Category Archives: HomePage phần dưới

LỌC TỔNG LÀM MỀM NƯỚC

1. Hệ thống làm mềm nước là gì?
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường nghe đến các thuật ngữ “nước cứng” và “nước mềm”. Nước cứng là nước có nồng độ ion canxi và magiê cao. Mặc dù các khoáng chất này có lợi cho cơ thể con người, nhưng chúng dễ tạo cặn trong đường ống nước, bình nước nóng, nồi hơi và các thiết bị gia dụng, làm giảm hiệu quả và tuổi thọ của các thiết bị này. Ngược lại, nước mềm là nước có hàm lượng ion canxi và magiê thấp, ít tạo cặn hơn và ít gây hại cho các thiết bị gia dụng.
Thiết bị này sử dụng nhựa trao đổi ion để trao đổi canxi và magiê (các thành phần gây độ cứng của nước) với các ion natri, tạo ra nước mềm với độ cứng giảm. Cung cấp nước mềm cho toàn bộ ngôi nhà, bao gồm tắm, giặt giũ và rửa, đồng thời hiệu quả trong việc ngăn ngừa sự hình thành cặn vôi, giữ ẩm cho da và tóc, và cải thiện khả năng tạo bọt của chất tẩy rửa.
Chi tiết xin vui lòng tham khảo bài viết: Phân biệt nước mềm, nước cứng, ưu và nhược điểm.


2. Ứng dụng hệ thống làm mềm nước
Sử dụng để ngăn ngừa sự đóng cặn trên đường ống và thiết bị, cải thiện khả năng tạo bọt trong giặt giũ và tắm rửa tại nhà, duy trì hiệu suất của nồi hơi và tháp giải nhiệt, và nâng cao chất lượng chế biến thực phẩm. Ứng dụng hệ thống làm mềm rất rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng như một số ví dụ Fujidana nêu ở dưới đây.
● Nước nồi hơi: Ngăn ngừa sự tích tụ các thành phần gây cứng (vôi) trên bề mặt lò hơi, đường ống, ngăn ngừa giảm hiệu suất giải nhiệt và tắc nghẽn đường ống.
● Tháp giải nhiệt: Cải thiện khả năng làm mát.
● Bộ trao đổi nhiệt: Dùy trì hiệu suất trao đổi nhiệt ổn định
● Quá trình làm sạch/tráng rửa: Ngăn ngừa vết nước sau khi sấy khô khi làm sạch các bộ phận kim loại và thủy tinh.
● Chế biến thực phẩm/đồ uống: Ngăn ngừa mất hương vị và kết cấu do các thành phần gây cứng.
● Giặt: Cải thiện khả năng tạo bọt của chất tẩy rửa và ngăn ngừa cặn xà phòng.
● Tắm/Gội đầu: Giảm khô và cứng da và tóc, tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm. Cải thiện khả năng tạo bọt của dầu gội.
● Rửa chén/Nấu ăn: Ngăn ngừa vết vôi trắng trên chén đĩa. Các món ăn được chế biến bằng nước mềm có nước dùng dashi đậm đà.
● Bảo vệ thiết bị: Ngăn ngừa sự hình thành cặn trắng bên trong ấm đun nước điện và máy tạo ẩm.
● Nông nghiệp: Ngăn ngừa tắc nghẽn trong thiết bị tưới tiêu, duy trì độ thoáng khí của đất và thúc đẩy sự phát triển của rễ.
● Công nghiệp bán dẫn và y tế: Loại bỏ hoàn toàn các thành phần gây độ cứng như một bước tiền xử lý để sản xuất nước siêu tinh khiết (UPW).


