người ta thường thấy các loại máy này được lắp đặt ngay từ đầu trong nhà bếp.

 

Ưu và nhược điểm của máy lọc nước âm bồn rửa là gì?

Đúng như tên gọi, máy lọc nước âm bồn rửa là loại máy lọc nước được lắp đặt dưới bồn rửa, gầm tủ.
Có nhiều loại máy lọc nước khác nhau, chẳng hạn như loại “lắp vòi” được gắn trực tiếp vào vòi, loại “lắp chậu” có máy lọc được lắp đặt trong bình chứa và loại “đứng độc lập” được lắp đặt phía trên bồn rửa. Tuy nhiên, máy lọc nước âm bồn rửa không chỉ hấp dẫn bởi tuổi thọ cao và hiệu suất cao mà còn giữ cho khu vực phía trên bồn rửa luôn gọn gàng. Hãy cùng xem xét ưu và nhược điểm của máy lọc nước âm bồn rửa!

Lợi ích 1: Tuổi thọ cao và hiệu suất cao
Máy lọc nước lắp tại vòi được gắn vào đầu vòi hoặc đặt bên trong chậu, do lõi lọc (bộ lọc) bên trong nhỏ nên thời gian thay lõi nhiều lần/ 1 năm. Mặt khác, máy lọc nước đặt dưới bồn rửa và máy lọc nước đứng thường có lõi lọc tương đối lớn, mang lại tuổi thọ cao hơn và hiệu suất lọc nước vượt trội và chỉ cần thay lõi lọc một hoặc hai năm một lần.

Lợi ích 2: Chi phí vận hành thấp
Các lõi lọc có tuổi thọ cao, đồng nghĩa với việc chi phí vận hành lõi lọc nước thấp.
Trong khi mọi người thường tìm đến máy lọc nước gắn vòi, vốn không đòi hỏi chi phí lắp đặt cao, thì máy lọc nước đặt dưới bồn rửa hoặc đặt độc lập lại tiết kiệm chi phí hơn theo thời gian.

Lợi ích 3: Giữ khu vực bồn rửa gọn gàng và ngăn nắp.

Máy lọc nước lắp vòi và máy lọc nước độc lập yêu cầu các bộ phận lọc phải được gắn vào đầu vòi, còn máy lọc nước dạng chậu yêu cầu phải đặt bình lọc lên vòi. Tuy nhiên, máy lọc nước đặt dưới bồn rửa được đặt dưới bồn rửa, chỉ có vòi nhô lên trên bồn rửa, giúp khu vực phía trên bồn rửa gọn gàng và ngăn nắp. Một ưu điểm hấp dẫn khác là tính dễ sử dụng, vì bạn có thể sử dụng máy lọc nước như sử dụng vòi nước thông thường.

Đối với máy lọc nước gắn vòi và máy lọc nước độc lập, có một số hình dạng vòi có thể lắp đặt được và một số thì không, nhưng máy lọc nước gầm bếp chỉ cần lắp đặt ở phía dưới mà không phụ thuộc vào hình dạng vòi hiện tại, do đó có thể lắp đặt ngay cả khi vòi bạn đang sử dụng không tương thích với loại gắn vòi (trừ khi bạn không có không gian, vật liệu nhà bếp hoặc không thể lắp đặt do nhà cho thuê, v.v.).

Nhược điểm 1: Chi phí ban đầu cao
Lắp đặt máy lọc nước dưới bồn rửa đòi hỏi phải có vòi nước riêng, do đó cần phải có công lắp đặt cho các hệ thống mới. Xét về giá cả của vòi nước và công lắp đặt, chi phí ban đầu cao hơn các loại khác.
Nhược điểm 2: Cần công lắp đặt
Cần phải tốn nhân công lắp đặt ban đầu.

