“Nước chứa những thành phần gì?”
“Nước khoáng, nước suối tự nhiên và nước máy có gì khác nhau?”
Thành phần trong nước máy và nước suối tự nhiên có một số khác biệt.
Hơn nữa, ngay cả giữa các loại nước suối tự nhiên khác nhau cũng có sự khác biệt.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích về các thành phần trong nước, các loại nước có sẵn trên thị trường và các phương pháp kiểm tra. Chúng tôi cũng sẽ giới thiệu các cách để thưởng thức nước ngon mỗi ngày, vì vậy hãy cùng theo dõi.
Mối liên hệ giữa nước và sức khỏe
Nước rất cần thiết cho sự sống của chúng ta, nhưng nước đóng vai trò gì trong cơ thể? Và việc cung cấp đủ nước là điều thiết yếu để duy trì sự sống.
Cơ thể chúng ta chủ yếu được cấu tạo từ nước, và người ta nói rằng cơ thể trẻ em chiếm khoảng 70% trọng lượng, trong khi cơ thể người lớn là khoảng 60-65%.
Mỗi ngày, nước rời khỏi cơ thể chúng ta qua mồ hôi, hơi thở, nước tiểu, da và các con đường khác. Đó là hơn 2,5 lít mỗi ngày! Một số người có thể ngạc nhiên về lượng nước mất đi này.
Đó là lý do tại sao chúng ta cần bổ sung chất lỏng cho cơ thể thông qua thức ăn và đồ uống.
Theo ước tính sơ bộ, người ta nói rằng chúng ta có thể hấp thụ khoảng 1000 ml nước thông qua chế độ ăn uống hàng ngày. Ngoài ra, khi cơ thể phân giải thức ăn và chuyển hóa thành năng lượng, khoảng 300 ml nước được gọi là “nước chuyển hóa” được tạo ra mỗi ngày. Do đó, nếu chúng ta tiêu thụ 1200 ml còn lại thông qua đồ uống, sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể sẽ được duy trì.
Chức năng của nước trong cơ thể
1. Chọn lọc chất dinh dưỡng, oxy và hormone
2. Thải trừ chất thải
3. Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và nồng độ máu
4. Hòa tan chất điện giải và duy trì sự cân bằng, thẩm thấu, hình dạng của tế bào cơ thể. Thiếu hụt có thể dẫn đến tuần hoàn máu kém và mất nước.
Sự khác nhau giữa các loại nước.
Chúng tôi sẽ giải thích về sự khác nhau của nước máy, nước khoáng và nước tự nhiên là những loại nước quen thuộc hằng ngày sử dụng.
● Nước máy

Nước máy được lấy từ nước mặt (sông, đập, hồ, v.v.), nước ngầm. Nước được lấy từ các nguồn này và nước tinh khiết được tách ra tại nhà máy lọc nước, sau đó nước được khử trùng bằng clo và các chất khử trùng khác. Tiếp theo, nước được lưu trữ tại nhà máy nước và vận chuyển qua các đường ống phân phối đến các đường ống dẫn nước đến vòi nước của từng hộ gia đình.
Nếu nước phải di chuyển một quãng đường dài từ nhà máy lọc nước đến nhà, lượng clo sử dụng sẽ nhiều hơn để ức chế và khử trùng vi khuẩn. Do đó, lượng clo sử dụng sẽ khác nhau tùy theo từng vùng.
● Nước khoáng
– Nước tự nhiên có nguồn gốc từ nước ngầm chứa các khoáng chất hòa tan từ bề mặt trái đất.
– Các quy trình tinh chế khác ngoài lắng đọng, lọc và khử trùng bằng nhiệt được sử dụng cho các mục đích như ổn định chất lượng.
(Ví dụ: Điều chỉnh hàm lượng khoáng chất, pha trộn nước khoáng tự nhiên từ nhiều nguồn khác nhau, v.v.)
● Nước tự nhiên
– Nước gần với điều kiện tự nhiên nhất trong các loại.