3. Cấu tạo hệ thống làm mềm nước Fujidana
Dựa vào nguồn nước đầu vào sau khi đo đạt sẽ đưa ra những tư vấn cụ thể cho từng khách hàng khác nhau. Tuy nhiên hệ thống làm mềm thông thường có từ 2 đến 3 cột lọc và 1 bể muối hoàn nguyên cho bộ trao đổi ion làm mềm nước.
Các thành phần cơ bản của hệ thống làm mềm nước như sau:
1. Cột chứa nhựa trao đổi ion: Đây là trái tim của máy làm mềm nước, chứa đầy nhựa trao đổi ion. Khi nước cứng chảy qua bể chứa nhựa, phản ứng trao đổi ion xảy ra ở đây, thay thế các ion gây độ cứng trong nước.
2. Cột chứa nước muối: Bể này chứa muối tái sinh (thường là natri clorua hoặc kali clorua). Trong quá trình tái sinh, nước muối chảy qua bể chứa nhựa, thay thế các ion canxi và magiê đã hấp thụ trên nhựa và khôi phục khả năng làm mềm của nhựa.
3. Van điều khiển: Điều khiển quá trình hoạt động của máy làm mềm nước, bao gồm làm mềm nước, tái tạo nhựa trao đổi ion và xả rửa. Các máy làm mềm nước hiện đại thường được trang bị hệ thống điều khiển tự động có thể tự động điều chỉnh chế độ hoạt động dựa trên lượng nước tiêu thụ và chất lượng nước của gia đình.
4. Hệ thống tái tạo: Khi khả năng trao đổi ion của nhựa gần đạt đến trạng thái bão hòa, máy làm mềm nước sẽ tự động kích hoạt hệ thống tái tạo, đưa nước muối vào bể chứa nhựa để xả sạch các ion canxi và magiê, khôi phục nhựa về trạng thái ban đầu và cho phép nó tiếp tục hoạt động.

Chi tiết xin vui lòng tham khảo hình ảnh bên dưới:
Cột 1: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), cát thạch anh, mangan, cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
Cột 2: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), than hoạt tính (dạng hạt, sợi, hoặc viên nén), cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
Cột 3: Sỏi (lớp đệm dưới cùng bảo vệ các lớp lọc phía trên), hạt trao đổi ion (chính), lớp cát thạch anh tăng cường khả năng lọc cặn trên cùng.
● Bể muối hoàn nguyên: rửa sach hạt trao đổi ion nhằm khôi phục khả năng làm mềm nước của hạt trao đổi ion sau thời gian sử dụng.
● Máy bơm
Van điện tử: 5 cửa (dùng cho cột trao đổi ion để sục rửa cột trao đổi ion), van 3 cửa cơ hoặc điện nhằm tiết kiệm chi phí.


4. Quá trình lọc và hoàn nguyên sục rửa cột lọc trao đổi ion.
Nguyên lý hoạt động chủ yếu dựa trên nhựa trao đổi ion, thường là các ma trận polymer tích điện âm với các ion natri (Na⁺) hoặc kali (K⁺) gắn vào. Khi nước cứng chảy qua máy làm mềm nước, các ion canxi và magiê trong nước được thay thế bằng các ion natri hoặc kali trên nhựa, làm giảm nồng độ ion canxi và magiê trong nước và làm mềm nước.
● Quy trình lọc làm mềm: Bơm nước chạy → Nước đẩy qua các cột lọc (cột trao đổi ion: giữ ca2+, Mg2+) → Nước mềm ra đường ống sau xử lý vào bể chứa.
● Quy trình rửa ngược bằng nước: Đóng van nước sau xử lý → Nước cột nước giữa cột lọc đi xuống dưới → Đẩy ngược nước từ lớp vật liệu dưới cùng lên → cặn bẩn cùng nước thải chạy ra ống nước thải ra ngoài.
● Quy rửa hạt trao đổi ion: Đóng van nước sau xử lý → Nước từ bể muối đẩy vào cột lọc trao đổi ion → Nước thải (ca2+, Mg2+)… đi ra ngoài qua đường ống nước thải.
※ Lưu ý
Sau một thời gian sử dụng, hiệu quả hấp thụ ion kim loại của hạt Cation sẽ bị giảm đi đáng kể. Việc hoàn nguyên hạt Cation chỉ có tác dụng kéo dài tuổi thọ của hạt trong một khoảng thời gian nhất định. Tái sinh nhiều lần sẽ không mang lại hiệu quả như ban đầu. Vì vậy, việc thay thế hạt nhựa trao đổi ion là điều cần thiết để tăng hiệu quả làm mềm nước. Với hệ thống van 5 cửa tự động chỉ cần đổ muối vào xô đựng của thiết bị. Khi đó, hệ thống sẽ tự động thực hiện hoàn nguyên hạt trao đổi ion. Đổ muối vào thùng chứa và thực hiện theo những bước sau:
Bước 1: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 5 phút
Bước 2: Vặn van điều khiển về chế độ Brine & Slow (hút muối): 60 phút
Bước 3: Vặn van về chế độ Brine Refill (trả muối): 20 phút
Bước 4: Vặn van về chế độ Backwash (rửa ngược): 10 phút
Bước 5: Vặn van về chế độ Fast Rinse (rửa xuôi): 20 phút