HỆ THỐNG LỌC TỔNG ĐẦU NGUỒN

Với tình trạng ô nhiễm nước đang ở mức nghiêm trọng tại nhiều khu vực, các vấn đề liên quan đến mùi hôi trong nguồn cung cấp nước sinh hoạt đã trở thành mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng đồng.
Bộ lọc tổng nguồn là gì?
Bộ lọc tổng nguồn (còn được gọi là hệ thống lọc nước sinh hoạt toàn diện) là một bộ lọc nước hoàn chỉnh, bao gồm thiết bị, phụ kiện, cột lọc, vật liệu lọc, khung và hệ thống đường ống, cung cấp nước cho các bể chứa và hệ thống nước sinh hoạt phục vụ mục đích dân dụng, công nghiệp và y tế.
Các nguồn nước bị ô nhiễm thường được cảnh báo bằng các dấu hiệu sau:
  • Nguồn nước bị đục bất thường.
  • Nước có mùi hôi nồng nặc, gây khó thở và buồn nôn.
  • Nước có mùi clo nồng nặc.
  • Ô nhiễm H2S khiến nước có mùi trứng thối.
  • Cặn trắng vẫn còn ở đáy nước sau một thời gian để lắng.
  • Nước bị ô nhiễm amoni làm thịt luộc chuyển sang màu hồng, như thể thịt chưa được nấu chín.
  • Nước tạo thành cặn và váng trong bể chứa và đường ống, làm ố vàng các thiết bị và dụng cụ gia đình.
  • Các triệu chứng phổ biến bao gồm mắt đỏ và đau bụng bất thường.
  • Các triệu chứng khác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày của bạn.
Số lượng bộ lọc thay đổi tùy thuộc vào hệ thống lọc nước. Máy lọc nước truyền thống về cơ bản bao gồm các lớp lọc sau:
  • Lọc tiếp xúc
  • Cột lọc thô hoặc cột lọc than hoạt tính để hấp phụ
  • Cột lọc thô hoặc cột lọc cation để làm mềm nước
  • Cốc lọc cặn 20 inch
  • Cột siêu lọc UF
  • Cột lọc nước tinh khiết chứa màng RO
  • Cột lọc khoáng hóa và loại bỏ vi khuẩn
  • Các lớp lọc có chức năng gì?
Mỗi cột lọc thực hiện một chức năng khác nhau, với mục tiêu cuối cùng là xử lý tất cả các cặn bẩn, ion kim loại và vi khuẩn trong nước.
  • Cột lọc thô 1: Xử lý hiệu quả các cặn bẩn lớn như kim loại, rêu, bùn và rỉ sét. Bước này nhằm loại bỏ cẩn thận các chất rắn lơ lửng và vi sinh vật xâm nhập vào hệ thống lọc.
  • Cột lọc thô số 2: chứa than hoạt tính, có tác dụng loại bỏ màu mùi hôi, các chất độc hại, hấp phụ kim loại nặng còn sót lại và khử một số loại vi khuẩn.
  • Cột lọc thô số 3: Chứa vật liệu đặc biệt giúp làm mềm nước cứng và loại bỏ tất cả các thành phần kim loại Ca2+ và Mg2+.
  • Cốc lọc 50 cm: Loại bỏ các chất gây ô nhiễm lớn hơn 5 micron.
  • Cột siêu lọc UF: Loại bỏ vi khuẩn, vi-rút và các chất gây ô nhiễm có kích thước từ 0,01 đến 0,1 micron.
  • Cột lọc có màng RO: Trái tim của bất kỳ hệ thống lọc nước tinh khiết nào.
  • Lõi khoáng hóa và khử trùng: Sau khi đi qua màng RO, các khoáng chất có lợi có thể vô tình bị loại bỏ khỏi nguồn nước. Do đó, lõi lọc này được bổ sung. Lõi lọc này bổ sung khoáng chất và loại bỏ bất kỳ vi khuẩn nào còn sót lại trong nước. Đảm bảo nguồn nước sau xử lý đáp ứng các tiêu chuẩn nước uống.