– Được lấy từ nguồn nước ngầm cụ thể, không qua xử lý vật lý hoặc hóa học nào khác ngoài lắng đọng, lọc hoặc khử trùng bằng nhiệt.
● Nước khoáng tự nhiên
– Giống như nước khoáng, nước khoáng tự nhiên được lấy từ nước ngầm chứa các khoáng chất hòa tan.
– Không giống như nước khoáng, không có quy trình tinh chế nào khác ngoài lắng đọng, lọc và khử trùng bằng nhiệt được sử dụng.
● Nước đóng chai
– Không có yêu cầu cụ thể nào về phương pháp chế biến, miễn là nước phù hợp để uống.
– Bao gồm nước tinh khiết, nước cất và nước máy.
Trong khi nước máy chủ yếu lấy từ nước mặt, nước khoáng lại có đặc điểm là nguồn nước ngầm.
Trong các loại này, chỉ có nước tự nhiên và nước khoáng tự nhiên thuộc loại “nước tự nhiên”.
Nói cách khác, nước tự nhiên là nước chỉ được xử lý bằng phương pháp lọc, lắng và khử trùng, trong khi nước khoáng là nước đã trải qua quá trình xử lý hóa học và bổ sung, xử lý hoặc điều chỉnh khoáng chất ngoài việc khử trùng.
Thành phần của nước máy, nước tự nhiên và nước khoáng.
● Các thành phần của nước tự nhiên và nước khoáng
Đúng như tên gọi, nó chứa các khoáng chất như canxi, natri, kali và magiê có sẵn trong nước.
● Các thành phần của nước máy
Nước máy chứa hàm lượng natri, canxi, magiê, kali và silic cao.
Một đặc điểm khác biệt nữa là, không giống như nước suối tự nhiên hoặc nước khoáng, clo được thêm vào trong quá trình lọc nước.
Mặc dù việc uống clo không phải là vấn đề, nhưng một số người khó chịu với mùi clo.
Ngoài ra, khi nguồn nước là đập hoặc ao, hiện tượng tảo nở hoa bất thường có thể xảy ra vào mùa hè. Lúc này, tảo tạo ra các chất có mùi, có thể gây ra mùi giống như nấm mốc. Nước này cũng an toàn để uống.
Nếu bạn muốn nước sạch hơn nữa, bạn có thể sử dụng máy lọc nước. Máy này loại bỏ clo, nấm mốc, PFAS và các tạp chất khác khỏi nước máy, mang lại cho bạn nước an toàn để dễ dàng pha nước nóng hoặc sữa.
Khoáng chất đóng vai trò gì?
Khoáng chất, hay còn gọi là các chất vô cơ, là thuật ngữ chung dùng để chỉ bất cứ thứ gì khác ngoài bốn nguyên tố chính cấu tạo nên cơ thể chúng ta (oxy, carbon, hydro và nitơ).
Khoáng chất cần thiết cho sự hoạt động trơn tru của các cơ quan và mô trong cơ thể, nhưng vì cơ thể không thể tự sản sinh ra chúng, nên chúng phải được cung cấp từ thực phẩm như thịt, cá, rau và rong biển.
Nước khoáng bán trên thị trường thường ghi rõ “bốn khoáng chất chính” – canxi, natri, kali và magiê – trên nhãn.
Bốn loại khoáng chất chính và vai trò của chúng
● Canxi: Chủ yếu chịu trách nhiệm xây dựng răng và xương, đồng thời thúc đẩy chức năng bình thường của cơ bắp, dây thần kinh và tim.
● Natri: Điều chỉnh lượng nước bên trong và bên ngoài tế bào, duy trì mức chất lỏng thích hợp trong cơ thể.
● Kali: Giúp đào thải chất thải và natri ra khỏi cơ thể, ổn định huyết áp và giảm sưng phù ở chân.
● Magie: Một chất dinh dưỡng cần thiết cho sự hình thành xương và răng. Và duy trì chức năng cơ bắp và thần kinh, đồng thời kích hoạt các enzyme và vitamin.