5. Q & A
Q1: Nước đã qua xử lý bằng máy làm mềm nước có thể uống trực tiếp được không?
A1: Đây là một câu hỏi được thảo luận rộng rãi. Nước đã qua xử lý bằng máy làm mềm nước có thích hợp để uống trực tiếp không? Câu trả lời không chỉ đơn giản là “có” hay “không”; mà phải được xác định dựa trên các trường hợp cụ thể qua chất lượng nước sau làm mềm, lương natri và các thành phần sau khi làm mềm có đạt tiêu chuẩn nước uống hay không?


Q2: Tác hại của việc tăng hàm lượng natri trong làm mềm?
A2: Trong quá trình làm mềm nước, máy làm mềm nước thay thế các ion canxi và magiê trong nước bằng các ion natri. Điều này làm tăng hàm lượng natri trong nước đã qua xử lý. Đối với người lớn khỏe mạnh, lượng natri vừa phải không ảnh hưởng đáng kể đến cơ thể. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân cao huyết áp, bệnh tim hoặc bệnh thận, lượng natri quá mức có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Do đó, nước đã qua xử lý không được khuyến cáo sử dụng lâu dài làm nguồn nước uống cho những người này.


Q3: Lựa chọn ion Kali thay ion Natri có ổn không?
A3: Một số máy làm mềm nước sử dụng kali clorua (kali clorua) thay vì natri clorua (natri clorua) làm muối tái sinh. Trong trường hợp này, hàm lượng natri trong nước không tăng lên, mà được thay thế bằng các ion kali. Đối với hầu hết mọi người, lượng kali hấp thụ là an toàn và cũng tốt cho tim mạch. Tuy nhiên, những người mắc bệnh thận có thể cần kiểm soát lượng kali hấp thụ, vì vậy nhóm này cũng nên cẩn thận khi uống nước đã được làm mềm và tái sinh bằng kali clorua.


Q4: Loại bỏ hoàn toàn độ cứng không?
A4: Mục đích của máy làm mềm nước là giảm độ cứng của nước, chứ không phải loại bỏ tất cả các tạp chất. Do đó, nước được xử lý bằng máy làm mềm nước vẫn có thể chứa các tạp chất khác như vi sinh vật, kim loại nặng và chất hữu cơ. Nếu chất lượng nước nguồn tại nhà bạn kém, chỉ riêng máy làm mềm nước sẽ không thể làm sạch nước hoàn toàn. Để đảm bảo chất lượng nước an toàn, có thể cần đến các thiết bị lọc nước khác như bộ lọc than hoạt tính, máy tiệt trùng tia cực tím hoặc hệ thống thẩm thấu ngược.


Q5: Vị và thiếu khoáng chất sau khi làm mềm không?
A5: Nước mềm có vị khác với nước cứng. Vì các ion canxi và magiê đã được thay thế bằng các ion natri hoặc kali, nước mềm có cảm giác “trơn” và không sảng khoái như nước cứng. Hơn nữa, các ion canxi và magiê có một số lợi ích cho sức khỏe con người, và việc uống nước mềm trong thời gian dài có thể làm giảm lượng khoáng chất này hấp thụ. Do đó, một số hộ gia đình chọn lắp đặt bộ lọc khoáng chất trong đường ống nước sinh hoạt để bổ sung lại các ion canxi và magiê đã bị loại bỏ.


Q6: Tuổi thọ của hạt trao đổi Ion làm mềm nước.
A6: Hạt nhựa trao đổi ion làm mềm nước thông thường có tuổi thọ trung bình từ 5 đến 15 năm, tùy thuộc vào chất lượng nước đầu vào, khối lượng nước sử dụng và quy trình bảo dưỡng. Trong môi trường công nghiệp, tuổi thọ có thể thấp hơn (khoảng 5-8 năm) do ảnh hưởng của sắt trong nước. Việc tái tạo (hoàn nguyên) định kỳ bằng muối là yếu tố quyết định để duy trì hiệu suất.