1. Hệ thống lọc một cột
  • Thông thường, nhiều cột được sử dụng để lọc thô, loại bỏ bụi bẩn, tảo, kim loại và hấp thụ clo.

Đối tượng: Phù hợp với những ngôi nhà có nguồn nước máy tương đối sạch.

2. Hệ thống lọc hai cột
  • Cột 1: Cột lọc thô loại bỏ bụi bẩn, mùi hôi và kim loại nặng.
  • Cột 2: Cột lọc than hoạt tính loại bỏ màu, mùi hôi và các chất độc hại, hấp thụ kim loại nặng còn sót lại và loại bỏ một số vi khuẩn.
Đối tượng: Phù hợp với nước giếng hoặc nước máy không đạt tiêu chuẩn an toàn.
3. Hệ thống lọc ba cột (Tối ưu)
  • Cột 1: Cột lọc thô loại bỏ bụi bẩn, mùi hôi và kim loại nặng.
  • Cột 2: Cột lọc than hoạt tính loại bỏ màu, mùi hôi và các chất độc hại, hấp thụ kim loại nặng còn sót lại và loại bỏ một số vi khuẩn.
  • Cột 3: Lõi lọc mềm (hạt nhựa cation) làm mềm nước cứng và loại bỏ hoàn toàn kim loại Ca2+ và Mg2+.
Đối tượng: Phù hợp với hầu hết các nguồn nước sinh hoạt.
4. Hệ thống lọc công nghiệp – RO
  • Màng lọc RO được bổ sung để tạo ra nước tinh khiết.
Đối tượng: Được sử dụng ở những nơi có nhu cầu sử dụng nước sạch cao như trường học, nhà máy, bệnh viện.

LỌC TẠI VÒI TORAYVINO NHẬT BẢN

30 năm của Trevino: Câu chuyện vượt qua nghịch cảnh trong một lĩnh vực hoàn toàn khác.

Đến hiện nay đánh dấu kỷ niệm gần 40 năm ra mắt Torayvino, máy lọc nước gia đình nổi tiếng tại vòi “Nước Torayvino của tập đoàn Toray Nhật Bản”. Torayvino ra đời vào thời điểm máy lọc nước chưa phổ biến và việc trả tiền nước chưa phải là điều bình thường. Ngày nay, việc sử dụng máy lọc nước đã trở nên phổ biến ngay cả trong các hộ gia đình bình thường, và vào năm 2014, Torayvino đã vượt mốc 100 triệu sản phẩm bán ra, bao gồm cả lõi lọc và máy lọc. Tuy nhiên, chặng đường đi đến thành công này không hề bằng phẳng.
Tại sao máy lọc nước gia đình lại trở nên phổ biến đến vậy, và tại sao Torayvino lại trở thành sản phẩm chiếm thị phần lớn nhất? Chúng tôi đã trò chuyện với Naomi Sasaki, người đã tham gia vào hoạt động tiếp thị và bán hàng của sản phẩm kể từ khi ra mắt năm 1986 và hiện là giám đốc bán hàng, về lịch sử 30 năm của Torayvino.
Mua nước đắt hơn mua sữa?
Một cuộc hành hương toàn quốc trong thời đại như vậy
Năm 1986, Toray, một nhà sản xuất sợi tổng hợp lớn, đã công bố “Torayvino”, một máy lọc nước gia đình, một sản phẩm thuộc một lĩnh vực hoàn toàn khác. Toray có truyền thống tinh thần phiêu lưu, khuyến khích phát triển trước khi tính đến thương mại hóa. Torayvino ra đời một cách tình cờ, ứng dụng công nghệ thận nhân tạo được sử dụng trong lọc máu.
Toray là một nhà sản xuất vật liệu và là một công ty B2B, và trong lịch sử lâu dài của mình, Torayvino là sản phẩm đầu tiên hướng đến người tiêu dùng. Sasaki, người vừa mới gia nhập công ty vào thời điểm đó, đã tham gia vào việc bán hàng sau khi sản phẩm được thương mại hóa. Sasaki nhớ lại: “Chúng tôi bắt đầu hoàn toàn mù mờ, không có bí quyết hay kênh bán hàng nào cả.”

Nhờ vào các mối quan hệ trong ngành may mặc, Sasaki đã đưa Torayvino vào làm việc tại khu vực đồ gia dụng của một cửa hàng bách hóa, nơi ông bắt đầu bằng việc bán một lượng nhỏ sản phẩm. Để mở rộng kênh bán hàng, Sasaki bắt đầu đi khắp đất nước, gặp gỡ từng nhân viên bán hàng của nhà phân phối và đàm phán với những người mua không biết gì về máy lọc nước. Ông dành nhiều ngày để giải thích cặn kẽ máy lọc nước là gì và Torayvino có thể làm được gì. “Cụm từ ‘hành hương’ thực sự phù hợp”, Sasaki nói. Để nâng cao nhận thức về sản phẩm, ông thậm chí còn đích thân dán tờ rơi tự tay vào hộp thư tại các khu chung cư.

Vào thời điểm đó, nước máy là nước tiêu chuẩn. Nước khoáng, vốn du nhập vào Nhật Bản cùng thời điểm, đã vấp phải sự chỉ trích, với những câu hỏi: “Ai lại mua nước đắt hơn cả sữa?”. Vài năm đầu sau khi ra mắt, Torayvino gặp khó khăn, khi họ vui mừng bán được 3.000 sản phẩm mỗi tháng.

Mọi thứ bắt đầu được cải thiện vào năm 1988. Torayvino ban đầu là một mẫu máy đứng độc lập đặt cạnh bồn rửa, có giá 28.500 yên. Cùng thời điểm đó, công ty đã ra mắt “Torayvino Mini”, một mẫu máy nhỏ gọn hơn, gắn trực tiếp vào vòi nước và giảm một nửa giá xuống còn 12.800 yên. Sasaki nhớ lại: “Các nhân viên nữ mặc đồng phục giống nhau và đứng tại cửa hàng để giải thích về sản phẩm. Chúng tôi đã nhận được nhiều phản hồi từ khách hàng, bao gồm cả những lời phàn nàn về sản phẩm, chẳng hạn như ‘không hài lòng với chất lượng và hương vị của nước máy’, ‘Torayvino quá đắt’, ‘quá cồng kềnh và bất tiện’. Bằng cách lắng nghe trực tiếp những ý kiến ​​này và kết hợp chúng vào quá trình phát triển, chúng tôi đã có thể tạo ra những sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường.” Đây chính là cách “Torayvino Super Mini” ra đời, được phát hành vào năm 1990 và trở thành một hit lớn.

Thời thế đã đứng về phía chúng ta khi chúng ta tiến về phía trước

Torayvino Super Mini có giá dưới 9.000 Yên và được thiết kế gắn vòi với hộp mực nằm ngang ở phía sau, vừa vặn với lòng bàn tay và nhỏ gọn. Vào thời điểm đó, các bà nội trợ bị giới hạn chi tiêu hàng tháng ở mức 10.000 Yên, và phản hồi từ thị trường bao gồm lo ngại rằng máy nước nóng thông thường chiếm quá nhiều diện tích và gây khó khăn cho việc nhà. Những phản hồi này đã được đưa vào quá trình phát triển sản phẩm.

Torayvino Super Mini đánh dấu một bước ngoặt cho sự phổ biến của Torayvino.

Theo xu hướng này, được thúc đẩy bởi một kỷ nguyên mà việc đầu tư vào nước đang trở thành một biểu tượng địa vị và mối lo ngại ngày càng tăng về chất lượng nước do hạn hán làm suy giảm chất lượng nước của các hồ và ao, nguồn nước của sản phẩm, doanh số bán hàng bùng nổ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt.