Q7: Sử dụng bao lâu thì cần tái tạo (hoàn nguyên) định kỳ bằng muối?
A7: Tần suất sục rửa hoàn nguyên hạt nhựa làm mềm nước bằng muối (NaCl) thông thường là khoảng 1-2 tuần/lần, hoặc sau mỗi 2-5 m³ nước đã lọc, tùy thuộc vào độ cứng của nước nguồn và công suất hệ thống. Với gia đình ít sử dụng, thời gian có thể kéo dài hơn, nhưng nên hoàn nguyên định kỳ để đảm bảo hiệu quả trao đổi ion.


Q8: Trước khi đầu tư hệ thống cần kiểm tra, đo đạt các chỉ số của nước không?
A8: Fujidana khuyên bạn nên tiến hành kiểm tra chất lượng nước để xác định độ cứng và các chất gây ô nhiễm khác có trong nước sinh hoạt của gia đình. Điều này sẽ giúp bạn xác định xem bạn có cần máy làm mềm nước hay thiết bị lọc nước bổ sung hay không. Công suất và lưu lượng của máy làm mềm nước nên được lựa chọn dựa trên lượng nước tiêu thụ của gia đình, nhà máy.


Q9: Kích thước và thiết kế của bể chứa dung dịch muối ảnh hưởng như thế nào đến hệ thống?
A9: Kích thước và thiết kế của bể chứa dung dịch muối ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất tái tạo và độ dễ vận hành của máy làm mềm nước. Bể chứa dung dịch muối tự động có thể giảm tần suất thao tác thủ công và tăng sự tiện lợi cho người sử dụng.


Q10: Chi phí vận hành như thế nào?
A10: Chi phí vận hành của máy làm mềm nước cũng cần được xem xét. Chủ yếu bao gồm chi phí muối tái tạo và bảo trì. Chọn máy làm mềm nước tiêu thụ ít muối và dễ bảo trì có thể giảm chi phí vận hành dài hạn. Bảo trì thường xuyên và thay thế nhựa trao đổi ion cũng là cách để đảm bảo cột làm mềm nước hoạt động ổn định lâu dài. Những người cần kiểm soát lượng natri và kali nạp vào cơ thể nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi mua máy làm mềm nước để lựa chọn phương pháp xử lý nước phù hợp.


Q11: Ý nghĩa quan trọng của việc kiểm tra thường xuyên lượng muối tại sinh trong bể là gì?
A11: Tùy thuộc vào lượng nước làm mềm và chất lượng nước, hãy thường xuyên kiểm tra hàm lượng muối tái sinh trong bình chứa nước muối để đảm bảo đủ lượng muối cần thiết. Fujidana thường khuyên khách hàng nên kiểm tra hàng tháng, hàng tuần và thêm muối tái sinh khi cần thiết. Nhựa trao đổi ion là thành phần cốt lõi của hệ thống làm mềm nước, và việc tái sinh thường xuyên giúp duy trì khả năng làm mềm nước. Nếu hiệu quả của nhựa giảm sau nhiều lần tái sinh, bạn nên cân nhắc thay thế. Tuổi thọ của nhựa thường từ 5 đến 10 năm, tùy thuộc vào chất lượng nước và tần suất sử dụng.


Q12: Cặn bẩn và tạp chất có thể tích tụ trong bình chứa nước muối hay không?
A12: Theo thời gian, cặn bẩn và tạp chất có thể tích tụ trong bình chứa nước muối, ảnh hưởng đến hiệu quả tái sinh. Để đảm bảo quá trình tái sinh diễn ra suôn sẻ, Fujidana khuyên bạn nên vệ sinh kỹ lưỡng bình chứa nước mỗi năm một lần. Cuối cùng, ngay cả khi bạn đang sử dụng hệ thống làm mềm nước, Fujidana vẫn khuyên bạn nên thường xuyên kiểm tra chất lượng nước để đảm bảo nước đã qua xử lý đáp ứng nhu cầu sử dụng nước của gia đình, đặc biệt là về an toàn nước uống.