Hơn nữa, Toray sau đó đã phát sóng một quảng cáo truyền hình chỉ dành riêng cho sản phẩm Torayvino, một động thái hiếm hoi của công ty. Quảng cáo này, với chi phí hàng trăm triệu yên – tương đương với doanh số bán sản phẩm – đã giúp nâng cao đáng kể nhận thức về sản phẩm, và với khẩu hiệu “Nước là Torayvino của Toray”, Torayvino đã trở thành một trong những sản phẩm chủ lực của công ty.

Doanh số tăng trưởng đều đặn, vượt qua 50 triệu sản phẩm vào năm 2006 và 100 triệu sản phẩm vào năm 2014. Trong thời gian đó, công ty đã mở rộng danh mục sản phẩm, bao gồm các mẫu máy lọc nước không cần vòi như máy lọc nước dạng bình và vòi sen lọc nước. Công ty cũng tiếp tục cải tiến sản phẩm, theo đuổi các tính năng như cửa sổ hiển thị bụi bẩn của lõi lọc, biển báo kỹ thuật số lớn thông báo cho khách hàng khi đến lúc thay lõi lọc, rút ​​ngắn thời gian lọc và dễ dàng bảo trì.

Nhìn lại 30 năm qua, Sasaki chia sẻ: “Công việc bán hàng luôn

mang lại cảm giác như đang tham gia một lễ hội.” Trong những ngày đầu phát triển kênh bán hàng, Sasaki đã phải giải thích sản phẩm từ đầu và thuyết phục khách hàng hiểu về nó. Vào thời điểm đó, có rất nhiều định kiến ​​đối với nhân viên bán hàng nữ trẻ, nhưng cô cũng cảm thấy may mắn khi được coi là một hiện tượng mới lạ vào thời điểm mà nhân viên bán hàng nữ trẻ còn rất hiếm. Sasaki mô tả thời gian làm việc tại Torayvino là “luôn vui vẻ và trọn vẹn”. Cô làm việc tại quầy bán hàng, lắng nghe ý kiến ​​của khách hàng và bán những sản phẩm họ cần. Không gì mang lại cho cô niềm vui hơn là nhìn thấy khách hàng hài lòng khi sử dụng Torayvino.

Hiện tại, Torayvino đang kỷ niệm 30 năm thành lập và đã công bố các mẫu sản phẩm mới cùng các sản phẩm kỷ niệm trong năm nay. Hãy cùng tìm hiểuhành trình theo đuổi “nguồn nước tươi mới, an toàn và thơm ngon” của Torayvino.

Tài liệu được trích dẫn từ: https://toyokeizai.net/articles/-/117488?page=2

MÁY LỌC NƯỚC ION KIỀM NHẬT BẢN

☑ So sánh với nước điện phân thông thường

・Thông thường, nước điện phân là nước được tạo ra bằng cách thêm các chất điện phân như muối và điện phân. Nước điện phân được chia thành nước điện phân kiềm mạnh ở phía catốt và nước điện phân axit mạnh ở phía anot.
・Mặt khác, nước ion hóa siêu kiềm của chúng tôi bổ sung kali cacbonat làm chất điện phân và chỉ tạo ra nước kiềm mạnh bằng công nghệ sản xuất độc đáo. Đây là nước điện phân kiềm mạnh, có thể làm sạch, khử trùng và khử mùi chỉ bằng nước kiềm mạnh, mà không tạo ra nước có tính axit.

Hạng mục Nước Ion Kiềm siêu mạnh Nước điện phân tổng hợp
Chất điện phân Kali cacbonat Muối
pH pH12.5 / 13.1 Tối đa13.5 Nước Kiềm:pH10~11Yếu /Nước Axit:pH2.2~2.7
Ứng dụng Vệ sinh, khử trùng và khử mùi Kiềm: Làm sạch / Axit: Khử trùng
Tính ổn định Hơn một năm khi niêm phong Không xác định
Sức mạnh làm sạch Khả năng làm sạch cao: Phân hủy dầu mỡ Nước kiềm: Một số ít
Công suất tiệt trùng Vi khuẩn sống nói chung, norovirus, E. coli, v.v. Mất hiệu quả nếu có chất hữu cơ (chưa rửa)
Sức mạnh khử mùi Hiệu quả chống lại mùi hôi thối và mùi hôi nhà vệ sinh Mùi clo nồng nặc
Giảm thiểu nước thải Cao Không có
Ăn mòn Không có Tính ăn mòn mạnh
mùi Không mùi Mùi clo nồng nặc
Khí độc được sản xuất Không có (oxy, hydro, carbon dioxide) Lượng lớn khí clo
Khả năng làm sạch của nước ion hóa điện phân và tách dầu-nước
Nước điện phân kiềm là nước chức năng có đặc tính làm sạch. Khi được sử dụng kết hợp với các phương pháp vật lý như phun hoặc siêu âm, nó có thể nhũ hóa và phân tán dầu bám trên bề mặt chi tiết gia công, cho phép làm sạch. Trong khi dầu tích tụ trong dung dịch làm sạch, nước điện phân kiềm, không chứa chất hoạt động bề mặt, lại đặc biệt ở chỗ nó dễ dàng thu hồi bất kỳ lượng dầu nào nổi lên bề mặt. Có thể tái sử dụng bằng cách loại bỏ dầu nổi bằng bộ tách dầu-nước.
Sự cần thiết của bước rửa trong quá trình làm sạch bằng nước ion hóa điện phân
Khi sử dụng nước điện phân kiềm để làm sạch kim loại, việc bám bẩn trên chi tiết gia công có thể là một vấn đề. Vì không sử dụng chất tẩy rửa, nên các vết bẩn từ chất tẩy rửa sẽ không xuất hiện. Tuy nhiên, các thành phần tự nhiên có trong nước, chẳng hạn như natri, có thể gây ra các vết nước và các vết bẩn khác. Đối với các bộ phận bên ngoài dễ bị ố vàng, chúng tôi khuyến nghị bạn nên rửa sạch bằng nước tinh khiết cao, chẳng hạn như nước tinh khiết được dẫn qua màng thẩm thấu ngược, sau khi rửa bằng nước điện phân kiềm, hầu như không chứa tạp chất.
Cơ chế cơ bản của quá trình điện phân nước
Nước ion hóa điện phân được tạo ra bằng cách điện phân nước. Nước, viết tắt là H2O, bao gồm các nguyên tử hydro (H) và oxy (O). Để tạo ra nước ion hóa điện phân, dòng điện được truyền giữa cực dương và cực âm. Nước được điện phân bằng cách cho dòng điện chạy qua, tạo ra các ion hydro (H+) ở cực dương và các ion hydroxit (OH-) ở cực âm. Nước có tính axit được tạo ra ở cực dương, trong khi nước kiềm được tạo ra ở cực âm. Trong khi quá trình điện phân thường đòi hỏi phải bổ sung các chất điện phân như kali cacbonat, Takahashi Metals có công nghệ tạo ra nước điện phân mà không cần phụ gia.
Đóng góp của nước điện phân kiềm vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG)
Nước điện phân kiềm đóng góp vào Mục tiêu Phát triển Bền vững thứ chín, “Công nghiệp, Đổi mới và Cơ sở hạ tầng”. Sử dụng nước điện phân kiềm cho phép các phương pháp làm sạch hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn so với các phương pháp thông thường, có khả năng dẫn đến tăng năng suất và khả năng cạnh tranh. Nó cũng đóng góp vào Mục tiêu Phát triển Bền vững thứ mười hai, “Đảm bảo tiêu dùng và sản xuất bền vững”. Sử dụng nước điện phân kiềm cho phép các phương pháp làm sạch thân thiện với môi trường hơn, có khả năng giảm thiểu chất thải và tác động đến môi trường.
Tài liệu được trích dẫn từ.
https://www.horiuchi.co.jp/products/saiw/technical.html
https://www.takahasi-k.co.jp/eco/ionwater/merit.php